Kết quả bóng đá trận Nacional Montevideo vs Club Atletico Tigre, 05:00 ngày 22/07/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 22/07/2026
Nacional Montevideo 0 Kết thúc HT 0-2 3
Club Atletico Tigre
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Estadio Gran Parque Central Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Nacional Montevideo
Club Atletico Tigre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Andres Betancur Gutierrez
2'
⚽ BÀN THẮNG - Jalil Elias 0-1, kiến tạo: Alan Barrionuevo
2'
🎯 Dứt điểm - Jalil Elias (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Luciano Boggio Albin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Camilo Candido (chân trái) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Alan Barrionuevo (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Jalil Elias (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
26'
🔁 Thay người: vào Martin Garay, ra Bruno Javier Leyes Sosa
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Zuculini (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Silvera Captain (chân phải) — bị cản phá
33'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Nicolas Martinez
🎯 Dứt điểm - Alexander Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexander Dos Santos (chân phải) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Lopez
43'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Bruno Zuculini
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Ignacio Russo 0-2, kiến tạo: Martin Garay
45+4'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Pavel Nunez, ra Mateo Baltasar Barcia Fernandez
🔁 Thay người: vào Agustin Rogel, ra Sebastian Coates Nion
🔁 Thay người: vào Tomas Veron Lupi, ra Maximiliano Silvera Captain
🟥 Thẻ đỏ - Bruno Zuculini
63'
🎯 Dứt điểm - Nahuel Banegas (chân trái) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Nicolas Martinez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francisco Calvo Quesada (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gomez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Lucas Guzman Rodriguez Cardoso, ra Luciano Boggio Albin
80'
🔁 Thay người: vào Elias Lautaro Cabrera, ra Gonzalo Nicolas Martinez
86'
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Jabes Saralegui
86'
🔁 Thay người: vào Sebastian Luciano Medina, ra Santiago Lopez
90'
⚽ BÀN THẮNG - Elias Lautaro Cabrera 0-3, kiến tạo: Valentin Moreno
90'
🎯 Dứt điểm - Elias Lautaro Cabrera (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Nacional Montevideo | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Jalil Elias(Assists:Alan Barrionuevo) (Kiến tạo: Alan Barrionuevo) | |
| 26' ⇄ | ▲ Martin Garay ▼ Bruno Javier Leyes Sosa | |
| 33' | Gonzalo Nicolas Martinez | |
| 39' | Santiago Lopez | |
| Bruno Zuculini | 45+3' | |
| 45+4' | ⚽ 0 - 2 Ignacio Russo(Assists:Martin Garay) (Kiến tạo: Martin Garay) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Pavel Nunez ▼ Mateo Baltasar Barcia Fernandez | 46' ⇄ | |
| ▲ Agustin Rogel ▼ Sebastian Coates Nion | 46' ⇄ | |
| ▲ Tomas Veron Lupi ▼ Maximiliano Silvera Captain | 46' ⇄ | |
| Bruno Zuculini | 50' | |
| ▲ Lucas Guzman Rodriguez Cardoso ▼ Luciano Boggio Albin | 80' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Elias Lautaro Cabrera ▼ Gonzalo Nicolas Martinez | |
| 86' ⇄ | ▲ Tiago Serrago ▼ Jabes Saralegui | |
| 86' ⇄ | ▲ Sebastian Luciano Medina ▼ Santiago Lopez | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Elias Lautaro Cabrera(Assists:Valentin Moreno) (Kiến tạo: Valentin Moreno) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Nacional Montevideo · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional Montevideo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích gần đây — Nacional Montevideo
BHTBTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-1) | Wanderers FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Deportivo Maldonado | 3-0 (0-0) | Nacional Montevideo | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (1-0) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Nacional Montevideo | 4-0 (2-0) | Cerro Montevideo | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Deportes Tolima | 3-0 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | B |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Danubio FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Liverpool URU | 1-3 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Nacional Montevideo | 3-1 (0-0) | Deportes Tolima | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Maldonado | 4-2 (2-2) | Nacional Montevideo | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/26 | Coquimbo Unido | 1-1 (0-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Nacional Montevideo | 0-1 (0-0) | Central Espanol | +1.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Montevideo City Torque | 2-3 (1-3) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Nacional Montevideo | 3-0 (1-0) | Cerro Largo | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
BTHHHTBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Banfield | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | B |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 11/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (1-0) | Velez Sarsfield | +0.25 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Barracas Central | 2-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 18/02/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Claypole | +1.75 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 1.75 | T |
Đội hình
Nacional Montevideo
Club Atletico Tigre
22Alexis Martín Arias4CSebastian Coates Nion5Francisco Calvo Quesada13Emiliano Ancheta21Camilo Candido10Alexander dos Santos30Mateo Baltasar Barcia Fernandez36Bruno Zuculini6Luciano Boggio Albin9Maximiliano Gomez11Maximiliano Silvera Captain12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo5Bruno Javier Leyes Sosa10Jabes Saralegui22Santiago Lopez30Jalil Elias28Gonzalo Nicolas Martinez29Ignacio Russo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 4Sebastian Coates Nion C▼ Rời sân 46'6.2
- 5Francisco Calvo Quesada6.2
- 6Luciano Boggio Albin▼ Rời sân 80'5.8
- 9Maximiliano Gomez6.4
- 10Alexander dos Santos6
