Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Pháp, 02:00 ngày 27/06/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 27/06/2026
Na Uy
1 Kết thúc HT 1-3 4
Pháp
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Boston Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Na Uy Phút Pháp
7' 0 - 1 Ousmane Dembele(Assists:Kylian Mbappe) (Kiến tạo: Kylian Mbappe)
Patrick Berg 10'
20' 0 - 2 Ousmane Dembele(Assists:Kylian Mbappe) (Kiến tạo: Kylian Mbappe)
Thelo Aasgaard(Assists:Andreas Schjelderup) (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) 1 - 2 21'
32' 1 - 3 Ousmane Dembele(Assists:Aurelien Tchouameni) (Kiến tạo: Aurelien Tchouameni)
HT 1-3
▲ Morten Thorsby ▼ Kristian Thorstvedt46'
▲ Marcus Holmgren Pedersen ▼ Fredrik Andre Bjorkan46'
Jorgen Strand Larsen Đá hỏng penalty50'
65' ▲ Mathis Ryan Cherki ▼ Michael Olise
65' ▲ Bradley Barcola ▼ Ousmane Dembele
▲ Sondre Klingen Langas ▼ Henrik Falchener66'
74' Aurelien Tchouameni
76' ▲ Ibrahima Konate ▼ Dayot Upamecano
▲ Antonio Eromonsele Nordby Nusa ▼ Oscar Bobb83'
▲ Jens Petter Hauge ▼ Andreas Schjelderup83'
87' ▲ Malo Gusto ▼ Jules Kounde
87' ▲ Jean Philippe Mateta ▼ Kylian Mbappe
90+3' 1 - 4 Desire Doue(Assists:Bradley Barcola) (Kiến tạo: Bradley Barcola)
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 57
Hòa 10 30
Bại 02 23
Ghi bàn 56 1824
Mất bàn 38 1413
Điểm 73 1821

Chủ = Na Uy · Khách = Pháp

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Na Uy (18)Hiệp 1 / Cả trậnPháp (18)
9 (50%)Thắng/Thắng9 (50%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (17%)Hòa/Thắng5 (28%)
2 (11%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (6%)Bại/Bại2 (11%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Na Uy 1 (50%)Hòa 0 (0%)Pháp 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL28/05/14France4-0 (1-0)Norway4-8-1.252.5B
INT CF12/08/10Norway2-1 (0-0)France-02.25T

Thành tích gần đây — Na Uy

TTHTHBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup23/06/26Norway3-2 (1-0)Senegal5-4+0.252.5T
World Cup17/06/26Iraq1-4 (1-2)Norway2-5+1.252.75T
INT FRL08/06/26Morocco1-1 (1-0)Norway3-11+0.252.5H
INT FRL02/06/26Norway3-1 (3-0)Sweden6-1+0.52.5T
INT FRL31/03/26Norway0-0 (0-0)Switzerland4-2+0.253H
INT FRL28/03/26Netherlands2-1 (1-1)Norway8-2-0.752.75B
WCPEU17/11/25Italy1-4 (1-0)Norway6-2-0.52.75T
WCPEU14/11/25Norway4-1 (0-0)Estonia8-0+3.754.5T
INT FRL14/10/25Norway1-1 (0-1)New Zealand6-3+23.25H
WCPEU11/10/25Norway5-0 (3-0)Israel5-1+1.753.25T
WCPEU10/09/25Norway11-1 (5-0)Moldova4-1+2.53.25T
INT FRL04/09/25Norway1-0 (1-0)Finland9-0+1.52.75T
WCPEU10/06/25Estonia0-1 (0-0)Norway2-2+2.53.25T
WCPEU07/06/25Norway3-0 (3-0)Italy6-202.5T
WCPEU26/03/25Israel2-4 (0-1)Norway2-7+0.752.75T
WCPEU23/03/25Moldova0-5 (0-4)Norway6-6+1.752.75T
UEFA NL18/11/24Norway5-0 (3-0)Kazakhstan11-3+2.253.25T
UEFA NL15/11/24Slovenia1-4 (1-2)Norway0-3+0.252.25T
UEFA NL14/10/24Austria5-1 (1-1)Norway3-1-0.52.75B
UEFA NL11/10/24Norway3-0 (1-0)Slovenia4-4+12.75T

Thành tích gần đây — Pháp

TTTBTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup23/06/26France3-0 (1-0)Iraq4-2+2.53T
World Cup17/06/26France3-1 (0-0)Senegal6-4+1.252.75T
INT FRL09/06/26France3-1 (1-0)Northern Ireland5-1+2.253.25T
INT FRL05/06/26France1-2 (1-0)Ivory Coast8-2+1.252.75B
INT FRL30/03/26Colombia1-3 (0-2)France9-5+0.752.75T
INT FRL27/03/26Brazil1-2 (0-1)France5-2+0.253T
WCPEU17/11/25Azerbaijan1-3 (1-3)France1-8+2.53.5T
WCPEU14/11/25France4-0 (0-0)Ukraine7-0+23T
WCPEU14/10/25Iceland2-2 (1-0)France0-9+2.253.25H
WCPEU11/10/25France3-0 (1-0)Azerbaijan10-0+4.255T
WCPEU10/09/25France2-1 (1-1)Iceland3-2+2.53.25T
WCPEU06/09/25Ukraine0-2 (0-1)France4-4+1.252.5T
UEFA NL08/06/25Germany0-2 (0-1)France9-603T
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6-0.252.25B
UEFA NL24/03/25France2-0 (0-0)Croatia14-0+12.75T
UEFA NL21/03/25Croatia2-0 (2-0)France3-9+0.252.5B
UEFA NL18/11/24Italy1-3 (1-2)France3-3+0.252.25T
UEFA NL15/11/24France0-0 (0-0)Israel8-0+2.253.5H
UEFA NL15/10/24Belgium1-2 (1-1)France9-402.5T
UEFA NL11/10/24Israel1-4 (1-2)France0-9+1.753T

