Kết quả bóng đá trận Na Uy vs Anh, 04:00 ngày 12/07/2026

FIFA World Cup · 04:00 ngày 12/07/2026
Na Uy
1 Kết thúc HT 1-1 1
Anh
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Miami Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Na Uy Phút Anh
Andreas Schjelderup(Assists:Martin Odegaard) (Kiến tạo: Martin Odegaard) 1 - 0 36'
45+2' 1 - 1 Jude Bellingham(Assists:Anthony Gordon) (Kiến tạo: Anthony Gordon)
HT 1-1
46' ▲ Bukayo Saka ▼ Noni Madueke
46' ▲ Eberechi Eze ▼ Declan Rice
Torbjorn Heggem 2 - 1 55'
Torbjorn Heggem(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR55'
▲ Fredrik Aursnes ▼ Julian Ryerson60'
▲ Oscar Bobb ▼ Alexander Sorloth68'
▲ Antonio Eromonsele Nordby Nusa ▼ Andreas Schjelderup68'
71' ▲ Reece James ▼ Anthony Gordon
86' ▲ Djed Spence ▼ Nico OReilly
89' ▲ Morgan Rogers ▼ Ezri Konsa Ngoyo
▲ Marcus Holmgren Pedersen ▼ David Moller Wolfe90'
▲ Leo Skiri Ostigard ▼ Torbjorn Heggem91'
93' 2 - 2 Jude Bellingham
101'📺 Djed Spence(Reason:Penalty cancelled) VAR
▲ Jorgen Strand Larsen ▼ Erling Haaland106'
111' ▲ Dan Burn ▼ Jude Bellingham
Kristoffer Ajer 117'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 57
Hòa 11 32
Bại 01 21
Ghi bàn 58 1823
Mất bàn 37 1412
Điểm 74 1823

Chủ = Na Uy · Khách = Anh

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Na Uy (18)Hiệp 1 / Cả trậnAnh (20)
9 (50%)Thắng/Thắng10 (50%)
3 (17%)Hòa/Thắng4 (20%)
2 (11%)Hòa/Hòa3 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (6%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (6%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Na Uy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Anh 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL04/09/14England1-0 (0-0)Norway7-3-12.5B
INT CF27/05/12Norway0-1 (0-1)England5-3-0.52.5B

Thành tích gần đây — Na Uy

TTBTTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup06/07/26Brazil1-2 (0-0)Norway5-5-0.52.5T
World Cup01/07/26Ivory Coast1-2 (0-1)Norway14-3+0.52.5T
World Cup27/06/26Norway1-4 (1-3)France4-5-0.52.5B
World Cup23/06/26Norway3-2 (1-0)Senegal5-4+0.252.5T
World Cup17/06/26Iraq1-4 (1-2)Norway2-5+1.252.75T
INT FRL08/06/26Morocco1-1 (1-0)Norway3-11+0.252.5H
INT FRL02/06/26Norway3-1 (3-0)Sweden6-1+0.52.5T
INT FRL31/03/26Norway0-0 (0-0)Switzerland4-2+0.253H
INT FRL28/03/26Netherlands2-1 (1-1)Norway8-2-0.752.75B
WCPEU17/11/25Italy1-4 (1-0)Norway6-2-0.52.75T
WCPEU14/11/25Norway4-1 (0-0)Estonia8-0+3.754.5T
INT FRL14/10/25Norway1-1 (0-1)New Zealand6-3+23.25H
WCPEU11/10/25Norway5-0 (3-0)Israel5-1+1.753.25T
WCPEU10/09/25Norway11-1 (5-0)Moldova4-1+2.53.25T
INT FRL04/09/25Norway1-0 (1-0)Finland9-0+1.52.75T
WCPEU10/06/25Estonia0-1 (0-0)Norway2-2+2.53.25T
WCPEU07/06/25Norway3-0 (3-0)Italy6-202.5T
WCPEU26/03/25Israel2-4 (0-1)Norway2-7+0.752.75T
WCPEU23/03/25Moldova0-5 (0-4)Norway6-6+1.752.75T
UEFA NL18/11/24Norway5-0 (3-0)Kazakhstan11-3+2.253.25T

