Kết quả bóng đá trận New Zealand vs Bỉ, 10:00 ngày 27/06/2026

FIFA World Cup · 10:00 ngày 27/06/2026
New Zealand
1 Kết thúc HT 0-1 5
Bỉ
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

New Zealand Phút Bỉ
21'📺 Leandro Trossard(Reason:Penalty cancelled) VAR
28' 0 - 1 Leandro Trossard
HT 0-1
▲ Ben Old ▼ Ryan Thomas46'
▲ Jesse Randall ▼ Sarpreet Singh46'
Marko Stamenic 46'
50' 0 - 2 Leandro Trossard(Assists:Hans Vanaken) (Kiến tạo: Hans Vanaken)
Elijah Henry Just 56'
56' ▲ Matias Fernandez-Pardo ▼ Jeremy Doku
▲ Michael Boxall ▼ Timothy Payne64'
▲ Callum McCowatt ▼ Joe Bell64'
66' 0 - 3 Kevin De Bruyne
72' ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Leandro Trossard
72' ▲ Amadou Onana ▼ Kevin De Bruyne
▲ Francis De Vries ▼ Liberato Cacace79'
Elijah Henry Just 1 - 3 84'
85' ▲ Romelu Lukaku ▼ Charles De Ketelaere
85' ▲ Nicolas Raskin ▼ Youri Tielemans
86' 1 - 4 Romelu Lukaku(Assists:Nicolas Raskin) (Kiến tạo: Nicolas Raskin)
90+4' 1 - 5 Alexis Saelemaekers(Assists:Romelu Lukaku) (Kiến tạo: Romelu Lukaku)
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 45
Hòa 11 14
Bại 21 51
Ghi bàn 47 2626
Mất bàn 105 1810
Điểm 14 1319

Chủ = New Zealand · Khách = Bỉ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

New Zealand (12)Hiệp 1 / Cả trậnBỉ (18)
5 (42%)Thắng/Thắng9 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (22%)
4 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — New Zealand

BHBBTBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup22/06/26New Zealand1-3 (1-0)Egypt4-3-0.752.25B
World Cup16/06/26Iran2-2 (1-1)New Zealand4-1-12.5H
INT FRL07/06/26England1-0 (1-0)New Zealand8-1-2.253B
INT FRL03/06/26Haiti4-0 (1-0)New Zealand5-802.75B
FIFA Series30/03/26New Zealand4-1 (2-0)Chile7-2-0.52.5T
FIFA Series27/03/26New Zealand0-2 (0-1)Finland2-7+0.252.25B
INT FRL19/11/25Ecuador2-0 (0-0)New Zealand8-3-1.252.5B
INT FRL16/11/25Colombia2-1 (1-0)New Zealand7-7-1.52.75B
INT FRL14/10/25Norway1-1 (0-1)New Zealand6-3-23.25H
INT FRL10/10/25Poland1-0 (0-0)New Zealand7-4-12.5B
INT FRL09/09/25New Zealand1-3 (0-1)Australia2-2-0.252.25B
INT FRL05/09/25Australia1-0 (0-0)New Zealand2-5-0.752.75B
INT FRL11/06/25New Zealand1-2 (0-0)Ukraine1-4-0.52.75B
INT FRL08/06/25New Zealand1-0 (1-0)Ivory Coast1-7-0.52.25T
WCPO24/03/25New Caledonia0-3 (0-0)New Zealand1-13+4.255T
WCPO21/03/25New Zealand7-0 (4-0)Fiji6-0+3.54.25T
WCPO18/11/24Samoa0-8 (0-3)New Zealand0-17+7.758T
WCPO15/11/24New Zealand8-1 (5-1)Vanuatu-+4.55.25T
INT FRL14/10/24New Zealand4-0 (0-0)Malaysia14-2+1.252.5T
WCPO11/10/24New Zealand3-0 (1-0)Tahiti-+3.254T

Thành tích gần đây — Bỉ

HHTTHTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup22/06/26Belgium0-0 (0-0)Iran4-2+1.252.5H
World Cup16/06/26Belgium1-1 (0-1)Egypt2-7+0.752.75H
INT FRL06/06/26Belgium5-0 (1-0)Tunisia14-0+1.52.5T
INT FRL02/06/26Croatia0-2 (0-1)Belgium3-402.5T
INT FRL01/04/26Mexico1-1 (1-0)Belgium3-2+0.252.5H
INT FRL29/03/26USA2-5 (1-1)Belgium6-6+0.252.75T
WCPEU19/11/25Belgium7-0 (3-0)Liechtenstein15-0+5.56T
WCPEU15/11/25Kazakhstan1-1 (1-0)Belgium5-12+2.253.5H
WCPEU14/10/25Wales2-4 (1-2)Belgium6-5+0.752.5T
WCPEU11/10/25Belgium0-0 (0-0)North Macedonia13-2+23H
WCPEU08/09/25Belgium6-0 (2-0)Kazakhstan11-1+2.253.25T
WCPEU05/09/25Liechtenstein0-6 (0-1)Belgium0-10+4.54.75T
WCPEU10/06/25Belgium4-3 (3-1)Wales7-5+1.252.75T
WCPEU07/06/25North Macedonia1-1 (0-1)Belgium1-10+12.25H
UEFA NL24/03/25Belgium3-0 (0-0)Ukraine10-1+1.53T
UEFA NL21/03/25Ukraine3-1 (0-1)Belgium3-4+0.752.25B
UEFA NL18/11/24Israel1-0 (0-0)Belgium5-5+1.253B
UEFA NL15/11/24Belgium0-1 (0-1)Italy7-102.5B
UEFA NL15/10/24Belgium1-2 (1-1)France9-402.5B
UEFA NL11/10/24Italy2-2 (2-1)Belgium0-12-0.252.5H

