Kết quả bóng đá trận Neftchi Baku (W) vs Buducnost Podgorica (W), 15:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League Nữ · 15:00 ngày 22/07/2026
Neftchi Baku (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Buducnost Podgorica (W)
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Neftchi Baku (W) | Phút | |
| 29' | Damjanovic E. | |
| 31' | ||
| HT 0-0 | ||
| 71' | Katsonouri G. | |
| Jafarzade S. | 84' | |
| 114' | Cakovic N. | |
| Sharifova A. | 120+15' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 5 | 13 |
| Điểm | 1 | 1 | 1 | 14 |
Chủ = Neftchi Baku (W) · Khách = Buducnost Podgorica (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Neftchi Baku (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Neftchi Baku (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/9 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/25 | Fomget Genclik (W) | 2-0 (1-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | B |
| 07/09/24 | FC Guria Lanchkhuti(W) | 2-1 (1-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | B |
| 04/09/24 | St. Polten (W) | 5-0 (3-0) | Neftchi Baku (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Buducnost Podgorica (W)
BTTTTBHT
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 20/15 (8 trận) Châu Á: 5/1/2 T/X: 7/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | KFF Mitrovica (W) | 5-0 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Zfk Ljuboten (W) | 2-3 (0-0) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Buducnost Podgorica (W) | 2-0 (1-0) | Ekonomist (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Ekonomist (W) | 0-6 (0-4) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 02/08/25 | Agarista CSF Anenii Noi (W) | 0-3 (0-1) | Buducnost Podgorica (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-0 (1-0) | Buducnost Podgorica (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 04/03/25 | Buducnost Podgorica (W) | 2-2 (1-2) | ZFK Breznica Pljevlja (W) | - | - | H |
| 30/03/24 | Buducnost Podgorica (W) | 4-3 (2-2) | Ekonomist (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
52
Tấn công
194125
Tấn công nguy hiểm
10961
Sút ngoài cầu môn
119
Đá phạt trực tiếp
2018
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
55
Quả ném biên
4439
So Sánh Sức Mạnh
14 86
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Neftchi Baku (W) (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Buducnost Podgorica (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Neftchi Baku (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.47 | 0.82 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.20 ↓ | 2.43 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 4.00 | 2.43 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.55 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 2.33 | 4.25 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.85 | 2.75 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.95 | 2.75 | 0.84 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.09 ↑ | 1.09 ↓ | 16.15 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.48 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.68 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.54 | 2.78 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.36 | 4.34 | 1.57 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.03 ↓ | 19.60 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.60 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.54 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.73 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 2.50 | 4.06 | 0.81 | 1.25 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 6.33 ↑ | 1.14 ↓ | 11.59 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.60 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 4.50 | 1.65 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.60 | -1.25 | 1.20 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.75 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.75 | 1.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 4.33 | 2.60 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.