Kết quả bóng đá trận Nautico (PE) vs Londrina PR, 07:30 ngày 23/07/2026

Serie B (Brazil) · 07:30 ngày 23/07/2026
Nautico (PE)
2 Kết thúc HT 1-0 1
Londrina PR
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Nautico (PE)Londrina PR
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Bruno Mota Correia
7'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Luiz Felipe Oliveira de Paula (chân phải) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
Phạt góc
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Derek Freitas Ribeiro (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Igor Fernandes (chân trái) — chệch khung thành
31'
33'
Phạt góc
🚩 Việt vị
33'
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Dyego Da Silva Rosa (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Kauan Maranhao 1-0, kiến tạo: Jean Carlos Vicente
35'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — bị chặn
37'
🟨 Thẻ vàng - Jean Carlos Vicente
38'
41'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) — bị chặn
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Wenderson (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Phạt góc
45+3'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Rai Nascimento, ra 考埃德Gilberto Oliveira Souza Junior
46'
🔁 Thay người: vào Lucas Marques, ra João Vitor
46'
🔁 Thay người: vào Severino do Ramos Clementino, Nino, ra Victor Hugo de Faria Mota
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
49'
49'
🟨 Thẻ vàng - Heron Crespo Da Silva
51'
🎯 Dứt điểm - Paulinho, Paulo Roberto Moccelin (chân trái) — bị chặn
52'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel (chân phải) — bị chặn
53'
🔁 Thay người: vào Reginaldo Lopes de Jesus, ra Arnaldo Manoel de Almeida
56'
56'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Gilberto Oliveira Souza Junior, ra Pablo Dyego Da Silva Rosa
🟨 Thẻ vàng - Samuel Felix Rodrigues
59'
60'
🚩 Việt vị
63'
Phạt góc
64'
Phạt góc
66'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Rai Nascimento (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Kauan Maranhao (đánh đầu) Post
68'
BÀN THẮNG - Penalty - Jean Carlos Vicente 2-0
74'
🎯 Dứt điểm - Jean Carlos Vicente (chân trái) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Victor Andrade Santos, ra Derek Freitas Ribeiro
75'
🔁 Thay người: vào Luiz Claudio, ra Kauan Maranhao
75'
🟨 Thẻ vàng - Luiz Claudio
77'
🟨 Thẻ vàng - Igor Fernandes da Silva Araujo
81'
82'
BÀN THẮNG - Gabriel Santos Cordeiro Lacerda 2-1, kiến tạo: Joao Victor
82'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Santos Cordeiro Lacerda (chân phải) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Tarik Michel Kedes Boschetti (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Kevyn, ra Tarik Michel Kedes Boschetti
🔁 Thay người: vào Auremir Evangelista dos Santos, ra Jean Carlos Vicente
88'
🔁 Thay người: vào Wanderson, ra Samuel Felix Rodrigues
89'
🎯 Dứt điểm - Wanderson (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Victor Andrade Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Kevyn (chân trái) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Heron Crespo Da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor Andrade Santos (chân phải) — chệch khung thành
90+8'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Nautico (PE) Phút Londrina PR
Kauan Maranhao(Assists:Jean Carlos Vicente) (Kiến tạo: Jean Carlos Vicente) 1 - 0 35'
Jean Carlos Vicente 38'
HT 1-0
46' ▲ Rai Nascimento ▼ Kaue de Souza
46' ▲ Lucas Marques ▼ João Vitor
46' ▲ Severino do Ramos Clementino, Nino ▼ Victor Hugo de Faria Mota
49' Heron Crespo Da Silva
▲ Reginaldo Lopes de Jesus ▼ Arnaldo Manoel de Almeida56'
58' ▲ Gilberto Oliveira Souza Junior ▼ Pablo Dyego Da Silva Rosa
Samuel Felix Rodrigues 59'
Jean Carlos Vicente 2 - 0 74'
▲ Luiz Claudio ▼ Kauan Maranhao75'
▲ Victor Andrade Santos ▼ Derek Freitas Ribeiro75'
Luiz Claudio 77'
Igor Fernandes da Silva Araujo 81'
82' 2 - 1 Gabriel Santos Cordeiro Lacerda(Assists:Joao Victor) (Kiến tạo: Joao Victor)
87' ▲ Kevyn ▼ Tarik Michel Kedes Boschetti
▲ Auremir Evangelista dos Santos ▼ Jean Carlos Vicente89'
▲ Wanderson ▼ Samuel Felix Rodrigues89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 13
Hòa 11 33
Bại 12 64
Ghi bàn 32 815
Mất bàn 36 1513
Điểm 41 612

