Kết quả bóng đá trận Napier City Rovers vs Upper Hutt City, 09:00 ngày 12/07/2026
Central League (New Zealand) · 09:00 ngày 12/07/2026
Napier City Rovers 5 Kết thúc HT 2-0 1
Upper Hutt City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Napier City Rovers | Phút | |
| Daniel Makowem 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Cameron Emerson 2 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 2-0 | ||
| Benjamin Stanley 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| Benjamin Stanley 4 - 0 ⚽ | 66' | |
| Liam Schofield 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| 83' | ⚽ 5 - 1 Rio Winkworth | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 8 | 39 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 28 | 12 |
Chủ = Napier City Rovers · Khách = Upper Hutt City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Napier City Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Napier City Rovers 2 (50%)Hòa 1 (25%)Upper Hutt City 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Upper Hutt City | 0-2 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.75 | T |
| 12/07/25 | Upper Hutt City | 0-5 (0-2) | Napier City Rovers | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/04/25 | Napier City Rovers | 1-1 (0-0) | Upper Hutt City | - | - | H |
| 04/06/18 | Upper Hutt City | 3-0 (0-0) | Napier City Rovers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Napier City Rovers
TTTHTTTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Petone FC | 0-4 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Napier City Rovers | 3-2 (1-1) | Wellington Olympic | 0 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Island Bay United | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | +2.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Western Suburbs | 3-3 (1-2) | Napier City Rovers | +0.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Napier City Rovers | 7-0 (5-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 30/05/26 | Napier City Rovers | 3-0 (1-0) | Island Bay United | +2 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Napier City Rovers | 6-1 (0-1) | FC Western | - | - | T |
| 16/05/26 | Miramar Rangers | 2-1 (1-0) | Napier City Rovers | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Napier City Rovers | 5-0 (3-0) | Waterside Karori | - | - | T |
| 02/05/26 | Petone FC | 0-1 (0-0) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Napier City Rovers | 2-1 (0-1) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | T |
| 18/04/26 | Upper Hutt City | 0-2 (0-1) | Napier City Rovers | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | Wellington Olympic | 0-3 (0-0) | Napier City Rovers | -0.75 | 3.5 | T |
| 29/03/26 | Napier City Rovers | 0-0 (0-0) | Western Suburbs | 0 | 3.25 | H |
| 30/08/25 | Wellington Olympic | 1-0 (1-0) | Napier City Rovers | - | - | B |
| 24/08/25 | Napier City Rovers | 5-1 (4-0) | Petone FC | - | - | T |
| 09/08/25 | Miramar Rangers | 3-2 (2-1) | Napier City Rovers | - | - | B |
| 03/08/25 | Napier City Rovers | 6-0 (4-0) | Waterside Karori | +2.5 | 3.75 | T |
| 20/07/25 | Napier City Rovers | 4-1 (0-1) | Island Bay United | - | - | T |
| 12/07/25 | Upper Hutt City | 0-5 (0-2) | Napier City Rovers | +1.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Upper Hutt City
TBTTTBBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Upper Hutt City | 6-0 (5-0) | Waterside Karori | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Upper Hutt City | 2-3 (1-1) | Miramar Rangers | -1.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Upper Hutt City | 2-0 (0-0) | Petone FC | -0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Upper Hutt City | 1-0 (0-0) | Wellington Phoenix Reserve | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Western | 1-4 (1-2) | Upper Hutt City | - | - | T |
| 09/05/26 | Upper Hutt City | 1-4 (1-3) | Island Bay United | 0 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Upper Hutt City | 1-6 (0-3) | Wellington Olympic | -2.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Western Suburbs | 2-1 (2-0) | Upper Hutt City | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Upper Hutt City | 0-2 (0-1) | Napier City Rovers | -1.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Miramar Rangers | 2-0 (2-0) | Upper Hutt City | -2.25 | 4 | B |
| 04/04/26 | Waterside Karori | 1-2 (0-1) | Upper Hutt City | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Petone FC | 0-2 (0-0) | Upper Hutt City | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/08/25 | North Wellington AFC | 1-1 (0-0) | Upper Hutt City | - | - | H |
| 23/08/25 | Upper Hutt City | 0-3 (0-0) | Western Suburbs | -3.25 | 3.75 | B |
| 09/08/25 | Wellington Olympic | 1-1 (1-1) | Upper Hutt City | - | - | H |
| 02/08/25 | Upper Hutt City | 2-2 (0-1) | Petone FC | - | - | H |
| 19/07/25 | Miramar Rangers | 4-2 (2-0) | Upper Hutt City | -3 | 4.5 | B |
| 12/07/25 | Upper Hutt City | 0-5 (0-2) | Napier City Rovers | -1.75 | 3.75 | B |
| 28/06/25 | Island Bay United | 1-2 (1-1) | Upper Hutt City | - | - | T |
| 20/06/25 | Upper Hutt City | 3-3 (1-1) | Waterside Karori | -0.75 | 4 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
54
Sút bóng
204
Sút cầu môn
122
Tấn công
6862
Tấn công nguy hiểm
5337
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Napier City Rovers (17 trận)
Ghi 3.12 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Upper Hutt City (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Napier City Rovers (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Upper Hutt City (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Napier City Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.90 | 5.50 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.25 | 4.90 | 5.50 | 0.79 | 3.50 | 0.83 | 0.82 | 1.50 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.21 | 5.90 | 9.20 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.78 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.21 | 5.90 | 9.20 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 5.00 | 8.00 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.14 | 5.00 | 8.00 | 0.68 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.75 | 8.75 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.25 ↓ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 5.60 | 7.40 | 0.76 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 5.40 ↓ | 8.40 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.55 | 6.35 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 9.60 ↑ | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.87 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.70 | 6.84 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.65 ↓ | 9.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.