Kết quả bóng đá trận Neuchatel Xamax vs Kriens, 00:30 ngày 25/07/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 00:30 ngày 25/07/2026
Neuchatel Xamax
3 Kết thúc HT 3-1 2
Kriens
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stade La Maladiere Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Neuchatel Xamax Phút Kriens
Liridon Mulaj(Assists:Romain Bayard) 1 - 0 2'
Liridon Mulaj 12'
Badara Diomande 2 - 0 16'
Jonathan Fontana 31'
32' Elio Rufener
37' Luca Romano
38' 2 - 1 Elio Rufener
Modibo Camara(Assists:Badara Diomande) 3 - 1 45+1'
HT 3-1
46' ▲ Mauricio Willimann ▼ Lukas Riedmann
46' ▲ Malek Ishuayed Sanchez ▼ Luca Romano
56' Albin Krasniqi
▲ Nathan Garcia ▼ Liridon Mulaj61'
▲ Ngawi Anthony Mossi ▼ Uros Likar61'
64' 3 - 2 Elio Rufener(Assists:Malek Ishuayed Sanchez) (Kiến tạo: Malek Ishuayed Sanchez)
65' ▲ Nico Siegrist ▼ Elio Rufener
65' ▲ Marvin Akahomen ▼ Kevin Trondle
Ibrahima Keita 69'
▲ Janis Luthi ▼ Vincent Nvendo Ferrier72'
▲ Diogo Carraco ▼ Badara Diomande73'
77' Luka Sliskovic
78' ▲ Celien Wicht ▼ Luka Sliskovic
▲ Niklas Gunnarsson ▼ Jonathan Fontana88'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 45
Hòa 02 02
Bại 01 63
Ghi bàn 94 2020
Mất bàn 35 2214
Điểm 92 1217

Chủ = Neuchatel Xamax · Khách = Kriens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Neuchatel Xamax (12)Hiệp 1 / Cả trậnKriens (7)
3 (25%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (17%)Hòa/Bại1 (14%)
2 (17%)Bại/Thắng1 (14%)
4 (33%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Neuchatel Xamax

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003234
Sân nhà11003233
Sân khách00000004
6 gần62041215--

Kriens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34254510043791
Sân nhà1715116317461
Sân khách1710343726331
6 gần6321118--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Neuchatel Xamax 6 (46%)Hòa 2 (15%)Kriens 5 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL16/04/22Kriens0-5 (0-2)Neuchatel Xamax4-10+0.52.75T
SUI CL26/02/22Neuchatel Xamax2-1 (2-1)Kriens4-7+12.75T
SUI CL21/11/21Kriens0-1 (0-1)Neuchatel Xamax3-302.5T
SUI CL07/08/21Neuchatel Xamax4-0 (1-0)Kriens5-5+0.752.75T
SUI CL21/04/21Neuchatel Xamax0-3 (0-2)Kriens4-2+0.252.25B
SUI CL27/02/21Kriens1-1 (0-0)Neuchatel Xamax5-102.75H
SUI CL23/01/21Neuchatel Xamax0-1 (0-0)Kriens6-3+0.53B
SUI CL19/09/20Kriens3-1 (2-0)Neuchatel Xamax4-7-0.253B
SUI Cup13/09/20Neuchatel Xamax1-4 (0-2)Kriens3-4+0.253B
INT CF15/01/20Kriens1-2 (0-0)Neuchatel Xamax0-1+0.753.25T
SUI Cup16/10/11Kriens2-1 (2-1)Neuchatel Xamax-+13.25B
SUI CL17/05/07Kriens1-2 (0-1)Neuchatel Xamax-+0.252.75T
SUI CL26/11/06Neuchatel Xamax1-1 (0-0)Kriens-+0.52.75H

