Kết quả bóng đá trận Nasaf Qarshi vs Qizilqum Zarafshon, 22:00 ngày 28/07/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 28/07/2026
Nasaf Qarshi 1 Kết thúc HT 0-0 0
Qizilqum Zarafshon
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Nasaf Qarshi | Phút | |
| 19' | Nikola Kumburovic | |
| 19' | ||
| 19' | Nikola Kumburovic | |
| Zafarmurod Abdirahmatov ❌ Đá hỏng penalty | 45+1' | |
| Umar Eshmurodov | 45+3' | |
| 45+3' | Luka Ratkovic | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Shahzod Turopov ▼ Jaba Jighauri | |
| 59' ⇄ | ▲ Fayzullo Jumankuziev ▼ Maykon Douglas | |
| ▲ Sharof Mukhitdinov ▼ Akramjon Komilov | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Ilkhomzhon Vakhobov ▼ Otabek Jurakuziev | |
| 71' ⇄ | ▲ Bobomurod Bozorov ▼ Luka Ratkovic | |
| ▲ Yashnar Berdirahmonov ▼ Yusuf Otubanjo | 74' ⇄ | |
| Bobur Abdukhalikov(Assists:Yashnar Berdirahmonov) (Kiến tạo: Yashnar Berdirahmonov) 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 83' | Farkhod Rakhmatov | |
| Murodbek Rakhmatov | 89' | |
| ▲ Golib Gaybullaev ▼ Oybek Rustamov | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Dilshod Murtozoev ▼ Alibek Davronov | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Diyorbek Abdunazarov ▼ Zafarmurod Abdirahmatov | 90+3' ⇄ | |
| Diyorbek Abdunazarov | 90+4' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 8 |
Chủ = Nasaf Qarshi · Khách = Qizilqum Zarafshon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nasaf Qarshi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 14 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 9 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Qizilqum Zarafshon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 2 | 8 | 13 | 19 | 17 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | 10 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nasaf Qarshi 14 (70%)Hòa 5 (25%)Qizilqum Zarafshon 1 (5%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/25 | Nasaf Qarshi | 4-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/24 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/24 | Nasaf Qarshi | 2-1 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.25 | T |
| 19/08/23 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +1.75 | 2.5 | H |
| 01/04/23 | Qizilqum Zarafshon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/10/22 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-0) | Nasaf Qarshi | +1.25 | 2.25 | T |
| 17/05/22 | Nasaf Qarshi | 5-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.25 | T |
| 16/09/21 | Nasaf Qarshi | 2-1 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 10/04/21 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (1-1) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
| 10/09/20 | Nasaf Qarshi | 4-0 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/20 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (1-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/19 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
| 10/05/19 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/02/19 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
| 10/11/18 | Qizilqum Zarafshon | 2-0 (0-0) | Nasaf Qarshi | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/18 | Nasaf Qarshi | 4-2 (2-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/07/18 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/03/18 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/09/17 | Nasaf Qarshi | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nasaf Qarshi
HTTHTHHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Mashal Muborak | 1-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 1-3 (1-1) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | +1.75 | 3 | T |
| 21/05/26 | FK Andijon | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Nasaf Qarshi | 6-1 (5-0) | Havokand PFK | - | - | T |
| 04/05/26 | Nasaf Qarshi | 0-0 (0-0) | Navbahor Namangan | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Pakhtakor | 2-2 (1-0) | Nasaf Qarshi | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Nasaf Qarshi | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tashkent | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Neftchi Fargona | 2-1 (1-1) | Nasaf Qarshi | -1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-0) | Nasaf Qarshi | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | +1 | 2.25 | B |
| 12/03/26 | Dinamo Samarqand | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | 0 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Nasaf Qarshi | 1-0 (0-0) | Xorazm Urganch | +1 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Al-Sharjah | 1-2 (0-1) | Nasaf Qarshi | -1.5 | 3 | T |
| 09/02/26 | Nasaf Qarshi | 1-1 (1-0) | Al Shorta | 0 | 2.75 | H |
| 29/01/26 | Arsenal Tula | 0-1 (0-1) | Nasaf Qarshi | - | - | T |