Đội hình

Na UyPháp
13Egil Selvik4Leo Skiri Ostigard14Fredrik Aursnes15Fredrik Andre Bjorkan25Henrik Falchener6CPatrick Berg18Kristian Thorstvedt19Thelo Aasgaard11Jorgen Strand Larsen21Andreas Schjelderup22Oscar Bobb16Mike Maignan4Dayot Upamecano5Jules Kounde19Theo Hernandez26Maxence Lacroix6Manu Kone8Aurelien Tchouameni7Ousmane Dembele11Michael Olise20Desire Doue10CKylian Mbappe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
18
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
89
103
Tấn công nguy hiểm
39
64
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
421
555
TL chuyền bóng thành công
81%
86%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
1
2
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
23
12
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
18
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.7
1.5
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Na Uy (26 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Pháp (26 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
45
B.thắng H2
Na UyPháp

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Na UyPháp

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1212
Thắng 2+
33
Thắng 1
32
Hòa
12
Thua 1
11
Thua 2+
Na UyPháp

Thông tin đội bóng

Na Uy Thông tin Pháp
1902 Thành lập 1904
Ullevaal Stadion Sân nhà Stade de France
0 Sức chứa 0
Stale Solbakken HLV Didier Deschamps
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.503.451.671.012.500.790.99-0.750.85
Live4.00 ↓3.60 ↑1.72 ↑0.68 ↓2.501.12 ↑1.12 ↑-0.500.72 ↓
EasybetsSớm4.103.801.780.872.750.950.90-0.750.89
Live4.50 ↑4.00 ↑1.68 ↓0.872.750.950.92 ↑-0.750.87 ↓
VcbetSớm4.753.501.670.952.500.830.85-0.750.87
Live4.60 ↓3.90 ↑1.70 ↑0.87 ↓2.750.96 ↑0.93 ↑-0.750.90 ↑
Mansion88Sớm4.553.501.631.022.500.800.90-0.750.94
Live4.15 ↓3.90 ↑1.72 ↑0.90 ↓2.750.98 ↑0.99 ↑-0.750.91 ↓
InterwettenSớm4.203.401.900.972.500.770.63-1.001.15
Live4.80 ↑3.80 ↑1.73 ↓0.65 ↓2.501.20 ↑1.10 ↑-0.500.73 ↓
10BETSớm5.003.701.660.982.500.77---
Live4.60 ↓4.10 ↑1.72 ↑0.82 ↓2.750.96 ↑---
12betSớm4.553.501.631.022.500.800.90-0.750.94
Live4.15 ↓3.90 ↑1.72 ↑0.90 ↓2.750.98 ↑0.99 ↑-0.750.91 ↓
CrownSớm4.003.601.811.002.500.801.01-0.500.81
Live4.10 ↑3.95 ↑1.72 ↓0.88 ↓2.750.92 ↑0.90 ↓-0.750.92 ↑
SbobetSớm4.733.481.601.022.500.800.98-0.750.86
Live4.54 ↓3.87 ↑1.72 ↑0.90 ↓2.750.98 ↑0.98-0.750.92 ↑
WewbetSớm4.773.511.651.012.500.790.96-0.750.86
Live4.49 ↓3.93 ↑1.74 ↑0.91 ↓2.750.95 ↑0.93 ↓-0.750.95 ↑
LadbrokesSớm4.333.601.800.952.500.75---
Live4.333.80 ↑1.75 ↓0.67 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm4.703.601.680.982.500.770.85-0.750.89
Live4.40 ↓3.90 ↑1.71 ↑0.84 ↓2.750.93 ↑0.89 ↑-0.750.88 ↓
PinnacleSớm4.973.731.681.002.500.810.93-0.750.89
Live4.50 ↓4.02 ↑1.66 ↓0.83 ↓2.750.97 ↑0.94 ↑-0.750.86 ↓
HK Jockey ClubSớm4.003.351.750.822.500.880.91-0.750.85
Live4.30 ↑3.75 ↑1.59 ↓0.74 ↓2.750.97 ↑0.91-0.750.85
BwinSớm4.003.301.750.932.500.77---
Live4.003.60 ↑1.68 ↓0.68 ↓2.501.05 ↑---
1xBetSớm5.624.411.470.602.501.140.49-1.501.38
Live4.82 ↓4.21 ↓1.75 ↑0.89 ↑2.750.98 ↓0.96 ↑-0.750.91 ↓
Bet 365Sớm4.753.601.701.052.500.800.90-0.750.95
Live4.50 ↓4.00 ↑1.700.88 ↓2.750.98 ↑0.93 ↑-0.750.93 ↓
William HillSớm4.753.601.730.912.500.800.84-0.750.86
Live4.50 ↓3.80 ↑1.70 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑0.83 ↓-0.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.