Kết quả bóng đá trận Nanjing Team vs Lianyungang Team, 18:40 ngày 25/07/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 25/07/2026
Nanjing Team 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lianyungang Team
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Diễn biến trận đấu
| Nanjing Team | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 5 | 9 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 3 |
Chủ = Nanjing Team · Khách = Lianyungang Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nanjing Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Nanjing Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | - | - |
Lianyungang Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 9 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Nanjing Team 1 (50%)Hòa 1 (50%)Lianyungang Team 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 24/05/25 | Lianyungang Team | 0-3 (0-2) | Nanjing Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nanjing Team
BTHHTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Xuzhou Team | 1-0 (1-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Nanjing Team | 2-1 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 09/05/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 02/05/26 | Nanjing Team | 2-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 29/11/25 | Suzhou Team | 0-1 (0-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 18/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Taizhou Team | 3-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 06/09/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 31/08/25 | Zhenjiang Team | 1-2 (1-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nanjing Team | 3-2 (1-2) | Yancheng Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | T |
| 05/07/25 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 21/06/25 | Changzhou Team | 0-4 (0-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 14/06/25 | Huaian Team | 1-1 (1-1) | Nanjing Team | - | - | H |
| 01/06/25 | Nanjing Team | 1-0 (1-0) | Wuxi Team | - | - | T |
| 24/05/25 | Lianyungang Team | 0-3 (0-2) | Nanjing Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lianyungang Team
BBBHHBHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Lianyungang Team | 0-1 (0-0) | Changzhou Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Yangzhou Team | 1-0 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 23/05/26 | Lianyungang Team | 1-3 (1-1) | Xuzhou Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Suzhou Team | 2-2 (2-2) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 25/04/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Wuxi Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Lianyungang Team | 0-2 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/09/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Yancheng Team | 1-3 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 06/09/25 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 31/08/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nantong Team | 5-0 (2-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 03/08/25 | Lianyungang Team | 2-3 (1-1) | Taizhou Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 28/06/25 | Lianyungang Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 15/06/25 | Lianyungang Team | 1-1 (1-1) | Suzhou Team | - | - | H |
| 31/05/25 | Xuzhou Team | 2-1 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 24/05/25 | Lianyungang Team | 0-3 (0-2) | Nanjing Team | - | - | B |
| 10/05/25 | Changzhou Team | 0-2 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
94
Sút cầu môn
23
Tấn công
8139
Tấn công nguy hiểm
3217
Sút ngoài cầu môn
71
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Việt vị
40
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nanjing Team (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Lianyungang Team (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nanjing Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose | HLV | Li Liangliang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.88 | 5.96 | 0.96 | 2.50 | 0.71 | 1.59 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.20 ↓ | 4.36 ↓ | 1.51 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.