Kết quả bóng đá trận Nashville SC vs Atlanta United, 07:20 ngày 18/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 07:20 ngày 18/07/2026
Nashville SC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Atlanta United
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Nissan Stadium (Nashville) Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Nashville SCAtlanta United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
6'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị cản phá
11'
🔁 Thay người: vào William Reilly, ra Ajani Fortune
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Daniel Lovitz (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
35'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — bị chặn
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Enea Mihaj (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Enea Mihaj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — bị chặn
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Luke Brennan (chân trái) — bị cản phá
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Enea Mihaj (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Matthew Edwards
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Bryan Acosta, ra Edvard Tagseth
63'
🔁 Thay người: vào Andy Najar, ra Josh Bauer
63'
🎯 Dứt điểm - Josh Bauer (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
66'
🎯 Dứt điểm - Aleksey Miranchuk (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ahmed Qasem (chân trái) — chệch khung thành
67'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — bị cản phá
69'
Phạt góc
71'
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Alex Muyl, ra Ahmed Qasem
73'
🔁 Thay người: vào Jeisson Andres Palacios Murillo, ra Jack Maher
73'
BÀN THẮNG - Shak Mohammed 1-0, kiến tạo: Alex Muyl
79'
🎯 Dứt điểm - Shak Mohammed (đánh đầu) — vào lưới
79'
83'
🔁 Thay người: vào Pabrice Picault, ra Luke Brennan
83'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Latte Lath, ra Cooper Sanchez
🟨 Thẻ vàng - Shak Mohammed
85'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Latte Lath (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andy Najar (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🔁 Thay người: vào Jordan Knight, ra Shak Mohammed
90+5'
90+10'
🟨 Thẻ vàng - Enea Mihaj
🎯 Dứt điểm - Hany Mukhtar (chân phải) — chệch khung thành
90+11'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Nashville SC Phút Atlanta United
11' ▲ William Reilly ▼ Ajani Fortune
HT 0-0
62' ▲ William Reilly ▼ Matthew Edwards
62' ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards
62' ▲ Ronald Hernandez ▼ Matthew Edwards
▲ Andy Najar ▼ Josh Bauer63'
▲ Bryan Acosta ▼ Edvard Tagseth63'
▲ Alex Muyl ▼ Ahmed Qasem73'
▲ Jeisson Andres Palacios Murillo ▼ Jack Maher73'
Shak Mohammed(Assists:Alex Muyl) (Kiến tạo: Alex Muyl) 1 - 0 79'
83' ▲ Pabrice Picault ▼ Luke Brennan
83' ▲ Emmanuel Latte Lath ▼ Cooper Sanchez
Shak Mohammed 85'
▲ Jordan Knight ▼ Shak Mohammed90+4'
90+9' Enea Mihaj
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 01 22
Bại 12 35
Ghi bàn 23 1213
Mất bàn 17 818
Điểm 61 1711

Chủ = Nashville SC · Khách = Atlanta United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nashville SC (31)Hiệp 1 / Cả trậnAtlanta United (24)
8 (26%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
9 (29%)Hòa/Thắng2 (8%)
5 (16%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (6%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
3 (10%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (13%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Nashville SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712323312391
Sân nhà9810259251
Sân khách842283142
6 gần6321106--

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17331117301215
Sân nhà82151114715
Sân khách9126616512
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Nashville SC 5 (31%)Hòa 6 (38%)Atlanta United 5 (31%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7+0.252.75T
MLS31/08/25Nashville SC0-1 (0-1)Atlanta United12-1+13B
MLS04/05/25Atlanta United1-1 (1-0)Nashville SC2-8-0.53H
MLS15/09/24Atlanta United0-2 (0-1)Nashville SC6-2-0.752.75T
MLS19/05/24Nashville SC1-1 (1-0)Atlanta United6-1+0.252.75H
MLS27/08/23Atlanta United4-0 (1-0)Nashville SC5-6-0.252.75B
MLS30/04/23Nashville SC3-1 (1-0)Atlanta United3-7+0.52.5T
MLS22/05/22Nashville SC2-2 (2-1)Atlanta United5-2+0.52.25H
USA CUP12/05/22Nashville SC2-2 (0-2)Atlanta United3-2+0.752.5H
MLS29/08/21Atlanta United0-2 (0-1)Nashville SC6-1-0.252.5T
MLS09/07/21Nashville SC2-2 (1-1)Atlanta United6-3+0.752.75H
MLS30/05/21Atlanta United2-2 (1-0)Nashville SC5-1-0.52.5H
MLS13/09/20Nashville SC4-2 (3-1)Atlanta United3-302.5T
MLS23/08/20Atlanta United2-0 (1-0)Nashville SC2-7-13B
MLS01/03/20Nashville SC1-2 (1-2)Atlanta United5-4-0.252.75B
INT CF11/02/18Nashville SC1-3 (0-0)Atlanta United2-5--B