Thành tích gần đây — Neuchatel Xamax

TTBBBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Neuchatel Xamax4-0 (3-0)La Chaux-de-Fonds---T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3-13T
INT CF04/07/26Thun6-2 (5-1)Neuchatel Xamax---B
INT CF01/07/26Neuchatel Xamax2-4 (1-2)FC Sion5-7-12.75B
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3-1.253.25B
SUI CL16/05/26Stade Ouchy2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-5-0.53.25B
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6+0.253T
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803T
SUI CL02/05/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Aarau5-7-13.25B
SUI CL26/04/26Neuchatel Xamax2-1 (1-1)Bellinzona2-7+0.753T
SUI CL23/04/26Yverdon2-2 (1-0)Neuchatel Xamax4-4-0.53H
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2-2.253.5B
SUI CL11/04/26Neuchatel Xamax4-1 (2-1)Stade Nyonnais2-7+0.52.75T
SUI CL08/04/26FC Wil 19005-2 (3-2)Neuchatel Xamax6-4-0.252.75B
SUI CL04/04/26Neuchatel Xamax1-3 (0-1)Vaduz7-2-0.53B
INT CF27/03/26Winterthur2-1 (1-0)Neuchatel Xamax---B
SUI CL22/03/26Aarau1-0 (0-0)Neuchatel Xamax5-1-0.753B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6+0.252.75T
SUI CL07/03/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Neuchatel Xamax3-402.5H
SUI CL01/03/26Neuchatel Xamax0-0 (0-0)FC Wil 19002-6+0.252.75H

Thành tích gần đây — Kriens

HHTTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Biel Bienne1-1 (0-1)Kriens4-2--H
INT CF11/07/26Kriens1-1 (1-1)YF Juventus Zurich---H
INT CF11/07/26Kriens3-1 (0-0)FC Schotz---T
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens--1.53.5T
INT CF27/06/26Kriens1-2 (1-0)Vaduz---B
SUI PL30/05/26Kriens2-1 (1-0)Bavois---T
SUI PL23/05/26Young Boys U210-2 (0-1)Kriens---T
SUI PL16/05/26Kriens4-0 (1-0)FC Paradiso---T
SUI PL09/05/26Basuli B team3-1 (1-0)Kriens---B
SUI PL02/05/26Kriens2-2 (0-1)Bulle11-1--H
SUI PL25/04/26Zurich B team0-4 (0-2)Kriens2-6--T
SUI PL18/04/26Kriens4-0 (1-0)FC Luzern U21---T
SUI PL16/04/26Bruhl SG4-1 (1-1)Kriens3-3-0.253.25B
SUI PL11/04/26Kriens8-0 (4-0)Vevey Sports---T
SUI PL02/04/26Breitenrain0-2 (0-0)Kriens3-6+0.752.75T
SUI PL28/03/26Grand Saconnex3-4 (2-0)Kriens---T
SUI PL21/03/26Kriens2-3 (0-2)SC Cham---B
SUI PL14/03/26Kreuzlingen1-5 (1-1)Kriens---T
SUI PL12/03/26Bavois2-0 (0-0)Kriens1-1502.75B
SUI PL07/03/26Kriens3-0 (2-0)Lausanne SportsU219-3--T

Đội hình

Neuchatel XamaxKriens
13Uros Likar4CEris Abedini7Mickael Facchinetti60Modibo Camara3Jonathan Fontana8Romain Bayard16Leo Seydoux70Badara Diomande10Liridon Mulaj24Ibrahima Keita90Vincent Nvendo Ferrier1Ruben Salchli3Kevin Tröndle3Kevin Trondle4Manuel Fah15Enea Heiniger25Yuro Bohon Diet12Martin Francois26Luca Romano7CLukas Riedmann9Luka Sliskovic27Elio Rufener17Albin Krasniqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
76
106
Tấn công nguy hiểm
50
70
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
25
14
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
327
480
TL chuyền bóng thành công
77%
81%
Phạm lỗi
14
25
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
15
24
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
27
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51
1.41
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B5
T5 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Neuchatel Xamax (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kriens (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Neuchatel XamaxKriens

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Neuchatel XamaxKriens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
43
Thắng 1
33
Hòa
52
Thua 1
53
Thua 2+
Neuchatel XamaxKriens