Chủ = Nautico (PE) · Khách = Londrina PR

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nautico (PE) (31)Hiệp 1 / Cả trậnLondrina PR (41)
8 (26%)Thắng/Thắng10 (24%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (16%)Hòa/Thắng5 (12%)
3 (10%)Hòa/Hòa10 (24%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (2%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (7%)
9 (29%)Bại/Bại9 (22%)

Bảng xếp hạng

Nautico (PE)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2074924242513
Sân nhà9414871314
Sân khách113351617128
6 gần6024611--

Londrina PR

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20551027312017
Sân nhà1033415141215
Sân khách102261217817
6 gần6330135--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Nautico (PE) 1 (10%)Hòa 2 (20%)Londrina PR 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D310/08/25Londrina PR0-2 (0-0)Nautico (PE)10-2-0.252T
BRA D325/08/24Londrina PR3-2 (2-1)Nautico (PE)6-4-0.252.25B
BRA D224/07/22Nautico (PE)1-2 (1-0)Londrina PR7-1+0.252B
BRA D210/04/22Londrina PR2-0 (2-0)Nautico (PE)3-4-0.252.25B
BRA D222/09/21Nautico (PE)1-2 (0-1)Londrina PR10-6+0.52B
BRA D224/06/21Londrina PR0-0 (0-0)Nautico (PE)9-6+0.252H
BRA D212/11/17Nautico (PE)1-2 (0-1)Londrina PR11-9-0.252.25B
BRA D223/07/17Londrina PR0-0 (0-0)Nautico (PE)9-5-12.25H
BRA D231/08/16Nautico (PE)0-2 (0-1)Londrina PR9-2+0.252.25B
BRA D225/05/16Londrina PR1-0 (0-0)Nautico (PE)10-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — Nautico (PE)

BBHBBHBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D217/07/26CRB AL2-1 (1-0)Nautico (PE)4-3-0.52.5B
BRA D213/07/26Avai FC2-0 (1-0)Nautico (PE)6-502.25B
BRA D206/07/26Nautico (PE)0-0 (0-0)Juventude6-2+0.252.25H
BRA D229/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Goias6-3+0.52.5B
BRA D221/06/26Vila Nova4-3 (4-1)Nautico (PE)2-1002.25B
BRA D215/06/26Gremio Novorizontino2-2 (0-1)Nautico (PE)5-4-0.252.25H
BRA D210/06/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Fortaleza11-4+0.252.25B
BRA D231/05/26Sport Club do Recife2-0 (1-0)Nautico (PE)1-8-0.252.25B
BRA D223/05/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Cuiaba6-1+0.52T
BRA D217/05/26Operario Ferroviario PR2-6 (1-2)Nautico (PE)7-5-0.52.25T
BRA D211/05/26Nautico (PE)4-0 (2-0)America MG3-3+0.52.25T
BRA D203/05/26Botafogo SP1-1 (1-0)Nautico (PE)11-202H
BRA D228/04/26Athletic Club MG0-1 (0-0)Nautico (PE)8-402.25T
BRA D219/04/26Nautico (PE)0-3 (0-0)Sao Bernardo10-2+0.52B
BRA D212/04/26Ceara1-0 (0-0)Nautico (PE)3-4-0.52.25B
BRA D205/04/26Nautico (PE)1-0 (0-0)Ponte Preta17-3+0.52.25T
BRA D202/04/26Atletico Clube Goianiense1-2 (1-0)Nautico (PE)7-1-0.52T
BRA D223/03/26Nautico (PE)0-1 (0-1)Criciuma12-8+0.252B
BRA PE09/03/26Nautico (PE)0-3 (0-2)Sport Club do Recife2-4--B
BRA PE02/03/26Sport Club do Recife3-3 (1-1)Nautico (PE)6-7--H

