Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Anh, 04:00 ngày 12/07/2026
FIFA World Cup · 04:00 ngày 12/07/2026
Na Uy 1 Kết thúc HT 1-1 1
Anh
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Miami Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Na Uy | Phút | |
| Andreas Schjelderup(Assists:Martin Odegaard) (Kiến tạo: Martin Odegaard) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Jude Bellingham(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bukayo Saka ▼ Noni Madueke | |
| 46' ⇄ | ▲ Eberechi Eze ▼ Declan Rice | |
| Torbjorn Heggem 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| Torbjorn Heggem(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 55' | |
| ▲ Fredrik Aursnes ▼ Julian Ryerson | 60' ⇄ | |
| ▲ Oscar Bobb ▼ Alexander Sorloth | 68' ⇄ | |
| ▲ Antonio Eromonsele Nordby Nusa ▼ Andreas Schjelderup | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Reece James ▼ Anthony Gordon | |
| 86' ⇄ | ▲ Djed Spence ▼ Nico OReilly | |
| 89' ⇄ | ▲ Morgan Rogers ▼ Ezri Konsa Ngoyo | |
| ▲ Marcus Holmgren Pedersen ▼ David Moller Wolfe | 90' ⇄ | |
| ▲ Leo Skiri Ostigard ▼ Torbjorn Heggem | 91' ⇄ | |
| 93' | ⚽ 2 - 2 Jude Bellingham | |
| 101' | 📺 Djed Spence(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| ▲ Jorgen Strand Larsen ▼ Erling Haaland | 106' ⇄ | |
| 111' ⇄ | ▲ Dan Burn ▼ Jude Bellingham | |
| Kristoffer Ajer | 117' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 18 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 14 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 23 |
Chủ = Na Uy · Khách = Anh
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Na Uy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (50%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Na Uy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Anh 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/14 | England | 1-0 (0-0) | Norway | -1 | 2.5 | B |
| 27/05/12 | Norway | 0-1 (0-1) | England | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Na Uy
TTBTTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Brazil | 1-2 (0-0) | Norway | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Ivory Coast | 1-2 (0-1) | Norway | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Norway | 1-4 (1-3) | France | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/06/26 | Norway | 3-2 (1-0) | Senegal | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Iraq | 1-4 (1-2) | Norway | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | Morocco | 1-1 (1-0) | Norway | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/06/26 | Norway | 3-1 (3-0) | Sweden | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/03/26 | Norway | 0-0 (0-0) | Switzerland | +0.25 | 3 | H |
| 28/03/26 | Netherlands | 2-1 (1-1) | Norway | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/11/25 | Italy | 1-4 (1-0) | Norway | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | Norway | 4-1 (0-0) | Estonia | +3.75 | 4.5 | T |
| 14/10/25 | Norway | 1-1 (0-1) | New Zealand | +2 | 3.25 | H |
| 11/10/25 | Norway | 5-0 (3-0) | Israel | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/09/25 | Norway | 11-1 (5-0) | Moldova | +2.5 | 3.25 | T |
| 04/09/25 | Norway | 1-0 (1-0) | Finland | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/06/25 | Estonia | 0-1 (0-0) | Norway | +2.5 | 3.25 | T |
| 07/06/25 | Norway | 3-0 (3-0) | Italy | 0 | 2.5 | T |
| 26/03/25 | Israel | 2-4 (0-1) | Norway | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/03/25 | Moldova | 0-5 (0-4) | Norway | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/11/24 | Norway | 5-0 (3-0) | Kazakhstan | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Anh
TTTHTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Mexico | 2-3 (1-2) | England | +0.25 | 2 | T |
| 01/07/26 | England | 2-1 (0-1) | Democratic Rep Congo | +1.5 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Panama | 0-2 (0-0) | England | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | England | 0-0 (0-0) | Ghana | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | England | 4-2 (2-2) | Croatia | +1 | 2.5 | T |
| 11/06/26 | England | 3-0 (1-0) | Costa Rica | +2 | 3 | T |
| 07/06/26 | England | 1-0 (1-0) | New Zealand | +2.25 | 3 | T |
| 01/04/26 | England | 0-1 (0-1) | Japan | +1 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | England | 1-1 (0-0) | Uruguay | +1 | 2.5 | H |
| 17/11/25 | Albania | 0-2 (0-0) | England | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/11/25 | England | 2-0 (1-0) | Serbia | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/10/25 | Latvia | 0-5 (0-3) | England | +3 | 3.5 | T |
| 10/10/25 | England | 3-0 (3-0) | Wales | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/09/25 | Serbia | 0-5 (0-2) | England | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | England | 2-0 (1-0) | Andorra | +4.5 | 4.75 | T |
| 11/06/25 | England | 1-3 (1-1) | Senegal | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/25 | Andorra | 0-1 (0-0) | England | +3.5 | 4 | T |
| 25/03/25 | England | 3-0 (1-0) | Latvia | +3.25 | 3.75 | T |
| 22/03/25 | England | 2-0 (1-0) | Albania | +2 | 3 | T |
| 18/11/24 | England | 5-0 (0-0) | Ireland | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Na Uy
Anh
1Orjan Haskjold Nyland3Kristoffer Ajer5David Moller Wolfe17Torbjorn Heggem26Julian Ryerson6Patrick Berg8Sander Berge10CMartin Odegaard7Alexander Sorloth9Erling Haaland21Andreas Schjelderup1Jordan Pickford2Ezri Konsa Ngoyo3Nico OReilly5John Stones6Marc Guehi4Declan Rice8Elliot Anderson10Jude Bellingham18Anthony Gordon20Noni Madueke9CHarry Kane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Orjan Haskjold Nyland7.6
- 3Kristoffer Ajer🟨 Thẻ vàng 117'6.2
- 5David Moller Wolfe▼ Rời sân 90'6.4
- 6Patrick Berg6.5
- 7Alexander Sorloth▼ Rời sân 68'6.6
- 8Sander Berge6.8
- 9Erling Haaland▼ Rời sân 106'6.5
- 10Martin Odegaard C🎯 Kiến tạo 36'6.8
- 17Torbjorn Heggem⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 91'6.5
- 21Andreas Schjelderup⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 68'8.1
- 26Julian Ryerson▼ Rời sân 60'7.1
Khách · 4231
- 1Jordan Pickford6.4
- 2Ezri Konsa Ngoyo▼ Rời sân 89'7
- 3Nico OReilly▼ Rời sân 86'7.2
- 4Declan Rice▼ Rời sân 46'6.8
- 5John Stones7
- 6Marc Guehi6.5
- 8Elliot Anderson7
- 9Harry Kane C6
- 10Jude Bellingham⚽ Ghi bàn 45+2' · ⚽ Ghi bàn 93' · ▼ Rời sân 111'8.4
