Kết quả bóng đá trận Necaxa vs CF Atlante, 08:00 ngày 17/07/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 17/07/2026
Necaxa 2 Kết thúc HT 0-0 1
CF Atlante
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 5
Địa điểm: Aguascalienste victory Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Necaxa
CF Atlante
13'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Torres (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Luis Sanchez Saucedo (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Oliveros (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Eugenio Pizzuto (chân trái) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Mejia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Jairon Charcopa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Pedroza (chân phải) — vào lưới
Diễn biến trận đấu
| Necaxa | Phút | |
| Danny Leyva | 32' | |
| Danny Leyva(Reason:Card changed) 📺 VAR | 35' | |
| Raul Alejandro Martinez Ruiz | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Eugenio Pizzuto(Assists:Luis Calzadilla) (Kiến tạo: Luis Calzadilla) | |
| ▲ Francisco Mendez ▼ Agustin Oliveros | 54' ⇄ | |
| ▲ Miguel Rodriguez ▼ Carlos Vargas | 54' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Walter Clar ▼ Armando Escobar Diaz | |
| ▲ Rogelio Cortez Pineda ▼ Juan Torres | 66' ⇄ | |
| 69' | Nico Carrera | |
| 72' ⇄ | ▲ Jose Gonzalez ▼ Eugenio Pizzuto | |
| 72' ⇄ | ▲ Leonardo Mejia ▼ Luis Calzadilla | |
| Julian Carranza 1 - 1 ⚽ | 80' | |
| ▲ Miguel Pedroza ▼ Lorenzo Faravelli | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Axl Padilla ▼ Eduardo Santiago Tercero Mendez | |
| 83' ⇄ | ▲ Jairon Charcopa ▼ Luis Puente | |
| 86' | Walter Portales | |
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Miguel Misael Pedroza Aguilar(Assists:Julian Carranza) (Kiến tạo: Julian Carranza) 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| Miguel Pedroza(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 90+7' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 7 | 2 | 16 | 8 |
Chủ = Necaxa · Khách = CF Atlante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Necaxa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 4 (80%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Necaxa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Necaxa 9 (45%)Hòa 6 (30%)CF Atlante 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/16 | Necaxa | 3-2 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/04/16 | CF Atlante | 1-2 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/01/16 | Necaxa | 2-1 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/15 | CF Atlante | 0-1 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/15 | CF Atlante | 0-1 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/14 | Necaxa | 2-0 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/11/14 | CF Atlante | 2-1 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/10/14 | Necaxa | 0-0 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/11 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Necaxa | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/11/10 | Necaxa | 1-2 (0-0) | CF Atlante | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/09 | Necaxa | 1-1 (0-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/11/08 | CF Atlante | 0-1 (0-1) | Necaxa | -1 | 2.5 | T |
| 13/04/08 | Necaxa | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/10/07 | CF Atlante | 0-2 (0-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | T |
| 04/03/07 | CF Atlante | 3-0 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/09/06 | Necaxa | 0-0 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/02/06 | Necaxa | 1-2 (0-2) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/08/05 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/05 | CF Atlante | 2-3 (2-2) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/11/04 | Necaxa | 1-1 (1-0) | CF Atlante | - | - | H |
Thành tích gần đây — Necaxa
HTTBHHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Club America | 2-0 (2-0) | Necaxa | -1 | 2.75 | B |
| 18/01/26 | Necaxa | 0-1 (0-1) | Atlas | +1 | 2.75 | B |
| 14/01/26 | Necaxa | 0-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 11/01/26 | Santos Laguna | 1-3 (1-2) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CF Atlante
HHHBBTHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | Irapuato | 0-5 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | CF Atlante | 1-0 (0-0) | Alebrijes de Oaxaca | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/26 | Correcaminos UAT | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +1 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | CF Atlante | 1-3 (0-2) | Club Chivas Tapatio | +1 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | CF Atlante | 0-1 (0-1) | Tampico Madero | +1 | 2.5 | B |
| 11/01/26 | Tepatitlan de Morelos | 1-1 (0-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Necaxa
CF Atlante
12Luis Ronaldo Jiménez González3Agustin Oliveros4CAlexis Pena33Raul Alejandro Martinez Ruiz6Danny Leyva8Lorenzo Faravelli30Ricardo Saul Monreal Morales88Carlos Vargas10Javier Ruiz11Juan Torres9Julian Carranza1Oscar Francisco Jimenez Fabela3Luis Sanchez Saucedo4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera27Armando Escobar Diaz29Walter Portales8Eugenio Pizzuto19Luis Calzadilla25Martin Fernandez7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Agustin Oliveros▼ Rời sân 54'6.5
- 4Alexis Pena C6.9
