Kết quả bóng đá trận Nacional Potosi vs Real Oruro, 06:00 ngày 21/07/2026
Primera Hạng Bolivia · 06:00 ngày 21/07/2026
Nacional Potosi 1 Kết thúc HT 0-2 4
Real Oruro
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Nacional Potosi
Real Oruro
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - William Alvarez (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William Alvarez (đánh đầu) Post
15'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Ivan Huayhuata (chân trái) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
17'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Castellón 0-1
17'
🎯 Dứt điểm - Daniel Castellón (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pedro Azogue
26'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Hernan Tifner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Villalba (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Josue Hoyos (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Luis Demiquel
45+1'
🎯 Dứt điểm - Adan Alexis Felix Bravo (chân phải) — vào lưới
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Adan Alexis Felix Bravo 0-2, kiến tạo: Juan Montenegro
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - William Alvarez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - William Alvarez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Damian Villalba (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Damian Villalba (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Hernan Tifner (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Tommy Tobar, ra William Alvarez
🔁 Thay người: vào Schneider Pena, ra Maicon Stiven Solis Arroyo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Medina (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Damian Villalba 1-2, kiến tạo: Nelson Amarilla
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nelson Amarilla (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Damian Villalba (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Santos Garcia (chân phải) — chệch khung thành
63'
VAR Decision - Penalty cancelled - Santos Garcia
65'
🔁 Thay người: vào Ademar Rivera, ra Adan Alexis Felix Bravo
🎯 Dứt điểm - Tommy Tobar (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Josue Hoyos (đánh đầu) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Jose Velez, ra Santos Garcia
72'
🔁 Thay người: vào Rivaldo Omar Mendez Maraz, ra Juan Montenegro
🔁 Thay người: vào Luis Fernando Pavia Mamani, ra Diego Josue Hoyos
🔁 Thay người: vào Carlos Abastoflor, ra Damian Villalba
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Ivan Huayhuata (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Luis Demiquel
79'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ivan Huayhuata 1-3
79'
🎯 Dứt điểm - Ivan Huayhuata (chân phải) — vào lưới
81'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Nelson Amarilla 1-4
81'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amarilla (chân trái) Own — vào lưới球
90+1'
🎯 Dứt điểm - Rivaldo Mendez (chân trái) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Bryan Puma, ra Yerco Vallejos
🟨 Thẻ vàng - Schneider Pena
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Nacional Potosi | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Daniel Castellón | |
| Pedro Azogue | 23' | |
| Luis Demiquel | 44' | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 Adan Alexis Felix Bravo(Assists:Juan Montenegro) (Kiến tạo: Juan Montenegro) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Tommy Tobar ▼ William Alvarez | 57' ⇄ | |
| ▲ Schneider Pena ▼ Maicon Stiven Solis Arroyo | 57' ⇄ | |
| Damian Villalba(Assists:Nelson Amarilla) (Kiến tạo: Nelson Amarilla) 1 - 2 ⚽ | 59' | |
| 63' | 📺 Santos Garcia(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 65' ⇄ | ▲ Ademar Rivera ▼ Adan Alexis Felix Bravo | |
| 72' ⇄ | ▲ Jose Velez ▼ Santos Garcia | |
| 72' ⇄ | ▲ Rivaldo Omar Mendez Maraz ▼ Juan Montenegro | |
| ▲ Luis Fernando Pavia Mamani ▼ Diego Josue Hoyos | 72' ⇄ | |
| ▲ Carlos Abastoflor ▼ Damian Villalba | 72' ⇄ | |
| Luis Demiquel | 78' | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Ivan Huayhuata | |
| 81' | ⚽ 2 - 3 Nelson Amarilla (phản lưới) | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Bryan Puma ▼ Yerco Vallejos | |
| Schneider Pena | 90+3' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 15 | 22 |
| Điểm | 4 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = Nacional Potosi · Khách = Real Oruro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Potosi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Nacional Potosi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 9 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Real Oruro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4 | 2 | 5 | 22 | 27 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 13 | 7 | 15 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Nacional Potosi 1 (25%)Hòa 1 (25%)Real Oruro 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/12/25 | Real Oruro | 1-2 (1-2) | Nacional Potosi | -0.25 | 3.5 | T |