- 18Anthony Gordon🎯 Kiến tạo 45+2' · ▼ Rời sân 71'6.7
- 20Noni Madueke▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
48
Tấn công
106118
Tấn công nguy hiểm
6162
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
576628
TL chuyền bóng thành công
85%91%
Phạm lỗi
108
Việt vị
15
Cứu thua
63
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
1627
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.96
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Na Uy (26 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Na Uy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Andreas Schjelderup Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 14/20 | 7 | ||
| 1Orjan Haskjold Nyland Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 24/43 | 0 | |||
| 26Julian Ryerson Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 10Martin Odegaard Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 1/1 | 80/93 | 1 | ||
| 8Sander Berge Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 103/107 | 2 | |||
| 7Alexander Sorloth Trung phong | 6.6 | 2/0 | 17/21 | 0 | |||
| 6Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 34/35 | 3 | |||
| 9Erling Haaland Trung phong | 6.5 | 2/1 | 5/13 | 1 | |||
| 17Torbjorn Heggem Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 5David Moller Wolfe Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 3Kristoffer Ajer Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 47/55 | 3 | |||
| 14Fredrik Aursnes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 40/45 | 3 | |||
| 22Oscar Bobb (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 21/21 | 3 | |||
| 11Jorgen Strand Larsen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Leo Skiri Ostigard (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 16Marcus Holmgren Pedersen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 14/14 | 1 | |||
| 20Antonio Eromonsele Nordby Nusa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/1 | 10/14 | 2 |
Anh
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jude Bellingham Tiền vệ tấn công | 8.4 | 2 | 5/2 | 34/41 | 2 | ||
| 3Nico OReilly Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 37/39 | 2 | |||
| 5John Stones Trung vệ | 7 | 0/0 | 81/84 | 0 | |||
| 2Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/53 | 3 | |||
| 8Elliot Anderson Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 86/93 | 2 | |||
| 4Declan Rice Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/47 | 0 | |||
| 18Anthony Gordon Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 0/0 | 23/28 | 1 | ||
| 6Marc Guehi Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 79/86 | 0 | |||
| 20Noni Madueke Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 9Harry Kane Trung phong | 6 | 3/2 | 15/21 | 1 | |||
| 25Djed Spence (dự bị) Hậu vệ trái | 7.8 | 1/1 | 12/14 | 3 | |||
| 7Bukayo Saka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 3/2 | 15/19 | 4 | |||
| 24Reece James (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 15Dan Burn (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Eberechi Eze (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Morgan Rogers (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 13/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Na Uy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1863-10-26 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Wembley Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stale Solbakken | HLV | Thomas Tuchel |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.35 | 3.23 | 1.98 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.45 ↑ | 1.84 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.00 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 2.01 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 1.92 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.80 | 3.75 ↑ | 1.85 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 2.01 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.23 | -0.25 | 0.65 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 1.87 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 1.07 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.15 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 3.85 ↑ | 3.75 ↑ | 1.90 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.13 | 0.78 | 2.25 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.95 ↑ | 1.89 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 2.01 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.95 ↑ | 3.80 ↑ | 1.87 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.07 ↑ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.75 | 1.96 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 4.10 ↑ | 3.85 ↑ | 1.85 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 1.04 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.19 | 1.94 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.91 ↑ | 3.81 ↑ | 1.87 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.07 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.76 | 3.46 | 1.92 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 4.06 ↑ | 3.80 ↑ | 1.84 ↓ | 1.08 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 1.07 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 ↑ | 1.85 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.85 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.96 | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.03 | 3.66 | 1.97 | 0.96 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 4.38 ↑ | 3.89 ↑ | 1.85 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.09 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.83 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.15 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.70 ↑ | 1.77 ↓ | 0.68 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 0.77 ↓ | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.15 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.70 ↑ | 1.87 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.92 | 3.69 | 2.04 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.11 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 4.17 ↑ | 3.90 ↑ | 1.93 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.10 ↑ | 1.24 ↑ | -0.25 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.60 ↑ | 1.95 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.85 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.