Kết quả bóng đá trận Myanmar vs Malaysia, 17:00 ngày 25/07/2026

AFF Championship · 17:00 ngày 25/07/2026
Myanmar
1 Kết thúc HT 1-0 2
Malaysia
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

MyanmarMalaysia
1' Bắt đầu trận đấu
3'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (đánh đầu) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Muhammad Syafiq bin Ahmad (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Myat Kaung Khant (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Nanda Kyaw (chân trái) — bị chặn
8'
BÀN THẮNG - Myat Kaung Khant 1-0
10'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Myat Kaung Khant (chân trái) — vào lưới
10'
🟨 Thẻ vàng - Kyaw Min Oo
14'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Myat Kaung Khant (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Hein Aung (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Kyaw Min Oo (chân phải) — chệch khung thành
34'
36'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân trái) — chệch khung thành
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Pavithran Gunalan (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Endrick (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) Post
44'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
Phạt góc
46'
48'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hein Aung (chân phải) — chệch khung thành
49'
52'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Paulo Josue 1-1
52'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
BÀN THẮNG - Penalty - Paulo Josue 1-2
57'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Soe Moe Kyaw
59'
59'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Josue
59'
🎯 Dứt điểm - Mohamadou Sumareh (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Paulo Josue (chân trái) Post
63'
🔁 Thay người: vào Haqimi Rosli, ra Mohamadou Sumareh
63'
🔁 Thay người: vào Aliff Haiqal, ra Sergio Aguero
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — bị cản phá
64'
Phạt góc
73'
74'
🔁 Thay người: vào Wan Kuzain Wan Kamal, ra Muhammad Syafiq bin Ahmad
74'
🔁 Thay người: vào Daryl Sham, ra Endrick
🔁 Thay người: vào Khun Kyaw Zin Hein, ra Nanda Kyaw
76'
🔁 Thay người: vào Myo Zaw Saw, ra Hein Aung
76'
🟨 Thẻ vàng - Hein Phyo Win
77'
🎯 Dứt điểm - Win Naing Tun (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Myo Zaw Saw (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Myat Phone Khant, ra Myat Kaung Khant
85'
85'
🔁 Thay người: vào Engku Muhammad Nur Shakir, ra A·Muhammad Syafiq bin Ahmad
86'
🎯 Dứt điểm - Aliff Haiqal (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Than Paing (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
88'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Myanmar Phút Malaysia
Myat Kaung Khant 1 - 0 10'
Kyaw Min Oo 14'
HT 1-0
52' 1 - 1 Paulo Josue
57' 1 - 2 Paulo Josue
Soe Moe Kyaw 59'
59' Paulo Josue
63' ▲ Haqimi Rosli ▼ Mohamadou Sumareh
63' ▲ Aliff Haiqal ▼ Sergio Aguero
74' ▲ Wan Kuzain Wan Kamal ▼ Muhammad Syafiq bin Ahmad
74' ▲ Daryl Sham ▼ Endrick
▲ Khun Kyaw Zin Hein ▼ Nanda Kyaw76'
▲ Myo Zaw Saw ▼ Hein Aung76'
Hein Phyo Win 77'
▲ Myat Phone Khant ▼ Myat Kaung Khant85'
85' ▲ Engku Muhammad Nur Shakir ▼ Alif Ahmad
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 56
Hòa 00 01
Bại 31 53
Ghi bàn 24 1618
Mất bàn 114 2314
Điểm 06 1519

Chủ = Myanmar · Khách = Malaysia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Myanmar (10)Hiệp 1 / Cả trậnMalaysia (7)
2 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (30%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (29%)
3 (30%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Myanmar 5 (36%)Hòa 3 (21%)Malaysia 6 (43%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup21/12/22Myanmar0-1 (0-0)Malaysia5-3-1.252.75B
ASEAN Cup24/11/18Malaysia3-0 (2-0)Myanmar6-6-0.52.5B
INT FRL29/08/17Myanmar1-0 (0-0)Malaysia---T
ASEAN Cup26/11/16Myanmar1-0 (0-0)Malaysia8-502.5T
INT FRL28/05/16Myanmar0-0 (0-0)Malaysia3-402.25H
ASEAN Cup23/11/14Malaysia0-0 (0-0)Myanmar2-6-0.752.75H
INT CF18/06/11Malaysia2-0 (1-0)Myanmar--1.53B
MC23/10/08Malaysia4-0 (1-0)Myanmar--1.53B
MC29/08/07Malaysia3-1 (1-0)Myanmar-+0.252.5B
MC22/08/07Malaysia1-2 (0-1)Myanmar-02.5T
ASEAN Cup14/01/07Malaysia0-0 (0-0)Myanmar-02.25H
MC27/08/06Malaysia1-2 (1-0)Myanmar---T
ASEAN Cup15/01/05Malaysia2-1 (1-0)Myanmar---B
ASEAN Cup12/12/04Malaysia0-1 (0-1)Myanmar---T

