Kết quả bóng đá trận Namyangju FC vs Haman FC, 15:00 ngày 12/07/2026
League 4 (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 12/07/2026
Namyangju FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
Haman FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Namyangju FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| Hyo-min Park 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 | |
| 89' | ||
| 90+6' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Namyangju FC · Khách = Haman FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Namyangju FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 3 (16%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Namyangju FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 5 | 5 | 23 | 22 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 10 | 16 | 3 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 12 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Haman FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 28 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | 7 | 11 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 12 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Namyangju FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Haman FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Namyangju FC
THBTBHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Namyangju FC | 3-1 (2-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | T |
| 28/06/26 | Jincheon HR FC | 2-2 (1-0) | Namyangju FC | - | - | H |
| 20/06/26 | Namyangju FC | 2-3 (2-1) | Pyeongchang FC | - | - | B |
| 07/06/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 30/05/26 | Sejong SA | 3-0 (2-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Namyangju FC | 1-1 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | H |
| 09/05/26 | Gijang United | 2-1 (1-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 06/05/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-1) | Ulsan Citizens | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Pyeongtaek Citizen | 1-2 (1-1) | Namyangju FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Namyangju FC | 0-1 (0-0) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 19/04/26 | Namyangju FC | 2-0 (2-0) | Seosan Pioneer FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Namyangju FC | 3-3 (3-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Namyangju FC | 0-0 (0-0) | Jecheon Citizen FC | - | - | H |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | T |
| 22/03/26 | Namyangju FC | 1-1 (0-0) | Jincheon HR FC | - | - | H |
| 14/03/26 | Pyeongchang FC | 1-0 (1-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Namyangju FC | 1-0 (0-0) | Geoje Citizen | - | - | T |
| 22/11/25 | Mokpo City | 1-0 (0-0) | Namyangju FC | - | - | B |
| 15/11/25 | Namyangju FC | 5-7 (2-3) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
| 08/11/25 | Yeoncheon | 1-0 (0-0) | Namyangju FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Haman FC
HBBTBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Haman FC | 0-0 (0-0) | Dangjin Citizen | - | - | H |
| 27/06/26 | Haman FC | 1-3 (1-0) | Geumsan Insam FC | - | - | B |
| 20/06/26 | Gijang United | 3-1 (0-1) | Haman FC | - | - | B |
| 06/06/26 | Pyeongtaek Citizen | 0-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Haman FC | 1-4 (0-2) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 23/05/26 | Seosan Pioneer FC | 1-2 (0-0) | Haman FC | - | - | T |
| 16/05/26 | Haman FC | 1-2 (0-0) | Jungnang Chorus Mustang FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Jecheon Citizen FC | 0-0 (0-0) | Haman FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Jinju Citizen | 2-1 (0-1) | Haman FC | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jincheon HR FC | 0-2 (0-1) | Haman FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Pyeongchang FC | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 11/04/26 | Haman FC | 2-2 (1-2) | Geoje Citizen | - | - | H |
| 05/04/26 | Sejong SA | 2-0 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 29/03/26 | Haman FC | 1-2 (1-2) | Namyangju FC | - | - | B |
| 22/03/26 | Geumsan Insam FC | 2-1 (1-0) | Haman FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Haman FC | 2-1 (0-1) | Gijang United | - | - | T |
| 07/03/26 | Haman FC | 0-2 (0-0) | Pyeongtaek Citizen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
56
Sút cầu môn
33
Tấn công
2339
Tấn công nguy hiểm
1926
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Namyangju FC (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Haman FC (19 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Namyangju FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| NamYang-Ju Sports Complex | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Namyangju | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.63 | 4.51 | 0.89 | 2.75 | 0.79 | 0.91 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.73 ↑ | 4.94 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.90 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 3.85 | 5.28 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.48 | 3.85 | 5.28 | 0.93 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 1.00 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 3.90 | 5.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 5.12 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | 1.26 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.94 ↑ | 6.30 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.07 ↓ | 1.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.