Kết quả bóng đá trận Newells Old Boys vs Talleres Cordoba, 03:00 ngày 26/07/2026

Hạng 1 Argentina · 03:00 ngày 26/07/2026
Newells Old Boys
1 Kết thúc HT 0-0 0
Talleres Cordoba
🟨 1 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Estadio Newells Old Boys Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Newells Old BoysTalleres Cordoba
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jorge Balino
3'
Phạt góc
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alejandro Baez Corradi (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Martin Ortega (chân trái) — chệch khung thành
9'
13'
🚩 Việt vị
15'
🟨 Thẻ vàng - Roman Riquelme
🚩 Việt vị
15'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — bị chặn
18'
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Facundo Guch (chân trái) — bị chặn
25'
🚩 Việt vị
29'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Bruno Cabrera (đánh đầu) — bị cản phá
36'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Russo (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — bị chặn
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Russo (chân phải) — chệch khung thành
40'
44'
🎯 Dứt điểm - Santiago Fernandez (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Augusto Schott, ra Santiago Fernandez
🟨 Thẻ vàng - Facundo Guch
50'
BÀN THẮNG - Penalty - Matias Coccaro 1-0
55'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — vào lưới
55'
56'
🔁 Thay người: vào Rick Jhonatan Lima Morais, ra Ronaldo Martinez
56'
🔁 Thay người: vào Valentin Depietri, ra Giovanni Baroni
58'
🎯 Dứt điểm - Franco Cristaldo (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
Phạt góc
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
68'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lautaro Gianetti, ra Facundo Guch
70'
🔁 Thay người: vào Marcelo Esponda, ra Walter Claudio Nunez
71'
72'
Phạt góc
72'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Juan Ignacio Ramirez Polero, ra Matias Coccaro
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — bị cản phá
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị cản phá
82'
🔁 Thay người: vào Emiliano Chiavassa, ra Gabriel Alejandro Baez Corradi
🔁 Thay người: vào Franco Nicolas Escobar, ra Jeronimo Mattar
82'
🔁 Thay người: vào Lautaro Rios, ra Walter Mazzantti
82'
85'
🔁 Thay người: vào Valentin Davila, ra Federico Fattori Mouzo
85'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
86'
🟥 Thẻ đỏ - Roman Riquelme
88'
🎯 Dứt điểm - Valentin Depietri (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Chiavassa (chân trái) — bị chặn
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Timoteo Chamorro (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Rick Jhonatan Lima Morais (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
🎯 Dứt điểm - Augusto Schott (đánh đầu) — bị cản phá
90+7'
Phạt góc
90+9'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Newells Old Boys Phút Talleres Cordoba
15' Roman Riquelme
HT 0-0
46' ▲ Augusto Schott ▼ Santiago Fernandez
Facundo Guch 50'
Matias Coccaro 1 - 0 55'
56' ▲ Rick Jhonatan Lima Morais ▼ Ronaldo Martinez
56' ▲ Valentin Depietri ▼ Giovanni Baroni
▲ Lautaro Gianetti ▼ Facundo Guch70'
▲ Marcelo Esponda ▼ Walter Claudio Nunez71'
▲ Juan Ignacio Ramirez Polero ▼ Matias Coccaro76'
▲ Franco Nicolas Escobar ▼ Jeronimo Mattar82'
82' ▲ Emiliano Chiavassa ▼ Gabriel Alejandro Baez Corradi
▲ Lautaro Rios ▼ Walter Mazzantti82'
85' ▲ Valentin Davila ▼ Federico Fattori Mouzo
86' Roman Riquelme
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 20 52
Bại 12 25
Ghi bàn 35 1210
Mất bàn 44 1111
Điểm 23 1411

Chủ = Newells Old Boys · Khách = Talleres Cordoba

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Newells Old Boys (22)Hiệp 1 / Cả trậnTalleres Cordoba (23)
3 (14%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (14%)Hòa/Hòa5 (22%)
4 (18%)Hòa/Bại5 (22%)
4 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (23%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Newells Old Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1636715271526
Sân nhà8143610729
Sân khách8224917821
6 gần623187--

