Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Qizilqum Zarafshon, 22:00 ngày 28/07/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 28/07/2026
Nasaf Qarshi
1 Kết thúc HT 0-0 0
Qizilqum Zarafshon
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Nasaf Qarshi Phút Qizilqum Zarafshon
19' Nikola Kumburovic
19'
19' Nikola Kumburovic
Zafarmurod Abdirahmatov Đá hỏng penalty45+1'
Umar Eshmurodov 45+3'
45+3' Luka Ratkovic
HT 0-0
59' ▲ Shahzod Turopov ▼ Jaba Jighauri
59' ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Maykon Douglas
▲ Sharof Mukhitdinov ▼ Akramjon Komilov69'
71' ▲ Ilkhomzhon Vakhobov ▼ Otabek Jurakuziev
71' ▲ Bobomurod Bozorov ▼ Luka Ratkovic
▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Yusuf Otubanjo74'
Bobur Abdukhalikov(Assists:Yashnar Berdirahmonov) (Kiến tạo: Yashnar Berdirahmonov) 1 - 0 82'
83' Farkhod Rakhmatov
Murodbek Rakhmatov 89'
▲ Golib Gaybullaev ▼ Oybek Rustamov90+3'
▲ Dilshod Murtozoev ▼ Alibek Davronov90+3'
▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Zafarmurod Abdirahmatov90+3'
Diyorbek Abdunazarov 90+4'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 11 42
Bại 01 16
Ghi bàn 44 2210
Mất bàn 22 1013
Điểm 74 198

Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Qizilqum Zarafshon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nasaf Qarshi (30)Hiệp 1 / Cả trậnQizilqum Zarafshon (27)
6 (20%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (11%)
4 (13%)Hòa/Hòa4 (15%)
4 (13%)Hòa/Bại7 (26%)
4 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại7 (26%)

Bảng xếp hạng

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156631914246
Sân nhà732265119
Sân khách8341139134
6 gần6330154--

Qizilqum Zarafshon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1552813191712
Sân nhà83149121010
Sân khách721447712
6 gần6114711--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nasaf Qarshi 14 (70%)Hòa 5 (25%)Qizilqum Zarafshon 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/09/25Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi6-5+12.25T
UZB D127/04/25Nasaf Qarshi4-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-0+0.752T
UZB D116/08/24Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-8+0.752T
UZB D116/03/24Nasaf Qarshi2-1 (2-0)Qizilqum Zarafshon1-5+12.25T
UZB D119/08/23Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon8-3+1.752.5H
UZB D101/04/23Qizilqum Zarafshon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi0-4+0.752.25H
UZB D119/10/22Qizilqum Zarafshon1-2 (0-0)Nasaf Qarshi5-2+1.252.25T
UZB D117/05/22Nasaf Qarshi5-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon8-2+12.25T
UZB D116/09/21Nasaf Qarshi2-1 (2-0)Qizilqum Zarafshon6-3+12.5T
UZB D110/04/21Qizilqum Zarafshon1-2 (1-1)Nasaf Qarshi7-4--T
UZB D110/09/20Nasaf Qarshi4-0 (2-0)Qizilqum Zarafshon5-4+1.252.75T
UZB D101/03/20Qizilqum Zarafshon1-3 (1-2)Nasaf Qarshi3-4-0.252.5T
UZB D114/09/19Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Nasaf Qarshi3-5--H
UZB D110/05/19Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-3+0.752.5H
INT CF06/02/19Qizilqum Zarafshon0-1 (0-0)Nasaf Qarshi1-1--T
UZB D110/11/18Qizilqum Zarafshon2-0 (0-0)Nasaf Qarshi--0.52.5B
UZB D102/10/18Nasaf Qarshi4-2 (2-0)Qizilqum Zarafshon5-2+0.52.25T
UZB D113/07/18Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-1+0.752.25H
UZB D118/03/18Qizilqum Zarafshon1-2 (0-1)Nasaf Qarshi0-6+0.752.25T
UZB D130/09/17Nasaf Qarshi2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon---T

Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi

HTTHTHHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10+0.752.25H
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6+0.252.25T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3+1.753T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6-0.752.5H
UzbC16/05/26Nasaf Qarshi6-1 (5-0)Havokand PFK7-1--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4-0.752.5H
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7+0.252B
UZB D118/04/26Neftchi Fargona2-1 (1-1)Nasaf Qarshi10-2-12.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4+0.52H
UZB D108/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-1 (0-0)Nasaf Qarshi2-1+0.52.25H
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3+0.752.5T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2+12.25B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6+0.252.25T
UZB D101/03/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)Xorazm Urganch6-0+12.5T
ACLE16/02/26Al-Sharjah1-2 (0-1)Nasaf Qarshi6-4-1.53T
ACLE09/02/26Nasaf Qarshi1-1 (1-0)Al Shorta2-402.75H
INT CF29/01/26Arsenal Tula0-1 (0-1)Nasaf Qarshi7-5--T
INT CF25/01/26Miedz Legnica1-1 (1-0)Nasaf Qarshi4-7--H

Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon

HBBTBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2-1.252.25H
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25B
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--B
UzbC24/05/26Qiziriq Football Club1-4 (0-1)Qizilqum Zarafshon-+12.5T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---B
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1-0.752.25B
UZB D129/04/26Qizilqum Zarafshon0-0 (0-0)Xorazm Urganch2-002H
UZB D124/04/26Qizilqum Zarafshon2-1 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon2-202T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1-0.252T
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1-0.252.25B
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10-0.252B
UZB D104/04/26Qizilqum Zarafshon0-4 (0-2)Neftchi Fargona1-4-0.752B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4-0.252.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602T
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2-0.252.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1-1.52.75B
INT CF10/02/26SK Prostejov2-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon---B
INT CF09/02/26Qizilqum Zarafshon1-0 (0-0)Dordoi-Dynamo Naryn---T
INT CF07/02/26Freiberg1-1 (0-1)Qizilqum Zarafshon---H

Đội hình

Nasaf QarshiQizilqum Zarafshon
1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov4Akramjon Komilov8Zafarmurod Abdirahmatov92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov7Adenis Shala10Bobur Abdukhalikov20Yusuf Otubanjo1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic23Samandar Shukurillaev44Giyosdzhon Rizoqulov77Diyor Rahmatilloev8Shakhzod Rakhmatullaev18Abbosek Abdugafforov70Maykon Douglas88Otabek Jurakuziev31CJaba Jighauri11Luka Ratkovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4321
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
17
3
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
75
61
Tấn công nguy hiểm
48
26
Sút ngoài cầu môn
7
1
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1
T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nasaf Qarshi (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 4 (31%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Qizilqum Zarafshon (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
74
1 Bàn
33
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
65
B.thắng H1
105
B.thắng H2
Nasaf QarshiQizilqum Zarafshon

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
31
H/T
42
H/H
32
H/B
00
B/T
20
B/H
05
B/B
Nasaf QarshiQizilqum Zarafshon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
44
Thắng 1
93
Hòa
34
Thua 1
07
Thua 2+
Nasaf QarshiQizilqum Zarafshon

Thông tin đội bóng

Nasaf Qarshi Thông tin Qizilqum Zarafshon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ruzikul Berdiev HLV Akmal Rustamov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.573.505.500.852.250.870.770.751.01
Live1.02 ↓17.00 ↑74.00 ↑8.20 ↑1.500.01 ↓0.23 ↓0.002.20 ↑
VcbetSớm1.623.505.250.932.250.860.860.750.93
Live1.02 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.78 ↑0.500.44 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.573.604.850.852.250.890.750.750.99
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.01 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
InterwettenSớm1.703.354.601.102.500.60---
Live1.02 ↓10.00 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.613.204.400.852.250.76---
Live1.02 ↓14.59 ↑100.00 ↑2.99 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm1.573.604.850.852.250.890.750.750.99
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.573.705.100.862.250.900.760.751.00
Live1.01 ↓11.00 ↑21.00 ↑3.84 ↑1.500.10 ↓0.39 ↓0.001.88 ↑
SbobetSớm1.553.394.900.902.250.900.800.751.02
Live1.02 ↓7.30 ↑260.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.30 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.693.324.790.932.250.830.930.750.85
Live1.02 ↓11.10 ↑77.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓0.29 ↓0.002.32 ↑
LadbrokesSớm1.573.505.001.102.500.65---
Live1.01 ↓12.00 ↑67.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.633.254.600.812.250.710.810.750.71
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑8.23 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.345.110.992.250.780.860.750.91
Live3.49 ↑1.42 ↓13.90 ↑2.80 ↑1.500.26 ↓0.33 ↓0.002.38 ↑
BwinSớm1.573.505.001.102.500.65---
Live1.01 ↓13.50 ↑101.00 ↑1.100.500.58 ↓---
1xBetSớm1.723.504.941.182.500.640.470.251.57
Live1.01 ↓13.80 ↑54.00 ↑5.40 ↑1.500.08 ↓0.32 ↓0.002.19 ↑
Bet 365Sớm1.623.405.000.882.250.930.780.751.03
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑0.78 ↓2.251.03 ↑0.95 ↑1.000.85 ↓
William HillSớm1.623.255.001.052.500.670.780.750.88
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.01 ↓0.72 ↓0.751.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nasaf Qarshi+3/4100
Qizilqum Zarafshon-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).