Kết quả bóng đá trận Neuchatel Xamax vs Kriens, 00:30 ngày 25/07/2026
Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 25/07/2026
Neuchatel Xamax 3 Kết thúc HT 3-1 2
Kriens
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stade La Maladiere Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Neuchatel Xamax | Phút | |
| Liridon Mulaj(Assists:Romain Bayard) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Liridon Mulaj | 12' | |
| Badara Diomande 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Jonathan Fontana | 31' | |
| 32' | Elio Rufener | |
| 37' | Luca Romano | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Elio Rufener | |
| Modibo Camara(Assists:Badara Diomande) 3 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mauricio Willimann ▼ Lukas Riedmann | |
| 46' ⇄ | ▲ Malek Ishuayed Sanchez ▼ Luca Romano | |
| 56' | Albin Krasniqi | |
| ▲ Nathan Garcia ▼ Liridon Mulaj | 61' ⇄ | |
| ▲ Ngawi Anthony Mossi ▼ Uros Likar | 61' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 3 - 2 Elio Rufener(Assists:Malek Ishuayed Sanchez) (Kiến tạo: Malek Ishuayed Sanchez) | |
| 65' ⇄ | ▲ Nico Siegrist ▼ Elio Rufener | |
| 65' ⇄ | ▲ Marvin Akahomen ▼ Kevin Trondle | |
| Ibrahima Keita | 69' | |
| ▲ Janis Luthi ▼ Vincent Nvendo Ferrier | 72' ⇄ | |
| ▲ Diogo Carraco ▼ Badara Diomande | 73' ⇄ | |
| 77' | Luka Sliskovic | |
| 78' ⇄ | ▲ Celien Wicht ▼ Luka Sliskovic | |
| ▲ Niklas Gunnarsson ▼ Jonathan Fontana | 88' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 22 | 14 |
| Điểm | 9 | 2 | 12 | 17 |
Chủ = Neuchatel Xamax · Khách = Kriens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neuchatel Xamax | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Neuchatel Xamax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 15 | - | - |
Kriens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 25 | 4 | 5 | 100 | 43 | 79 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 63 | 17 | 46 | 1 |
| Sân khách | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 26 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Neuchatel Xamax 6 (46%)Hòa 2 (15%)Kriens 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/22 | Kriens | 0-5 (0-2) | Neuchatel Xamax | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/02/22 | Neuchatel Xamax | 2-1 (2-1) | Kriens | +1 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Kriens | 0-1 (0-1) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | T |
| 07/08/21 | Neuchatel Xamax | 4-0 (1-0) | Kriens | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/04/21 | Neuchatel Xamax | 0-3 (0-2) | Kriens | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/21 | Kriens | 1-1 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.75 | H |
| 23/01/21 | Neuchatel Xamax | 0-1 (0-0) | Kriens | +0.5 | 3 | B |
| 19/09/20 | Kriens | 3-1 (2-0) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 3 | B |
| 13/09/20 | Neuchatel Xamax | 1-4 (0-2) | Kriens | +0.25 | 3 | B |
| 15/01/20 | Kriens | 1-2 (0-0) | Neuchatel Xamax | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/10/11 | Kriens | 2-1 (2-1) | Neuchatel Xamax | +1 | 3.25 | B |
| 17/05/07 | Kriens | 1-2 (0-1) | Neuchatel Xamax | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/11/06 | Neuchatel Xamax | 1-1 (0-0) | Kriens | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax
TTBBBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Neuchatel Xamax | 4-0 (3-0) | La Chaux-de-Fonds | - | - | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -1 | 3 | T |
| 04/07/26 | Thun | 6-2 (5-1) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 01/07/26 | Neuchatel Xamax | 2-4 (1-2) | FC Sion | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Stade Ouchy | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/05/26 | Neuchatel Xamax | 3-0 (2-0) | Etoile Carouge | +0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Rapperswil-Jona | 2-3 (2-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 3 | T |
| 02/05/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Aarau | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Neuchatel Xamax | 2-1 (1-1) | Bellinzona | +0.75 | 3 | T |
| 23/04/26 | Yverdon | 2-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | -0.5 | 3 | H |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | -2.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Neuchatel Xamax | 4-1 (2-1) | Stade Nyonnais | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | FC Wil 1900 | 5-2 (3-2) | Neuchatel Xamax | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Neuchatel Xamax | 1-3 (0-1) | Vaduz | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | - | - | B |
| 22/03/26 | Aarau | 1-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Neuchatel Xamax | 3-2 (1-1) | FC Rapperswil-Jona | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Stade Nyonnais | 0-0 (0-0) | Neuchatel Xamax | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Neuchatel Xamax | 0-0 (0-0) | FC Wil 1900 | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Kriens
HHTTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Kriens | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 1-1 (1-1) | YF Juventus Zurich | - | - | H |
| 11/07/26 | Kriens | 3-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | -1.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 30/05/26 | Kriens | 2-1 (1-0) | Bavois | - | - | T |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | T |
| 16/05/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Paradiso | - | - | T |
| 09/05/26 | Basuli B team | 3-1 (1-0) | Kriens | - | - | B |
| 02/05/26 | Kriens | 2-2 (0-1) | Bulle | - | - | H |
| 25/04/26 | Zurich B team | 0-4 (0-2) | Kriens | - | - | T |
| 18/04/26 | Kriens | 4-0 (1-0) | FC Luzern U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Bruhl SG | 4-1 (1-1) | Kriens | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Kriens | 8-0 (4-0) | Vevey Sports | - | - | T |
| 02/04/26 | Breitenrain | 0-2 (0-0) | Kriens | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Grand Saconnex | 3-4 (2-0) | Kriens | - | - | T |
| 21/03/26 | Kriens | 2-3 (0-2) | SC Cham | - | - | B |
| 14/03/26 | Kreuzlingen | 1-5 (1-1) | Kriens | - | - | T |
| 12/03/26 | Bavois | 2-0 (0-0) | Kriens | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Kriens | 3-0 (2-0) | Lausanne SportsU21 | - | - | T |