Thành tích gần đây — Myanmar

BBTTTBBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1-1.753.25B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3-12.5B
INT FRL06/06/26Myanmar6-1 (3-0)Guam Island3-4+2.253.5T
AFC31/03/26Pakistan1-2 (0-0)Myanmar1-8+0.752.5T
AFC26/03/26Afghanistan1-2 (1-1)Myanmar4-5+0.52.25T
AFC14/10/25Myanmar0-3 (0-0)Syria1-8-1.753.25B
AFC09/10/25Syria5-1 (3-0)Myanmar3-0-2.53.25B
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
AFC10/06/25Myanmar1-0 (1-0)Pakistan1-1+1.253T
AFC25/03/25Myanmar2-1 (1-1)Afghanistan2-402.25T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0-1.52.75B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3+0.752.75T
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1-12.75H
ASEAN Cup09/12/24Myanmar0-1 (0-0)Indonesia3-10-12.5B
INT FRL19/11/24Myanmar2-3 (1-1)Lebanon4-3-1.252.5B
INT FRL14/11/24Singapore3-2 (1-0)Myanmar8-7-12.75B
INT FRL13/10/24Myanmar0-0 (0-0)Sri Lanka5-4+1.252.5H
INT FRL10/10/24Myanmar2-0 (1-0)Sri Lanka6-4+12.75T
FIFA WCQL11/06/24North Korea4-1 (3-0)Myanmar--33.5B
FIFA WCQL06/06/24Myanmar0-5 (0-2)Japan1-9-4.756B

Thành tích gần đây — Malaysia

BTTTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4-0.52.5B
AFC18/11/25Nepal0-1 (0-0)Malaysia1-4+2.253.25T
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2+3.754.25T
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10+2.753.5T
INT FRL08/09/25Malaysia0-3 (0-0)Palestine1-4-0.252.25B
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4+1.753.25B
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1+0.52.5B
INT FRL03/06/25Malaysia0-3 (0-1)Cape Verde---B
INT FRL29/05/25Malaysia0-3 (0-0)Cape Verde4-2-0.52.5B
AFC25/03/25Malaysia0-3 (0-0)Nepal3-0+2.253B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6+0.752.75H
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6-1.53B
ASEAN Cup11/12/24Malaysia3-2 (1-2)Timor Leste6-2+5.55.75T
ASEAN Cup08/12/24Cambodia2-2 (0-1)Malaysia5-6+1.52.75H
INT FRL18/11/24India1-1 (1-1)Malaysia6-302.5H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1+2.53.5T
INT FRL14/10/24New Zealand4-0 (0-0)Malaysia14-2-1.252.5B
INT FRL08/09/24Malaysia1-0 (1-0)Lebanon5-2+0.752T
MC04/09/24Malaysia2-1 (1-1)Philippines4-2+0.752.5T
FIFA WCQL11/06/24Malaysia3-1 (0-1)Chinese Taipei7-1+2.253T

Đội hình

MyanmarMalaysia
10Naing Win Tun23Zin Nyi Nyi Aung2Hein Phyo Win3Hein Zeyar Lin4Soe Moe Kyaw5CNanda Kyaw6Kyaw Min Oo11Maung Maung Lwin20Myat Kaung Khant9Than Paing10Win Naing Tun19Hein Htet Aung1Azri Ghani3Shamsul Fazili4Alif Ahmad5Rodney Celvin24Ruventhiran Vengadesan8Sergio Aguero10Endrick20Muhammad Syafiq bin Ahmad13Mohamadou Sumareh17CPaulo Josue21Pavithran Gunalan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
2
7
Tấn công
82
68
Tấn công nguy hiểm
47
32
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
287
335
TL chuyền bóng thành công
79%
77%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
5
6
Quả ném biên
26
19
Cắt bóng
14
6
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
23
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1.77
Cơ hội rõ rệt
3
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B6
T6 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Myanmar (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Malaysia (14 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MyanmarMalaysia