- 6Danny Leyva🟨 Thẻ vàng 32'6.9
- 8Lorenzo Faravelli▼ Rời sân 81'6.7
- 9Julian Carranza⚽ Ghi bàn 80' · 🎯 Kiến tạo 90+3'9.2
- 10Javier Ruiz7.2
- 11Juan Torres▼ Rời sân 66'6.2
- 12Luis Ronaldo Jiménez González6.7
- 30Ricardo Saul Monreal Morales7.1
- 33Raul Alejandro Martinez Ruiz🟨 Thẻ vàng 42'6.7
- 88Carlos Vargas▼ Rời sân 54'6.7
Khách · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela7.4
- 3Luis Sanchez Saucedo6.7
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez▼ Rời sân 83'6.1
- 6Nico Carrera C🟨 Thẻ vàng 69'6.1
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios6.7
- 8Eugenio Pizzuto⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 72'7.9
- 9Luis Puente▼ Rời sân 83'6.4
- 19Luis Calzadilla🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 72'7.3
- 25Martin Fernandez5.9
- 27Armando Escobar Diaz▼ Rời sân 64'6.6
- 29Walter Portales🟨 Thẻ vàng 86'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
115
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
53
Tấn công
9772
Tấn công nguy hiểm
3331
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
413231
TL chuyền bóng thành công
79%65%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.390.52
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
55 45
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Necaxa (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 9.2 | 1 | 1 | 3/2 | 21/32 | 2 | |
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 20/26 | 3 | |||
| 30Ricardo Saul Monreal Morales Trung phong | 7.1 | 3/0 | 26/34 | 2 | |||
| 4Alexis Pena Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/42 | 5 | |||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 46/59 | 4 | |||
| 8Lorenzo Faravelli Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 20/24 | 2 | |||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 14/21 | 2 | |||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 39/48 | 2 | 🟨 | ||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 3Agustin Oliveros Trung vệ | 6.5 | 2/0 | 19/20 | 0 | |||
| 11Juan Torres Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 16/20 | 2 | |||
| 27Miguel Pedroza (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 17Rogelio Cortez Pineda (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 20Francisco Mendez (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 99Miguel Rodriguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 1 |
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 3/1 | 12/18 | 1 | ||
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 7/14 | 6 | ||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 13/17 | 1 | |||
| 3Luis Sanchez Saucedo Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 13/21 | 2 | |||
| 27Armando Escobar Diaz Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 19/26 | 5 | 🟨 | ||
| 9Luis Puente Trung phong | 6.4 | 3/1 | 13/19 | 1 | |||
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 16/23 | 4 | |||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 5 | 🟨 | ||
| 25Martin Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 7/16 | 2 | |||
| 16Jose Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 15Jairon Charcopa (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 23Axl Padilla (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 17Leonardo Mejia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 5/6 | 1 | |||
| 37Walter Clar (dự bị) Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Necaxa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Aguascalienste victory | Sân nhà | Andrés Quintana Roo |
| 0 | Sức chứa | 10100 |
| HLV | Miguel Herrera | |
| Khu vực | Benito Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.48 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.93 | 3.48 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.50 | 3.80 ↑ | 0.94 | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.92 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.70 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.60 | 3.70 | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.65 ↑ | 3.45 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.10 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 3.55 ↓ | 3.80 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.35 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.65 ↑ | 3.45 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.65 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.34 | 3.32 | 0.96 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.36 ↑ | 3.45 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 1.19 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.92 | 4.09 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.75 ↓ | 3.76 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 | 3.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.80 | 3.90 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.76 | 3.98 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.79 ↑ | 3.93 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.85 | 3.35 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.72 | 0.25 | 1.07 | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 4.16 | 0.63 | 2.50 | 1.18 | 1.85 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.62 ↓ | 3.82 ↓ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 1.02 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Necaxa | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CF Atlante | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).