Thành tích gần đây — Nashville SC

TTTHBHBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3+0.752.5T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11+0.252.5T
MLS14/05/26New England Revolution0-3 (0-2)Nashville SC6-7+0.252.5T
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7+12.5H
CNCF CHL06/05/26Tigres UANL1-0 (0-0)Nashville SC6-5-0.752.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
CNCF CHL29/04/26Nashville SC0-1 (0-1)Tigres UANL7-4+0.52.25B
MLS26/04/26Nashville SC4-2 (2-1)Charlotte FC6-4+0.752.75T
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7+0.252.75T
CNCF CHL15/04/26Club America0-1 (0-0)Nashville SC7-3-0.52.5T
MLS12/04/26Charlotte FC1-2 (0-1)Nashville SC2-402.5T
CNCF CHL08/04/26Nashville SC0-0 (0-0)Club America4-102.25H
MLS05/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Nashville SC1-3-0.252.5B
MLS22/03/26Nashville SC5-0 (2-0)Orlando City5-5+0.753T
CNCF CHL19/03/26Inter Miami CF1-1 (1-0)Nashville SC5-3-13H
MLS15/03/26Columbus Crew0-1 (0-0)Nashville SC6-3-0.53T
CNCF CHL12/03/26Nashville SC0-0 (0-0)Inter Miami CF7-003.25H
MLS08/03/26Nashville SC3-1 (2-1)Minnesota United FC5-2+0.752.75T
MLS01/03/26FC Dallas0-0 (0-0)Nashville SC4-303H
CNCF CHL25/02/26Nashville SC5-0 (2-0)Atletico Ottawa4-1+2.253.25T

Thành tích gần đây — Atlanta United

BBHBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2+0.253B
MLS01/03/26San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Atlanta United7-4-0.53.25B
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2-0.753B
INT CF15/02/26Atlanta United0-0 (0-0)FC Dallas---H
INT CF12/02/26Atlanta United3-2 (0-2)New York Red Bulls---T
INT CF08/02/26Houston Dynamo1-1 (0-1)Atlanta United---H

Đội hình

Nashville SCAtlanta United
99Brian Schwake2Daniel Lovitz3Maxwell Woledzi5Jack Maher22Josh Bauer14Shak Mohammed16Matthew Corcoran20Edvard Tagseth37Ahmed Qasem9Sam Surridge10CHany Mukhtar1Lucas Hoyos3Elias Baez4Enea Mihaj47Matthew Edwards55Tomas Jacob8Tristan Muyumba35Ajani Fortune48Cooper Sanchez10Miguel Angel Almiron Rejala20Luke Brennan59CAleksey Miranchuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
81
104
Tấn công nguy hiểm
29
39
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
436
484
TL chuyền bóng thành công
85%
86%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
19
17
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
21
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.57
1.66
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5
T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nashville SC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Atlanta United (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nashville SC (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (71%)Hòa 2 (14%)Bại 2 (14%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Atlanta United (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 1 (7%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
14
1 Bàn
42
2 Bàn
32
3 Bàn
30
4+ Bàn
155
B.thắng H1
169
B.thắng H2
Nashville SCAtlanta United

Chi tiết về HT/FT

72
T/T
00
T/H
01
T/B
31
H/T
21
H/H
04
H/B
00
B/T
11
B/H
14
B/B
Nashville SCAtlanta United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
52
Thắng 1
64
Hòa
34
Thua 1
06
Thua 2+
Nashville SCAtlanta United

Nashville SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Brian Schwake
Thủ môn
7.630/019/300
14Shak Mohammed
Tiền đạo cánh phải
7.3611/121/251🟨
3Maxwell Woledzi
Trung vệ
7.210/072/762
20Edvard Tagseth
Tiền vệ trung tâm
6.980/033/375
10Hany Mukhtar
Tiền vệ tấn công
6.812/120/242
5Jack Maher
Trung vệ
6.720/045/461
2Daniel Lovitz
Hậu vệ trái
6.691/038/500
16Matthew Corcoran
Tiền vệ phòng ngự
6.620/032/401
22Josh Bauer
Trung vệ
6.531/030/363
37Ahmed Qasem
Tiền đạo cánh phải
6.452/013/152
9Sam Surridge
Trung phong
6.280/09/141
19Alex Muyl (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.9910/06/61
31Andy Najar (dự bị)
Hậu vệ phải
6.971/112/141
4Jeisson Andres Palacios Murillo (dự bị)
Trung vệ
6.50/09/102
6Bryan Acosta (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.210/011/120
23Jordan Knight (dự bị)
Hậu vệ trái
6.160/01/11

