Kết quả bóng đá trận Nautico (PE) vs Londrina PR, 07:30 ngày 23/07/2026
Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 23/07/2026
Nautico (PE) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Londrina PR
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Nautico (PE)
Londrina PR
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Mota Correia
7'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe Oliveira de Paula (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Kauan Maranhao 1-0, kiến tạo: Jean Carlos Vicente
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Vicente
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra 考埃德Gilberto Oliveira Souza Junior
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Marques, ra João Vitor
46'
🔁 Thay người: vào Severino do Ramos Clementino, Nino, ra Victor Hugo de Faria Mota
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
49'
🟨 Thẻ vàng - Heron Crespo Da Silva
51'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân trái) — bị chặn
52'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Reginaldo Lopes de Jesus, ra Arnaldo Manoel de Almeida
56'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra Pablo Dyego Da Silva Rosa
🟨 Thẻ vàng - Samuel Felix Rodrigues
60'
🚩 Việt vị
63'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
66'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) Post
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jean Carlos Vicente 2-0
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Victor Andrade Santos, ra Derek Freitas Ribeiro
🔁 Thay người: vào Luiz Claudio, ra Kauan Maranhao
🟨 Thẻ vàng - Luiz Claudio
🟨 Thẻ vàng - Igor Fernandes da Silva Araujo
82'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Santos Cordeiro Lacerda 2-1, kiến tạo: Joao Victor
82'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Santos Cordeiro Lacerda (chân phải) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Tarik Michel Kedes Boschetti (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra Tarik Michel Kedes Boschetti
🔁 Thay người: vào Auremir Evangelista dos Santos, ra Jean Carlos Vicente
🔁 Thay người: vào Wanderson, ra Samuel Felix Rodrigues
🎯 Dứt điểm - Wanderson (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Andrade Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kevyn (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Andrade Santos (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Nautico (PE) | Phút | |
| Kauan Maranhao(Assists:Jean Carlos Vicente) (Kiến tạo: Jean Carlos Vicente) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Jean Carlos Vicente | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rai Nascimento ▼ Kaue de Souza | |
| 46' ⇄ | ▲ Lucas Marques ▼ João Vitor | |
| 46' ⇄ | ▲ Severino do Ramos Clementino, Nino ▼ Victor Hugo de Faria Mota | |
| 49' | Heron Crespo Da Silva | |
| ▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Arnaldo Manoel de Almeida | 56' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Pablo Dyego Da Silva Rosa | |
| Samuel Felix Rodrigues | 59' | |
| Jean Carlos Vicente 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Luiz Claudio ▼ Kauan Maranhao | 75' ⇄ | |
| ▲ Victor Andrade Santos ▼ Derek Freitas Ribeiro | 75' ⇄ | |
| Luiz Claudio | 77' | |
| Igor Fernandes da Silva Araujo | 81' | |
| 82' | ⚽ 2 - 1 Gabriel Santos Cordeiro Lacerda(Assists:Joao Victor) (Kiến tạo: Joao Victor) | |
| 87' ⇄ | ▲ Kevyn ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti | |
| ▲ Auremir Evangelista dos Santos ▼ Jean Carlos Vicente | 89' ⇄ | |
| ▲ Wanderson ▼ Samuel Felix Rodrigues | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 6 | 12 |
Chủ = Nautico (PE) · Khách = Londrina PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nautico (PE) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (29%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Nautico (PE)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 4 | 9 | 24 | 24 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 8 | 7 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 17 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 11 | - | - |
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 31 | 20 | 17 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 | 15 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 17 | 8 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Nautico (PE) 1 (10%)Hòa 2 (20%)Londrina PR 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/25 | Londrina PR | 0-2 (0-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2 | T |
| 25/08/24 | Londrina PR | 3-2 (2-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/22 | Nautico (PE) | 1-2 (1-0) | Londrina PR | +0.25 | 2 | B |
| 10/04/22 | Londrina PR | 2-0 (2-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/09/21 | Nautico (PE) | 1-2 (0-1) | Londrina PR | +0.5 | 2 | B |
| 24/06/21 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | +0.25 | 2 | H |
| 12/11/17 | Nautico (PE) | 1-2 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/17 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Nautico (PE) | -1 | 2.25 | H |
| 31/08/16 | Nautico (PE) | 0-2 (0-1) | Londrina PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/16 | Londrina PR | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Nautico (PE)
BBHBBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CRB AL | 2-1 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Nautico (PE) | 0-0 (0-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Goias | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Vila Nova | 4-3 (4-1) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Gremio Novorizontino | 2-2 (0-1) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Fortaleza | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Sport Club do Recife | 2-0 (1-0) | Nautico (PE) | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Cuiaba | +0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Operario Ferroviario PR | 2-6 (1-2) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Nautico (PE) | 4-0 (2-0) | America MG | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botafogo SP | 1-1 (1-0) | Nautico (PE) | 0 | 2 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-0) | Sao Bernardo | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Ceara | 1-0 (0-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Nautico (PE) | 1-0 (0-0) | Ponte Preta | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 1-2 (1-0) | Nautico (PE) | -0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Nautico (PE) | 0-1 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 09/03/26 | Nautico (PE) | 0-3 (0-2) | Sport Club do Recife | - | - | B |
| 02/03/26 | Sport Club do Recife | 3-3 (1-1) | Nautico (PE) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Londrina PR
HHTHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Botafogo SP | +0.25 | 2 | H |
| 14/07/26 | America MG | 1-1 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/07/26 | Londrina PR | 5-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Cuiaba | 2-2 (0-2) | Londrina PR | -0.5 | 2 | H |