Thành tích gần đây — Anh

TTTHTTTBHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup06/07/26Mexico2-3 (1-2)England12-2+0.252T
World Cup01/07/26England2-1 (0-1)Democratic Rep Congo5-3+1.52.5T
World Cup28/06/26Panama0-2 (0-0)England3-7+1.52.75T
World Cup24/06/26England0-0 (0-0)Ghana9-2+1.52.75H
World Cup18/06/26England4-2 (2-2)Croatia8-2+12.5T
INT FRL11/06/26England3-0 (1-0)Costa Rica11-1+23T
INT FRL07/06/26England1-0 (1-0)New Zealand8-1+2.253T
INT FRL01/04/26England0-1 (0-1)Japan11-1+12.5B
INT FRL28/03/26England1-1 (0-0)Uruguay7-0+12.5H
WCPEU17/11/25Albania0-2 (0-0)England5-5+1.252.75T
WCPEU14/11/25England2-0 (1-0)Serbia6-5+1.52.75T
WCPEU15/10/25Latvia0-5 (0-3)England2-9+33.5T
INT FRL10/10/25England3-0 (3-0)Wales8-2+1.52.5T
WCPEU10/09/25Serbia0-5 (0-2)England2-6+0.752.25T
WCPEU06/09/25England2-0 (1-0)Andorra8-0+4.54.75T
INT FRL11/06/25England1-3 (1-1)Senegal5-3+1.252.75B
WCPEU07/06/25Andorra0-1 (0-0)England0-12+3.54T
WCPEU25/03/25England3-0 (1-0)Latvia10-2+3.253.75T
WCPEU22/03/25England2-0 (1-0)Albania4-1+23T
UEFA NL18/11/24England5-0 (0-0)Ireland12-0+1.752.75T

Đội hình

Na UyAnh
1Orjan Haskjold Nyland3Kristoffer Ajer5David Moller Wolfe17Torbjorn Heggem26Julian Ryerson6Patrick Berg8Sander Berge10CMartin Odegaard7Alexander Sorloth9Erling Haaland21Andreas Schjelderup1Jordan Pickford2Ezri Konsa Ngoyo3Nico OReilly5John Stones6Marc Guehi4Declan Rice8Elliot Anderson10Jude Bellingham18Anthony Gordon20Noni Madueke9CHarry Kane

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
106
118
Tấn công nguy hiểm
61
62
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
576
628
TL chuyền bóng thành công
85%
91%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
1
5
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
16
27
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
3
9
Chuyền dài
20
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.77
0.96
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Na Uy (26 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Anh (28 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
22
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
54
B.thắng H1
77
B.thắng H2
Na UyAnh

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
01
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Na UyAnh

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1012
Thắng 2+
54
Thắng 1
32
Hòa
11
Thua 1
11
Thua 2+
Na UyAnh

Na Uy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Andreas Schjelderup
Tiền đạo cánh trái
8.111/114/207
1Orjan Haskjold Nyland
Thủ môn
7.60/024/430
26Julian Ryerson
Hậu vệ phải
7.10/011/124
10Martin Odegaard
Tiền vệ tấn công
6.811/180/931
8Sander Berge
Tiền vệ phòng ngự
6.80/0103/1072
7Alexander Sorloth
Trung phong
6.62/017/210
6Patrick Berg
Tiền vệ phòng ngự
6.51/034/353
9Erling Haaland
Trung phong
6.52/15/131
17Torbjorn Heggem
Trung vệ
6.50/039/423
5David Moller Wolfe
Hậu vệ trái
6.40/018/240
3Kristoffer Ajer
Trung vệ
6.21/047/553
14Fredrik Aursnes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/040/453
22Oscar Bobb (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/021/213
11Jorgen Strand Larsen (dự bị)
Trung phong
6.50/02/30
4Leo Skiri Ostigard (dự bị)
Trung vệ
6.40/015/150
16Marcus Holmgren Pedersen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/014/141
20Antonio Eromonsele Nordby Nusa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.23/110/142

