Kết quả bóng đá trận Myanmar vs Malaysia, 17:00 ngày 25/07/2026
AFF Championship · 17:00 ngày 25/07/2026
Myanmar 1 Kết thúc HT 1-0 2
Malaysia
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Myanmar
Malaysia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myat Kaung Khant (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nanda Kyaw (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Myat Kaung Khant 1-0
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myat Kaung Khant (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Kyaw Min Oo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Myat Kaung Khant (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hein Aung (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kyaw Min Oo (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hein Aung (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Paulo Josue 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Paulo Josue 1-2
57'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Soe Moe Kyaw
59'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Josue
59'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) Post
63'
🔁 Thay người: vào Haqimi Rosli, ra Mohamadou Sumareh
63'
🔁 Thay người: vào Aliff Haiqal, ra Sergio Aguero
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Wan Kuzain Wan Kamal, ra Muhammad Syafiq bin Ahmad
74'
🔁 Thay người: vào Daryl Sham, ra Endrick
🔁 Thay người: vào Khun Kyaw Zin Hein, ra Nanda Kyaw
🔁 Thay người: vào Myo Zaw Saw, ra Hein Aung
🟨 Thẻ vàng - Hein Phyo Win
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myo Zaw Saw (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Myat Phone Khant, ra Myat Kaung Khant
85'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra A·Muhammad Syafiq bin Ahmad
86'
🎯 Dứt điểm - Aliff Haiqal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Myanmar | Phút | |
| Myat Kaung Khant 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kyaw Min Oo | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Paulo Josue | |
| 57' | ⚽ 1 - 2 Paulo Josue | |
| Soe Moe Kyaw | 59' | |
| 59' | Paulo Josue | |
| 63' ⇄ | ▲ Haqimi Rosli ▼ Mohamadou Sumareh | |
| 63' ⇄ | ▲ Aliff Haiqal ▼ Sergio Aguero | |
| 74' ⇄ | ▲ Wan Kuzain Wan Kamal ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad | |
| 74' ⇄ | ▲ Daryl Sham ▼ Endrick | |
| ▲ Khun Kyaw Zin Hein ▼ Nanda Kyaw | 76' ⇄ | |
| ▲ Myo Zaw Saw ▼ Hein Aung | 76' ⇄ | |
| Hein Phyo Win | 77' | |
| ▲ Myat Phone Khant ▼ Myat Kaung Khant | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Alif Ahmad | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Myanmar · Khách = Malaysia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Myanmar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Myanmar 5 (36%)Hòa 3 (21%)Malaysia 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/22 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Malaysia | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/11/18 | Malaysia | 3-0 (2-0) | Myanmar | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/08/17 | Myanmar | 1-0 (0-0) | Malaysia | - | - | T |
| 26/11/16 | Myanmar | 1-0 (0-0) | Malaysia | 0 | 2.5 | T |
| 28/05/16 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Malaysia | 0 | 2.25 | H |
| 23/11/14 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Myanmar | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/06/11 | Malaysia | 2-0 (1-0) | Myanmar | -1.5 | 3 | B |
| 23/10/08 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Myanmar | -1.5 | 3 | B |
| 29/08/07 | Malaysia | 3-1 (1-0) | Myanmar | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/07 | Malaysia | 1-2 (0-1) | Myanmar | 0 | 2.5 | T |
| 14/01/07 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Myanmar | 0 | 2.25 | H |
| 27/08/06 | Malaysia | 1-2 (1-0) | Myanmar | - | - | T |
| 15/01/05 | Malaysia | 2-1 (1-0) | Myanmar | - | - | B |
| 12/12/04 | Malaysia | 0-1 (0-1) | Myanmar | - | - | T |
Thành tích gần đây — Myanmar
BBTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Myanmar | 6-1 (3-0) | Guam Island | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/03/26 | Pakistan | 1-2 (0-0) | Myanmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Afghanistan | 1-2 (1-1) | Myanmar | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Myanmar | 0-3 (0-0) | Syria | -1.75 | 3.25 | B |
| 09/10/25 | Syria | 5-1 (3-0) | Myanmar | -2.5 | 3.25 | B |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 10/06/25 | Myanmar | 1-0 (1-0) | Pakistan | +1.25 | 3 | T |
| 25/03/25 | Myanmar | 2-1 (1-1) | Afghanistan | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | -1 | 2.75 | H |
| 09/12/24 | Myanmar | 0-1 (0-0) | Indonesia | -1 | 2.5 | B |
| 19/11/24 | Myanmar | 2-3 (1-1) | Lebanon | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/11/24 | Singapore | 3-2 (1-0) | Myanmar | -1 | 2.75 | B |
| 13/10/24 | Myanmar | 0-0 (0-0) | Sri Lanka | +1.25 | 2.5 | H |
| 10/10/24 | Myanmar | 2-0 (1-0) | Sri Lanka | +1 | 2.75 | T |
| 11/06/24 | North Korea | 4-1 (3-0) | Myanmar | -3 | 3.5 | B |
| 06/06/24 | Myanmar | 0-5 (0-2) | Japan | -4.75 | 6 | B |
Thành tích gần đây — Malaysia
BTTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/11/25 | Nepal | 0-1 (0-0) | Malaysia | +2.25 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Palestine | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | +1.75 | 3.25 | B |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-1) | Cape Verde | - | - | B |
| 29/05/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Cape Verde | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/03/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Nepal | +2.25 | 3 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | -1.5 | 3 | B |
| 11/12/24 | Malaysia | 3-2 (1-2) | Timor Leste | +5.5 | 5.75 | T |
| 08/12/24 | Cambodia | 2-2 (0-1) | Malaysia | +1.5 | 2.75 | H |
| 18/11/24 | India | 1-1 (1-1) | Malaysia | 0 | 2.5 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/10/24 | New Zealand | 4-0 (0-0) | Malaysia | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/09/24 | Malaysia | 1-0 (1-0) | Lebanon | +0.75 | 2 | T |
