Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs CF Montreal, 07:40 ngày 23/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 23/07/2026
Nashville SC 1 Kết thúc HT 0-0 0
CF Montreal
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Nashville SC
CF Montreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marcos de Oliveira Marcelo
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Muyl (chân trái) — chệch khung thành
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matthew Corcoran (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Noah Streit (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Josh Bauer
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
🔁 Thay người: vào Ahmed Qasem, ra Alex Muyl
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sam Surridge 1-0
🎯 Dứt điểm - Sam Surridge (chân phải) — vào lưới
74'
🔁 Thay người: vào Daniel Armando Rios Calderon, ra Fabian Herbers
74'
🔁 Thay người: vào Efrain Morales, ra Jalen Neal
74'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Noah Streit
82'
🎯 Dứt điểm - Gennadiy Synchuk (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Efrain Morales (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sam Surridge
88'
🔁 Thay người: vào Frankie Amaya, ra Matthew Longstaff
🔁 Thay người: vào Jack Maher, ra Shak Mohammed
🔁 Thay người: vào Charles-Emile Brunet, ra Matthew Corcoran
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Prince Prince Owusu
90+7'
🎯 Dứt điểm - Frankie Amaya (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Nashville SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Andy Najar ▼ Josh Bauer | 57' ⇄ | |
| ▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth | 66' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Qasem ▼ Alex Muyl | 66' ⇄ | |
| Sam Surridge 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| 74' ⇄ | ▲ Efrain Morales ▼ Jalen Neal | |
| 74' ⇄ | ▲ Daniel Armando Rios Calderon ▼ Fabian Herbers | |
| 82' ⇄ | ▲ Olger Escobar ▼ Noah Streit | |
| Sam Surridge | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Frankie Amaya ▼ Matthew Longstaff | |
| ▲ Jack Maher ▼ Shak Mohammed | 89' ⇄ | |
| ▲ Charles-Emile Brunet ▼ Matthew Corcoran | 90' ⇄ | |
| 90+6' | Prince Prince Owusu | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 15 |
Chủ = Nashville SC · Khách = CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nashville SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 9 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Nashville SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 3 | 2 | 33 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 22 | 33 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 8 | 11 | 10 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 12 | 25 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Nashville SC 7 (54%)Hòa 4 (31%)CF Montreal 2 (15%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/25 | CF Montreal | 1-1 (1-0) | Nashville SC | +0.5 | 3 | H |
| 23/03/25 | Nashville SC | 3-0 (0-0) | CF Montreal | +1 | 2.75 | T |
| 26/05/24 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/24 | Nashville SC | 4-1 (2-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/06/23 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | Nashville SC | 0 | 2.75 | B |
| 12/03/23 | Nashville SC | 2-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/22 | Nashville SC | 2-1 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/09/21 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/21 | Nashville SC | 1-1 (0-0) | CF Montreal | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/21 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/10/20 | CF Montreal | 0-1 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 13/02/20 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 07/02/19 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Nashville SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nashville SC
TTTTHBHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | +1 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Nashville SC | 0-1 (0-1) | Tigres UANL | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nashville SC | 4-2 (2-1) | Charlotte FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Charlotte FC | 1-2 (0-1) | Nashville SC | 0 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Club America | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | +0.75 | 3 | T |
| 19/03/26 | Inter Miami CF | 1-1 (1-0) | Nashville SC | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Columbus Crew | 0-1 (0-0) | Nashville SC | -0.5 | 3 | T |
| 12/03/26 | Nashville SC | 0-0 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | Nashville SC | 3-1 (2-1) | Minnesota United FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | FC Dallas | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — CF Montreal
HTTHBHTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
| 09/03/26 | New York Red Bulls | 0-3 (0-2) | CF Montreal | -1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chicago Fire | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-0 (1-0) | CF Montreal | - | - | B |
| 11/02/26 | Philadelphia Union | 2-4 (2-1) | CF Montreal | - | - | T |
Đội hình
Nashville SC
CF Montreal
99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi4Jeisson Andres Palacios Murillo22Josh Bauer14Shak Mohammed16Matthew Corcoran10CHany Mukhtar19Alex Muyl20Edvard Tagseth9Sam Surridge1Sebastian Breza2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj8Matthew Longstaff21Fabian Herbers22Victor Loturi9Prince Prince Owusu18Gennadiy Synchuk23Noah Streit
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Daniel Lovitz6.89
- 3Maxwell Woledzi6.87
- 4Jeisson Andres Palacios Murillo7.55