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
7.393/127/362
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
6.830/058/596
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.761/135/380
4Enea Mihaj
Trung vệ
6.633/267/721🟨
35Ajani Fortune
Tiền vệ trung tâm
6.420/07/70
47Matthew Edwards
Trung vệ
6.420/030/362
3Elias Baez
Hậu vệ trái
6.310/043/521
1Lucas Hoyos
Thủ môn
6.30/012/250
48Cooper Sanchez
Tiền vệ trung tâm
6.290/026/274
20Luke Brennan
Tiền vệ phải
6.282/113/152
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
6.242/049/563
2Ronald Hernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.450/010/173
28William Reilly (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.210/035/392
9Emmanuel Latte Lath (dự bị)
Trung phong
5.951/00/00
22Pabrice Picault (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
5.890/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nashville SC Thông tin Atlanta United
Thành lập
Nissan Stadium (Nashville) Sân nhà Mercedes-Benz Stadium
0 Sức chứa 0
B. J. Callaghan HLV Gerardo Martino
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.374.356.000.842.750.880.951.250.83
Live1.374.356.000.842.750.880.951.250.83
EasybetsSớm1.434.406.500.922.750.931.001.250.86
Live1.49 ↑4.405.70 ↓0.97 ↑2.750.91 ↓0.89 ↓1.001.01 ↑
VcbetSớm1.364.507.000.852.750.980.891.250.94
Live1.50 ↑4.20 ↓6.00 ↓0.93 ↑2.750.90 ↓0.83 ↓1.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.444.456.200.902.750.940.991.250.87
Live1.52 ↑4.20 ↓5.40 ↓0.98 ↑2.750.92 ↓0.90 ↓1.001.02 ↑
InterwettenSớm1.354.808.250.602.501.200.901.500.80
Live1.53 ↑4.40 ↓6.00 ↓0.65 ↑2.501.10 ↓0.80 ↓1.000.90 ↑
10BETSớm1.294.608.200.883.000.73---
Live1.50 ↑4.40 ↓5.80 ↓0.83 ↓2.750.87 ↑---
12betSớm1.444.456.200.902.750.940.991.250.87
Live1.52 ↑4.20 ↓5.40 ↓0.98 ↑2.750.92 ↓0.90 ↓1.001.02 ↑
CrownSớm1.414.606.400.922.750.950.981.250.90
Live1.49 ↑4.35 ↓5.60 ↓0.93 ↑2.750.94 ↓0.85 ↓1.001.02 ↑
SbobetSớm1.414.256.400.932.750.951.021.250.88
Live1.49 ↑4.14 ↓5.80 ↓0.98 ↑2.750.92 ↓0.90 ↓1.001.02 ↑
WewbetSớm1.365.008.801.033.000.831.031.500.85
Live1.53 ↑4.30 ↓6.25 ↓0.97 ↓2.750.91 ↑0.89 ↓1.001.01 ↑
LadbrokesSớm1.334.607.000.572.501.25---
Live1.48 ↑4.20 ↓5.50 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.314.808.750.983.000.770.931.500.81
Live1.51 ↑4.40 ↓5.75 ↓0.91 ↓2.750.88 ↑0.82 ↓1.000.97 ↑
PinnacleSớm1.434.556.620.932.750.871.001.250.83
Live1.52 ↑4.53 ↓6.06 ↓0.95 ↑2.750.92 ↑0.86 ↓1.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.005.100.752.750.950.931.000.83
Live1.39 ↓4.15 ↑5.70 ↑0.752.750.950.81 ↓1.000.96 ↑
BwinSớm1.365.007.500.572.501.25---
Live1.50 ↑4.33 ↓5.75 ↓0.68 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm1.355.349.600.662.501.330.951.500.93
Live1.54 ↑4.51 ↓6.29 ↓0.95 ↑2.750.93 ↓1.15 ↑1.250.77 ↓
Bet 365Sớm1.334.758.501.003.000.801.001.500.80
Live1.48 ↑4.755.75 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑0.80 ↓1.001.00 ↑
William HillSớm1.364.507.500.602.501.251.051.500.70
Live1.50 ↑4.00 ↓5.80 ↓0.67 ↑2.501.05 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.