Anh

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Jude Bellingham
Tiền vệ tấn công
8.425/234/412
3Nico OReilly
Hậu vệ trái
7.20/037/392
5John Stones
Trung vệ
70/081/840
2Ezri Konsa Ngoyo
Trung vệ
70/052/533
8Elliot Anderson
Tiền vệ trung tâm
70/086/932
4Declan Rice
Tiền vệ trung tâm
6.80/045/470
18Anthony Gordon
Tiền đạo cánh trái
6.710/023/281
6Marc Guehi
Trung vệ
6.50/079/860
20Noni Madueke
Tiền đạo cánh phải
6.50/016/161
1Jordan Pickford
Thủ môn
6.40/018/270
9Harry Kane
Trung phong
63/215/211
25Djed Spence (dự bị)
Hậu vệ trái
7.81/112/143
7Bukayo Saka (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.33/215/194
24Reece James (dự bị)
Hậu vệ phải
70/027/302
15Dan Burn (dự bị)
Trung vệ
6.80/01/10
21Eberechi Eze (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/014/160
17Morgan Rogers (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/113/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Na Uy Thông tin Anh
1902 Thành lập 1863-10-26
Ullevaal Stadion Sân nhà Wembley Stadium
0 Sức chứa 0
Stale Solbakken HLV Thomas Tuchel
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.353.231.980.932.500.870.86-0.500.98
Live3.60 ↑3.45 ↑1.84 ↓0.74 ↓2.751.06 ↑1.00 ↑-0.500.84 ↓
EasybetsSớm3.703.502.010.952.500.890.87-0.500.99
Live3.80 ↑3.60 ↑1.92 ↓0.82 ↓2.751.05 ↑1.03 ↑-0.500.84 ↓
VcbetSớm3.803.501.950.932.500.900.84-0.500.92
Live3.803.75 ↑1.85 ↓0.82 ↓2.751.02 ↑0.92 ↑-0.500.84 ↓
Mansion88Sớm3.503.602.010.892.500.931.23-0.250.65
Live3.95 ↑3.80 ↑1.87 ↓0.84 ↓2.751.08 ↑1.07 ↓-0.500.87 ↑
InterwettenSớm3.303.552.150.972.500.770.70-0.501.15
Live3.85 ↑3.75 ↑1.90 ↓0.65 ↓2.501.15 ↑0.90 ↑-0.500.90 ↓
10BETSớm3.303.552.130.782.251.01---
Live3.95 ↑3.95 ↑1.89 ↓0.98 ↑3.000.81 ↓---
12betSớm3.503.602.011.022.500.801.00-0.250.84
Live3.95 ↑3.80 ↑1.87 ↓0.86 ↓2.751.06 ↑1.07 ↑-0.500.87 ↑
CrownSớm3.653.751.960.922.500.880.88-0.500.94
Live4.10 ↑3.85 ↑1.85 ↓0.85 ↓2.751.03 ↑1.04 ↑-0.500.85 ↓
SbobetSớm3.423.191.940.922.500.900.90-0.500.94
Live3.91 ↑3.81 ↑1.87 ↓0.86 ↓2.751.06 ↑1.07 ↑-0.500.87 ↓
WewbetSớm3.763.461.920.922.500.920.94-0.500.92
Live4.06 ↑3.80 ↑1.84 ↓1.08 ↑3.000.82 ↓1.07 ↑-0.500.85 ↓
LadbrokesSớm3.603.502.001.002.500.73---
Live3.90 ↑3.70 ↑1.85 ↓0.65 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm3.403.402.101.002.500.780.96-0.250.81
Live4.00 ↑3.80 ↑1.85 ↓0.82 ↓2.750.98 ↑0.96-0.500.84 ↑
PinnacleSớm4.033.661.970.962.500.940.96-0.500.96
Live4.38 ↑3.89 ↑1.85 ↓0.86 ↓2.751.05 ↑1.09 ↑-0.500.85 ↓
HK Jockey ClubSớm3.803.101.830.852.500.851.15-0.250.66
Live3.35 ↓3.70 ↑1.77 ↓0.68 ↓2.751.05 ↑0.77 ↓-0.751.04 ↑
BwinSớm3.303.502.150.982.500.73---
Live3.90 ↑3.70 ↑1.87 ↓0.63 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm3.923.692.040.962.500.901.11-0.250.66
Live4.17 ↑3.90 ↑1.93 ↓0.78 ↓2.751.10 ↑1.24 ↑-0.250.59 ↓
Bet 365Sớm3.253.502.101.002.500.851.00-0.250.85
Live3.80 ↑3.60 ↑1.95 ↓0.85 ↓2.751.00 ↑0.88 ↓-0.500.98 ↑
William HillSớm3.753.401.950.952.500.800.80-0.500.95
Live4.00 ↑3.60 ↑1.85 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑0.95 ↑-0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.