Kết quả bóng đá trận Mypa vs Atlantis, 21:00 ngày 27/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 27/06/2026
Mypa 1 Kết thúc HT 1-1 2
Atlantis
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Kymenlaakson Sahko Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Mypa | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Konan Odilon Kouakou | |
| Otto Haimi 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| Juhani Rauos | 28' | |
| 32' | Mohammed Bekhedda | |
| Aapeli Saarelainen | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 75' | Pyry Riikonen | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Samuel Salau | |
| 82' | Chidera Ajunwoko | |
| Aleksi Onatsu | 90+7' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 14 | 11 | 38 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 33 | 23 |
| Điểm | 3 | 6 | 5 | 19 |
Chủ = Mypa · Khách = Atlantis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mypa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Mypa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 2 | 9 | 16 | 32 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | 4 | 9 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 18 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 23 | - | - |
Atlantis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 1 | 6 | 45 | 34 | 22 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 29 | 14 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 16 | 20 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 22 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Mypa 2 (50%)Hòa 0 (0%)Atlantis 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | -0.75 | 3.75 | T |
| 25/09/21 | Atlantis | 6-0 (2-0) | Mypa | -1.75 | 3.75 | B |
| 03/08/21 | Mypa | 1-3 (1-2) | Atlantis | -1.5 | 3.75 | B |
| 26/01/07 | Mypa | 3-0 (1-0) | Atlantis | +1.25 | - | T |
Thành tích gần đây — Mypa
HBHBBBHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Puiu | 1-1 (1-0) | Mypa | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | PPJ Akatemia | -0.5 | 3.5 | B |
| 29/05/26 | Mypa | 0-0 (0-0) | PEPO Lappeenranta | -1.25 | 3.5 | H |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | -3.75 | 5 | B |
| 23/05/26 | Kiffen Helsinki | 3-1 (1-0) | Mypa | - | - | B |
| 16/05/26 | Mypa | 0-5 (0-4) | Lahden Reipas | - | - | B |
| 13/05/26 | KaPa | 1-1 (0-1) | Mypa | -2 | 4 | H |
| 09/05/26 | Mypa | 1-3 (1-1) | HPS | - | - | B |
| 02/05/26 | Union Plaani | 1-3 (0-0) | Mypa | - | - | T |
| 29/04/26 | PoPo | 1-4 (1-3) | Mypa | - | - | T |
| 25/04/26 | Mypa | 0-1 (0-1) | HIFK | - | - | B |
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | -0.75 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | KoPa | 0-5 (0-1) | Mypa | - | - | T |
| 21/02/26 | Lahden Reipas | 4-1 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 07/02/26 | MP MIKELI | 2-1 (0-0) | Mypa | - | - | B |
| 21/09/25 | Mypa | 3-2 (2-2) | GrIFK Kauniainen | - | - | T |
| 14/09/25 | Vantaa | 9-0 (5-0) | Mypa | - | - | B |
| 08/09/25 | Honka Espoo | 6-1 (3-0) | Mypa | -3.75 | 5 | B |
| 03/09/25 | Mypa | 1-6 (1-4) | PEPO Lappeenranta | 0 | 3.75 | B |
| 30/08/25 | Puiu | 6-1 (4-0) | Mypa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlantis
HTBTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 27/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | PPJ Akatemia | 3-3 (3-2) | Atlantis | -0.5 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | Atlantis | 3-2 (2-2) | HIFK | -0.5 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Lahden Reipas | 1-0 (0-0) | Atlantis | -0.5 | 4 | B |
| 22/05/26 | Atlantis | 8-0 (6-0) | Puiu | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | HPS | 4-3 (4-1) | Atlantis | - | - | B |
| 08/05/26 | Atlantis | 5-1 (3-0) | Union Plaani | +1.25 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Kiffen Helsinki | 4-1 (1-0) | Atlantis | - | - | B |
| 29/04/26 | Atlantis | 3-3 (1-1) | Honka Espoo | -1.75 | 4 | H |
| 25/04/26 | PEPO Lappeenranta | 4-1 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 18/04/26 | Atlantis | 0-2 (0-1) | Mypa | +0.75 | 3.75 | B |
| 10/04/26 | POHU/Hurjin | 0-8 (0-0) | Atlantis | - | - | T |
| 25/01/26 | TPV Tampere | 3-2 (2-1) | Atlantis | - | - | B |
| 10/01/26 | MP MIKELI | 4-1 (3-0) | Atlantis | - | - | B |
| 19/10/25 | EPS Espoo | 5-1 (1-1) | Atlantis | -1 | 3.75 | B |
| 04/10/25 | Atlantis | 1-5 (1-3) | Inter Turku II | -0.75 | 3.75 | B |
| 27/09/25 | RoPS Rovaniemi | 4-2 (1-1) | Atlantis | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/09/25 | Atlantis | 3-0 (3-0) | PK Keski Uusimaa | +0.5 | 3.75 | T |
| 12/09/25 | Jazz Pori | 6-4 (5-2) | Atlantis | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/08/25 | Atlantis | 3-3 (2-2) | RoPS Rovaniemi | +0.5 | 3.25 | H |
| 21/08/25 | Jyvaskyla JK | 1-1 (0-1) | Atlantis | -0.5 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
12
Sút cầu môn
12
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
31
Quả ném biên
118
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mypa (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Atlantis (18 trận)
Ghi 3.28 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mypa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Atlantis (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mypa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1947 | Thành lập | 1980 |
| Kymenlaakson Sahko Stadion | Sân nhà | Pohjola Stadion |
| 8000 | Sức chứa | 6000 |
| Miika Kuntonen | HLV | |
| Anjalankoski | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.55 | 4.10 | 2.06 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.55 | 4.10 | 2.06 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.