Kết quả bóng đá trận Navua FC vs Labasa FC, 10:55 ngày 26/07/2026
National League (Fiji) · 10:55 ngày 26/07/2026
Navua FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Labasa FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Navua FC | Phút | |
| 45+3' | ||
| 45+5' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 84' | ⚽ 0 - 1 | |
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Navua FC · Khách = Labasa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Navua FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Navua FC 4 (22%)Hòa 6 (33%)Labasa FC 8 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 6 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 5 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Navua FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 25/04/26 | Labasa FC | 5-2 (2-1) | Navua FC | - | - | B |
| 09/08/25 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Navua FC | - | - | H |
| 26/07/25 | Labasa FC | 1-0 (0-0) | Navua FC | - | - | B |
| 16/03/25 | Navua FC | 2-3 (2-1) | Labasa FC | - | - | B |
| 20/10/24 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Navua FC | - | - | H |
| 17/10/24 | Labasa FC | 0-3 (0-1) | Navua FC | - | - | T |
| 28/09/24 | Labasa FC | 0-1 (0-1) | Navua FC | - | - | T |
| 26/07/24 | Labasa FC | 2-2 (1-0) | Navua FC | - | - | H |
| 02/06/24 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Navua FC | - | - | H |
| 05/05/24 | Navua FC | 2-3 (1-1) | Labasa FC | - | - | B |
| 23/04/23 | Navua FC | 0-1 (0-0) | Labasa FC | - | - | B |
| 28/05/22 | Navua FC | 1-2 (0-0) | Labasa FC | - | - | B |
| 03/12/21 | Labasa FC | 2-1 (1-0) | Navua FC | - | - | B |
| 14/03/21 | Navua FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 06/10/20 | Labasa FC | 0-1 (0-0) | Navua FC | - | - | T |
| 05/09/20 | Navua FC | 2-1 (1-0) | Labasa FC | - | - | T |
| 08/02/20 | Labasa FC | 2-0 (2-0) | Navua FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Navua FC
BTHHHTHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | BA FC | 1-0 (0-0) | Navua FC | - | - | B |
| 12/07/26 | Navua FC | 2-1 (1-1) | Lautoka | - | - | T |
| 05/07/26 | Navua FC | 2-2 (2-0) | Suva FC | - | - | H |
| 28/06/26 | BA FC | 0-0 (0-0) | Navua FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Lautoka | 1-1 (0-0) | Navua FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Suva FC | 0-2 (0-1) | Navua FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Navua FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Rewa FC | 2-1 (0-1) | Navua FC | - | - | B |
| 31/05/26 | Nadi FC | 1-0 (0-0) | Navua FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Navua FC | 1-1 (1-1) | Nadroga FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Navua FC | 1-1 (1-0) | Nasinu FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Navua FC | 1-0 (1-0) | Rewa FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Navua FC | 4-1 (2-1) | Tailevu Naitasiri | - | - | T |
| 25/04/26 | Labasa FC | 5-2 (2-1) | Navua FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Navua FC | 0-2 (0-0) | BA FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Lautoka | 1-1 (0-0) | Navua FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Suva FC | 3-0 (2-0) | Navua FC | - | - | B |
| 27/02/26 | Nadroga FC | 0-1 (0-1) | Navua FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Navua FC | 0-1 (0-0) | Nadi FC | - | - | B |
| 09/10/25 | Navua FC | 5-2 (1-2) | Nadroga FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Labasa FC
HTTHTHHHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 4/6/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Labasa FC | 2-2 (1-2) | Suva FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Nadi FC | 2-3 (1-2) | Labasa FC | - | - | T |
| 05/07/26 | Labasa FC | 3-1 (0-1) | Nadroga FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | BA FC | - | - | H |
| 21/06/26 | Labasa FC | 4-2 (3-2) | Rewa FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Navua FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 19/06/26 | Labasa FC | 1-1 (0-1) | Suva FC | - | - | H |
| 29/05/26 | Nasinu FC | 2-2 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 23/05/26 | Labasa FC | 2-1 (1-0) | Rewa FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Tailevu Naitasiri | - | - | H |
| 10/05/26 | Lautoka | 1-2 (0-1) | Labasa FC | - | - | T |
| 03/05/26 | BA FC | 1-2 (0-1) | Labasa FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Labasa FC | 5-2 (2-1) | Navua FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Suva FC | 0-0 (0-0) | Labasa FC | - | - | H |
| 22/03/26 | Rewa FC | 2-1 (0-1) | Labasa FC | - | - | B |
| 14/03/26 | Labasa FC | 3-1 (2-1) | Nadi FC | - | - | T |
| 08/03/26 | Nadroga FC | 0-5 (0-3) | Labasa FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Nasinu FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Labasa FC | 0-0 (0-0) | Rewa FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Rewa FC | 1-0 (1-0) | Labasa FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
22
Sút bóng
814
Sút cầu môn
25
Tấn công
7162
Tấn công nguy hiểm
4462
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B8T8 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B4T4 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Navua FC (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Labasa FC (23 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Navua FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.68 | 0.97 | 2.75 | 0.74 | 0.96 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 66.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.80 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.88 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 | -0.50 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 3.39 | 3.23 | 1.81 | 0.81 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.78 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.78 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.81 | 3.41 | 1.75 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 29.47 ↑ | 6.56 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.78 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 134.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.48 ↓ | 0.00 | 0.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.