Kết quả bóng đá trận Nelson Suburbs vs Northern AFC, 08:30 ngày 12/07/2026
Southern League (New Zealand) · 08:30 ngày 12/07/2026
Nelson Suburbs 11 Kết thúc HT 1-0 0
Northern AFC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Nelson Suburbs | Phút | |
| John Reynolds 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 35' | Zac Baird-Hodge | |
| 35' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| Jay Anderson 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| Lennon Whewell 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Lennon Whewell 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| John Reynolds 5 - 0 ⚽ | 55' | |
| Ben Polak 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| Ben Polak 7 - 0 ⚽ | 62' | |
| Lennon Whewell 8 - 0 ⚽ | 71' | |
| 71' | ||
| Cory Vickers 9 - 0 ⚽ | 77' | |
| Brock Cotton 10 - 0 ⚽ | 81' | |
| Ben Polak 11 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 15 | 0 | 42 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 19 | 10 | 26 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 10 |
Chủ = Nelson Suburbs · Khách = Northern AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nelson Suburbs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nelson Suburbs 1 (50%)Hòa 0 (0%)Northern AFC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nelson Suburbs
TTTTTBTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 34/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | +0.75 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | +2.25 | 4.25 | T |
| 14/06/26 | Nomads | 0-2 (0-2) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 07/06/26 | Coastal Spirit | 3-5 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Nelson Suburbs | 2-3 (2-3) | Ferrymead Bays | - | - | B |
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | -1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Nelson Suburbs | 1-4 (0-1) | Nomads | +0.5 | 3.5 | B |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (3-0) | Selwyn United | - | - | T |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | +1 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | +1.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nelson Suburbs | 0-1 (0-1) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 06/09/25 | Nelson Suburbs | 0-4 (0-2) | Christchurch United | - | - | B |
| 31/08/25 | Selwyn United | 2-5 (1-4) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 24/08/25 | Nelson Suburbs | 2-2 (2-0) | Nomads | - | - | H |
| 16/08/25 | Auckland United | 3-0 (3-0) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/08/25 | Nelson Suburbs | 2-0 (1-0) | Coastal Spirit | - | - | T |
Thành tích gần đây — Northern AFC
BHTBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | -1.25 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Wanaka AFC | 1-1 (0-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.5 | H |
| 20/06/26 | Northern AFC | 2-0 (0-0) | Ferrymead Bays | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Nomads | 2-0 (1-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Northern AFC | 1-2 (1-1) | Coastal Spirit | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Northern AFC | 3-0 (1-0) | Wanaka AFC | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Northern AFC | 3-1 (2-0) | Selwyn United | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Dunedin City Royals | 1-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 27/04/26 | Christchurch United | 1-1 (1-1) | Northern AFC | -2.25 | 4 | H |
| 18/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Northern AFC | -1.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 05/04/26 | Northern AFC | 2-0 (1-0) | Wanaka AFC | - | - | T |
| 28/03/26 | Ferrymead Bays | 1-0 (0-0) | Northern AFC | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Northern AFC | 3-0 (2-0) | Nomads | - | - | T |
| 31/08/19 | Southland United | 2-1 (0-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 17/08/19 | Northern AFC | 1-5 (0-4) | Dunedin Technical | - | - | B |
| 10/08/19 | Wanaka AFC | 6-3 (3-2) | Northern AFC | - | - | B |
| 03/08/19 | Queenstown Rovers | 2-0 (1-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 27/07/19 | Roslyn Wakari | 5-2 (4-0) | Northern AFC | - | - | B |
| 20/07/19 | Green Island AFC | 9-3 (4-0) | Northern AFC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
445
Sút cầu môn
321
Tấn công
9646
Tấn công nguy hiểm
7220
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nelson Suburbs (17 trận)
Ghi 3.24 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Northern AFC (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 10 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nelson Suburbs (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Northern AFC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nelson Suburbs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.20 | 4.25 | 0.87 | 3.75 | 0.75 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 5.38 ↑ | 0.87 | 3.75 | 0.75 | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.60 | 4.80 | 0.76 | 3.50 | 1.01 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.40 ↑ | 7.60 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.79 ↓ | 0.85 ↓ | 1.75 | 0.86 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.25 | 0.95 | 3.75 | 0.82 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.75 ↑ | 8.50 ↑ | 0.95 | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.70 | 4.60 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.30 | 4.20 | 0.87 | 3.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 7.20 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.50 | 7.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.20 | 5.50 | 7.30 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.35 | 4.40 | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.89 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.78 ↑ | 7.20 ↑ | 0.92 | 3.75 | 0.76 | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 5.25 ↑ | 7.00 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.40 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.75 ↑ | 7.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.23 | 5.61 | 7.02 | 0.89 | 3.75 | 0.81 | 0.80 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.40 ↓ | 6.70 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.80 | 5.50 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 5.25 ↑ | 7.00 ↑ | 0.73 | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.10 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 1.13 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.45 ↑ | 8.00 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.93 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 4.80 ↓ | 7.50 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.