| 04/09/24 | Malaysia | 2-1 (1-1) | Philippines | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/06/24 | Malaysia | 3-1 (0-1) | Chinese Taipei | +2.25 | 3 | T |
Đội hình
Myanmar
Malaysia
10Naing Win Tun23Zin Nyi Nyi Aung2Hein Phyo Win3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw5CNanda Kyaw6Kyaw Min Oo11Maung Maung Lwin20Myat Kaung Khant9Than Paing10Win Naing Tun19Hein Htet Aung1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad5Rodney Celvin24Ruventhiran Vengadesan8Sergio Aguero10Endrick20Muhammad Syafiq bin Ahmad13Mohamadou Sumareh17CPaulo Josue21Pavithran Gunalan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Hein Phyo Win🟨 Thẻ vàng 77'5.8
- 3Hein Zeyar Lin6
- 4Soe Moe Kyaw🟨 Thẻ vàng 59'6.2
- 5Nanda Kyaw C▼ Rời sân 76'5.7
- 6Kyaw Min Oo🟨 Thẻ vàng 14'6.8
- 9Than Paing5.9
- 10Win Naing Tun6.9
- 10Naing Win Tun
- 11Maung Maung Lwin7.9
- 19Hein Htet Aung6
- 20Myat Kaung Khant⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 85'7.8
- 23Zin Nyi Nyi Aung7
Khách · 433
- 1Azri Ghani6.8
- 3Shamsul Fazili6.7
- 4Alif Ahmad▼ Rời sân 85'6.9
- 5Rodney Celvin6.9
- 8Sergio Aguero▼ Rời sân 63'6.4
- 10Endrick▼ Rời sân 74'7.5
- 13Mohamadou Sumareh▼ Rời sân 63'7.2
- 17Paulo Josue C⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 59'8.2
- 20Muhammad Syafiq bin Ahmad▼ Rời sân 74'6.1
- 21Pavithran Gunalan6.5
- 24Ruventhiran Vengadesan6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1511
Sút cầu môn
27
Tấn công
8268
Tấn công nguy hiểm
4732
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
287335
TL chuyền bóng thành công
79%77%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
11
Cứu thua
51
Tắc bóng
56
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
146
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.77
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Myanmar (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Malaysia (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Myanmar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Maung Maung Lwin Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 0/0 | 42/56 | 6 | |||
| 20Myat Kaung Khant Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 3/1 | 20/27 | 2 | ||
| 23Zin Nyi Nyi Aung Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 10Win Naing Tun Trung phong | 6.9 | 4/0 | 8/14 | 1 | |||
| 6Kyaw Min Oo Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 42/47 | 1 | 🟨 | ||
| 4Soe Moe Kyaw Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/17 | 2 | 🟨 | ||
| 19Hein Aung Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 16/19 | 0 | |||
| 3Hein Zeyar Lin Trung vệ | 6 | 0/0 | 25/30 | 1 | |||
| 9Than Paing Trung phong | 5.9 | 3/1 | 1/2 | 0 | |||
| 2Hein Phyo Win Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 23/32 | 1 | 🟨 | ||
| 5Nanda Kyaw Hậu vệ trái | 5.7 | 1/0 | 7/8 | 4 | |||
| 13Khun Kyaw Zin Hein (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 24Myo Zaw Saw (dự bị) | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 25Myat Phone Khant (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/5 | 1 |
Malaysia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Paulo Josue Trung phong | 8.2 | 2 | 3/2 | 11/17 | 0 | 🟨 | |
| 10Endrick Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/1 | 19/29 | 0 | |||
| 13Mohamadou Sumareh Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 3/2 | 9/11 | 1 | |||
| 5Rodney Celvin Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 4Alif Ahmad Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 1Azri Ghani Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/33 | 0 | |||
| 3Shamsul Fazili Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 41/49 | 1 | |||
| 21Pavithran Gunalan Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 19/25 | 2 | |||
| 8Sergio Aguero Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 1 | |||
| 24Ruventhiran Vengadesan Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 20Muhammad Syafiq bin Ahmad Trung phong | 6.1 | 1/1 | 20/21 | 0 | |||
| 12Aliff Haiqal (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 8/11 | 2 | |||
| 7Wan Kuzain Wan Kamal (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 22Daryl Sham (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 19Haqimi Rosli (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 4/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Myanmar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jorn Andersen | HLV | Tan Cheng Hoe |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.63 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.90 ↑ | 3.85 ↑ | 1.40 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.81 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.65 | 1.68 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.40 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.57 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.78 ↑ | 1.03 ↓ | 3.83 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.60 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.10 | 1.53 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 3.65 | 1.51 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.20 | 1.67 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.45 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.54 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 214.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.21 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.50 | 3.78 | 1.63 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.44 ↑ | 1.58 ↓ | 3.42 ↑ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.77 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.87 | 3.75 | 1.57 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 2.75 | 0.00 | 0.22 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.32 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.55 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.