Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Dingnan Ganlian, 18:30 ngày 01/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Nantong Zhiyun 5 Kết thúc HT 3-0 1
Dingnan Ganlian
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Rugao Olympic Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Nantong Zhiyun | Phút | |
| Efmamjjasond Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Aldo Kalulu Kyatengwa) (Kiến tạo: Aldo Kalulu Kyatengwa) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Yuanji Dai) (Kiến tạo: Yuanji Dai) 3 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fan Bojian ▼ Du Junpeng | |
| 46' ⇄ | ▲ Gao Su ▼ Zhang Zimin | |
| 46' ⇄ | ▲ Yucheng Hao ▼ Zhi Li | |
| Hu Mingfei 4 - 0 ⚽ | 47' | |
| 55' | ⚽ 4 - 1 Erikys da Silva Ferreira | |
| 60' ⇄ | ▲ Cheng Yetong ▼ Hu Jiajin | |
| 66' ⇄ | ▲ Zhu Mingxin ▼ Zhu Jiaxuan | |
| ▲ Ling Jie ▼ Ruan Yang | 70' ⇄ | |
| ▲ Zanhar Beshathan ▼ Efmamjjasond Gonzalez | 70' ⇄ | |
| ▲ Zhang Jingzhe ▼ Hui Xu | 76' ⇄ | |
| ▲ Shen Chao ▼ Hu Mingfei | 87' ⇄ | |
| ▲ Weicheng Liu ▼ An Yifei | 87' ⇄ | |
| Aldo Kalulu Kyatengwa(Assists:Zanhar Beshathan) (Kiến tạo: Zanhar Beshathan) 5 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 9 | 29 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 5 |
Chủ = Nantong Zhiyun · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantong Zhiyun | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Nantong Zhiyun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 6 | 2 | 20 | 12 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 5 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 6 | 7 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 9 | 5 | 26 | 34 | 18 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 14 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 15 | 20 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 11 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Nantong Zhiyun 4 (29%)Hòa 7 (50%)Dingnan Ganlian 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/10/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/25 | Nantong Zhiyun | 1-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/06/23 | Dingnan Ganlian | 0-3 (0-3) | Nantong Zhiyun | 0 | 2.5 | T |
| 03/12/22 | Nantong Zhiyun | 0-2 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2.5 | B |
| 09/11/22 | Dingnan Ganlian | 0-3 (0-0) | Nantong Zhiyun | +1 | 2.5 | T |
| 19/08/21 | Nantong Zhiyun | 0-6 (0-4) | Dingnan Ganlian | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/21 | Dingnan Ganlian | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/21 | Nantong Zhiyun | 4-3 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | T |
| 24/10/20 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | Nantong Zhiyun | 0 | 1.75 | H |
| 15/10/20 | Nantong Zhiyun | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/09/20 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | 0 | 2 | T |
| 03/08/19 | Nantong Zhiyun | 0-2 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2.5 | B |
| 13/04/19 | Dingnan Ganlian | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun
HTHBTHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | ShenZhen Juniors | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Nantong Zhiyun | 1-3 (0-1) | Meizhou Hakka | +1.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nantong Zhiyun | 2-0 (1-0) | Yanbian Longding | +0.5 | 2 | T |
| 29/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Guangxi Hengchen | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (2-0) | Nantong Zhiyun | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Nantong Zhiyun | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2 | T |
| 31/01/26 | Beijing Guoan | 2-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | - | - | B |
| 08/11/25 | Guangdong GZ-Power | 3-1 (0-0) | Nantong Zhiyun | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/11/25 | Nantong Zhiyun | 0-1 (0-0) | Yanbian Longding | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Liaoning Tieren | 1-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian
HBHBHBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Guangxi Hengchen | 4-4 (2-1) | Dingnan Ganlian | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Dingnan Ganlian | 0-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | ShenZhen Juniors | 3-3 (0-2) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Yanbian Longding | 3-0 (1-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 13/06/26 | Dingnan Ganlian | 1-3 (0-2) | Guangdong GZ-Power | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Meizhou Hakka | 2-2 (1-2) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (1-0) | Dingnan Ganlian | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Shanghai Zetian | 4-2 (1-1) | Dingnan Ganlian | +1.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | T |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (0-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Guangxi Hengchen | 0 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Dingnan Ganlian | -0.25 | 2 | B |
| 01/11/25 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/10/25 | Dingnan Ganlian | 2-1 (1-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Nantong Zhiyun
Dingnan Ganlian
25Guanxi Li4Luo Xin6CHu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli2Hui Xu26Deng Yubiao28An Yifei36Yuanji Dai10Aldo Kalulu Kyatengwa11Ruan Yang14Efmamjjasond Gonzalez24Chen Yang4Daciel23Du Junpeng27CWang Sihan2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin16Zhi Li7Manuel Emilio Palacios Murillo11Erikys da Silva Ferreira21Hu Jiajin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Hui Xu▼ Rời sân 76'6.4
- 4Luo Xin6.8
- 6Hu Mingfei C⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 87'7
- 10Aldo Kalulu Kyatengwa⚽ Ghi bàn 90+4' · 🎯 Kiến tạo 20'8.3
- 11Ruan Yang▼ Rời sân 70'7.1