| 27/10/25 | Nacional Potosi | 0-0 (0-0) | Real Oruro | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/10/25 | Real Oruro | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | B |
| 15/07/25 | Nacional Potosi | 2-3 (2-1) | Real Oruro | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Nacional Potosi
HTBHBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Real Potosi | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Nacional Potosi | 2-0 (0-0) | Aurora | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | -0.25 | 3 | B |
| 14/05/26 | Bolivar | 1-1 (0-1) | Nacional Potosi | -2.25 | 3.75 | H |
| 03/05/26 | Always Ready | 3-1 (0-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 26/04/26 | Nacional Potosi | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | -1 | 3.5 | B |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | +1 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Independiente Petrolero | 0-3 (0-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 05/03/26 | The Strongest | 5-1 (1-0) | Nacional Potosi | -1.25 | 3 | B |
| 02/03/26 | Nacional Potosi | 2-0 (1-0) | The Strongest | 0 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Botafogo RJ | 2-0 (2-0) | Nacional Potosi | -2.75 | 3.5 | B |
| 19/02/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Botafogo RJ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/26 | Nacional Potosi | 0-1 (0-1) | Real Potosi | +1 | 2.75 | B |
| 02/02/26 | Real Potosi | 1-0 (1-0) | Nacional Potosi | +0.75 | 3 | B |
| 23/12/25 | Bolivar | 1-4 (1-2) | Nacional Potosi | -1.5 | 3.75 | T |
| 21/12/25 | Nacional Potosi | 0-2 (0-2) | Bolivar | -0.25 | 3 | B |
| 19/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | The Strongest | 0 | 2.75 | T |
| 17/12/25 | The Strongest | 1-2 (1-2) | Nacional Potosi | -1 | 3 | T |
| 15/12/25 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Real Tomayapo | +1.75 | 4.5 | T |
Thành tích gần đây — Real Oruro
BTTHTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Real Oruro | 0-6 (0-3) | Always Ready | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Oruro | 3-1 (0-1) | San Jose de Oruro | 0 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -1 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Real Potosi | 1-2 (0-0) | Real Oruro | -0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Real Oruro | 2-3 (2-1) | The Strongest | -0.75 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | -1.25 | 3.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | +0.75 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Bolivar | 5-2 (3-0) | Real Oruro | -2.25 | 4 | B |
| 25/03/26 | The Strongest | 4-1 (3-0) | Real Oruro | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | The Strongest | - | - | H |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | -0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Real Oruro | 3-1 (2-0) | Academia del Balompie Boliviano | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Academia del Balompie Boliviano | 2-1 (1-1) | Real Oruro | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | San Jose de Oruro | 3-2 (2-2) | Real Oruro | - | - | B |
| 02/02/26 | Real Oruro | 1-1 (0-0) | San Jose de Oruro | +0.25 | 3.25 | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | -1 | 4 | B |
| 12/12/25 | Real Oruro | 1-2 (1-2) | Nacional Potosi | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/12/25 | Real Oruro | 10-1 (5-1) | Blooming | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Nacional Potosi
Real Oruro
23Pedro Galindo3Nelson Amarilla16Andres Torrico33Luis Demiquel34Kevin Medina18CPedro Azogue22Diego Josue Hoyos7Maicon Stiven Solis Arroyo10Maximiliano Nunez19William Alvarez99Damian Villalba1Alex Arancibia15Daniel Castellón23Yhon Villegas31Reymar Jose Balceras Cuellar33Francisco Gatti21Ivan Huayhuata26Hernan Tifner50Juan Montenegro55Santos Garcia65CAdan Alexis Felix Bravo19Yerco Vallejos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Nelson Amarilla⚽ Phản lưới 81' · 🎯 Kiến tạo 59'7.4
- 7Maicon Stiven Solis Arroyo▼ Rời sân 57'6.1
- 10Maximiliano Nunez8.1
- 16Andres Torrico6
- 18Pedro Azogue C🟨 Thẻ vàng 23'7.5
- 19William Alvarez▼ Rời sân 57'6.7
- 22Diego Josue Hoyos▼ Rời sân 72'6.9
- 23Pedro Galindo5.9
- 33Luis Demiquel🟨 Thẻ vàng 44' · 🟥 Thẻ đỏ 78'4.7
- 34Kevin Medina5.3
- 99Damian Villalba⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 72'7.5
Khách · 4231
- 1Alex Arancibia7.5
- 15Daniel Castellón⚽ Ghi bàn 17'7.7
- 19Yerco Vallejos▼ Rời sân 90+2'6.1
- 21Ivan Huayhuata⚽ Ghi bàn 79'6.5
- 23Yhon Villegas6.8
- 26Hernan Tifner6.4
- 31Reymar Jose Balceras Cuellar7.3
- 33Francisco Gatti7
- 50Juan Montenegro🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 72'7.1
- 55Santos Garcia▼ Rời sân 72'6.7
- 65Adan Alexis Felix Bravo C⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 65'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
40
