Kết quả bóng đá trận Narpes Kraft vs VPS Vaasa-J, 22:30 ngày 12/07/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:30 ngày 12/07/2026
Narpes Kraft 3 Kết thúc HT 2-0 2
VPS Vaasa-J
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Narpes Kraft | Phút | |
| Willy Wulff 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Willy Wulff | 30' | |
| Lucas Pimentel 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| Lubunga Etoka | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| Samir Isanovic 3 - 0 ⚽ | 66' | |
| 74' | Alexander Wik | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Akon Kuek | |
| 90+5' | ⚽ 3 - 2 Hugo Karlsson | |
| 90+6' | Esa Mohamed | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 31 | 27 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 23 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Narpes Kraft · Khách = VPS Vaasa-J
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Narpes Kraft | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Narpes Kraft
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 43 | 36 | 19 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 21 | 13 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 22 | 23 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 18 | 10 | - | - |
VPS Vaasa-J
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 4 | 5 | 36 | 28 | 19 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 19 | 13 | 12 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 17 | 15 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Narpes Kraft 3 (38%)Hòa 2 (25%)VPS Vaasa-J 3 (38%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | -1 | 4 | H |
| 16/08/25 | VPS Vaasa-J | 4-0 (2-0) | Narpes Kraft | -2.25 | 4.25 | B |
| 12/06/25 | Narpes Kraft | 2-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | -1.5 | 3.5 | H |
| 05/04/25 | VPS Vaasa-J | 7-0 (3-0) | Narpes Kraft | -0.75 | 4.75 | B |
| 22/02/25 | Narpes Kraft | 2-4 (0-0) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 06/07/20 | VPS Vaasa-J | 1-2 (0-1) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 30/07/08 | Narpes Kraft | 7-2 (3-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/05/08 | VPS Vaasa-J | 0-1 (0-1) | Narpes Kraft | - | - | T |
Thành tích gần đây — Narpes Kraft
BTBTBTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 31/24 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Jakobstads Bollklubb | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | -0.5 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Narpes Kraft | 8-0 (4-0) | FF Jaro II | -0.25 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Narpes Kraft | 1-3 (1-1) | Huima/Urho | 0 | 4 | B |
| 06/06/26 | SJK Akatemia B | 0-4 (0-3) | Narpes Kraft | -0.25 | 4 | T |
| 31/05/26 | Narpes Kraft | 1-2 (1-1) | TP47 Tornio | +0.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 17/05/26 | Narpes Kraft | 6-2 (3-1) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Vaajakoski | 4-5 (3-2) | Narpes Kraft | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | -1 | 4 | H |
| 29/04/26 | Narpes Kraft | 0-6 (0-3) | Tampere United | - | - | B |
| 25/04/26 | Narpes Kraft | 0-1 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | - | - | B |
| 17/04/26 | FF Jaro II | 6-5 (5-3) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 11/04/26 | VG 62 | 1-3 (1-1) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 28/09/25 | Narpes Kraft | 5-0 (2-0) | JS Hercules | +1.25 | 4 | T |
| 14/09/25 | JS Hercules | 2-0 (1-0) | Narpes Kraft | +0.25 | 4 | B |
| 07/09/25 | Narpes Kraft | 2-0 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 16/08/25 | VPS Vaasa-J | 4-0 (2-0) | Narpes Kraft | -2.25 | 4.25 | B |
| 09/08/25 | Narpes Kraft | 1-2 (1-0) | TP47 Tornio | - | - | B |
| 26/07/25 | Narpes Kraft | 2-3 (2-3) | OsPa | - | - | B |
Thành tích gần đây — VPS Vaasa-J
TTBTHBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VPS Vaasa-J | 3-1 (1-1) | Huima/Urho | +0.5 | 4 | T |
| 27/06/26 | TP47 Tornio | 0-3 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | T |
| 14/06/26 | VPS Vaasa-J | 3-4 (1-1) | GBK Kokkola | +1 | 4 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | +0.5 | 4 | T |
| 27/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (2-0) | FC Vaajakoski | +1.25 | 4.25 | H |
| 21/05/26 | FF Jaro II | 2-1 (1-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4.25 | B |
| 18/05/26 | SJK Akatemia B | 3-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | +0.25 | 4 | B |
| 08/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-1 (1-1) | Jakobstads Bollklubb | -0.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | VPS Vaasa-J | 2-2 (0-0) | Narpes Kraft | +1 | 4 | H |
| 28/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-6 (1-4) | SJK Seinajoen | -3.25 | 4.25 | B |
| 25/04/26 | Huima/Urho | 4-4 (2-1) | VPS Vaasa-J | - | - | H |
| 19/04/26 | VPS Vaasa-J | 1-1 (1-1) | TP47 Tornio | +1.75 | 4 | H |
| 15/04/26 | KajHa | 0-4 (0-1) | VPS Vaasa-J | - | - | T |
| 05/10/25 | VPS Vaasa-J | 3-3 (2-2) | TPV Tampere | - | - | H |
| 27/09/25 | TPV Tampere | 2-1 (0-0) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 21/09/25 | GBK Kokkola | 3-0 (1-0) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 3.75 | B |
| 14/09/25 | VPS Vaasa-J | 3-0 (0-0) | OsPa | +2.75 | 4.5 | T |
| 08/09/25 | VPS Vaasa-J | 4-1 (3-0) | Jakobstads Bollklubb | +1.5 | 4 | T |
| 03/09/25 | SJK Akatemia B | 3-7 (1-1) | VPS Vaasa-J | +1.75 | 4.5 | T |
| 30/08/25 | VPS Vaasa-J | 11-0 (6-0) | TP47 Tornio | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
22
Sút bóng
114
Sút cầu môn
63
Tấn công
5380
Tấn công nguy hiểm
4149
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B3T3 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Narpes Kraft (16 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
VPS Vaasa-J (16 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Narpes Kraft (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 3 (43%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVVUO
VPS Vaasa-J (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 2 (22%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Narpes Kraft | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.32 | 4.10 | 2.30 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.32 | 4.10 | 2.30 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 4.50 | 2.10 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.95 ↓ | 2.35 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 4.50 | 2.07 | 0.77 | 4.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 4.00 ↓ | 2.28 ↑ | 0.78 ↑ | 4.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 4.35 | 2.31 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.19 | 4.35 | 2.31 | 0.75 ↓ | 4.25 | 0.95 ↑ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 3.92 | 2.14 | 0.82 | 4.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.20 | 3.99 ↑ | 2.12 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.25 | 0.73 | 4.25 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 2.30 ↑ | 4.10 | 2.25 | 0.77 ↑ | 4.50 | 0.80 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 4.08 | 2.27 | 0.85 | 4.50 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.40 ↑ | 4.09 ↑ | 2.25 ↓ | 0.85 | 4.50 | 0.90 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 4.50 | 2.33 | 1.00 | 4.50 | 0.72 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↑ | 4.10 ↓ | 2.27 ↓ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.88 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.30 | 0.83 | 4.25 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.25 | 4.20 | 2.25 ↓ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.