Kết quả bóng đá trận New York Cosmos vs AC Boise, 06:00 ngày 26/07/2026
USL League One · 06:00 ngày 26/07/2026
New York Cosmos 1 Kết thúc HT 0-0 2
AC Boise
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| New York Cosmos | Phút | |
| Chevonne Marsh | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| Jordan Chavez | 52' | |
| 54' | ⚽ 0 - 1 Blake Bodily | |
| 60' | ⚽ 0 - 2 Jacob Crull(Assists:Thomas Amang) | |
| 74' | Dominic Gasso | |
| Sebastian Ignacio Guenzatti Varela(Assists:Philip Spengler) (Kiến tạo: Philip Spengler) 1 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 21 | 14 |
| Điểm | 1 | 9 | 5 | 19 |
Chủ = New York Cosmos · Khách = AC Boise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Cosmos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 10 (43%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
New York Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 21 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 16 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
AC Boise
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 27 | 25 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 11 | 19 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 14 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — New York Cosmos
BHHTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Westchester SC | 3-0 (1-0) | New York Cosmos | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | New York Cosmos | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | New York Cosmos | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/07/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | FC Naples | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | B |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 16/05/26 | Westchester SC | 2-3 (0-1) | New York Cosmos | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | B |
| 20/04/26 | New York Cosmos | 2-2 (0-2) | Forward Madison FC | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | New York Cosmos | 3-2 (2-2) | Charlotte Independence | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | New York Cosmos | 2-0 (1-0) | Fort Wayne FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Greenville Triumph | 3-2 (1-1) | New York Cosmos | - | - | B |
| 22/03/26 | Spokane Velocity | 3-1 (3-0) | New York Cosmos | - | - | B |
Thành tích gần đây — AC Boise
TTTBTBTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | AC Boise | 2-1 (0-0) | Portland Hearts of Pine | +0.75 | 3 | T |
| 12/07/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 3 | T |
| 06/07/26 | Westchester SC | 0-1 (0-0) | AC Boise | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | AC Boise | 1-2 (1-1) | Knoxville troops | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | AC Boise | 1-0 (0-0) | Omaha | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Forward Madison FC | 5-1 (1-0) | AC Boise | - | - | B |
| 11/06/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Richmond Kickers | +1 | 3 | T |
| 07/06/26 | Spokane Velocity | 2-1 (0-0) | AC Boise | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Richmond Kickers | 2-2 (1-0) | AC Boise | - | - | H |
| 28/05/26 | AC Boise | 0-2 (0-0) | Sarasota Paradise | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | AC Boise | 1-3 (0-1) | Fort Wayne FC | - | - | B |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | T |
| 14/05/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | FC Naples | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Charlotte Independence | 1-0 (0-0) | AC Boise | - | - | B |
| 03/05/26 | AC Boise | 2-1 (2-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 19/04/26 | AC Boise | 4-0 (2-0) | Westchester SC | - | - | T |
| 12/04/26 | AV Alta | 2-2 (1-1) | AC Boise | - | - | H |
| 05/04/26 | AC Boise | 1-1 (0-1) | Spokane Velocity | - | - | H |
| 23/03/26 | Omaha | 3-2 (1-1) | AC Boise | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
21
Sút bóng
129
Sút cầu môn
53
Tấn công
8994
Tấn công nguy hiểm
3141
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
467524
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
13
Cứu thua
14
Tắc bóng
137
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
2121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.54
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
45 55
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
AC Boise (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
New York Cosmos (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 1 (13%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 2 (25%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOVO
AC Boise (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 2 (29%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| New York Cosmos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.76 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 3.70 | 3.70 | 1.76 | 0.95 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.97 | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.65 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.30 | 1.65 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.65 ↑ | 3.55 ↑ | 1.83 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.35 | 1.84 | 0.84 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.45 ↑ | 1.77 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.41 | 3.65 | 1.81 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.55 ↑ | 3.72 ↑ | 1.77 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.81 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.60 | 1.75 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.84 | 1.69 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 3.92 ↑ | 3.90 ↑ | 1.72 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 1.16 | -0.25 | 0.62 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.75 ↑ | 1.74 ↓ | 0.63 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.24 ↑ | -0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 3.80 | 3.60 | 1.73 | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Cosmos | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| AC Boise | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).