| 25/01/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Nasaf Qarshi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Qizilqum Zarafshon
HBBTBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | -1.25 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-2 (0-2) | Dinamo Samarqand | 0 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-2 (0-2) | Kuruvchi Bunyodkor | - | - | B |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 04/05/26 | Lokomotiv Tashkent | 1-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.75 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-0 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (2-1) | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0 | 2 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | T |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Buxoro FK | 2-0 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-4 (0-2) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2 | B |
| 18/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 0-1 (0-1) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/03/26 | Mashal Muborak | 0-2 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | 0 | 2 | T |
| 04/03/26 | Qizilqum Zarafshon | 2-1 (1-0) | FK Andijon | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Pakhtakor | 2-0 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | SK Prostejov | 2-1 (1-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | B |
| 09/02/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 07/02/26 | Freiberg | 1-1 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | - | - | H |
Đội hình
Nasaf Qarshi
Qizilqum Zarafshon
1Abduvakhid Nematov2Alibek Davronov4Akramjon Komilov8Zafarmurod Abdirahmatov92CUmar Eshmurodov6Sardorbek Bakhromov15Oybek Rustamov17Murodbek Rakhmatov7Adenis Shala10Bobur Abdukhalikov20Yusuf Otubanjo1Farkhod Rakhmatov15Nikola Kumburovic23Samandar Shukurillaev44Giyosdzhon Rizoqulov77Diyor Rahmatilloev8Shakhzod Rakhmatullaev18Abbosek Abdugafforov70Maykon Douglas88Otabek Jurakuziev31CJaba Jighauri11Luka Ratkovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4321
- 1Abduvakhid Nematov
- 2Alibek Davronov▼ Rời sân 90+3'
- 4Akramjon Komilov▼ Rời sân 69'
- 6Sardorbek Bakhromov
- 7Adenis Shala
- 8Zafarmurod Abdirahmatov❌ Hỏng pen 45+1' · ▼ Rời sân 90+3'
- 10Bobur Abdukhalikov⚽ Ghi bàn 82'
- 15Oybek Rustamov▼ Rời sân 90+3'
- 17Murodbek Rakhmatov🟨 Thẻ vàng 89'
- 20Yusuf Otubanjo▼ Rời sân 74'
- 92Umar Eshmurodov C🟨 Thẻ vàng 45+3'
Khách · 4411
- 1Farkhod Rakhmatov🟨 Thẻ vàng 83'
- 8Shakhzod Rakhmatullaev
- 11Luka Ratkovic🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 71'
- 15Nikola Kumburovic🟥 Thẻ đỏ 19' · 🟥 Thẻ đỏ 19'
- 18Abbosek Abdugafforov
- 23Samandar Shukurillaev
- 31Jaba Jighauri C▼ Rời sân 59'
- 44Giyosdzhon Rizoqulov
- 70Maykon Douglas▼ Rời sân 59'
- 77Diyor Rahmatilloev
- 88Otabek Jurakuziev▼ Rời sân 71'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
173
Sút cầu môn
102
Tấn công
7561
Tấn công nguy hiểm
4826
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Qizilqum Zarafshon (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nasaf Qarshi (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 4 (31%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Qizilqum Zarafshon (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nasaf Qarshi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ruzikul Berdiev | HLV | Akmal Rustamov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.50 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 74.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.25 | 0.93 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.78 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.85 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.35 | 4.60 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.20 | 4.40 | 0.85 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.59 ↑ | 100.00 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.85 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.10 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.39 | 4.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.32 | 4.79 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 77.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.25 | 4.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.34 | 5.11 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 3.49 ↑ | 1.42 ↓ | 13.90 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.10 | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.94 | 1.18 | 2.50 | 0.64 | 0.47 | 0.25 | 1.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.78 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nasaf Qarshi | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Qizilqum Zarafshon | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).