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MyanmarMalaysia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
54
Thắng 1
33
Hòa
31
Thua 1
78
Thua 2+
MyanmarMalaysia

Myanmar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Maung Maung Lwin
Tiền đạo cánh phải
7.90/042/566
20Myat Kaung Khant
Tiền vệ trung tâm
7.813/120/272
23Zin Nyi Nyi Aung
Thủ môn
70/014/190
10Win Naing Tun
Trung phong
6.94/08/141
6Kyaw Min Oo
Trung vệ
6.81/042/471🟨
4Soe Moe Kyaw
Trung vệ
6.20/015/172🟨
19Hein Aung
Tiền đạo cánh phải
62/016/190
3Hein Zeyar Lin
Trung vệ
60/025/301
9Than Paing
Trung phong
5.93/11/20
2Hein Phyo Win
Hậu vệ
5.80/023/321🟨
5Nanda Kyaw
Hậu vệ trái
5.71/07/84
13Khun Kyaw Zin Hein (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/80
24Myo Zaw Saw (dự bị)
6.51/02/30
25Myat Phone Khant (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/51

Malaysia

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Paulo Josue
Trung phong
8.223/211/170🟨
10Endrick
Tiền vệ tấn công
7.52/119/290
13Mohamadou Sumareh
Tiền đạo cánh phải
7.23/29/111
5Rodney Celvin
Trung vệ
6.90/024/301
4Alif Ahmad
Hậu vệ phải
6.90/017/213
1Azri Ghani
Thủ môn
6.80/020/330
3Shamsul Fazili
Trung vệ
6.70/041/491
21Pavithran Gunalan
Tiền đạo cánh trái
6.51/019/252
8Sergio Aguero
Tiền vệ tấn công
6.40/025/311
24Ruventhiran Vengadesan
Hậu vệ trái
6.30/026/310
20Muhammad Syafiq bin Ahmad
Trung phong
6.11/120/210
12Aliff Haiqal (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/18/112
7Wan Kuzain Wan Kamal (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/08/100
22Daryl Sham (dự bị)
Trung phong
6.40/03/51
19Haqimi Rosli (dự bị)
Trung phong
6.30/03/51
14Engku Muhammad Nur Shakir (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/04/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Myanmar Thông tin Malaysia
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Jorn Andersen HLV Tan Cheng Hoe
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.553.551.630.842.750.780.75-0.750.95
Live4.90 ↑3.85 ↑1.40 ↓1.20 ↑3.500.40 ↓1.18 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm3.703.601.810.922.750.820.96-0.500.81
Live51.00 ↑11.00 ↑1.07 ↓3.40 ↑3.500.11 ↓1.33 ↑0.000.61 ↓
VcbetSớm3.803.601.800.942.750.840.93-0.500.80
Live126.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.30 ↑3.500.32 ↓1.22 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm4.053.651.680.852.750.851.00-0.750.70
Live300.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.08 ↓-0.254.16 ↑
InterwettenSớm3.553.401.950.752.500.950.80-0.500.90
Live100.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑3.500.05 ↓0.85 ↑-1.000.85 ↓
10BETSớm4.603.701.570.902.750.74---
Live100.00 ↑11.78 ↑1.03 ↓3.83 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm3.953.601.700.852.750.851.00-0.750.70
Live300.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.06 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm4.954.101.530.882.750.820.80-1.000.90
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm4.583.651.510.912.750.851.02-0.750.74
Live220.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm3.513.201.670.892.750.810.78-1.000.92
Live60.00 ↑9.45 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.06 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm3.703.501.800.732.501.00---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm5.004.001.540.842.750.841.00-0.750.70
Live214.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓4.21 ↑3.500.14 ↓1.28 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm4.503.781.630.922.750.810.89-0.750.83
Live6.44 ↑1.58 ↓3.42 ↑2.87 ↑3.500.24 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm3.703.501.770.712.500.98---
Live151.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.75 ↑3.500.05 ↓---
1xBetSớm4.873.751.570.672.501.052.750.000.22
Live81.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓4.43 ↑3.500.15 ↓1.32 ↓0.000.61 ↑
Bet 365Sớm3.903.701.750.952.750.850.83-0.750.98
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑3.500.15 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm4.753.751.550.672.501.05---
Live126.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.