Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Talleres Cordoba, 03:00 ngày 26/07/2026
Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 26/07/2026
Newells Old Boys 1 Kết thúc HT 0-0 0
Talleres Cordoba
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Newells Old Boys
Talleres Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Balino
3'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (chân trái) — chệch khung thành
13'
🚩 Việt vị
15'
🟨 Thẻ vàng - Roman Riquelme
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Russo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Russo (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Santiago Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Augusto Schott, ra Santiago Fernandez
🟨 Thẻ vàng - Facundo Guch
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Matias Coccaro 1-0
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Rick Jhonatan Lima Morais, ra Ronaldo Martinez
56'
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Giovanni Baroni
58'
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — bị chặn
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lautaro Gianetti, ra Facundo Guch
🔁 Thay người: vào Marcelo Esponda, ra Walter Claudio Nunez
72'
⛳ Phạt góc
72'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Ramirez Polero, ra Matias Coccaro
76'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Emiliano Chiavassa, ra Gabriel Alejandro Baez Corradi
🔁 Thay người: vào Franco Nicolas Escobar, ra Jeronimo Mattar
🔁 Thay người: vào Lautaro Rios, ra Walter Mazzantti
85'
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Federico Fattori Mouzo
85'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟥 Thẻ đỏ - Roman Riquelme
88'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Chiavassa (chân trái) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị chặn
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
⛳ Phạt góc
90+9'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Newells Old Boys | Phút | |
| 15' | Roman Riquelme | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Augusto Schott ▼ Santiago Fernandez | |
| Facundo Guch | 50' | |
| Matias Coccaro 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 56' ⇄ | ▲ Rick Jhonatan Lima Morais ▼ Ronaldo Martinez | |
| 56' ⇄ | ▲ Valentin Depietri ▼ Giovanni Baroni | |
| ▲ Lautaro Gianetti ▼ Facundo Guch | 70' ⇄ | |
| ▲ Marcelo Esponda ▼ Walter Claudio Nunez | 71' ⇄ | |
| ▲ Juan Ignacio Ramirez Polero ▼ Matias Coccaro | 76' ⇄ | |
| ▲ Franco Nicolas Escobar ▼ Jeronimo Mattar | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Emiliano Chiavassa ▼ Gabriel Alejandro Baez Corradi | |
| ▲ Lautaro Rios ▼ Walter Mazzantti | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Valentin Davila ▼ Federico Fattori Mouzo | |
| 86' | Roman Riquelme | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 2 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Newells Old Boys · Khách = Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Newells Old Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 4 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Talleres Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 13 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Newells Old Boys 6 (35%)Hòa 4 (24%)Talleres Cordoba 7 (41%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 16/12/24 | Talleres Cordoba | 1-3 (0-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | T |
| 29/07/23 | Newells Old Boys | 1-1 (1-1) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | H |
| 08/09/22 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-1) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/22 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-1) | Newells Old Boys | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/22 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | T |
| 18/07/21 | Newells Old Boys | 3-2 (0-2) | Talleres Cordoba | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/21 | Talleres Cordoba | 2-2 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/11/20 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | H |
| 31/10/20 | Talleres Cordoba | 3-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/19 | Talleres Cordoba | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 10/03/19 | Newells Old Boys | 1-2 (1-1) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 17/04/18 | Newells Old Boys | 2-1 (1-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 19/08/17 | Newells Old Boys | 1-0 (1-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/12/16 | Talleres Cordoba | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | H |
| 26/07/14 | Newells Old Boys | 1-3 (1-1) | Talleres Cordoba | +1.25 | 2.5 | B |
| 20/06/13 | Talleres Cordoba | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | - | - | B |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
HHTHTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 17/02/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/02/26 | Newells Old Boys | 2-3 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 02/02/26 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Newells Old Boys | -1.25 | 2.25 | B |
| 28/01/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-1) | Independiente | -0.25 | 2 | H |
| 24/01/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 17/11/25 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | CA Huracan | 0-2 (0-2) | Newells Old Boys | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/11/25 | Newells Old Boys | 0-1 (0-1) | Club Atlético Unión | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Talleres Cordoba
BBHHTTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Belgrano | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Club Atlético Unión | 1-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Defensa Y Justicia | 1-2 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 03/04/26 | Talleres Cordoba | 0-1 (0-0) | Boca Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Independiente | 1-2 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 16/03/26 | Belgrano | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Rosario Central | 0-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.5 | 2 | T |
| 15/02/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (1-1) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | Lanus | 1-1 (0-0) | Talleres Cordoba | -0.25 | 2 | H |
| 05/02/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (0-0) | Argentino de Merlo | +2 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Talleres Cordoba | 1-2 (0-1) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Velez Sarsfield | 2-1 (0-1) | Talleres Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/01/26 | Talleres Cordoba | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
| 24/11/25 | Boca Juniors | 2-0 (1-0) | Talleres Cordoba | -0.75 | 2 | B |