Đội hình

New ZealandBỉ
1Max Crocombe2Timothy Payne4Tyler Bindon13Liberato Cacace16Finn Surman6Joe Bell8Marko Stamenic10Sarpreet Singh11Elijah Henry Just23Ryan Thomas9CChris Wood1Thibaut Courtois3Arthur Theate4Brandon Mechele5Maxim de Cuyper21Timothy Castagne8CYouri Tielemans20Hans Vanaken7Kevin De Bruyne10Leandro Trossard11Jeremy Doku17Charles De Ketelaere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
6
35
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
74
111
Tấn công nguy hiểm
32
69
Sút ngoài cầu môn
3
13
Cản bóng
1
12
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
436
525
TL chuyền bóng thành công
85%
88%
Phạm lỗi
10
7
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
16
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
3.64
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

New Zealand (21 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Bỉ (26 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
11
B.thắng H2
New ZealandBỉ

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
New ZealandBỉ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
11
Thắng 1
27
Hòa
53
Thua 1
51
Thua 2+
New ZealandBỉ

Thông tin đội bóng

New Zealand Thông tin Bỉ
1891 Thành lập 1895
Wellington Regional Stadium Sân nhà STADION DEN DREEF
0 Sức chứa 0
Darren Bazeley HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.505.251.231.033.000.770.87-1.750.97
Live10.00 ↑5.80 ↑1.19 ↓0.71 ↓2.751.09 ↑0.98 ↑-1.750.86 ↓
EasybetsSớm13.007.501.160.943.000.880.80-2.001.02
Live13.007.501.160.943.000.880.80-2.001.02
VcbetSớm10.005.251.250.852.750.920.91-1.500.81
Live15.00 ↑7.00 ↑1.17 ↓0.95 ↑3.000.88 ↓0.81 ↓-2.001.03 ↑
Mansion88Sớm10.006.001.171.023.000.801.05-1.750.79
Live13.00 ↑6.60 ↑1.18 ↑0.98 ↓3.000.90 ↑1.09 ↑-1.750.81 ↑
InterwettenSớm14.007.001.200.572.501.300.80-2.000.95
Live14.006.75 ↓1.200.572.501.300.75 ↓-2.000.97 ↑
10BETSớm13.007.001.190.953.000.79---
Live14.00 ↑7.20 ↑1.20 ↑0.96 ↑3.000.82 ↑---
12betSớm10.006.001.171.023.000.801.05-1.750.79
Live13.00 ↑6.60 ↑1.18 ↑0.98 ↓3.000.90 ↑1.09 ↑-1.750.81 ↑
CrownSớm8.105.001.320.912.750.890.85-1.500.97
Live11.50 ↑6.00 ↑1.21 ↓0.92 ↑3.000.88 ↓0.98 ↑-1.750.84 ↓
SbobetSớm11.005.901.160.993.000.831.13-1.750.72
Live13.00 ↑6.50 ↑1.20 ↑0.97 ↓3.000.91 ↑0.86 ↓-2.001.04 ↑
WewbetSớm11.405.701.191.003.000.801.04-1.750.78
Live13.60 ↑6.25 ↑1.22 ↑0.98 ↓3.000.88 ↑1.02 ↓-1.750.86 ↑
LadbrokesSớm9.505.751.280.652.501.10---
Live12.00 ↑6.50 ↑1.22 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm14.006.501.160.983.000.771.01-1.750.75
Live12.50 ↓6.25 ↓1.21 ↑0.92 ↓3.000.85 ↑0.97 ↓-1.750.80 ↑
PinnacleSớm12.326.551.190.993.000.800.99-1.750.82
Live13.48 ↑6.78 ↑1.21 ↑0.96 ↓3.000.89 ↑1.06 ↑-1.750.82
HK Jockey ClubSớm11.505.801.160.672.751.071.08-1.750.71
Live13.00 ↑6.60 ↑1.11 ↓1.17 ↑3.500.61 ↓1.08-1.750.71
BwinSớm8.255.251.250.652.501.10---
Live12.00 ↑6.75 ↑1.22 ↓0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm13.005.991.190.602.501.131.01-1.500.68
Live16.00 ↑7.07 ↑1.23 ↑0.76 ↑2.751.131.03 ↑-1.750.84 ↑
Bet 365Sớm9.005.751.270.852.751.001.00-1.500.85
Live13.00 ↑7.50 ↑1.18 ↓1.00 ↑3.000.85 ↓0.85 ↓-2.001.00 ↑
William HillSớm9.005.001.250.672.501.100.80-1.500.91
Live13.00 ↑6.00 ↑1.20 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑0.86 ↑-1.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.