Thành tích gần đây — Londrina PR

HHTHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D218/07/26Londrina PR0-0 (0-0)Botafogo SP8-3+0.252H
BRA D214/07/26America MG1-1 (1-0)Londrina PR7-7-0.52.25H
BRA D205/07/26Londrina PR5-0 (2-0)CRB AL2-1102.25T
BRA D226/06/26Cuiaba2-2 (0-2)Londrina PR9-0-0.52H
BRA D220/06/26Londrina PR2-0 (0-0)Athletic Club MG2-8+0.252.25T
BRA D216/06/26Londrina PR3-2 (1-1)Avai FC10-6+0.252.25T
BRA D206/06/26Criciuma1-0 (1-0)Londrina PR8-5-0.752.25B
BRA D231/05/26Londrina PR0-1 (0-0)Vila Nova2-9+0.252.25B
BRA D224/05/26Fortaleza3-0 (1-0)Londrina PR5-1-12.25B
BRA D219/05/26Ponte Preta1-4 (0-1)Londrina PR11-4-0.252.25T
BRA D213/05/26Londrina PR1-3 (0-2)Sao Bernardo9-2+0.252.25B
BRA D204/05/26Operario Ferroviario PR3-0 (2-0)Londrina PR5-4-0.52B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8-0.52B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA D213/04/26Atletico Clube Goianiense2-1 (1-0)Londrina PR8-2-0.252.25B
BRA D205/04/26Londrina PR1-2 (1-0)Sport Club do Recife5-7+0.252B
BRA D202/04/26Londrina PR2-2 (1-1)Goias6-6+0.252.25H
BRA D223/03/26Gremio Novorizontino1-3 (0-0)Londrina PR9-7-0.752.25T
Copa do Brasil18/03/26Londrina PR0-1 (0-1)Operario Ferroviario PR9-0+0.252.25B
Copa do Brasil12/03/26Manaus (AM)0-0 (0-0)Londrina PR3-6+0.52.25H

Đội hình

Nautico (PE)Londrina PR
1CMuriel Gustavo Becker2Arnaldo Manoel de Almeida15Leo Indio23Igor Fernandes da Silva Araujo46Gustavo Henrique da Silva8Wenderson41Samuel Felix Rodrigues20Jean Carlos Vicente27Luiz Felipe Oliveira de Paula72Derek Freitas Ribeiro19Kauan Maranhao30Mauricio Kozlinski3Yago Lincoln15CGabriel Santos Cordeiro Lacerda34Heron Crespo Da Silva75Kaue de Souza5Tarik Michel Kedes Boschetti7Victor Hugo de Faria Mota11Pablo Dyego Da Silva Rosa20Joao Victor32João Vitor18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
102
67
Tấn công nguy hiểm
79
58
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
310
281
TL chuyền bóng thành công
75%
77%
Phạm lỗi
18
21
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
22
25
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
19
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
0.93
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B7
T7 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nautico (PE) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nautico (PE) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Londrina PR (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

87
0 Bàn
54
1 Bàn
23
2 Bàn
12
3 Bàn
22
4+ Bàn
68
B.thắng H1
1617
B.thắng H2
Nautico (PE)Londrina PR

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
11
T/H
01
T/B
33
H/T
13
H/H
21
H/B
10
B/T
11
B/H
76
B/B
Nautico (PE)Londrina PR

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
41
Thắng 1
46
Hòa
66
Thua 1
43
Thua 2+
Nautico (PE)Londrina PR

