Kết quả bóng đá trận Navbahor Namangan vs OTMK Olmaliq, 22:00 ngày 17/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 17/07/2026
Navbahor Namangan
2 Kết thúc HT 2-1 3
OTMK Olmaliq
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Navbahor Namangan Phút OTMK Olmaliq
Ruslanbek Jiyanov(Assists:Abbos Gulomov) (Kiến tạo: Abbos Gulomov) 1 - 0 8'
20' 1 - 1 Hazrat Tursunkulov
Khusayin Norchaev(Assists:Diyor Kholmatov) (Kiến tạo: Diyor Kholmatov) 2 - 1 31'
45+3' Abubakrrizo Turdialiev
HT 2-1
▲ Umar Adkhamzoda ▼ Vanja Ilic46'
60' Avazbek Ulmasaliev
▲ Alex Fernandez ▼ Abbos Gulomov63'
66' Aziz Holmurodov
66' ▲ Urosh Koyich ▼ Siavash Haghnazari
66' ▲ Arihiro Sentoku ▼ Asad Sobirzhonov
▲ Chichinadze ▼ Giorgi Jgerenaia67'
81' ▲ Ivan Pesic ▼ Aziz Holmurodov
81' ▲ Ali Abdurakhmonov ▼ Abubakrrizo Turdialiev
▲ Mukhammadali Giyosov ▼ Ruslanbek Jiyanov81'
▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Kuvondyk Ruzyev81'
82' 2 - 2 Ali Abdurakhmonov(Assists:Ivan Pesic) (Kiến tạo: Ivan Pesic)
Dilshod Komilov 87'
87' ▲ Akhmadullo Mukimzhonov ▼ Saidafzalkhon Akhrorov
Khusayin Norchaev 90+1'
90+3' 2 - 3 Arihiro Sentoku
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 20 53
Bại 10 20
Ghi bàn 49 2224
Mất bàn 54 1015
Điểm 29 1424

Chủ = Navbahor Namangan · Khách = OTMK Olmaliq

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Navbahor Namangan (26)Hiệp 1 / Cả trậnOTMK Olmaliq (30)
7 (27%)Thắng/Thắng6 (20%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng9 (30%)
3 (12%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (15%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (19%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146441813225
Sân nhà622287810
Sân khách8422106143
6 gần6231165--

OTMK Olmaliq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147432318253
Sân nhà7331108126
Sân khách74121310134
6 gần6330129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Navbahor Namangan 6 (30%)Hòa 8 (40%)OTMK Olmaliq 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/11/25OTMK Olmaliq3-1 (3-0)Navbahor Namangan6-7-0.52.5B
UZB D121/06/25Navbahor Namangan3-0 (2-0)OTMK Olmaliq1-2+0.252.5T
UZB D112/08/24OTMK Olmaliq2-1 (1-0)Navbahor Namangan3-602.25B
UZB D109/03/24Navbahor Namangan1-1 (1-1)OTMK Olmaliq5-4+0.52.25H
UzbC19/10/23OTMK Olmaliq2-2 (2-1)Navbahor Namangan1-502.25H
UZB D130/08/23Navbahor Namangan0-0 (0-0)OTMK Olmaliq12-3+0.752.25H
UZB D109/04/23OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Navbahor Namangan6-502.25B
UZB D112/11/22Navbahor Namangan3-1 (1-0)OTMK Olmaliq-+0.752T
UZB D101/07/22OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Navbahor Namangan6-3-0.52.25T
UZB D110/09/21Navbahor Namangan0-0 (0-0)OTMK Olmaliq1-502H
UZB D102/04/21OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Navbahor Namangan3-12-0.252.25B
UZB D129/11/20Navbahor Namangan0-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-202.5H
UZB D125/08/20OTMK Olmaliq1-1 (0-1)Navbahor Namangan6-2-0.752.25H
UZB D110/08/19Navbahor Namangan0-1 (0-1)OTMK Olmaliq2-1--B
UZB D116/06/19OTMK Olmaliq1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-702.5H
UZB D126/05/18Navbahor Namangan1-0 (1-0)OTMK Olmaliq9-0+12.5T
UZB D108/03/18OTMK Olmaliq1-2 (0-0)Navbahor Namangan6-6-0.52.25T
UZB D119/11/17OTMK Olmaliq2-1 (1-0)Navbahor Namangan2-3-0.52.5B
UZB D120/06/17Navbahor Namangan1-1 (0-0)OTMK Olmaliq-02.25H
INT CF09/01/17Navbahor Namangan1-0 (0-0)OTMK Olmaliq---T

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

THTHBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7-0.752.5T
INT CF16/02/26Dinamo Tbilisi1-1 (1-0)Navbahor Namangan---H
INT CF12/02/26FK Aktobe Lento1-0 (0-0)Navbahor Namangan---B
INT CF08/02/26Rubin Kazan2-0 (1-0)Navbahor Namangan---B
INT CF28/01/26Navbahor Namangan2-1 (2-1)Pelister Bitola---T
INT CF22/01/26Malisheva3-2 (3-2)Navbahor Namangan---B
INT CF18/01/26FK Napredak Krusevac3-0 (2-0)Navbahor Namangan---B

Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq

TTHHTHTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5+12.75T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--T
UzbC10/05/26OTMK Olmaliq3-3 (2-0)Metallurg Bekobod7-7--H
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8-0.752.25H
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7+0.252.25T
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5-0.252.5H
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8+0.52.25T
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2-0.252.25T
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9+0.252.25H
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7-12.5B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4+0.252.25T
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3+0.252.5H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1+0.252.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2+0.52.5B
INT CF17/02/26OTMK Olmaliq0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi---B
INT CF14/02/26Terek Grozny3-2 (2-1)OTMK Olmaliq6-5--B
INT CF11/02/26Rotor Volgograd2-1 (1-0)OTMK Olmaliq---B
INT CF09/02/26Zhenis0-1 (0-0)OTMK Olmaliq---T
INT CF06/02/26SKA Khabarovsk1-2 (1-1)OTMK Olmaliq7-3--T
INT CF24/01/26Lech Poznan2-1 (2-0)OTMK Olmaliq---B

Đội hình

Navbahor NamanganOTMK Olmaliq
1CUtkir Yusupov4Islombek Mamatkazin5Dilshod Komilov21Zafarbek Rahimjonov34Giorgi Jgerenaia8Diyor Kholmatov20Kuvondyk Ruzyev70Abbos Gulomov7Ruslanbek Jiyanov11Khusayin Norchaev23Vanja Ilic35Javohir Ilyosov6Avazbek Ulmasaliev7Dilshod Akhmadaliev22Saidafzalkhon Akhrorov44Abror Karimov5CGiorgi Papava8Abubakrrizo Turdialiev88Siavash Haghnazari9Aziz Holmurodov10Asad Sobirzhonov21Akhrorov S.21Hazrat Tursunkulov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
69
68
Tấn công nguy hiểm
45
57
Sút ngoài cầu môn
9
6
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B1
T1 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Navbahor Namangan (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Navbahor Namangan (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU

OTMK Olmaliq (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
43
1 Bàn
54
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
96
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Navbahor NamanganOTMK Olmaliq

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
21
H/H
32
H/B
00
B/T
02
B/H
01
B/B
Navbahor NamanganOTMK Olmaliq

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

50
Thắng 2+
48
Thắng 1
45
Hòa
56
Thua 1
21
Thua 2+
Navbahor NamanganOTMK Olmaliq

Thông tin đội bóng

Navbahor Namangan Thông tin OTMK Olmaliq
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Timur Kapadze HLV Mirdzhalol Kasymov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.404.800.852.250.870.940.750.83
Live1.663.404.800.89 ↑2.250.84 ↓0.940.750.84 ↑
VcbetSớm1.703.404.750.902.250.890.950.750.84
Live1.703.404.80 ↑0.96 ↑2.250.84 ↓0.950.750.84
Mansion88Sớm1.703.404.200.932.250.810.890.750.85
Live1.73 ↑3.404.05 ↓0.932.250.89 ↑0.97 ↑0.750.87 ↑
InterwettenSớm1.703.354.701.052.500.65---
Live1.73 ↑3.25 ↓4.50 ↓1.052.500.65---
10BETSớm1.633.154.400.792.250.82---
Live1.69 ↑3.20 ↑4.400.80 ↑2.250.83 ↑---
12betSớm1.703.404.200.932.250.810.890.750.85
Live1.73 ↑3.404.05 ↓0.932.250.89 ↑0.97 ↑0.750.87 ↑
CrownSớm1.713.454.450.962.250.800.940.750.82
Live1.713.55 ↑4.30 ↓0.87 ↓2.250.97 ↑0.98 ↑0.750.88 ↑
SbobetSớm1.663.204.390.992.250.810.970.750.85
Live1.69 ↑3.29 ↑4.43 ↑0.96 ↓2.250.86 ↑0.99 ↑0.750.85
WewbetSớm1.703.344.640.882.250.880.950.750.83
Live1.74 ↑3.38 ↑4.87 ↑0.94 ↑2.250.90 ↑0.98 ↑0.750.88 ↑
LadbrokesSớm1.703.304.401.152.500.61---
Live1.67 ↓3.304.50 ↑1.20 ↑2.500.61---
18BetSớm1.643.354.400.782.250.740.810.750.71
Live1.68 ↑3.354.50 ↑0.81 ↑2.250.80 ↑0.84 ↑0.750.76 ↑
PinnacleSớm1.663.385.010.912.250.850.870.750.90
Live1.70 ↑3.385.17 ↑0.95 ↑2.250.850.94 ↑0.750.88 ↓
BwinSớm1.683.304.401.152.500.61---
Live1.683.304.50 ↑1.152.500.60 ↓---
1xBetSớm1.743.594.611.132.500.670.500.251.47
Live1.72 ↓3.44 ↓5.10 ↑0.90 ↓2.250.84 ↑0.48 ↓0.251.54 ↑
Bet 365Sớm1.673.404.500.982.250.830.950.750.85
Live1.673.404.500.93 ↓2.250.88 ↑0.950.750.85
William HillSớm1.653.304.601.002.500.670.790.750.91
Live1.70 ↑3.10 ↓4.75 ↑1.10 ↑2.500.62 ↓0.95 ↑0.750.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.