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
85
Tấn công
12656
Tấn công nguy hiểm
5424
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
563290
TL chuyền bóng thành công
91%79%
Phạm lỗi
910
Việt vị
33
Cứu thua
27
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
5421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91.49
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Potosi (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Real Oruro (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nacional Potosi (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (11%)Hòa 2 (22%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Real Oruro (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nacional Potosi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Maximiliano Nunez Tiền vệ | 8.1 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 18Pedro Azogue Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 79/86 | 3 | 🟨 | ||
| 99Damian Villalba Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/4 | 12/15 | 0 | ||
| 3Nelson Amarilla Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/0 | 73/81 | 5 | ||
| 22Diego Josue Hoyos Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 54/56 | 2 | |||
| 19William Alvarez Tiền đạo | 6.7 | 4/1 | 15/17 | 0 | |||
| 7Maicon Stiven Solis Arroyo Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 24/25 | 0 | |||
| 16Andres Torrico Tiền đạo | 6 | 0/0 | 54/59 | 1 | |||
| 23Pedro Galindo Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 34Kevin Medina Tiền vệ | 5.3 | 1/1 | 38/44 | 1 | |||
| 33Luis Demiquel Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 54/55 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 9Tommy Tobar (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 15/17 | 0 | |||
| 27Carlos Abastoflor (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 8Luis Fernando Pavia Mamani (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 28Schneider Pena (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 13/15 | 0 | 🟨 |
Real Oruro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 65Adan Alexis Felix Bravo Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/1 | 28/32 | 0 | ||
| 15Daniel Castellón Hậu vệ | 7.7 | 1 | 1/1 | 7/10 | 2 | ||
| 1Alex Arancibia Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 31Reymar Jose Balceras Cuellar Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 18/25 | 5 | |||
| 50Juan Montenegro Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 18/22 | 2 | ||
| 33Francisco Gatti Tiền vệ | 7 | 0/0 | 16/22 | 3 | |||
| 23Yhon Villegas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 55Santos Garcia Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 18/21 | 1 | |||
| 21Ivan Huayhuata Hậu vệ | 6.5 | 1 | 3/3 | 22/27 | 0 | ||
| 26Hernan Tifner Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 28/33 | 3 | |||
| 19Yerco Vallejos Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 32Rivaldo Omar Mendez Maraz (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 6Ademar Rivera (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 37Jose Velez (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nacional Potosi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Alexis Marquez Restrepo | HLV | Juan Robledo |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.90 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.91 | 3.50 | 0.88 | 0.83 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.60 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.90 ↓ | 1.79 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.75 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.60 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.36 ↑ | 4.65 ↑ | 1.29 ↓ | 4.71 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.60 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.90 ↓ | 1.79 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.95 | 5.50 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 5.10 ↑ | 2.75 ↓ | 1.78 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.51 | 5.30 | 0.97 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 5.90 ↑ | 2.53 ↓ | 1.79 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.75 | 5.55 | 0.89 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↑ | 2.91 ↓ | 1.77 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 4.70 | 5.75 | 0.86 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 5.20 | 5.96 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.94 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 10.37 ↑ | 3.36 ↓ | 1.45 ↓ | 2.76 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.50 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 5.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 5.93 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 216.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 5.00 | 6.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.80 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.