Đội hình
Newells Old Boys
Talleres Cordoba
30Josue Reinatti6Martin Ortega23Nicolas Goitea25Bruno Cabrera28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch33Walter Claudio Nunez9Matias Coccaro32Luis Ezequiel Unsain6Roman Riquelme13Valentin Fascendini44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo23Gabriel Alejandro Baez Corradi10Giovanni Baroni19CFranco Cristaldo77Ronaldo Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Luca Regiardo C6.6
- 6Martin Ortega7
- 7Walter Mazzantti▼ Rời sân 82'7.2
- 9Matias Coccaro⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 19Jeronimo Mattar▼ Rời sân 82'7
- 20Facundo Guch🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 70'7
- 23Nicolas Goitea7.3
- 25Bruno Cabrera7.4
- 28Jeronimo Russo6.9
- 30Josue Reinatti8.7
- 33Walter Claudio Nunez▼ Rời sân 71'6.5
Khách · 3421
- 2Timoteo Chamorro6.9
- 5Matias Galarza7.8
- 6Roman Riquelme🟨 Thẻ vàng 15' · 🟥 Thẻ đỏ 86'7.2
- 8Federico Fattori Mouzo▼ Rời sân 85'7
- 10Giovanni Baroni▼ Rời sân 56'6.3
- 13Valentin Fascendini5.8
- 19Franco Cristaldo C6.9
- 23Gabriel Alejandro Baez Corradi▼ Rời sân 82'6.9
- 32Luis Ezequiel Unsain7.1
- 44Santiago Fernandez▼ Rời sân 46'6.7
- 77Ronaldo Martinez▼ Rời sân 56'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
45
Tấn công
73131
Tấn công nguy hiểm
4253
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
290588
TL chuyền bóng thành công
75%90%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
32
Cứu thua
53
Tắc bóng
105
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
118
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
1828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.311.08
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B7T7 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Newells Old Boys (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Talleres Cordoba (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Newells Old Boys (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 3 (19%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU
Talleres Cordoba (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 25Bruno Cabrera Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 22/26 | 2 | |||
| 23Nicolas Goitea Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 29/35 | 1 | |||
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 11/20 | 2 | |||
| 9Matias Coccaro Trung phong | 7.2 | 1 | 3/2 | 11/14 | 2 | ||
| 6Martin Ortega Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 14/19 | 4 | |||
| 19Jeronimo Mattar Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 28/35 | 1 | |||
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 28Jeronimo Russo Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 25/33 | 2 | |||
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 29/34 | 5 | |||
| 33Walter Claudio Nunez Hộ công | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 17Lautaro Gianetti (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 24Franco Nicolas Escobar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 99Juan Ignacio Ramirez Polero (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 39Lautaro Rios (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 29Marcelo Esponda (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Talleres Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Matias Galarza Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 75/80 | 3 | |||
| 6Roman Riquelme Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 72/73 | 4 | |||
| 32Luis Ezequiel Unsain Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 8Federico Fattori Mouzo Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 63/68 | 3 | |||
| 19Franco Cristaldo Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 47/49 | 2 | |||
| 23Gabriel Alejandro Baez Corradi Hậu vệ trái | 6.9 | 1/0 | 28/30 | 2 | |||
| 2Timoteo Chamorro Hậu vệ | 6.9 | 5/2 | 44/51 | 3 | |||
| 44Santiago Fernandez Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 30/32 | 2 | |||
| 77Ronaldo Martinez Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 10Giovanni Baroni Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 13Valentin Fascendini Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 58/63 | 0 | |||
| 37Rick Jhonatan Lima Morais (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/1 | 15/19 | 0 | |||
| 11Valentin Depietri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/1 | 10/13 | 0 | |||
| 36Emiliano Chiavassa (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 9/9 | 0 | |||
| 49Valentin Davila (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Augusto Schott (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 39/41 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Newells Old Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903-11-3 | Thành lập | 1913 |
| Estadio Newells Old Boys | Sân nhà | Estadio Mario Alberto Kempes |
| 44000 | Sức chứa | 48887 |
| Frank Kudelka | HLV | |
| Santa Fe | Khu vực | Chateau Carreras |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.58 | 2.77 | 2.65 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.85 ↑ | 2.94 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.88 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 2.84 | 2.82 | 1.06 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.80 | 0.76 | 1.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.14 ↑ | 100.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 2.84 | 2.82 | 1.06 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 2.91 | 2.80 | 1.09 | 2.00 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 76.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.73 | 1.14 | 2.00 | 0.75 | 0.92 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.86 | 2.81 | 2.93 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.90 ↑ | 101.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.80 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.80 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 1.21 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.72 | 2.97 | 0.88 | 1.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.01 ↑ | 30.91 ↑ | 4.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.63 | 2.65 | 2.67 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 350.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.75 | 0.18 ↓ | 1.13 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.75 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 2.88 | 2.83 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.80 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.77 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.40 ↓ | -0.50 | 1.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Newells Old Boys | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Talleres Cordoba | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).