Kết quả bóng đá trận Nagykanizsai TE 1866 vs Diosgyor VTK, 22:30 ngày 25/07/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 25/07/2026
Nagykanizsai TE 1866
2 Kết thúc HT 1-1 3
Diosgyor VTK
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Nagykanizsai TE 1866 Phút Diosgyor VTK
Bertalan Kapornai 1 - 0 9'
27' 1 - 1 Bence Babinszky(Assists:Gabor Molnar) (Kiến tạo: Gabor Molnar)
Tibor Magyar 30'
43' Mark Tamas
HT 1-1
Attila Lorincz 66'
75' 1 - 2 Gabor Molnar
83' 1 - 3 Aron Borveto
Csaba Szatmari 1 - 4 90'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 10 41
Bại 11 23
Ghi bàn 811 2021
Mất bàn 47 1018
Điểm 46 1619

Chủ = Nagykanizsai TE 1866 · Khách = Diosgyor VTK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nagykanizsai TE 1866 (16)Hiệp 1 / Cả trậnDiosgyor VTK (10)
6 (38%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (10%)
1 (6%)Hòa/Thắng3 (30%)
4 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (13%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Nagykanizsai TE 1866

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100123012
Sân nhà100123016
Sân khách00000008
6 gần623195--

Diosgyor VTK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng336101739652811
Sân nhà1637619271611
Sân khách17331120381211
6 gần6411158--

Thành tích gần đây — Nagykanizsai TE 1866

THBHHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Puskas Academy II1-6 (0-1)Nagykanizsai TE 1866---T
INT CF04/07/26Szentlorinc SE0-0 (0-0)Nagykanizsai TE 1866---H
INT CF01/07/26videoton FC fehervar2-0 (1-0)Nagykanizsai TE 1866---B
HUN D3E07/06/26Cigand SE0-0 (0-0)Nagykanizsai TE 18664-10--H
HUN D3E31/05/26Nagykanizsai TE 18662-2 (2-1)Cigand SE9-0--H
HUN D3E10/05/26Nagykanizsai TE 18661-0 (0-0)PEAC FC14-2--T
HUN D3E26/04/26Nagykanizsai TE 18663-1 (1-0)Erdi VSE8-6--T
HUN D3E19/04/26Paksi B0-5 (0-2)Nagykanizsai TE 18663-6--T
HUN D3E05/04/26Ferencvarosi TC B1-1 (0-0)Nagykanizsai TE 18667-8--H
HUN D3E29/03/26Nagykanizsai TE 18661-1 (0-0)Dunaujvaros Palhalma Agrospecial4-4--H
HUN D3E14/03/26Nagykanizsai TE 18662-1 (2-1)Szekszard UFC7-3--T
HUN D3E01/03/26Nagykanizsai TE 18661-2 (0-2)Kaposvar10-1--B
INT CF11/02/26Szombathelyi Haladas1-0 (0-0)Nagykanizsai TE 1866---B
INT CF04/02/26Nagykanizsai TE 18662-0 (1-0)ZalaegerzsegTE II---T
INT CF31/01/26Nagykanizsai TE 18669-0 (1-0)Balatonlelle SE---T
HUN D3E23/11/25Bodajk FC Siofok0-1 (0-0)Nagykanizsai TE 18661-5--T
HUN D3E09/11/25MTK Hungaria FC II1-1 (1-0)Nagykanizsai TE 18660-6--H
HUN D3E26/10/25PEAC FC1-1 (0-0)Nagykanizsai TE 18662-4--H
HUN D3E12/10/25Erdi VSE5-1 (3-1)Nagykanizsai TE 18663-12--B
HUN D3E28/09/25Penzugyor SE1-2 (1-0)Nagykanizsai TE 18661-5--T

Thành tích gần đây — Diosgyor VTK

BTHTTTBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---B
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---T
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26Mezokovesd Zsory0-1 (0-0)Diosgyor VTK7-4--T
INT CF01/07/26Ozd-Sajovolgye1-3 (1-1)Diosgyor VTK---T
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2-0.253T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7-1.253.75B
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4-23.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1-0.52.5T
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4-0.252.75B
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3-1.753.25B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5-0.252.5B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2+0.752.5B
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3-0.53H
HUN Cup06/03/26Budapest Honved1-0 (0-0)Diosgyor VTK8-5-0.252.5B
HUN D128/02/26Diosgyor VTK1-1 (0-0)ZalaegerzsegTE3-3+0.252.75H
HUN D122/02/26Ujpesti2-1 (2-0)Diosgyor VTK6-1-0.52.75B
HUN D115/02/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-0)Diosgyor VTK13-3-13.25T
HUN Cup12/02/26Paksi SE Honlapja2-6 (2-4)Diosgyor VTK5-3-13T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
9
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
86
95
Tấn công nguy hiểm
55
63
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nagykanizsai TE 1866 (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nagykanizsai TE 1866Diosgyor VTK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nagykanizsai TE 1866Diosgyor VTK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
44
Thắng 1
73
Hòa
23
Thua 1
27
Thua 2+
Nagykanizsai TE 1866Diosgyor VTK

Thông tin đội bóng

Nagykanizsai TE 1866 Thông tin Diosgyor VTK
Thành lập 1910
Sân nhà DVTK Stadion
0 Sức chứa 22000
HLV Vladimir Radenkovic
Khu vực Miskolc
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm6.404.201.400.922.750.810.83-1.250.93
Live67.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑5.500.02 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm5.003.501.400.712.750.630.59-1.000.75
Live36.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.72 ↑4.500.20 ↓0.94 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm5.254.101.530.652.501.05---
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓2.90 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm4.603.651.500.712.750.68---
Live44.94 ↑5.61 ↑1.12 ↓1.92 ↑4.500.32 ↓---
SbobetSớm5.103.561.480.952.500.850.85-1.000.95
Live28.00 ↑4.83 ↑1.10 ↓3.33 ↑5.500.10 ↓1.38 ↑0.000.42 ↓
WewbetSớm5.403.951.470.922.750.820.94-1.000.80
Live16.30 ↑4.89 ↑1.17 ↓2.27 ↑4.500.22 ↓1.20 ↑0.000.61 ↓
LadbrokesSớm6.504.201.400.732.501.00---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm4.903.901.470.802.750.720.81-1.000.71
Live26.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm4.693.771.590.872.500.880.76-1.001.01
Live30.65 ↑5.79 ↑1.14 ↓2.72 ↑4.500.26 ↓0.97 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm6.504.101.400.712.501.00---
Live67.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.80 ↑5.500.13 ↓---
1xBetSớm5.204.001.510.752.501.050.67-1.251.07
Live64.00 ↑13.20 ↑1.01 ↓4.14 ↑5.500.14 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
Bet 365Sớm5.004.001.500.982.750.830.95-1.000.85
Live101.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑5.500.14 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm6.003.801.440.802.500.85---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.