Kết quả bóng đá trận Nantong Zhiyun vs Dingnan Ganlian, 18:30 ngày 01/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 01/08/2026
Nantong Zhiyun
5 Kết thúc HT 3-0 1
Dingnan Ganlian
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Rugao Olympic Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Nantong Zhiyun Phút Dingnan Ganlian
Efmamjjasond Gonzalez 1 - 0 11'
Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Aldo Kalulu Kyatengwa) (Kiến tạo: Aldo Kalulu Kyatengwa) 2 - 0 20'
Efmamjjasond Gonzalez(Assists:Yuanji Dai) (Kiến tạo: Yuanji Dai) 3 - 0 36'
HT 3-0
46' ▲ Fan Bojian ▼ Du Junpeng
46' ▲ Gao Su ▼ Zhang Zimin
46' ▲ Yucheng Hao ▼ Zhi Li
Hu Mingfei 4 - 0 47'
55' 4 - 1 Erikys da Silva Ferreira
60' ▲ Cheng Yetong ▼ Hu Jiajin
66' ▲ Zhu Mingxin ▼ Zhu Jiaxuan
▲ Ling Jie ▼ Ruan Yang70'
▲ Zanhar Beshathan ▼ Efmamjjasond Gonzalez70'
▲ Zhang Jingzhe ▼ Hui Xu76'
▲ Shen Chao ▼ Hu Mingfei87'
▲ Weicheng Liu ▼ An Yifei87'
Aldo Kalulu Kyatengwa(Assists:Zanhar Beshathan) (Kiến tạo: Zanhar Beshathan) 5 - 1 90+4'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 40
Hòa 11 45
Bại 02 25
Ghi bàn 85 1417
Mất bàn 310 929
Điểm 71 165

Chủ = Nantong Zhiyun · Khách = Dingnan Ganlian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nantong Zhiyun (18)Hiệp 1 / Cả trậnDingnan Ganlian (18)
3 (17%)Thắng/Thắng2 (11%)
2 (11%)Thắng/Hòa2 (11%)
5 (28%)Hòa/Thắng1 (6%)
4 (22%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (11%)Hòa/Bại3 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (22%)
2 (11%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Nantong Zhiyun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168622012302
Sân nhà8701145211
Sân khách816167912
6 gần623176--

Dingnan Ganlian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1739526341812
Sân nhà81431114714
Sân khách92521520117
6 gần60331117--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Nantong Zhiyun 4 (29%)Hòa 7 (50%)Dingnan Ganlian 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4+0.252.25H
CHA D112/10/25Dingnan Ganlian1-1 (1-1)Nantong Zhiyun4-7+0.252.25H
CHA D101/06/25Nantong Zhiyun1-1 (0-1)Dingnan Ganlian8-2+0.752.5H
CFC24/06/23Dingnan Ganlian0-3 (0-3)Nantong Zhiyun9-402.5T
CHA D103/12/22Nantong Zhiyun0-2 (0-1)Dingnan Ganlian2-902.5B
CHA D109/11/22Dingnan Ganlian0-3 (0-0)Nantong Zhiyun0-6+12.5T
CFC19/08/21Nantong Zhiyun0-6 (0-4)Dingnan Ganlian3-402.5B
CHA D131/07/21Dingnan Ganlian0-0 (0-0)Nantong Zhiyun0-5+0.52.5H
CHA D111/07/21Nantong Zhiyun4-3 (1-2)Dingnan Ganlian4-0+0.52T
CHA D124/10/20Dingnan Ganlian1-1 (1-0)Nantong Zhiyun1-201.75H
CHA D115/10/20Nantong Zhiyun1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-7+0.752.5H
CHA D127/09/20Dingnan Ganlian0-1 (0-1)Nantong Zhiyun5-002T
CHA D103/08/19Nantong Zhiyun0-2 (0-1)Dingnan Ganlian4-102.5B
CHA D113/04/19Dingnan Ganlian0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun

HTHBTHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D125/07/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-1)Nantong Zhiyun3-2+0.252H
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10+0.52.25T
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2-0.252.25H
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2+1.252.5B
CHA D114/06/26Nantong Zhiyun2-0 (1-0)Yanbian Longding7-1+0.52T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6+0.252H
CHA D123/05/26Guangxi Hengchen0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-5-0.52.25H
CFC15/05/26Dalian Kewei2-1 (1-1)Nantong Zhiyun4-5+0.752.25B
CHA D110/05/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-4+0.52.25T
CHA D102/05/26Guangdong GZ-Power3-1 (2-0)Nantong Zhiyun5-8-0.52.25B
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3+0.252T
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8-0.252.25H
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.25T
CHA D104/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Nanjing City4-0+0.52.25T
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4+0.252.25H
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6+0.52T
INT CF31/01/26Beijing Guoan2-1 (0-0)Nantong Zhiyun---B
CHA D108/11/25Guangdong GZ-Power3-1 (0-0)Nantong Zhiyun3-4-1.52.75B
CHA D101/11/25Nantong Zhiyun0-1 (0-0)Yanbian Longding1-3+0.752.5B
CHA D126/10/25Liaoning Tieren1-0 (0-0)Nantong Zhiyun5-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — Dingnan Ganlian

HBHBHBHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 5 (50%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D126/07/26Guangxi Hengchen4-4 (2-1)Dingnan Ganlian8-0-1.252.5H
CHA D118/07/26Dingnan Ganlian0-1 (0-0)Ningbo Professional Football Club5-8+0.252.25B
CHA D112/07/26ShenZhen Juniors3-3 (0-2)Dingnan Ganlian9-9-0.52.5H
CHA D104/07/26Yanbian Longding3-0 (1-0)Dingnan Ganlian5-6-0.52.25B
CHA D128/06/26Dingnan Ganlian3-3 (2-2)Wuxi Wugou10-502H
CHA D113/06/26Dingnan Ganlian1-3 (0-2)Guangdong GZ-Power7-3-0.52.25B
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7+0.252.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9+0.252.25H
CFC17/05/26Shanghai Zetian4-2 (1-1)Dingnan Ganlian2-14+1.53.25B
CHA D109/05/26Dingnan Ganlian2-3 (1-1)Changchun Yatai6-602.25B
CHA D102/05/26Dingnan Ganlian1-1 (1-1)ShanXi Union5-402.25H
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302T
CHA D119/04/26Shijiazhuang Kungfu1-2 (0-0)Dingnan Ganlian2-6-0.52T
CHA D112/04/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nanjing City17-4+0.252.25H
CHA D104/04/26Dalian Kun City1-1 (0-0)Dingnan Ganlian7-6-0.52.25H
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4-0.252.25H
CHA D114/03/26Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Guangxi Hengchen4-1002.25T
CHA D108/11/25Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Dingnan Ganlian13-6-0.252B
CHA D101/11/25Dingnan Ganlian1-1 (1-0)ShenZhen Juniors5-4+0.252.5H
CHA D125/10/25Dingnan Ganlian2-1 (1-0)Dalian Kun City3-7+0.252.25T

Đội hình

Nantong ZhiyunDingnan Ganlian
25Guanxi Li4Luo Xin6CHu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli2Hui Xu26Deng Yubiao28An Yifei36Yuanji Dai10Aldo Kalulu Kyatengwa11Ruan Yang14Efmamjjasond Gonzalez24Chen Yang4Daciel23Du Junpeng27CWang Sihan2Zhang Yujie6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin16Zhi Li7Manuel Emilio Palacios Murillo11Erikys da Silva Ferreira21Hu Jiajin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
5
3
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
86
94
Tấn công nguy hiểm
51
48
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
18
15
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
307
295
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
15
19
Việt vị
1
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
2
9
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
19
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.79
0.31
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B3
T3 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nantong Zhiyun (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Dingnan Ganlian (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nantong Zhiyun (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 3 (20%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOVV

Dingnan Ganlian (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
97
1 Bàn
34
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
611
B.thắng H1
914
B.thắng H2
Nantong ZhiyunDingnan Ganlian

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
22
T/H
00
T/B
51
H/T
43
H/H
02
H/B
00
B/T
04
B/H
22
B/B
Nantong ZhiyunDingnan Ganlian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
64
Thắng 1
610
Hòa
43
Thua 1
33
Thua 2+
Nantong ZhiyunDingnan Ganlian