- 11Maximiliano Silvera Captain▼ Rời sân 46'6.2
- 13Emiliano Ancheta7.5
- 21Camilo Candido5.8
- 22Alexis Martín Arias5.4
- 30Mateo Baltasar Barcia Fernandez▼ Rời sân 46'5.8
- 36Bruno Zuculini🟨 Thẻ vàng 45+3' · 🟥 Thẻ đỏ 50'5.9
Khách · 4411
- 2Joaquin Laso C7.6
- 3Nahuel Banegas8.3
- 4Valentin Moreno🎯 Kiến tạo 90'7.2
- 5Bruno Javier Leyes Sosa▼ Rời sân 26'6.5
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 86'5.9
- 12Felipe Zenobio6.9
- 20Alan Barrionuevo🎯 Kiến tạo 2'8.3
- 22Santiago Lopez🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 86'6.8
- 28Gonzalo Nicolas Martinez🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 80'6.9
- 29Ignacio Russo⚽ Ghi bàn 45+4'7.3
- 30Jalil Elias⚽ Ghi bàn 2'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
711
Sút cầu môn
14
Tấn công
113128
Tấn công nguy hiểm
4426
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
340533
TL chuyền bóng thành công
76%81%
Phạm lỗi
1610
Cứu thua
11
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
217
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2635
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.341.25
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional Montevideo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Club Atletico Tigre (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nacional Montevideo (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Club Atletico Tigre (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 3 (19%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 3 (19%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nacional Montevideo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Emiliano Ancheta Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 25/33 | 6 | |||
| 9Maximiliano Gomez Trung phong | 6.4 | 1/0 | 8/16 | 0 | |||
| 4Sebastian Coates Nion Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 5Francisco Calvo Quesada Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 56/66 | 1 | |||
| 11Maximiliano Silvera Captain Trung phong | 6.2 | 1/1 | 2/4 | 1 | |||
| 10Alexander dos Santos | 6 | 1/0 | 30/37 | 1 | |||
| 36Bruno Zuculini Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/0 | 32/42 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 21Camilo Candido Hậu vệ trái | 5.8 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 6Luciano Boggio Albin Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 12/18 | 2 | |||
| 30Mateo Baltasar Barcia Fernandez Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 22Alexis Martín Arias Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 11/19 | 0 | |||
| 2Agustin Rogel (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/18 | 2 | |||
| 27Tomas Veron Lupi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 18Pavel Nunez (dự bị) Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 23Lucas Guzman Rodriguez Cardoso (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 4/5 | 2 |
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 8.3 | 3/1 | 35/45 | 8 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 40/50 | 3 | ||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 43/53 | 1 | |||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 2/1 | 66/71 | 0 | ||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 11/15 | 0 | ||
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 38/49 | 2 | ||
| 28Gonzalo Nicolas Martinez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 41/52 | 0 | 🟨 | ||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/22 | 0 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 29/44 | 4 | 🟨 | ||
| 5Bruno Javier Leyes Sosa Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 23/27 | 0 | |||
| 8Martin Garay (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 64/70 | 1 | ||
| 19Alfio Ovidio Oviedo (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Sebastian Luciano Medina (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 33Elias Lautaro Cabrera (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 1/1 | 12/13 | 0 | ||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nacional Montevideo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-14 | Thành lập | 1902-8-2 |
| Estadio Gran Parque Central | Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria |
| 20000 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Diego Dabove | |
| Montevideo | Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.07 | 3.17 | 0.78 | 2.00 | 0.94 | 1.07 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 3.07 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 1.09 | 2.25 | 0.77 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 125.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.55 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.70 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.25 | 4.30 | 0.90 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 40.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.15 | 3.55 | 0.83 | 2.00 | 0.99 | 1.05 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.60 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 1.03 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.03 | 3.61 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.72 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.21 | 4.74 | 0.78 | 2.00 | 1.06 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.10 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 476.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.43 | 3.70 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 30.94 ↑ | 8.94 ↑ | 1.10 ↓ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.17 | 2.65 | 3.40 | 0.58 | 1.50 | 1.22 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.55 ↓ | 3.45 ↑ | 0.58 | 1.50 | 1.22 | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.20 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 4.80 | 1.38 | 2.50 | 0.67 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.96 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.50 | 1.10 | 2.25 | 0.78 | 1.05 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 0.89 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.89 | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.