Kết quả bóng đá trận Nam Phi (Nữ) vs Tanzania (W), 00:00 ngày 28/07/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 28/07/2026
Nam Phi (Nữ) Sắp đá --:--:--
Tanzania (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 15 |
Chủ = Nam Phi (Nữ) · Khách = Tanzania (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nam Phi (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nam Phi (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Desiree Ellis | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.20 | 4.70 | 7.80 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.68 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.20 | 4.70 | 7.80 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.00 | 17.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.25 ↓ | 10.00 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 7.20 | 17.00 | 0.86 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 5.40 ↓ | 9.60 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.20 | 8.90 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.22 | 5.20 | 8.90 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 5.50 | 14.60 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.60 ↑ | 15.70 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.00 | 14.00 | 0.79 | 3.00 | 0.73 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.23 ↑ | 5.00 ↓ | 9.00 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.24 | 5.01 | 7.97 | 0.81 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.23 ↓ | 4.98 ↓ | 8.20 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.78 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.23 | 4.85 | 8.00 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.70 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.23 | 4.85 | 8.00 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.70 | 1.25 | 1.05 | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 17.50 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.66 | 1.75 | 1.10 |
| Live | 1.21 ↑ | 5.45 ↓ | 11.20 ↓ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 15.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.00 ↓ | 9.50 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 4.60 | 11.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 4.75 ↑ | 10.00 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.