Kết quả bóng đá trận Nantong Team vs Yangzhou Team, 18:40 ngày 18/07/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 18/07/2026
Nantong Team 1 Kết thúc HT 0-1 1
Yangzhou Team
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Nanjing Olympic Sport Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Nantong Team | Phút | |
| 3' | ⚽ 1 - 0 (phản lưới) | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 8 | 7 |
| Điểm | 2 | 5 | 7 | 9 |
Chủ = Nantong Team · Khách = Yangzhou Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nantong Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Nantong Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 4 | 2 | 5 | 8 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Yangzhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 5 | 7 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Nantong Team 1 (100%)Hòa 0 (0%)Yangzhou Team 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Nantong Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nantong Team
HBTHHBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Nantong Team | - | - | H |
| 13/06/26 | Nantong Team | 0-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Suqian Team | 1-2 (1-1) | Nantong Team | - | - | T |
| 09/05/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 25/04/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Changzhou Team | 3-0 (1-0) | Nantong Team | - | - | B |
| 01/11/25 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 19/10/25 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 07/10/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Wuxi Team | 1-1 (0-1) | Nantong Team | - | - | H |
| 20/09/25 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | H |
| 06/09/25 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Nantong Team | - | - | T |
| 31/08/25 | Nantong Team | 2-1 (1-0) | Suzhou Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 02/08/25 | Zhenjiang Team | 0-3 (0-2) | Nantong Team | - | - | T |
| 19/07/25 | Nantong Team | 2-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | T |
| 05/07/25 | Xuzhou Team | 1-2 (1-2) | Nantong Team | - | - | T |
| 29/06/25 | Nantong Team | 4-0 (1-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 01/06/25 | Taizhou Team | 0-4 (0-0) | Nantong Team | - | - | T |
| 24/05/25 | Nantong Team | 2-0 (1-0) | Changzhou Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yangzhou Team
TBTBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Yangzhou Team | 1-0 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Taizhou Team | 3-1 (2-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Huaian Team | 1-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Suzhou Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 06/09/25 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Nantong Team | - | - | B |
| 31/08/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 02/08/25 | Xuzhou Team | 2-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | B |
| 05/07/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 29/06/25 | Suzhou Team | 3-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Yangzhou Team | 1-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 31/05/25 | Changzhou Team | 0-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 10/05/25 | Zhenjiang Team | 3-2 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
153
Sút cầu môn
20
Tấn công
6030
Tấn công nguy hiểm
3213
Sút ngoài cầu môn
133
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
76 24
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nantong Team (7 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Yangzhou Team (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nantong Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Nanjing Olympic Sport Center | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yu Qian | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 1.04 | 2.50 | 0.66 | 0.72 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 1.04 | 2.50 | 0.66 | 0.72 | 0.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.