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Criciuma | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Londrina PR | 0-1 (0-0) | Vila Nova | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Fortaleza | 3-0 (1-0) | Londrina PR | -1 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Ponte Preta | 1-4 (0-1) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Londrina PR | 1-3 (0-2) | Sao Bernardo | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Operario Ferroviario PR | 3-0 (2-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Juventude | 1-0 (1-0) | Londrina PR | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Londrina PR | 0-0 (0-0) | Ceara | 0 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Londrina PR | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Londrina PR | 1-2 (1-0) | Sport Club do Recife | +0.25 | 2 | B |
| 02/04/26 | Londrina PR | 2-2 (1-1) | Goias | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Gremio Novorizontino | 1-3 (0-0) | Londrina PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Londrina PR | 0-1 (0-1) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Manaus (AM) | 0-0 (0-0) | Londrina PR | +0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Nautico (PE)
Londrina PR
1CMuriel Gustavo Becker2Arnaldo Manoel de Almeida15Leo Indio23Igor Fernandes da Silva Araujo46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson41Samuel Felix Rodrigues20Jean Carlos Vicente27Luiz Felipe Oliveira de Paula72Derek Freitas Ribeiro19Kauan Maranhao30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15CGabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza5Tarik Michel Kedes Boschetti7Victor Hugo de Faria Mota11Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Muriel Gustavo Becker C7
- 2Arnaldo Manoel de Almeida▼ Rời sân 56'6.8
- 8Wenderson6.5
- 15Leo Indio6.8
- 19Kauan Maranhao⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 75'7.7
- 20Jean Carlos Vicente⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 89'9.2
- 23Igor Fernandes da Silva Araujo🟨 Thẻ vàng 81'6.8
- 27Luiz Felipe Oliveira de Paula6.3
- 41Samuel Felix Rodrigues🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 89'5.5
- 46Gustavo Henrique da Silva6.6
- 72Derek Freitas Ribeiro▼ Rời sân 75'7.2
Khách · 4141
- 3Yago Lincoln5.8
- 5Tarik Michel Kedes Boschetti▼ Rời sân 87'6
- 7Victor Hugo de Faria Mota▼ Rời sân 46'5.6
- 11Pablo Dyego Da Silva Rosa▼ Rời sân 58'6
- 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda C⚽ Ghi bàn 82'7.4
- 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin6.9
- 20Joao Victor🎯 Kiến tạo 82'6.9
- 30Mauricio Kozlinski6.2
- 32João Vitor▼ Rời sân 46'6.7
- 34Heron Crespo Da Silva🟨 Thẻ vàng 49'6.2
- 75Kaue de Souza▼ Rời sân 46'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
44
Tấn công
10267
Tấn công nguy hiểm
7958
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
2018
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
310281
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
1821
Việt vị
21
Cứu thua
32
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2225
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.93
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nautico (PE) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Londrina PR (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nautico (PE)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jean Carlos Vicente Tiền vệ | 9.2 | 1 | 1 | 3/1 | 16/21 | 0 | 🟨 |
| 19Kauan Maranhao Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 8/11 | 0 | ||
| 72Derek Freitas Ribeiro Trung phong | 7.2 | 2/0 | 5/13 | 1 | |||
| 1Muriel Gustavo Becker Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 23Igor Fernandes da Silva Araujo Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 24/32 | 1 | 🟨 | ||
| 2Arnaldo Manoel de Almeida Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 15Leo Indio Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 42/51 | 2 | |||
| 46Gustavo Henrique da Silva Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 8Wenderson Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 21/29 | 4 | |||
| 27Luiz Felipe Oliveira de Paula Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 16/23 | 1 | |||
| 41Samuel Felix Rodrigues Tiền vệ | 5.5 | 1/0 | 15/17 | 2 | 🟨 | ||
| 11Victor Andrade Santos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 1/2 | 0 | |||
| 93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 16Luiz Claudio (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 5Auremir Evangelista dos Santos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 34Wanderson (dự bị) Hậu vệ | - | 1/1 | 1/1 | 1 |
Londrina PR
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 32/37 | 2 | ||
| 18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 21/30 | 1 | |||
| 20Joao Victor Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 0/0 | 11/27 | 2 | ||
| 32João Vitor Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 4 | |||
| 30Mauricio Kozlinski Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 34Heron Crespo Da Silva Hậu vệ | 6.2 | 3/2 | 15/21 | 1 | 🟨 | ||
| 11Pablo Dyego Da Silva Rosa Tiền đạo | 6 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 5Tarik Michel Kedes Boschetti Tiền vệ | 6 | 1/0 | 32/37 | 1 | |||
| 75Kaue de Souza Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Yago Lincoln Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 28/35 | 4 | |||
| 7Victor Hugo de Faria Mota Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 8Lucas Marques (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 32/36 | 0 | |||
| 2Severino do Ramos Clementino, Nino (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 28Rai Nascimento (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 7/10 | 0 | |||
| 9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 33Kevyn (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nautico (PE) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| Aflitos | Sân nhà | |
| 19800 | Sức chứa | 0 |
| Helio dos Anjos | HLV | Allan Aal |
| RECIFE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.25 | 3.77 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.12 ↓ | 3.30 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.70 | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.80 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.40 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.95 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.49 ↑ | 100.00 ↑ | 6.91 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.95 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.10 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.36 | 4.19 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.32 | 4.17 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.90 ↑ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.90 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.63 | 5.48 | 0.85 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.52 ↑ | 30.38 ↑ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.40 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.59 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.95 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nautico (PE) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Londrina PR | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).