Nantong Zhiyun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Efmamjjasond Gonzalez
Tiền đạo
9.437/44/100
10Aldo Kalulu Kyatengwa
Tiền đạo
8.3113/214/181
36Yuanji Dai
Tiền đạo
8.210/023/280
11Ruan Yang
Tiền đạo
7.10/06/111
6Hu Mingfei
Hậu vệ
711/121/211
4Luo Xin
Hậu vệ
6.81/038/420
21Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Tiền vệ
6.71/042/511
25Guanxi Li
Thủ môn
6.40/015/230
2Hui Xu
Hậu vệ
6.40/019/231
26Deng Yubiao
Tiền vệ
6.30/032/340
28An Yifei
Hậu vệ
6.22/022/250
40Zanhar Beshathan (dự bị)
Tiền đạo
7.110/04/41
17Ling Jie (dự bị)
Tiền đạo
6.91/05/62
22Zhang Jingzhe (dự bị)
Tiền vệ
6.50/07/80
8Weicheng Liu (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Dingnan Ganlian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Erikys da Silva Ferreira
Trung phong
713/113/150
7Manuel Emilio Palacios Murillo
Tiền đạo cánh phải
6.20/018/242
21Hu Jiajin
Tiền vệ trung tâm
6.20/09/111
8Zhang Zimin
Tiền vệ phải
6.20/010/131
4Daciel
Trung vệ
6.10/030/364
16Zhi Li
Hậu vệ trái
60/03/50
6Zhu Jiaxuan
Tiền vệ trung tâm
5.80/021/281
27Wang Sihan
Hậu vệ
5.80/029/342
23Du Junpeng
Trung vệ
5.50/010/171
2Zhang Yujie
Hậu vệ trái
5.50/05/121
24Chen Yang
Thủ môn
4.30/010/190
18Fan Bojian (dự bị)
Tiền vệ
6.50/011/131
34Yucheng Hao (dự bị)
Hậu vệ phải
6.32/06/131
3Zhu Mingxin (dự bị)
Hậu vệ
6.10/011/140
28Cheng Yetong (dự bị)
Tiền vệ
6.10/013/130
22Gao Su (dự bị)
Tiền vệ
5.80/022/281

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nantong Zhiyun Thông tin Dingnan Ganlian
Thành lập
Rugao Olympic Center Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
Kim Dae Eui HLV Mao Biao
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.454.200.882.500.740.720.750.98
Live1.533.454.200.70 ↓2.500.92 ↑0.73 ↑0.750.97 ↓
EasybetsSớm1.623.505.100.972.500.790.870.750.94
Live1.05 ↓8.60 ↑28.00 ↑5.20 ↑5.500.03 ↓4.70 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.653.505.000.782.251.010.830.750.89
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑2.65 ↑5.500.25 ↓0.48 ↓0.001.52 ↑
Mansion88Sớm1.653.604.250.872.500.930.840.750.96
Live1.04 ↓7.40 ↑37.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.553.605.500.902.500.750.550.501.20
Live1.01 ↓29.00 ↑55.00 ↑7.00 ↑5.500.03 ↓0.550.501.20
10BETSớm1.523.555.600.912.500.73---
Live1.05 ↓11.72 ↑43.17 ↑1.71 ↑5.500.39 ↓---
12betSớm1.653.604.250.872.500.930.840.750.96
Live1.04 ↓7.40 ↑38.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.54 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.583.554.300.922.500.780.800.750.90
Live1.03 ↓12.50 ↑21.00 ↑3.03 ↑5.500.13 ↓0.53 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm1.593.254.221.002.500.780.880.750.90
Live1.05 ↓8.60 ↑21.00 ↑5.26 ↑5.500.05 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.553.685.501.012.500.791.001.000.82
Live1.04 ↓9.80 ↑31.00 ↑4.75 ↑5.500.05 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.653.504.400.952.500.75---
Live1.57 ↓3.70 ↑4.80 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.553.805.500.852.500.850.911.000.80
Live1.01 ↓89.00 ↑284.00 ↑8.78 ↑5.500.03 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.673.504.710.942.500.810.860.750.91
Live1.19 ↓6.28 ↑15.75 ↑2.94 ↑5.500.25 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
BwinSớm1.653.504.400.932.500.77---
Live1.01 ↓126.00 ↑201.00 ↑0.80 ↓5.500.80 ↑---
1xBetSớm1.553.806.010.942.500.770.670.751.07
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.11 ↑5.500.13 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.653.404.750.982.500.830.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑6.00 ↑5.500.10 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.673.254.600.912.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nantong Zhiyun+3/4Chưa có trận cùng mức
Dingnan Ganlian-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).