Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Senegal, 07:00 ngày 23/06/2026
FIFA World Cup · 07:00 ngày 23/06/2026
Na Uy 3 Kết thúc HT 1-0 2
Senegal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Na Uy | Phút | |
| ▲ Marcus Holmgren Pedersen ▼ Julian Ryerson | 13' ⇄ | |
| Marcus Holmgren Pedersen 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Patrick Berg ▼ Fredrik Aursnes | 46' ⇄ | |
| Erling Haaland(Assists:Martin Odegaard) (Kiến tạo: Martin Odegaard) 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 53' | ⚽ 2 - 1 Ismaila Sarr(Assists:Sadio Mane) (Kiến tạo: Sadio Mane) | |
| 54' ⇄ | ▲ Ibrahim Mbaye ▼ Pape Alassane Gueye | |
| 54' ⇄ | ▲ Ismail Jakobs ▼ El Hadji Malick Diouf | |
| Erling Haaland(Assists:Patrick Berg) (Kiến tạo: Patrick Berg) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Mory Diaw ▼ Edouard Mendy | |
| 63' ⇄ | ▲ Pathe Ciss ▼ Lamine Camara | |
| ▲ Andreas Schjelderup ▼ Antonio Eromonsele Nordby Nusa | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Pape Matar Sarr ▼ Kalidou Koulibaly | |
| ▲ Oscar Bobb ▼ Alexander Sorloth | 84' ⇄ | |
| ▲ Leo Skiri Ostigard ▼ Torbjorn Heggem | 84' ⇄ | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 2 Ismaila Sarr(Assists:Nicolas Jackson) (Kiến tạo: Nicolas Jackson) | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 18 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 17 |
Chủ = Na Uy · Khách = Senegal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Na Uy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Đội hình
Na Uy
Senegal
1Orjan Haskjold Nyland3Kristoffer Ajer5David Moller Wolfe17Torbjorn Heggem26Julian Ryerson8Sander Berge10CMartin Odegaard14Fredrik Aursnes7Alexander Sorloth9Erling Haaland20Antonio Eromonsele Nordby Nusa16Edouard Mendy3CKalidou Koulibaly15Krepin Diatta19Moussa Niakhate25El Hadji Malick Diouf5Idrissa Gana Gueye26Pape Alassane Gueye8Lamine Camara10Sadio Mane18Ismaila Sarr11Nicolas Jackson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Orjan Haskjold Nyland
- 3Kristoffer Ajer
- 5David Moller Wolfe
- 7Alexander Sorloth▼ Rời sân 84'
- 8Sander Berge
- 9Erling Haaland⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 58'
- 10Martin Odegaard C🎯 Kiến tạo 48'
- 14Fredrik Aursnes▼ Rời sân 46'
- 17Torbjorn Heggem▼ Rời sân 84'
- 20Antonio Eromonsele Nordby Nusa▼ Rời sân 71'
- 26Julian Ryerson▼ Rời sân 13'
Khách · 4231
- 3Kalidou Koulibaly C▼ Rời sân 72'
- 5Idrissa Gana Gueye
- 8Lamine Camara▼ Rời sân 63'
- 10Sadio Mane🎯 Kiến tạo 53'
- 11Nicolas Jackson🎯 Kiến tạo 90+2'
- 15Krepin Diatta
- 16Edouard Mendy▼ Rời sân 63'
- 18Ismaila Sarr⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 90+2'
- 19Moussa Niakhate
- 25El Hadji Malick Diouf▼ Rời sân 54'
- 26Pape Alassane Gueye▼ Rời sân 54'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
74
Tấn công
87100
Tấn công nguy hiểm
3260
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
352488
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
135
Việt vị
04
Cứu thua
23
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1620
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2536
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.11.7
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Na Uy (26 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Senegal (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Na Uy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1960 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Kouekong Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stale Solbakken | HLV | Pape Thiaw |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.21 | 3.18 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.20 ↓ | 2.73 ↓ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.43 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 291.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.35 | 3.60 | 0.96 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.45 ↑ | 100.00 ↑ | 3.97 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.45 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 167.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.18 | 3.16 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 3.57 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.24 | 3.16 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.60 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.76 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 5.92 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.17 | 3.35 | 3.31 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 12.03 ↑ | 47.77 ↑ | 3.16 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 200.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.68 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.57 | 2.12 | 0.67 | 2.50 | 1.03 | 1.10 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.57 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.70 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.