- 9Sam Surridge⚽ Ghi bàn 68' · 🟨 Thẻ vàng 86'7.29
- 10Hany Mukhtar C6.8
- 14Shak Mohammed▼ Rời sân 89'6.69
- 16Matthew Corcoran▼ Rời sân 90'6.81
- 19Alex Muyl▼ Rời sân 66'6.69
- 20Edvard Tagseth▼ Rời sân 66'6.95
- 22Josh Bauer▼ Rời sân 57'6.48
- 99Brian Schwake7.28
Khách · 433
- 1Sebastian Breza6.07
- 2Jalen Neal▼ Rời sân 74'6.53
- 4Brayan Vera6.74
- 8Matthew Longstaff▼ Rời sân 88'6.12
- 9Prince Prince Owusu🟨 Thẻ vàng 90+6'6.12
- 13Luca Petrasso6.23
- 18Gennadiy Synchuk6.35
- 21Fabian Herbers▼ Rời sân 74'6.11
- 22Victor Loturi6.09
- 23Noah Streit▼ Rời sân 82'5.39
- 27Dawid Bugaj6.33
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
107
Sút cầu môn
12
Tấn công
12587
Tấn công nguy hiểm
5939
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
641365
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
912
Việt vị
10
Cứu thua
20
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.70.66
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B0T0 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
CF Montreal (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nashville SC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 2 (13%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
CF Montreal (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nashville SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jeisson Andres Palacios Murillo Trung vệ | 7.55 | 0/0 | 102/107 | 3 | |||
| 9Sam Surridge Trung phong | 7.29 | 1 | 2/1 | 12/15 | 0 | 🟨 | |
| 99Brian Schwake Thủ môn | 7.28 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 20Edvard Tagseth Tiền vệ trung tâm | 6.95 | 0/0 | 70/73 | 2 | |||
| 2Daniel Lovitz Hậu vệ trái | 6.89 | 0/0 | 49/64 | 3 | |||
| 3Maxwell Woledzi Trung vệ | 6.87 | 0/0 | 90/93 | 2 | |||
| 16Matthew Corcoran Tiền vệ phòng ngự | 6.81 | 1/0 | 79/83 | 1 | |||
| 10Hany Mukhtar Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 40/45 | 0 | |||
| 19Alex Muyl Tiền đạo cánh phải | 6.69 | 1/0 | 13/20 | 1 | |||
| 14Shak Mohammed Tiền đạo cánh phải | 6.69 | 3/0 | 29/36 | 2 | |||
| 22Josh Bauer Trung vệ | 6.48 | 0/0 | 40/41 | 0 | |||
| 31Andy Najar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.58 | 1/0 | 18/20 | 2 | |||
| 6Bryan Acosta (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.15 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Jack Maher (dự bị) Trung vệ | 6.09 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 12Charles-Emile Brunet (dự bị) Tiền vệ | 6.07 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 37Ahmed Qasem (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.75 | 0/0 | 3/5 | 0 |
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Brayan Vera Trung vệ | 6.74 | 0/0 | 47/55 | 2 | |||
| 2Jalen Neal Trung vệ | 6.53 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 18Gennadiy Synchuk Tiền đạo cánh phải | 6.35 | 1/0 | 16/19 | 3 | |||
| 27Dawid Bugaj Hậu vệ phải | 6.33 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 6.23 | 0/0 | 22/32 | 1 | |||
| 9Prince Prince Owusu Trung phong | 6.12 | 3/1 | 12/16 | 4 | 🟨 | ||
| 8Matthew Longstaff Tiền vệ trung tâm | 6.12 | 0/0 | 46/53 | 1 | |||
| 21Fabian Herbers Tiền đạo cánh phải | 6.11 | 0/0 | 15/16 | 2 | |||
| 22Victor Loturi Tiền vệ trung tâm | 6.09 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 1Sebastian Breza Thủ môn | 6.07 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 23Noah Streit Tiền đạo | 5.39 | 1/0 | 12/13 | 0 | |||
| 24Efrain Morales (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 21/21 | 2 | |||
| 25Frankie Amaya (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.04 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Daniel Armando Rios Calderon (dự bị) Trung phong | 5.97 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29Olger Escobar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 5.95 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nashville SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nissan Stadium (Nashville) | Sân nhà | Saputo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| B. J. Callaghan | HLV | Marco Donadel |
| Khu vực | Montreal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 1.06 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.42 | 4.40 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.86 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.99 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 431.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.86 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.30 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.50 | 7.00 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.98 ↑ | 100.00 ↑ | 9.11 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.30 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.55 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 4.29 | 5.80 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 210.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.86 | 7.00 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.40 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.60 | 6.25 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 490.00 ↑ | 8.92 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.63 | 6.25 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 2.52 ↑ | 1.88 ↓ | 7.76 ↑ | 4.38 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.20 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 600.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.75 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.81 | 7.50 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 1.11 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.96 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 7.00 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.