Kết quả bóng đá trận Nacional Potosi vs Real Tomayapo, 06:30 ngày 27/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:30 ngày 27/07/2026
Nacional Potosi 4 Kết thúc HT 3-1 1
Real Tomayapo
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Nacional Potosi
Real Tomayapo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Azogue (chân phải) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - David Robles (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Cristian Alexis Arabe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tommy Tobar 1-0, kiến tạo: Maximiliano Nunez
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (chân phải) — vào lưới
20'
⚽ BÀN THẮNG - Ramiro Eguez Lima 1-1
20'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Eguez Lima (đánh đầu) — vào lưới
26'
🔁 Thay người: vào Ruan Costa, ra Ramiro Eguez Lima
🎯 Dứt điểm - Diego Josue Hoyos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Medina 2-1
🎯 Dứt điểm - Kevin Medina (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Tommy Tobar 3-1, kiến tạo: Maximiliano Nunez
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (3-1)
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tommy Tobar
🎯 Dứt điểm - Schneider Pena (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Francisco Nouet, ra Lisandro Sebastian Montenegro
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Pavia Mamani, ra Diego Josue Hoyos
🔁 Thay người: vào Alfredo Garcia, ra Schneider Pena
65'
🔁 Thay người: vào Jesus Velasquez, ra Cristian Alexis Arabe
65'
🔁 Thay người: vào Jorge Nelson Orozco Quiroga, ra Mario Barbery
69'
🟨 Thẻ vàng - Vladimir Galvez
🎯 Dứt điểm - Pedro Azogue (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Abastoflor 4-1, kiến tạo: Alfredo Garcia
🎯 Dứt điểm - Carlos Abastoflor (chân phải) — vào lưới
75'
🟨 Thẻ vàng - Javier Guerra
🔁 Thay người: vào William Alvarez, ra Carlos Abastoflor
🔁 Thay người: vào Damian Villalba, ra Tommy Tobar
🔁 Thay người: vào Jhojan Arce Pari, ra Maximiliano Nunez
83'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alfredo Garcia (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Jhojan Arce Pari (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Pavia Mamani (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Fernando Pavia Mamani (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Nacional Potosi | Phút | |
| Tommy Tobar(Assists:Maximiliano Nunez) (Kiến tạo: Maximiliano Nunez) 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 20' | ⚽ 1 - 1 Ramiro Eguez Lima | |
| 26' ⇄ | ▲ Ruan Costa ▼ Ramiro Eguez Lima | |
| Kevin Medina 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| Tommy Tobar(Assists:Maximiliano Nunez) (Kiến tạo: Maximiliano Nunez) 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 3-1 | ||
| Tommy Tobar | 51' | |
| 56' ⇄ | ▲ Francisco Nouet ▼ Lisandro Sebastian Montenegro | |
| ▲ Luis Fernando Pavia Mamani ▼ Diego Josue Hoyos | 59' ⇄ | |
| ▲ Alfredo Garcia ▼ Schneider Pena | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jesus Velasquez ▼ Cristian Alexis Arabe | |
| 65' ⇄ | ▲ Jorge Nelson Orozco Quiroga ▼ Mario Barbery | |
| 69' | Vladimir Galvez | |
| Carlos Abastoflor(Assists:Alfredo Garcia) (Kiến tạo: Alfredo Garcia) 4 - 1 ⚽ | 72' | |
| 75' | Javier Guerra | |
| ▲ William Alvarez ▼ Carlos Abastoflor | 75' ⇄ | |
| ▲ Damian Villalba ▼ Tommy Tobar | 75' ⇄ | |
| ▲ Jhojan Arce Pari ▼ Maximiliano Nunez | 83' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 15 | 21 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Nacional Potosi · Khách = Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 15 (52%) |
Bảng xếp hạng
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Real Tomayapo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 25 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 13 |
| Sân khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 21 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Nacional Potosi 7 (50%)Hòa 4 (29%)Real Tomayapo 3 (21%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | +1.75 | 4.5 | T |
| 23/07/25 | Real Tomayapo | 0-1 (0-0) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/03/25 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | H |
| 20/03/25 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | H |
| 31/10/24 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 08/09/24 | Real Tomayapo | 1-3 (1-2) | Nacional Potosi | - | - | T |
| 21/07/24 | Real Tomayapo | 2-0 (2-0) | Nacional Potosi | 0 | 2.5 | B |
| 13/11/23 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/23 | Nacional Potosi | 3-1 (1-0) | Real Tomayapo | +1.5 | 3 | T |
| 01/09/22 | Nacional Potosi | 2-1 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/22 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/22 | Nacional Potosi | 5-0 (4-0) | Real Tomayapo | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/11/21 | Real Tomayapo | 3-0 (1-0) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/21 | Nacional Potosi | 0-0 (0-0) | Real Tomayapo | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Nacional Potosi
BHTBHBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Nacional Potosi | 1-4 (0-2) | Real Oruro | +1.25 | 3.5 | B |
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -2.25 | 3.75 | H |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | -1.25 | 3 | B |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Nacional Potosi | -2.75 | 3.5 | B |
| 19/02/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | +1 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 23/12/25 | Bolivar | 1-4 (1-2) | Nacional Potosi | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/12/25 | Nacional Potosi | 0-2 (0-2) | Bolivar | -0.25 | 3 | B |
| 19/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
| 17/12/25 | The Strongest | 1-2 (1-2) | Nacional Potosi | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Real Tomayapo
BTBBTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.25 | B |
| 13/07/26 | Real Tomayapo | 2-1 (0-0) | Independiente Petrolero | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/07/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (0-1) | Real Tomayapo | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Real Tomayapo | 0-2 (0-0) | Aurora | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | B |
| 27/04/26 | Bolivar | 6-0 (2-0) | Real Tomayapo | -2.75 | 4.25 | B |
| 24/04/26 | Real Tomayapo | 0-0 (0-0) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | H |
| 14/04/26 | Real Tomayapo | 1-1 (0-0) | Real Potosi | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Always Ready | 4-0 (1-0) | Real Tomayapo | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/02/26 | Independiente Petrolero | 5-2 (3-0) | Real Tomayapo | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/26 | Real Tomayapo | 2-1 (1-0) | Independiente Petrolero | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1.75 | 4.5 | B |