Neuchatel Xamax

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Badara Diomande
Tiền vệ trung tâm
8.6113/115/223
60Modibo Camara
Trung vệ
7.811/135/416
10Liridon Mulaj
Tiền đạo cánh trái
7.515/18/130🟨
7Mickael Facchinetti
Hậu vệ trái
7.42/041/454
8Romain Bayard
Tiền vệ trung tâm
7.410/027/314
16Leo Seydoux
Hậu vệ phải
7.40/023/332
24Ibrahima Keita
Tiền đạo cánh phải
7.32/115/191🟨
13Uros Likar
Thủ môn
6.80/011/180
4Eris Abedini
Tiền vệ phòng ngự
6.60/033/384
3Jonathan Fontana
Hậu vệ trái
6.50/016/221🟨
90Vincent Nvendo Ferrier
Trung phong
6.52/09/120
1Ngawi Anthony Mossi (dự bị)
Thủ môn
6.90/03/100
81Diogo Carraco (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/16/70
11Nathan Garcia (dự bị)
Tiền đạo
6.70/010/120
5Niklas Gunnarsson (dự bị)
Hậu vệ
6.60/00/01
22Janis Luthi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/40

Kriens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Elio Rufener
Tiền vệ phòng ngự
7.722/215/180🟨
1Ruben Salchli
Thủ môn
6.90/037/440
17Albin Krasniqi
Tiền đạo cánh phải
6.71/011/140🟨
12Martin Francois
Tiền vệ trung tâm
6.61/145/592
4Manuel Fah
Trung vệ
6.60/070/852
7Lukas Riedmann
Tiền đạo cánh phải
6.30/03/60
9Luka Sliskovic
Tiền đạo cánh trái
6.20/09/152🟨
15Enea Heiniger
Trung vệ
6.11/078/893
25Yuro Bohon Diet
Hậu vệ phải
5.90/030/310
26Luca Romano
Tiền vệ phòng ngự
5.90/023/301🟨
3Kevin Trondle
Hậu vệ
5.80/015/171
11Malek Ishuayed Sanchez (dự bị)
Tiền vệ trái
7.414/19/120
5Mauricio Willimann (dự bị)
Trung vệ
71/029/332
14Marvin Akahomen (dự bị)
6.70/011/120
30Nico Siegrist (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/02/121
20Celien Wicht (dự bị)
Trung phong
6.21/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Neuchatel Xamax Thông tin Kriens
1970/6/16 Thành lập 1944
Stade La Maladiere Sân nhà
13300 Sức chứa 0
Bruno Berner HLV
Neuchatel Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.554.304.500.823.500.970.961.000.83
Live1.08 ↓6.50 ↑45.00 ↑2.10 ↑5.500.24 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
VcbetSớm1.654.004.500.883.000.910.800.750.96
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑2.15 ↑5.500.33 ↓0.88 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm1.614.203.850.993.750.830.951.000.89
Live1.05 ↓7.10 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.04 ↓0.97 ↑0.000.91 ↑
InterwettenSớm1.604.104.600.953.500.75---
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑5.500.06 ↓---
10BETSớm1.584.004.400.753.250.89---
Live1.02 ↓12.57 ↑100.00 ↑5.12 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.614.203.850.993.750.830.951.000.89
Live1.05 ↓7.10 ↑200.00 ↑7.69 ↑5.500.04 ↓0.97 ↑0.000.91 ↑
CrownSớm1.564.554.200.803.500.960.901.000.86
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.25 ↑5.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.554.053.980.863.500.981.011.000.85
Live1.03 ↓7.10 ↑230.00 ↑5.00 ↑5.500.08 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm1.664.064.390.913.000.930.850.751.01
Live1.02 ↓11.00 ↑77.00 ↑5.85 ↑5.500.05 ↓0.99 ↑0.000.89 ↓
LadbrokesSớm1.574.334.000.302.502.20---
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.674.004.201.483.750.490.820.750.90
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.634.074.440.853.000.900.810.750.97
Live1.19 ↓5.41 ↑29.48 ↑3.01 ↑5.500.24 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm1.554.334.100.753.500.93---
Live1.02 ↓12.00 ↑91.00 ↑1.05 ↑5.500.61 ↓---
1xBetSớm1.674.004.381.073.250.710.770.750.94
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.88 ↑5.500.11 ↓0.85 ↑0.000.95 ↑
Bet 365Sớm1.653.904.330.883.000.930.830.750.98
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm1.624.004.500.953.500.750.951.000.78
Live1.03 ↓15.00 ↑126.00 ↑6.50 ↑5.500.07 ↓0.98 ↑1.000.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.