Kết quả bóng đá trận Mypa vs Union Plaani, 21:00 ngày 11/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 11/07/2026
Mypa
2 Kết thúc HT 1-0 0
Union Plaani
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Kymenlaakson Sahko Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Mypa Phút Union Plaani
26' Roope Lahti
Daniel Kaiga 1 - 0 36'
Veeti Niemi 37'
Daniel Kaiga 42'
HT 1-0
46' Simo Paakkanen
53' Victor Afila
Vaino Hietala 78'
Otto Haimi 2 - 0 86'
Otto Haimi 90+1'
Khalid Kaddouri 90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 00 22
Bại 22 76
Ghi bàn 64 1111
Mất bàn 98 3323
Điểm 33 58

Chủ = Mypa · Khách = Union Plaani

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mypa (20)Hiệp 1 / Cả trậnUnion Plaani (16)
4 (20%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (5%)Hòa/Hòa0 (0%)
5 (25%)Hòa/Bại4 (25%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (35%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Mypa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng143291632119
Sân nhà711551449
Sân khách7214111877
6 gần6024421--

Union Plaani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1422101539810
Sân nhà7115819410
Sân khách711572049
6 gần6114513--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Mypa 3 (100%)Hòa 0 (0%)Union Plaani 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--T
Finland K09/09/23Mypa7-0 (4-0)Union Plaani4-5--T
Finland K27/04/22Mypa3-1 (0-1)Union Plaani10-5--T

Thành tích gần đây — Mypa

BBHBHBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/33 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6-1.753.75B
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3-0.53.5B
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10-1.253.5H
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1-3.755B
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--B
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2-24H
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--T
FIN CUP29/04/26PoPo1-4 (1-3)Mypa3-7--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3-0.753.75T
FIN CUP11/04/26KoPa0-5 (0-1)Mypa---T
INT CF21/02/26Lahden Reipas4-1 (0-0)Mypa---B
INT CF07/02/26MP MIKELI2-1 (0-0)Mypa---B
FIN D3 A21/09/25Mypa3-2 (2-2)GrIFK Kauniainen1-8--T
FIN D3 A14/09/25Vantaa9-0 (5-0)Mypa15-4--B
FIN D3 A08/09/25Honka Espoo6-1 (3-0)Mypa9-1-3.755B

Thành tích gần đây — Union Plaani

TBBBBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A04/07/26Union Plaani2-1 (1-1)Puiu12-7-0.253.25T
FIN D3 A27/06/26Union Plaani0-3 (0-2)HIFK--1.53.75B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6-24.25B
FIN D3 A06/06/26Union Plaani0-2 (0-0)HPS9-8-13.75B
FIN D3 A29/05/26Union Plaani0-2 (0-2)Kiffen Helsinki4-8-0.753.5B
FIN D3 A23/05/26PEPO Lappeenranta1-1 (0-1)Union Plaani11-3-24H
FIN D3 A16/05/26Union Plaani2-2 (1-0)PPJ Akatemia6-8--H
FIN D3 A08/05/26Atlantis5-1 (3-0)Union Plaani7-1-1.254.25B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--B
FIN CUP28/04/26Union Plaani2-4 (1-1)Lahti4-10-3.54B
FIN D3 A25/04/26Puiu3-1 (1-0)Union Plaani5-4--B
FIN D3 A17/04/26HIFK5-1 (3-1)Union Plaani8-1--B
FIN CUP07/04/26KyPa0-4 (0-1)Union Plaani---T
Finland K05/09/25MiPK1-2 (1-2)Union Plaani1-8--T
Finland K29/08/25Union Plaani9-1 (5-0)Edustus IPS12-1--T
Finland K22/08/25LAUTP2-4 (2-3)Union Plaani9-8--T
Finland K31/07/25Union Plaani2-1 (1-1)MP II3-3--T
Finland K14/06/25PeKa0-1 (0-0)Union Plaani1-9--T
Finland K05/06/25Union Plaani2-3 (0-2)MiPK4-2--B
FIN CUP28/05/25FC Haka6-0 (2-0)Union Plaani8-0--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
12
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
91
87
Tấn công nguy hiểm
59
64
Sút ngoài cầu môn
7
8
Đá phạt trực tiếp
11
20
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Việt vị
4
1
Quả ném biên
23
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mypa (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Union Plaani (16 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mypa (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU

Union Plaani (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
22
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
23
B.thắng H1
23
B.thắng H2
MypaUnion Plaani

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
13
B/B
MypaUnion Plaani

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
14
Thắng 1
32
Hòa
31
Thua 1
910
Thua 2+
MypaUnion Plaani

Thông tin đội bóng

Mypa Thông tin Union Plaani
1947 Thành lập
Kymenlaakson Sahko Stadion Sân nhà
8000 Sức chứa 0
Miika Kuntonen HLV
Anjalankoski Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.764.103.400.894.000.790.810.500.96
Live1.40 ↓4.30 ↑7.50 ↑0.92 ↑2.750.92 ↑0.810.001.03 ↑
VcbetSớm1.954.003.000.913.750.860.940.500.79
Live1.40 ↓4.20 ↑7.50 ↑0.84 ↓2.750.94 ↑0.76 ↓0.000.97 ↑
Mansion88Sớm1.983.702.890.963.750.861.020.500.82
Live1.38 ↓3.85 ↑7.40 ↑1.01 ↑2.750.81 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm1.634.504.100.553.501.20---
Live1.43 ↓4.20 ↓6.50 ↑1.75 ↑3.500.40 ↓---
10BETSớm1.554.404.000.834.000.81---
Live1.40 ↓4.07 ↓6.65 ↑0.73 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm1.983.702.890.963.750.861.020.500.82
Live1.38 ↓3.85 ↑7.40 ↑1.01 ↑2.750.81 ↓0.80 ↓0.001.04 ↑
CrownSớm1.904.102.860.903.750.800.900.500.80
Live1.37 ↓4.106.80 ↑0.89 ↓2.750.91 ↑0.80 ↓0.001.02 ↑
SbobetSớm1.953.452.720.953.750.830.950.500.83
Live1.45 ↓3.47 ↑6.90 ↑0.90 ↓2.750.92 ↑0.87 ↓0.000.97 ↑
WewbetSớm1.713.823.040.974.000.770.900.750.84
Live1.39 ↓3.88 ↑7.20 ↑0.96 ↓2.750.84 ↑0.79 ↓0.001.03 ↑
LadbrokesSớm1.914.002.900.282.502.40---
Live1.36 ↓3.80 ↓7.00 ↑0.57 ↑2.501.15 ↓---
18BetSớm1.763.903.200.764.000.760.690.500.84
Live1.39 ↓4.00 ↑7.50 ↑0.80 ↑2.750.84 ↑0.72 ↑0.000.93 ↑
PinnacleSớm1.804.003.330.853.750.900.810.500.95
Live1.44 ↓3.91 ↓6.88 ↑0.84 ↓2.750.95 ↑0.85 ↑0.000.94 ↓
BwinSớm1.904.002.950.683.501.05---
Live1.37 ↓3.90 ↓7.25 ↑0.52 ↓2.501.30 ↑---
1xBetSớm1.874.103.400.743.750.971.040.750.69
Live1.41 ↓4.37 ↑7.56 ↑0.83 ↑2.750.98 ↑0.78 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.250.984.000.830.830.500.98
Live1.40 ↓4.33 ↑7.50 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.953.902.750.673.501.00---
Live1.40 ↓3.75 ↓6.50 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.