| 12/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (1-0) | The Strongest | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/12/25 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | Oriente Petrolero | 0 | 3 | T |
| 29/11/25 | Real Oruro | 5-2 (1-2) | Real Tomayapo | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/11/25 | Blooming | 2-0 (0-0) | Real Tomayapo | -1 | 3 | B |
Đội hình
Nacional Potosi
Real Tomayapo
23Pedro Galindo3Nelson Amarilla16Andres Torrico25Juan Jose Orellana Chavarria34Kevin Medina10Maximiliano Nunez18CPedro Azogue22Diego Josue Hoyos28Schneider Pena9Tommy Tobar27Carlos Abastoflor1Luis Fernando Cardenas Montenegro14Vladimir Galvez15Javier Guerra17CMarvin Bejarano24David Robles8Josue Mamani5Lisandro Sebastian Montenegro7Cristian Alexis Arabe13Mario Barbery25Ronald Cuellar Orti18Ramiro Eguez Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Nelson Amarilla7.8
- 9Tommy Tobar⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 75'9.3
- 10Maximiliano Nunez🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 83'8.3
- 16Andres Torrico7.7
- 18Pedro Azogue C8.4
- 22Diego Josue Hoyos▼ Rời sân 59'6.5
- 23Pedro Galindo6.4
- 25Juan Jose Orellana Chavarria6.5
- 27Carlos Abastoflor⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 75'7.8
- 28Schneider Pena▼ Rời sân 59'6.4
- 34Kevin Medina⚽ Ghi bàn 36'8.4
Khách · 4141
- 1Luis Fernando Cardenas Montenegro5.1
- 5Lisandro Sebastian Montenegro▼ Rời sân 56'6.7
- 7Cristian Alexis Arabe▼ Rời sân 65'5.7
- 8Josue Mamani6.4
- 13Mario Barbery▼ Rời sân 65'6.1
- 14Vladimir Galvez🟨 Thẻ vàng 69'6.2
- 15Javier Guerra🟨 Thẻ vàng 75'5.5
- 17Marvin Bejarano C6.3
- 18Ramiro Eguez Lima⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 26'7
- 24David Robles6
- 25Ronald Cuellar Orti5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
163
Sút cầu môn
72
Tấn công
12280
Tấn công nguy hiểm
4725
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
618350
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
611
Việt vị
50
Cứu thua
13
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1517
Cắt bóng
1510
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
4039
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.610.36
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B3T3 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B0T0 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Real Tomayapo (29 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nacional Potosi (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 2 (20%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUO
Real Tomayapo (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nacional Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Tommy Tobar Tiền đạo | 9.3 | 2 | 5/2 | 21/24 | 0 | 🟨 | |
| 18Pedro Azogue Tiền vệ | 8.4 | 2/0 | 84/92 | 6 | |||
| 34Kevin Medina Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 44/51 | 6 | ||
| 10Maximiliano Nunez Tiền vệ | 8.3 | 2 | 0/0 | 25/36 | 1 | ||
| 3Nelson Amarilla Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 73/77 | 4 | |||
| 27Carlos Abastoflor Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/2 | 38/41 | 0 | ||
| 16Andres Torrico Tiền đạo | 7.7 | 0/0 | 68/75 | 5 | |||
| 22Diego Josue Hoyos Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 26/30 | 1 | |||
| 25Juan Jose Orellana Chavarria Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 64/69 | 2 | |||
| 23Pedro Galindo Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 28Schneider Pena Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 17Alfredo Garcia (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 11/15 | 0 | ||
| 8Luis Fernando Pavia Mamani (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 44/46 | 0 | |||
| 19William Alvarez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 99Damian Villalba (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 15Jhojan Arce Pari (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 13/14 | 0 |
Real Tomayapo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Ramiro Eguez Lima Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 5Lisandro Sebastian Montenegro Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 8Josue Mamani Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 17Marvin Bejarano Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 44/54 | 1 | |||
| 14Vladimir Galvez Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 21/26 | 3 | 🟨 | ||
| 13Mario Barbery Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 24David Robles Hậu vệ | 6 | 1/1 | 40/48 | 1 | |||
| 7Cristian Alexis Arabe Tiền vệ | 5.7 | 1/0 | 8/10 | 1 | |||
| 25Ronald Cuellar Orti Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 15Javier Guerra Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 18/26 | 4 | 🟨 | ||
| 1Luis Fernando Cardenas Montenegro Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 64Jesus Velasquez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 9Jorge Nelson Orozco Quiroga (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Francisco Nouet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 27Ruan Costa (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 8/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nacional Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Alexis Marquez Restrepo | HLV | Felipe de la Riva |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.90 | 7.20 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.50 | 5.80 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.50 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.20 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.88 ↑ | 71.81 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 5.80 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.90 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.64 | 5.90 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 1.02 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 8.50 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.96 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 | 12.70 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.50 | 0.92 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.44 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.84 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.65 | 5.31 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.65 ↑ | 8.56 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.88 | 0.87 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.50 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.30 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.73 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.