Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Orense SC, 02:00 ngày 21/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 21/07/2026
Mushuc Runa 2 Kết thúc HT 1-1 1
Orense SC
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Mushuc Runa
Orense SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Cabrera
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Ronie Edmundo Carrillo Morales 1-0, kiến tạo: Jose Hernandez
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Quinonez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jeremy Cusme (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Renny Jaramillo (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân trái) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Stefano Callegari
32'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân trái) — chệch khung thành
37'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân phải) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+5'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Bermudez 1-1
45+5'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marlon Steeven Quinonez Mendoza, ra Bryan Quinonez
⚽ BÀN THẮNG - Ronie Edmundo Carrillo Morales 2-1, kiến tạo: Miguel Perea
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (đánh đầu) — vào lưới
52'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Erick Zambrano (chân trái) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Rostagno
71'
🔁 Thay người: vào Luis Garces, ra Erick Zambrano
71'
🔁 Thay người: vào Jostin Vera, ra Walter AgustIn Herrera
🔁 Thay người: vào Bryan David Corozo Caicedo, ra Arnaldo Zambrano
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alan Lorenzo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Jose Hernandez
78'
🔁 Thay người: vào Diego Andres Armas Benavides, ra Sergio Vasquez
78'
🔁 Thay người: vào David Quintero, ra Renny Jaramillo
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Alex Renato Ibarra Mina
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Caicedo
🎯 Dứt điểm - Franklin Alexander Carabali Carabali (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jeremy Cusme
89'
🟨 Thẻ vàng - Alan Lorenzo
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Mushuc Runa | Phút | |
| Ronie Edmundo Carrillo Morales(Assists:Jose Hernandez) (Kiến tạo: Jose Hernandez) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 18' | Bryan Quinonez | |
| 32' | Stefano Callegari | |
| 45+5' | ⚽ 1 - 1 Michael Bermudez | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marlon Steeven Quinonez Mendoza ▼ Bryan Quinonez | |
| Ronie Edmundo Carrillo Morales(Assists:Miguel Perea) (Kiến tạo: Miguel Perea) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 70' | Gonzalo Rostagno | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Garces ▼ Erick Zambrano | |
| 71' ⇄ | ▲ Jostin Vera ▼ Walter AgustIn Herrera | |
| ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Arnaldo Zambrano | 71' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Caicedo ▼ Jose Hernandez | 77' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Diego Andres Armas Benavides ▼ Sergio Vasquez | |
| 78' ⇄ | ▲ David Quintero ▼ Renny Jaramillo | |
| ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Alex Renato Ibarra Mina | 81' ⇄ | |
| Jefferson Caicedo | 83' | |
| Jeremy Cusme | 85' | |
| 89' | Alan Lorenzo | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 10 |
Chủ = Mushuc Runa · Khách = Orense SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mushuc Runa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 7 | 8 | 27 | 31 | 25 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 14 | 11 | 19 | 6 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 25 | 29 | 26 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 15 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Mushuc Runa 8 (44%)Hòa 6 (33%)Orense SC 4 (22%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/09/25 | Orense SC | 3-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/25 | Mushuc Runa | 2-5 (2-2) | Orense SC | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/03/25 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/09/24 | Mushuc Runa | 3-0 (1-0) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/24 | Orense SC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/11/23 | Orense SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/06/23 | Mushuc Runa | 3-1 (1-0) | Orense SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/08/22 | Mushuc Runa | 1-1 (1-0) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/22 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/09/21 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Orense SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 13/04/21 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/12/20 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Orense SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/09/20 | Orense SC | 0-2 (0-0) | Mushuc Runa | 0 | 2.5 | T |
| 18/11/18 | Mushuc Runa | 3-0 (2-0) | Orense SC | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/08/18 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | - | - | H |
| 04/06/18 | Orense SC | 0-1 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/18 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Orense SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
BBTBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Independiente del Valle | 3-1 (1-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Orense SC
BHBBBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Club Sport Emelec | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | B |
| 10/03/26 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/03/26 | Orense SC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Mushuc Runa
Orense SC
25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina22Jordy Ortiz2Bryan Quinonez5Alan Lorenzo6Stefano Callegari15CBeder Caicedo21Gonzalo Rostagno7Sergio Vasquez11Walter AgustIn Herrera25Renny Jaramillo54Erick Zambrano19Michael Bermudez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Ronny Biojo6.5
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon7.2
- 7Tomson Geraldy Minda Borja7.2
- 8Arnaldo Zambrano▼ Rời sân 71'6.6
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 49'9.6
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C6.9
- 28Miguel Perea🎯 Kiến tạo 49'8.2
- 30Alex Renato Ibarra Mina▼ Rời sân 81'7.4
- 33Jose Hernandez🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 77'8.3
- 50Jeremy Cusme🟨 Thẻ vàng 85'7.5
- 99Cristopher Angulo7.3
Khách · 4141
- 2Bryan Quinonez🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 5Alan Lorenzo🟨 Thẻ vàng 89'6.7
- 6Stefano Callegari🟨 Thẻ vàng 32'6.1
- 7Sergio Vasquez▼ Rời sân 78'6.6
- 11Walter AgustIn Herrera▼ Rời sân 71'6
- 15Beder Caicedo C6
- 19Michael Bermudez⚽ Ghi bàn 45+5'6.9
- 21Gonzalo Rostagno🟨 Thẻ vàng 70'5.6
- 22Jordy Ortiz7.3
- 25Renny Jaramillo▼ Rời sân 78'5.6
- 54Erick Zambrano▼ Rời sân 71'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
24
Sút bóng
188
Sút cầu môn
72
Tấn công
8582
Tấn công nguy hiểm
4424
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1116
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
336354
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
1611
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
166
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
3117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.060.63
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B4T4 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mushuc Runa (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Orense SC (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mushuc Runa (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 4 (21%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Orense SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 9.6 | 2 | 6/3 | 12/18 | 1 | ||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 0/0 | 14/14 | 1 | ||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 0/0 | 20/23 | 2 | ||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 49/60 | 3 | 🟨 | ||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 22/28 | 2 | |||
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 18/22 | 2 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 21/34 | 3 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 4/2 | 11/11 | 3 | |||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/1 | 30/34 | 1 | |||
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 33/38 | 1 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 61Jefferson Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 3/5 | 1 |
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Jordy Ortiz Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 17/36 | 0 | |||
| 19Michael Bermudez Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 11/16 | 0 | ||
| 5Alan Lorenzo Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 41/47 | 4 | 🟨 | ||
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 6Stefano Callegari Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 29/40 | 3 | 🟨 | ||
| 2Bryan Quinonez Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 11/12 | 1 | 🟨 | ||
| 54Erick Zambrano Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 11/13 | 0 | |||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 6 | 3/1 | 10/16 | 0 | |||
| 25Renny Jaramillo Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 1/0 | 27/34 | 2 | |||
| 21Gonzalo Rostagno Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 38/43 | 2 | 🟨 | ||
| 4Marlon Steeven Quinonez Mendoza (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 8Diego Andres Armas Benavides (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 33David Quintero (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 53Luis Garces (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 59Jostin Vera (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mushuc Runa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paúl Vélez | HLV | Raul Adolfo Antuna |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.30 | 3.10 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 308.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.59 | 0.73 | 0.75 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.73 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.89 ↑ | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.25 | 3.05 | 1.00 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.89 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.04 | 2.91 | 1.04 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 225.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.04 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.75 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.05 | 0.82 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.18 | 2.92 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.01 ↑ | 30.80 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.36 | 3.17 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.