- 14Efmamjjasond Gonzalez⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 70'9.4
- 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli6.7
- 25Guanxi Li6.4
- 26Deng Yubiao6.3
- 28An Yifei▼ Rời sân 87'6.2
- 36Yuanji Dai🎯 Kiến tạo 36'8.2
Khách · 343
- 2Zhang Yujie5.5
- 4Daciel6.1
- 6Zhu Jiaxuan▼ Rời sân 66'5.8
- 7Manuel Emilio Palacios Murillo6.2
- 8Zhang Zimin▼ Rời sân 46'6.2
- 11Erikys da Silva Ferreira⚽ Ghi bàn 55'7
- 16Zhi Li▼ Rời sân 46'6
- 21Hu Jiajin▼ Rời sân 60'6.2
- 23Du Junpeng▼ Rời sân 46'5.5
- 24Chen Yang4.3
- 27Wang Sihan C5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
53
Sút bóng
165
Sút cầu môn
71
Tấn công
8694
Tấn công nguy hiểm
5148
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
307295
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
11
Cứu thua
02
Tắc bóng
67
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
29
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
1928
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.790.31
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B3T3 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantong Zhiyun (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Dingnan Ganlian (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nantong Zhiyun (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOVV
Dingnan Ganlian (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nantong Zhiyun
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Efmamjjasond Gonzalez Tiền đạo | 9.4 | 3 | 7/4 | 4/10 | 0 | ||
| 10Aldo Kalulu Kyatengwa Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1 | 3/2 | 14/18 | 1 | |
| 36Yuanji Dai Tiền đạo | 8.2 | 1 | 0/0 | 23/28 | 0 | ||
| 11Ruan Yang Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 6/11 | 1 | |||
| 6Hu Mingfei Hậu vệ | 7 | 1 | 1/1 | 21/21 | 1 | ||
| 4Luo Xin Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 38/42 | 0 | |||
| 21Lucas Kal Schenfeld Prigioli Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 42/51 | 1 | |||
| 25Guanxi Li Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 2Hui Xu Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 26Deng Yubiao Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 28An Yifei Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 22/25 | 0 | |||
| 40Zanhar Beshathan (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/4 | 1 | ||
| 17Ling Jie (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 5/6 | 2 | |||
| 22Zhang Jingzhe (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 8Weicheng Liu (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Dingnan Ganlian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Erikys da Silva Ferreira Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 13/15 | 0 | ||
| 7Manuel Emilio Palacios Murillo Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 21Hu Jiajin Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 8Zhang Zimin Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 4Daciel Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 30/36 | 4 | |||
| 16Zhi Li Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 6Zhu Jiaxuan Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 27Wang Sihan Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 29/34 | 2 | |||
| 23Du Junpeng Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 10/17 | 1 | |||
| 2Zhang Yujie Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 5/12 | 1 | |||
| 24Chen Yang Thủ môn | 4.3 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 18Fan Bojian (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 34Yucheng Hao (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 6/13 | 1 | |||
| 3Zhu Mingxin (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 28Cheng Yetong (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 22Gao Su (dự bị) Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 22/28 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nantong Zhiyun | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rugao Olympic Center | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kim Dae Eui | HLV | Mao Biao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 3.45 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.53 | 3.45 | 4.20 | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.97 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.10 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 28.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.70 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.78 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.25 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 37.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 55.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.55 | 0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 3.55 | 5.60 | 0.91 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.72 ↑ | 43.17 ↑ | 1.71 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.25 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 38.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.55 | 4.30 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.25 | 4.22 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.60 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.68 | 5.50 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.80 ↑ | 31.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.70 ↑ | 4.80 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.78 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.71 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.28 ↑ | 15.75 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 3.80 | 6.01 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.67 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Zhiyun | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Dingnan Ganlian | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).