Nautico (PE)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Jean Carlos Vicente
Tiền vệ
9.2113/116/210🟨
19Kauan Maranhao
Tiền đạo
7.714/28/110
72Derek Freitas Ribeiro
Trung phong
7.22/05/131
1Muriel Gustavo Becker
Thủ môn
70/012/230
23Igor Fernandes da Silva Araujo
Hậu vệ trái
6.81/024/321🟨
2Arnaldo Manoel de Almeida
Hậu vệ
6.80/025/310
15Leo Indio
Tiền vệ
6.80/042/512
46Gustavo Henrique da Silva
Hậu vệ
6.60/033/372
8Wenderson
Tiền vệ
6.52/021/294
27Luiz Felipe Oliveira de Paula
Tiền vệ
6.31/016/231
41Samuel Felix Rodrigues
Tiền vệ
5.51/015/172🟨
11Victor Andrade Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/01/20
93Reginaldo Lopes de Jesus (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/92
16Luiz Claudio (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/70🟨
5Auremir Evangelista dos Santos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/30
34Wanderson (dự bị)
Hậu vệ
-1/11/11

Londrina PR

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Gabriel Santos Cordeiro Lacerda
Hậu vệ
7.411/132/372
18Paulinho, Paulo Roberto Moccelin
Tiền đạo
6.92/021/301
20Joao Victor
Tiền vệ trung tâm
6.910/011/272
32João Vitor
Hậu vệ
6.70/04/54
30Mauricio Kozlinski
Thủ môn
6.20/012/150
34Heron Crespo Da Silva
Hậu vệ
6.23/215/211🟨
11Pablo Dyego Da Silva Rosa
Tiền đạo
61/06/61
5Tarik Michel Kedes Boschetti
Tiền vệ
61/032/371
75Kaue de Souza
Tiền vệ
5.90/04/50
3Yago Lincoln
Hậu vệ
5.80/028/354
7Victor Hugo de Faria Mota
Tiền vệ
5.60/02/41
8Lucas Marques (dự bị)
Tiền vệ
7.20/032/360
2Severino do Ramos Clementino, Nino (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/112
28Rai Nascimento (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/17/100
9Gilberto Oliveira Souza Junior (dự bị)
Tiền đạo
6.10/02/20
33Kevyn (dự bị)
Hậu vệ
-1/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nautico (PE) Thông tin Londrina PR
1901 Thành lập
Aflitos Sân nhà
19800 Sức chứa 0
Helio dos Anjos HLV Allan Aal
RECIFE Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.253.770.922.500.700.950.750.75
Live1.80 ↑3.12 ↓3.30 ↓0.922.500.701.02 ↑0.750.68 ↓
EasybetsSớm1.753.404.800.992.500.770.970.750.79
Live1.07 ↓8.00 ↑81.00 ↑3.00 ↑3.500.14 ↓0.99 ↑0.000.84 ↑
VcbetSớm1.703.404.400.992.500.810.960.750.84
Live1.03 ↓8.00 ↑111.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm1.753.403.951.012.500.810.980.750.86
Live1.03 ↓8.10 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓1.03 ↑0.000.87 ↑
InterwettenSớm1.733.504.800.952.500.750.700.501.05
Live1.01 ↓14.00 ↑45.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.603.504.800.832.500.81---
Live1.01 ↓15.49 ↑100.00 ↑6.91 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm1.753.403.951.012.500.810.980.750.86
Live1.02 ↓8.40 ↑250.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓1.04 ↑0.000.86
CrownSớm1.803.554.101.042.500.821.040.750.84
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.713.364.191.042.500.821.030.750.85
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓1.04 ↑0.000.86 ↑
WewbetSớm1.743.324.171.012.500.810.980.750.86
Live1.21 ↓4.90 ↑19.50 ↑6.25 ↑3.500.04 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.703.404.330.952.500.75---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑1.50 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm1.633.704.900.822.500.910.780.750.95
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.635.480.852.250.930.830.750.98
Live1.19 ↓5.52 ↑30.38 ↑4.21 ↑3.500.17 ↓0.85 ↑0.000.98
HK Jockey ClubSớm1.653.404.300.912.500.79---
Live1.653.404.300.912.500.79---
BwinSớm1.703.504.500.932.500.75---
Live1.01 ↓26.00 ↑226.00 ↑1.15 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.703.404.590.952.500.751.951.500.33
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.95 ↑3.500.08 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm1.713.404.751.002.500.801.000.750.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm1.703.504.750.952.500.750.860.750.79
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nautico (PE)+3/4Chưa có trận cùng mức
Londrina PR-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).