Đội hình
Neuchatel Xamax
Kriens
13Uros Likar4CEris Abedini7Mickael Facchinetti60Modibo Camara3Jonathan Fontana8Romain Bayard16Leo Seydoux70Badara Diomande10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita90Vincent Nvendo Ferrier1Ruben Salchli3Kevin Tröndle3Kevin Trondle4Manuel Fah15Enea Heiniger25Yuro Bohon Diet12Martin Francois26Luca Romano7CLukas Riedmann9Luka Sliskovic27Elio Rufener17Albin Krasniqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Jonathan Fontana🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 88'6.5
- 4Eris Abedini C6.6
- 7Mickael Facchinetti7.4
- 8Romain Bayard🎯 Kiến tạo 2'7.4
- 10Liridon Mulaj⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 61'7.5
- 13Uros Likar▼ Rời sân 61'6.8
- 16Leo Seydoux7.4
- 24Ibrahima Keita🟨 Thẻ vàng 69'7.3
- 60Modibo Camara⚽ Ghi bàn 45+1'7.8
- 70Badara Diomande⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 73'8.6
- 90Vincent Nvendo Ferrier▼ Rời sân 72'6.5
Khách · 4231
- 1Ruben Salchli6.9
- 3Kevin Tröndle
- 3Kevin Trondle▼ Rời sân 65'5.8
- 4Manuel Fah6.6
- 7Lukas Riedmann C▼ Rời sân 46'6.3
- 9Luka Sliskovic🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 12Martin Francois6.6
- 15Enea Heiniger6.1
- 17Albin Krasniqi🟨 Thẻ vàng 56'6.7
- 25Yuro Bohon Diet5.9
- 26Luca Romano🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'5.9
- 27Elio Rufener⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 64' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 65'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
54
Tấn công
76106
Tấn công nguy hiểm
5070
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
2514
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
327480
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
1425
Cứu thua
22
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1524
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2741
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.41
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neuchatel Xamax (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kriens (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Neuchatel Xamax
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70Badara Diomande Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 1 | 3/1 | 15/22 | 3 | |
| 60Modibo Camara Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 35/41 | 6 | ||
| 10Liridon Mulaj Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 5/1 | 8/13 | 0 | 🟨 | |
| 7Mickael Facchinetti Hậu vệ trái | 7.4 | 2/0 | 41/45 | 4 | |||
| 8Romain Bayard Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 0/0 | 27/31 | 4 | ||
| 16Leo Seydoux Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 23/33 | 2 | |||
| 24Ibrahima Keita Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/1 | 15/19 | 1 | 🟨 | ||
| 13Uros Likar Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 11/18 | 0 | |||
| 4Eris Abedini Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 33/38 | 4 | |||
| 3Jonathan Fontana Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 16/22 | 1 | 🟨 | ||
| 90Vincent Nvendo Ferrier Trung phong | 6.5 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 1Ngawi Anthony Mossi (dự bị) Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 3/10 | 0 | |||
| 81Diogo Carraco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 11Nathan Garcia (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 5Niklas Gunnarsson (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 22Janis Luthi (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 |
Kriens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Elio Rufener Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2 | 2/2 | 15/18 | 0 | 🟨 | |
| 1Ruben Salchli Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 37/44 | 0 | |||
| 17Albin Krasniqi Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 11/14 | 0 | 🟨 | ||
| 12Martin Francois Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 45/59 | 2 | |||
| 4Manuel Fah Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 70/85 | 2 | |||
| 7Lukas Riedmann Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 9Luka Sliskovic Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 9/15 | 2 | 🟨 | ||
| 15Enea Heiniger Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 78/89 | 3 | |||
| 25Yuro Bohon Diet Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 30/31 | 0 | |||
| 26Luca Romano Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 23/30 | 1 | 🟨 | ||
| 3Kevin Trondle Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 11Malek Ishuayed Sanchez (dự bị) Tiền vệ trái | 7.4 | 1 | 4/1 | 9/12 | 0 | ||
| 5Mauricio Willimann (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 29/33 | 2 | |||
| 14Marvin Akahomen (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 30Nico Siegrist (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 2/12 | 1 | |||
| 20Celien Wicht (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Neuchatel Xamax | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970/6/16 | Thành lập | 1944 |
| Stade La Maladiere | Sân nhà | |
| 13300 | Sức chứa | 0 |
| Bruno Berner | HLV | |
| Neuchatel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.30 | 4.50 | 0.82 | 3.50 | 0.97 | 0.96 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 45.00 ↑ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.50 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.85 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.40 | 0.75 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.57 ↑ | 100.00 ↑ | 5.12 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.85 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.55 | 4.20 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 3.98 | 0.86 | 3.50 | 0.98 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 230.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 4.06 | 4.39 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.33 | 4.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.20 | 1.48 | 3.75 | 0.49 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.07 | 4.44 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.41 ↑ | 29.48 ↑ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.10 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 1.07 | 3.25 | 0.71 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.