Kết quả bóng đá trận Nelson Suburbs vs Auckland United, 08:30 ngày 26/07/2026
Cúp New Zealand · 08:30 ngày 26/07/2026
Nelson Suburbs 2 Kết thúc HT 0-1 1
Auckland United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Nelson Suburbs | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ben Wallace | |
| 22' | ||
| 22' | ||
| 36' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| Trevin Myers 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 | |
| Johnny Reynolds 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 15 | 1 | 42 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 27 | 15 |
Chủ = Nelson Suburbs · Khách = Auckland United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nelson Suburbs | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 8 (28%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nelson Suburbs 0 (0%)Hòa 0 (0%)Auckland United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Auckland United | 3-0 (3-0) | Nelson Suburbs | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Nelson Suburbs
TTTTTTTBTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 41/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Selwyn United | 1-2 (0-1) | Nelson Suburbs | +3.25 | 4.25 | T |
| 12/07/26 | Nelson Suburbs | 11-0 (1-0) | Northern AFC | +1.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Nelson Suburbs | 5-0 (2-0) | Northern AFC | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Dunedin City Royals | 1-4 (0-4) | Nelson Suburbs | +0.75 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (1-0) | Wanaka AFC | +2.25 | 4.25 | T |
| 14/06/26 | Nomads | 0-2 (0-2) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 07/06/26 | Coastal Spirit | 3-5 (0-4) | Nelson Suburbs | -0.5 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Nelson Suburbs | 2-3 (2-3) | Ferrymead Bays | - | - | B |
| 16/05/26 | Christchurch United | 1-3 (1-1) | Nelson Suburbs | -1 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Nelson Suburbs | 1-4 (0-1) | Nomads | +0.5 | 3.5 | B |
| 27/04/26 | Cashmere Technical | 6-0 (2-0) | Nelson Suburbs | -2 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Nelson Suburbs | 6-0 (3-0) | Selwyn United | - | - | T |
| 12/04/26 | Northern AFC | 2-1 (0-0) | Nelson Suburbs | - | - | B |
| 05/04/26 | Nelson Suburbs | 4-1 (1-1) | Dunedin City Royals | +1 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Wanaka AFC | 3-1 (3-1) | Nelson Suburbs | +1.5 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nelson Suburbs | 0-1 (0-1) | Coastal Spirit | - | - | B |
| 13/09/25 | Wanaka AFC | 0-5 (0-1) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 06/09/25 | Nelson Suburbs | 0-4 (0-2) | Christchurch United | - | - | B |
| 31/08/25 | Selwyn United | 2-5 (1-4) | Nelson Suburbs | - | - | T |
| 24/08/25 | Nelson Suburbs | 2-2 (2-0) | Nomads | - | - | H |
Thành tích gần đây — Auckland United
HBHTTHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Auckland United | 0-0 (0-0) | Western Springs AFC | +1 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Auckland United | 1-1 (0-0) | Cambridge FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3 | H |
| 28/05/26 | Auckland FC Reserves | 2-0 (0-0) | Auckland United | +1 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/26 | Bay Olympic | 0-3 (0-2) | Auckland United | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Auckland United | 1-1 (1-0) | Fencibles United | +1.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | T |
| 25/04/26 | Auckland United | 7-0 (3-0) | Manukau United | +2.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Western Springs AFC | 2-0 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland United | 3-3 (0-3) | Auckland FC Reserves | - | - | H |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | T |
| 07/12/25 | Auckland FC Reserves | 3-0 (2-0) | Auckland United | 0 | 3.25 | B |
| 30/11/25 | Auckland United | 0-3 (0-3) | Wellington Olympic | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
913
Sút cầu môn
58
Tấn công
7551
Tấn công nguy hiểm
4449
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Quả ném biên
21
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nelson Suburbs (17 trận)
Ghi 3.24 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Auckland United (29 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nelson Suburbs (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (90%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (10%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Auckland United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 2 (15%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nelson Suburbs | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.61 | 2.84 | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.61 | 2.10 ↓ | 0.77 | 3.50 | 0.85 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.30 ↑ | 63.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.41 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 76.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.85 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.80 | 2.80 | 0.77 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 3.70 ↓ | 2.20 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.41 | 0.85 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.71 | 2.61 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.42 ↑ | 4.33 ↑ | 1.95 ↓ | 0.84 ↑ | 6.75 | 0.84 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.90 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | 0.71 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.99 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.76 | 3.18 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 25.72 ↑ | 5.76 ↑ | 1.12 ↓ | 1.73 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.75 | 2.85 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.94 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.