Kết quả bóng đá trận Napoli vs Celta Vigo, 02:00 ngày 09/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 02:00 ngày 09/08/2026
Napoli
1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Celta Vigo
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Stadio Diego Armando Maradona Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Napoli Phút Celta Vigo
Giovanni Di Lorenzo 1 - 0 11'
19'
38'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 22 65
Hòa 01 23
Bại 10 12
Ghi bàn 57 1318
Mất bàn 43 612
Điểm 67 2018

Chủ = Napoli · Khách = Celta Vigo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Napoli (7)Hiệp 1 / Cả trậnCelta Vigo (45)
4 (57%)Thắng/Thắng5 (11%)
1 (14%)Thắng/Hòa6 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
0 (0%)Hòa/Thắng9 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (7%)
1 (14%)Bại/Hòa4 (9%)
1 (14%)Bại/Bại6 (13%)

Thành tích gần đây — Napoli

TTBTTBHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3+13T
INT CF26/07/26Napoli2-0 (2-0)Carrarese3-5+1.753.5T
INT CF22/07/26Napoli1-3 (0-1)Arezzo7-1+23.5B
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3+12.5T
ITA D117/05/26Pisa0-3 (0-2)Napoli1-6+1.252.5T
ITA D112/05/26Napoli2-3 (1-2)Bologna7-1+12.5B
ITA D102/05/26Como0-0 (0-0)Napoli3-2-0.252.25H
ITA D125/04/26Napoli4-0 (3-0)Cremonese7-5+1.252.5T
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0+0.752.25B
ITA D112/04/26Parma1-1 (1-0)Napoli3-7+0.752.25H
ITA D107/04/26Napoli1-0 (0-0)AC Milan4-302.25T
ITA D121/03/26Cagliari0-1 (0-1)Napoli2-7+0.752.25T
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7+1.252.25T
ITA D107/03/26Napoli2-1 (1-0)Torino11-2+1.252.5T
ITA D101/03/26Verona1-2 (0-1)Napoli2-5+0.752T
ITA D122/02/26Atalanta2-1 (0-1)Napoli6-1-0.252.25B
ITA D116/02/26Napoli2-2 (1-1)AS Roma2-1+0.252H
ITA Cup11/02/26Napoli1-1 (0-1)Como6-4+0.252.25H
ITA D108/02/26Genoa2-3 (1-2)Napoli4-3+0.52T
ITA D101/02/26Napoli2-1 (1-0)Fiorentina4-4+0.752.25T

Thành tích gần đây — Celta Vigo

THTHTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/08/26Sassuolo1-4 (0-1)Celta Vigo2-702.75T
INT CF29/07/26Celta Vigo2-2 (1-0)Viseu3-0+13H
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3+0.752.5T
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4-0.752.75H
SPA D124/05/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sevilla4-3+0.752.5T
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0-0.52.5H
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4+0.752.75B
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0-0.52.75T
SPA D103/05/26Celta Vigo3-1 (2-0)Elche4-2+0.52.5T
SPA D127/04/26Villarreal2-1 (2-0)Celta Vigo7-5-0.752.75B
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3-1.753.5B
UEFA EL16/04/26Celta Vigo1-3 (0-2)SC Freiburg6-3+0.52.5B
SPA D112/04/26Celta Vigo0-3 (0-2)Real Oviedo4-1+0.752.5B
UEFA EL10/04/26SC Freiburg3-0 (2-0)Celta Vigo3-0-0.252.5B
SPA D105/04/26Valencia2-3 (1-0)Celta Vigo6-0-0.252.25T
SPA D122/03/26Celta Vigo3-4 (3-1)Alaves4-1+0.752B
UEFA EL20/03/26Lyon0-2 (0-0)Celta Vigo1-6-0.52.25T
SPA D116/03/26Real Betis1-1 (0-1)Celta Vigo3-4-0.252.5H
UEFA EL13/03/26Celta Vigo1-1 (1-0)Lyon0-7+0.252.5H
SPA D107/03/26Celta Vigo1-2 (1-1)Real Madrid1-6-0.752.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
88
53
Tấn công nguy hiểm
55
33
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Napoli (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
26
B.thắng H2
NapoliCelta Vigo

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
NapoliCelta Vigo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
94
Thắng 1
45
Hòa
25
Thua 1
23
Thua 2+
NapoliCelta Vigo

Thông tin đội bóng

Napoli Thông tin Celta Vigo
1904 Thành lập 1923-8-23
Stadio Diego Armando Maradona Sân nhà Estadio Municipal de Balaidos
60240 Sức chứa 32500
Massimiliano Allegri HLV Claudio Giraldez
Naples Khu vực VIGO
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.333.030.872.500.850.790.250.99
Live2.023.333.030.872.500.850.790.250.99
EasybetsSớm2.043.503.300.912.500.840.770.251.02
Live1.25 ↓5.00 ↑10.00 ↑0.94 ↑2.500.89 ↑0.87 ↑0.250.97 ↓
VcbetSớm2.103.253.200.832.500.840.800.250.91
Live1.22 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.93 ↑2.500.78 ↓0.85 ↑0.250.84 ↓
Mansion88Sớm2.133.202.940.962.500.860.870.250.97
Live1.28 ↓4.50 ↑11.00 ↑0.93 ↓2.500.95 ↑0.98 ↑0.250.92 ↓
InterwettenSớm2.053.603.100.832.500.830.900.500.75
Live1.27 ↓4.70 ↑11.00 ↑2.40 ↑3.500.27 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.073.653.100.852.500.85---
Live1.29 ↓4.83 ↑10.48 ↑0.91 ↑2.750.86 ↑---
12betSớm2.133.202.940.962.500.860.870.250.97
Live1.27 ↓4.50 ↑11.00 ↑0.95 ↓2.500.93 ↑0.98 ↑0.250.92 ↓
CrownSớm2.023.353.050.892.500.870.780.250.98
Live1.21 ↓5.00 ↑11.00 ↑0.91 ↑2.500.89 ↑0.82 ↑0.251.00 ↑
SbobetSớm1.973.113.090.912.500.850.780.250.98
Live1.28 ↓4.34 ↑11.00 ↑0.90 ↓2.500.98 ↑0.97 ↑0.250.93 ↓
WewbetSớm2.043.313.210.892.500.870.790.250.99
Live1.29 ↓4.85 ↑11.30 ↑0.87 ↓2.500.99 ↑0.97 ↑0.250.91 ↓
LadbrokesSớm2.003.303.100.832.500.85---
Live1.25 ↓4.20 ↑9.50 ↑0.85 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm2.053.453.250.832.500.890.790.250.95
Live1.25 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.87 ↑2.500.87 ↓1.28 ↑0.500.59 ↓
PinnacleSớm2.053.263.280.882.500.880.790.250.99
Live1.25 ↓4.87 ↑13.49 ↑1.00 ↑2.500.81 ↓0.86 ↑0.250.95 ↓
BwinSớm1.983.303.100.832.500.85---
Live1.27 ↓4.33 ↑10.00 ↑0.82 ↓2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.133.653.240.902.500.900.850.250.95
Live1.29 ↓5.04 ↑10.60 ↑0.78 ↓2.501.03 ↑0.83 ↓0.250.98 ↑
SNAISớm2.103.503.15------
Live1.97 ↓3.503.40 ↑------
Bet 365Sớm2.003.503.000.902.500.900.800.251.00
Live1.25 ↓5.00 ↑10.00 ↑0.88 ↓2.500.93 ↑0.85 ↑0.250.95 ↓
William HillSớm2.053.253.200.852.500.85---
Live1.29 ↓4.40 ↑10.00 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.