Talleres Cordoba

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng167541713269
Sân nhà7412951314
Sân khách934288137
6 gần622256--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Newells Old Boys 6 (35%)Hòa 4 (24%)Talleres Cordoba 7 (41%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/01/26Talleres Cordoba2-1 (0-0)Newells Old Boys11-4-0.752B
ARG D116/12/24Talleres Cordoba1-3 (0-0)Newells Old Boys6-2-1.252.25T
ARG D129/07/23Newells Old Boys1-1 (1-1)Talleres Cordoba7-302H
ARG C08/09/22Talleres Cordoba2-1 (0-1)Newells Old Boys7-5-0.252B
ARG D115/06/22Talleres Cordoba0-1 (0-1)Newells Old Boys11-5-0.52.25T
ARG D101/03/22Talleres Cordoba1-2 (0-0)Newells Old Boys4-3-0.252T
ARG D118/07/21Newells Old Boys3-2 (0-2)Talleres Cordoba10-502.25T
ARG D128/02/21Talleres Cordoba2-2 (0-0)Newells Old Boys7-4-0.252.25H
ARG D124/11/20Newells Old Boys1-1 (1-0)Talleres Cordoba4-502H
ARG D131/10/20Talleres Cordoba3-1 (0-0)Newells Old Boys9-9-0.252.25B
ARG D104/11/19Talleres Cordoba1-0 (0-0)Newells Old Boys1-2-0.252B
ARG D110/03/19Newells Old Boys1-2 (1-1)Talleres Cordoba2-6+0.252B
ARG D117/04/18Newells Old Boys2-1 (1-1)Talleres Cordoba4-3-0.252T
INT CF19/08/17Newells Old Boys1-0 (1-0)Talleres Cordoba2-3+0.252.25T
ARG D111/12/16Talleres Cordoba1-1 (1-0)Newells Old Boys4-7-0.252H
ARG C26/07/14Newells Old Boys1-3 (1-1)Talleres Cordoba5-5+1.252.5B
ARG C20/06/13Talleres Cordoba1-0 (1-0)Newells Old Boys---B

Thành tích gần đây — Newells Old Boys

HHTHTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4-0.752.25H
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4-0.752.25T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
ARG D106/04/26Central Cordoba SDE1-3 (0-2)Newells Old Boys3-2-0.251.75T
ARG C30/03/26Newells Old Boys0-2 (0-1)Club Atletico Acassuso8-1+0.52B
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4+0.251.75T
ARG D118/03/26Lanus5-0 (3-0)Newells Old Boys7-0-0.752B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D102/03/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Rosario Central1-8-0.252B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3-0.251.75B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2-0.252B
ARG D117/02/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4-0.251.75H
ARG D108/02/26Newells Old Boys2-3 (0-2)Defensa Y Justicia7-1+0.251.75B
ARG D102/02/26Boca Juniors2-0 (1-0)Newells Old Boys2-1-1.252.25B
ARG D128/01/26Newells Old Boys1-1 (0-1)Independiente6-3-0.252H
ARG D124/01/26Talleres Cordoba2-1 (0-0)Newells Old Boys11-4-0.752B
ARG D117/11/25Newells Old Boys0-1 (0-0)Racing Club2-5-0.52.25B
ARG D109/11/25CA Huracan0-2 (0-2)Newells Old Boys6-0-0.51.75T
ARG D101/11/25Newells Old Boys0-1 (0-1)Club Atlético Unión9-202B

Thành tích gần đây — Talleres Cordoba

BBHHTTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C21/05/26Talleres Cordoba0-3 (0-1)Atletico Tucuman4-2+0.252B
ARG D110/05/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Belgrano8-3+0.252B
ARG D103/05/26Club Atlético Unión1-1 (0-1)Talleres Cordoba8-0-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1-0.251.75H
ARG D120/04/26Talleres Cordoba2-0 (2-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75T
ARG D114/04/26Defensa Y Justicia1-2 (0-1)Talleres Cordoba6-2-0.252T
ARG D103/04/26Talleres Cordoba0-1 (0-0)Boca Juniors6-301.75B
ARG D122/03/26Independiente1-2 (0-0)Talleres Cordoba6-5-0.52T
ARG D116/03/26Belgrano0-0 (0-0)Talleres Cordoba1-3-0.252H
ARG D113/03/26Talleres Cordoba2-0 (1-0)Instituto AC Cordoba1-8+0.252T
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6+0.251.75H
ARG D125/02/26Central Cordoba SDE2-0 (0-0)Talleres Cordoba1-201.75B
ARG D121/02/26Rosario Central0-1 (0-1)Talleres Cordoba12-2-0.52T
ARG D115/02/26Talleres Cordoba2-1 (1-1)Gimnasia Mendoza4-2+0.751.75T
ARG D110/02/26Lanus1-1 (0-0)Talleres Cordoba0-3-0.252H
ARG C05/02/26Talleres Cordoba2-0 (0-0)Argentino de Merlo6-1+22.75T
ARG D101/02/26Talleres Cordoba1-2 (0-1)CA Platense6-2+0.51.75B
ARG D128/01/26Velez Sarsfield2-1 (0-1)Talleres Cordoba6-7-0.251.75B
ARG D124/01/26Talleres Cordoba2-1 (0-0)Newells Old Boys11-4+0.752T
ARG D124/11/25Boca Juniors2-0 (1-0)Talleres Cordoba4-5-0.752B

Đội hình

Newells Old BoysTalleres Cordoba
30Josue Reinatti6Martin Ortega23Nicolas Goitea25Bruno Cabrera28Jeronimo Russo5CLuca Regiardo19Jeronimo Mattar7Walter Mazzantti20Facundo Guch33Walter Claudio Nunez9Matias Coccaro32Luis Ezequiel Unsain6Roman Riquelme13Valentin Fascendini44Santiago Fernandez2Timoteo Chamorro5Matias Galarza8Federico Fattori Mouzo23Gabriel Alejandro Baez Corradi10Giovanni Baroni19CFranco Cristaldo77Ronaldo Martinez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
9
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
73
131
Tấn công nguy hiểm
42
53
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
14
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
290
588
TL chuyền bóng thành công
75%
90%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
3
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
5
Quả ném biên
14
14
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
18
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
1.08
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B7
T7 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Newells Old Boys (22 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Talleres Cordoba (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Newells Old Boys (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 3 (19%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOUOU

Talleres Cordoba (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Newells Old BoysTalleres Cordoba

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Newells Old BoysTalleres Cordoba

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
25
Thắng 1
65
Hòa
44
Thua 1
63
Thua 2+
Newells Old BoysTalleres Cordoba

Newells Old Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Josue Reinatti
Thủ môn
8.70/013/260
25Bruno Cabrera
Trung vệ
7.42/122/262
23Nicolas Goitea
Trung vệ
7.30/029/351
7Walter Mazzantti
Tiền đạo cánh phải
7.20/011/202
9Matias Coccaro
Trung phong
7.213/211/142
6Martin Ortega
Hậu vệ phải
71/014/194
19Jeronimo Mattar
Tiền vệ tấn công
72/128/351
20Facundo Guch
Tiền đạo cánh phải
71/020/261
28Jeronimo Russo
Tiền đạo
6.92/025/332
5Luca Regiardo
Tiền vệ phòng ngự
6.60/029/345
33Walter Claudio Nunez
Hộ công
6.50/011/141
17Lautaro Gianetti (dự bị)
Trung vệ
7.10/00/01
24Franco Nicolas Escobar (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/00/00
99Juan Ignacio Ramirez Polero (dự bị)
Trung phong
6.70/01/22
39Lautaro Rios (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/21
29Marcelo Esponda (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/03/41

Talleres Cordoba

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Matias Galarza
Tiền vệ phòng ngự
7.80/075/803
6Roman Riquelme
Trung vệ
7.20/072/734
32Luis Ezequiel Unsain
Thủ môn
7.10/016/270
8Federico Fattori Mouzo
Tiền vệ phòng ngự
70/063/683
19Franco Cristaldo
Tiền vệ tấn công
6.91/047/492
23Gabriel Alejandro Baez Corradi
Hậu vệ trái
6.91/028/302
2Timoteo Chamorro
Hậu vệ
6.95/244/513
44Santiago Fernandez
Trung vệ
6.71/030/322
77Ronaldo Martinez
Trung phong
6.30/06/71
10Giovanni Baroni
Tiền vệ
6.30/017/240
13Valentin Fascendini
Trung vệ
5.80/058/630
37Rick Jhonatan Lima Morais (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
74/115/190
11Valentin Depietri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
73/110/130
36Emiliano Chiavassa (dự bị)
Tiền đạo
6.61/09/90
49Valentin Davila (dự bị)
Trung phong
6.50/01/20
20Augusto Schott (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/139/410

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Newells Old Boys Thông tin Talleres Cordoba
1903-11-3 Thành lập 1913
Estadio Newells Old Boys Sân nhà Estadio Mario Alberto Kempes
44000 Sức chứa 48887
Frank Kudelka HLV
Santa Fe Khu vực Chateau Carreras
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.582.772.650.721.751.000.860.000.92
Live2.30 ↓2.85 ↑2.94 ↑1.40 ↑1.500.30 ↓1.20 ↑0.000.56 ↓
EasybetsSớm2.702.802.800.801.751.050.900.000.96
Live1.04 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑1.500.02 ↓4.30 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm2.752.902.880.831.751.030.900.000.95
Live1.02 ↓13.00 ↑351.00 ↑3.30 ↑1.500.21 ↓0.54 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm2.682.842.821.062.000.780.880.000.98
Live1.03 ↓8.20 ↑250.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm2.752.802.850.551.501.300.800.000.90
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.800.000.90
10BETSớm2.652.802.800.761.750.95---
Live1.02 ↓15.14 ↑100.00 ↑5.25 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm2.682.842.821.062.000.780.880.000.98
Live1.03 ↓8.20 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm2.642.912.801.092.000.780.880.001.00
Live1.01 ↓13.00 ↑76.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.652.802.731.142.000.750.920.000.98
Live1.14 ↓5.50 ↑40.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm2.862.812.930.831.751.030.910.000.97
Live1.04 ↓12.90 ↑101.00 ↑7.65 ↑1.500.03 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.703.002.801.622.500.44---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.602.852.800.741.751.021.210.250.62
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.822.722.970.881.750.920.860.000.96
Live1.22 ↓5.01 ↑30.91 ↑4.22 ↑1.500.17 ↓0.58 ↓0.001.43 ↑
HK Jockey ClubSớm2.632.652.670.721.751.000.870.000.89
Live1.02 ↓7.80 ↑350.00 ↑3.05 ↑1.750.18 ↓1.13 ↑1.000.65 ↓
BwinSớm2.702.952.750.511.501.37---
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑1.05 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.832.882.830.791.751.020.900.000.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.09 ↑1.500.07 ↓0.48 ↓0.001.73 ↑
Bet 365Sớm2.702.802.800.801.751.000.850.000.95
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.632.802.800.671.501.100.770.000.87
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.40 ↓-0.501.70 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Newells Old Boys0Chưa có trận cùng mức
Talleres Cordoba0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).