Kết quả bóng đá trận Nacional(AM) vs Iguatu CE, 02:00 ngày 19/07/2026
Serie D (Brazil) · 02:00 ngày 19/07/2026
Nacional(AM) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Iguatu CE
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Nacional(AM) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| Renan Pereira Muniz Oliveira,Renanzinho 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| 60' | ||
| 83' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ⚽ 1 - 1 Otacilio Marcos | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 2 | 5 | 16 | 18 |
Chủ = Nacional(AM) · Khách = Iguatu CE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nacional(AM) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 10 (42%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Nacional(AM)
BTHTTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Capital CF | 1-0 (1-0) | Nacional(AM) | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | Nacional(AM) | 1-0 (0-0) | Capital CF | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/06/26 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Araguaina | +1 | 2.25 | H |
| 22/06/26 | Araguaina | 0-1 (0-0) | Nacional(AM) | 0 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Nacional(AM) | 3-1 (3-0) | Monte Roraima/RR | +1 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | Manaus (AM) | 1-1 (0-0) | Nacional(AM) | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | Nacional(AM) | 2-4 (0-2) | SC Paysandu Para | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | GA Sampaio | 0-1 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 21/05/26 | SC Paysandu Para | 1-0 (0-0) | Nacional(AM) | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Nacional(AM) | 0-1 (0-0) | Manauara | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sao Raimundo/RR | 0-2 (0-0) | Nacional(AM) | - | - | T |
| 07/05/26 | Nacional(AM) | 1-1 (0-1) | Porto Velho | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Nacional(AM) | 0-0 (0-0) | Sao Raimundo/RR | +1 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Guapore RO | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Manauara | 4-2 (0-1) | Nacional(AM) | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Nacional(AM) | 3-2 (0-2) | GA Sampaio | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | GA Sampaio | 0-3 (0-0) | Nacional(AM) | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Nacional(AM) | 2-0 (1-0) | Manaus (AM) | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Nacional(AM) | 7-0 (3-0) | SC Paysandu Para | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Monte Roraima/RR | 0-1 (0-1) | Nacional(AM) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Iguatu CE
TTHTTHHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Iguatu CE | 2-1 (1-0) | Maguary PE | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Maguary PE | 2-3 (0-1) | Iguatu CE | -0.25 | 2 | T |
| 28/06/26 | Iguatu CE | 1-1 (1-0) | Tuna Luso | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/06/26 | Tuna Luso | 1-2 (1-0) | Iguatu CE | 0 | 2.25 | T |
| 08/06/26 | Sampaio Correa | 0-1 (0-0) | Iguatu CE | -0.75 | 2 | T |
| 31/05/26 | Iguatu CE | 2-2 (1-1) | Parnahyba PI | - | - | H |
| 24/05/26 | Iape | 1-1 (0-1) | Iguatu CE | - | - | H |
| 17/05/26 | Maracana CE | 1-1 (1-0) | Iguatu CE | - | - | H |
| 11/05/26 | Iguatu CE | 3-1 (0-0) | Moto Club Sao Luis MA | - | - | T |
| 03/05/26 | Moto Club Sao Luis MA | 0-0 (0-0) | Iguatu CE | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Iguatu CE | 1-0 (0-0) | Maracana CE | +0.25 | 2 | T |
| 19/04/26 | Iguatu CE | 3-2 (1-1) | Iape | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Parnahyba PI | 0-2 (0-1) | Iguatu CE | -0.25 | 2 | T |
| 05/04/26 | Iguatu CE | 0-0 (0-0) | Sampaio Correa | - | - | H |
| 12/02/26 | Horizonte CE | 1-3 (1-1) | Iguatu CE | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Ferroviario CE | 2-0 (1-0) | Iguatu CE | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Fortaleza | 1-1 (1-1) | Iguatu CE | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/01/26 | Iguatu CE | 1-1 (0-0) | Horizonte CE | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Floresta CE | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/01/26 | Ceara | 1-1 (0-0) | Iguatu CE | -1.25 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
77
Sút cầu môn
31
Tấn công
12578
Tấn công nguy hiểm
7347
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
11
Quả ném biên
1116
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nacional(AM) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Iguatu CE (24 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nacional(AM) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 2 (18%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV
Iguatu CE (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (89%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nacional(AM) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Thiago Gomes | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.95 | 3.55 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.80 ↓ | 3.40 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 2.70 | 3.25 | 0.75 | 2.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.12 ↑ | 2.70 | 3.25 | 0.75 | 2.00 | 0.86 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.62 | 3.00 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.64 ↑ | 2.95 ↓ | 0.86 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.35 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.20 | 2.90 | 3.40 ↑ | 0.88 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 2.85 | 3.65 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 2.17 ↑ | 2.84 ↓ | 3.46 ↓ | 1.18 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.