Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Orense SC, 02:00 ngày 21/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 21/07/2026
Mushuc Runa
2 Kết thúc HT 1-1 1
Orense SC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16℃~17℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Mushuc RunaOrense SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Cabrera
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân phải) — bị cản phá
7'
BÀN THẮNG - Ronie Edmundo Carrillo Morales 1-0, kiến tạo: Jose Hernandez
9'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (đánh đầu) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — chệch khung thành
17'
18'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Quinonez
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Cusme (chân trái) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị cản phá
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Renny Jaramillo (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân trái) — bị cản phá
25'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị cản phá
27'
32'
🟨 Thẻ vàng - Stefano Callegari
32'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân trái) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — bị chặn
42'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (chân phải) — bị chặn
45+3'
Phạt góc
45+5'
BÀN THẮNG - Michael Bermudez 1-1
45+5'
🎯 Dứt điểm - Michael Bermudez (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marlon Steeven Quinonez Mendoza, ra Bryan Quinonez
BÀN THẮNG - Ronie Edmundo Carrillo Morales 2-1, kiến tạo: Miguel Perea
49'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (đánh đầu) — vào lưới
49'
52'
🎯 Dứt điểm - Walter AgustIn Herrera (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — chệch khung thành
58'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân trái) — bị chặn
64'
66'
🎯 Dứt điểm - Erick Zambrano (chân trái) — bị chặn
70'
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Rostagno
71'
🔁 Thay người: vào Luis Garces, ra Erick Zambrano
71'
🔁 Thay người: vào Jostin Vera, ra Walter AgustIn Herrera
🔁 Thay người: vào Bryan David Corozo Caicedo, ra Arnaldo Zambrano
71'
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alan Lorenzo (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Jose Hernandez
77'
78'
🔁 Thay người: vào Diego Andres Armas Benavides, ra Sergio Vasquez
78'
🔁 Thay người: vào David Quintero, ra Renny Jaramillo
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Alex Renato Ibarra Mina
81'
Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Caicedo
83'
🎯 Dứt điểm - Franklin Alexander Carabali Carabali (chân phải) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Jeremy Cusme
85'
89'
🟨 Thẻ vàng - Alan Lorenzo
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân trái) — chệch khung thành
89'
Phạt góc
90+6'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Mushuc Runa Phút Orense SC
Ronie Edmundo Carrillo Morales(Assists:Jose Hernandez) (Kiến tạo: Jose Hernandez) 1 - 0 9'
18' Bryan Quinonez
32' Stefano Callegari
45+5' 1 - 1 Michael Bermudez
HT 1-1
46' ▲ Marlon Steeven Quinonez Mendoza ▼ Bryan Quinonez
Ronie Edmundo Carrillo Morales(Assists:Miguel Perea) (Kiến tạo: Miguel Perea) 2 - 1 49'
70' Gonzalo Rostagno
71' ▲ Luis Garces ▼ Erick Zambrano
71' ▲ Jostin Vera ▼ Walter AgustIn Herrera
▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Arnaldo Zambrano71'
▲ Jefferson Caicedo ▼ Jose Hernandez77'
78' ▲ Diego Andres Armas Benavides ▼ Sergio Vasquez
78' ▲ David Quintero ▼ Renny Jaramillo
▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Alex Renato Ibarra Mina81'
Jefferson Caicedo 83'
Jeremy Cusme 85'
89' Alan Lorenzo
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 10 31
Bại 12 56
Ghi bàn 43 129
Mất bàn 45 1914
Điểm 43 910

Chủ = Mushuc Runa · Khách = Orense SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mushuc Runa (22)Hiệp 1 / Cả trậnOrense SC (23)
4 (18%)Thắng/Thắng5 (22%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (9%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (18%)Hòa/Bại6 (26%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (18%)Bại/Bại5 (22%)

Bảng xếp hạng

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2167827312513
Sân nhà115421411196
Sân khách101361320614
6 gần6123711--

Orense SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2175925292611
Sân nhà1143414141513
Sân khách103251115118
6 gần6015311--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Mushuc Runa 8 (44%)Hòa 6 (33%)Orense SC 4 (22%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6-0.52.25B
ECU LPSA14/09/25Orense SC3-1 (1-0)Mushuc Runa0-7-0.52.5B
ECU LPSA18/05/25Mushuc Runa2-5 (2-2)Orense SC7-2+0.752.25B
CON CSA06/03/25Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4+0.52.25T
ECU LPSA23/09/24Mushuc Runa3-0 (1-0)Orense SC5-7+0.52.25T
ECU LPSA06/04/24Orense SC2-2 (1-2)Mushuc Runa6-2-0.52.5H
ECU LPSA11/11/23Orense SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-5-0.52.5B
ECU LPSA04/06/23Mushuc Runa3-1 (1-0)Orense SC8-6+0.252.25T
ECU LPSA13/08/22Mushuc Runa1-1 (1-0)Orense SC4-1+0.52.25H
ECU LPSA04/04/22Orense SC0-0 (0-0)Mushuc Runa11-0-0.52.5H
ECU LPSA26/09/21Mushuc Runa0-0 (0-0)Orense SC7-7+0.52.75H
ECU LPSA13/04/21Orense SC0-2 (0-1)Mushuc Runa6-4-0.252.5T
ECU LPSA09/12/20Mushuc Runa0-0 (0-0)Orense SC9-7+0.52.75H
ECU LPSA02/09/20Orense SC0-2 (0-0)Mushuc Runa3-502.5T
ECU LPSB18/11/18Mushuc Runa3-0 (2-0)Orense SC-+1.252.5T
ECU LPSB05/08/18Orense SC0-0 (0-0)Mushuc Runa6-3--H
ECU LPSB04/06/18Orense SC0-1 (0-0)Mushuc Runa2-6-0.252.25T
ECU LPSB15/04/18Mushuc Runa1-0 (0-0)Orense SC6-5--T

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

BBTBHHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4-0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25T
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6-0.52.25B
ECU LPSA16/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara6-202.25H
ECU LPSA08/03/26Independiente del Valle3-1 (1-1)Mushuc Runa7-3-12.75B
ECU LPSA02/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Universidad Catolica8-502.5H
ECU LPSA22/02/26Sociedad Deportiva Aucas1-1 (1-0)Mushuc Runa7-5-0.52.25H

Thành tích gần đây — Orense SC

BHBBBBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA17/07/26Orense SC0-2 (0-1)Club Sport Emelec5-1+0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Manta FC0-0 (0-0)Orense SC4-402.25H
ECU LPSA07/07/26Orense SC1-2 (0-0)Tecnico Universitario11-2+0.52.25B
ECU LPSA02/07/26Liga Dep. Universitaria Quito3-0 (1-0)Orense SC7-1-12.5B
ECU CUP28/05/26Vinotinto de Ecuador2-1 (1-1)Orense SC5-2+0.252B
ECU LPSA24/05/26Orense SC1-2 (1-1)Universidad Catolica6-502.25B
ECU LPSA19/05/26Guayaquil City0-1 (0-1)Orense SC6-002.25T
ECU LPSA09/05/26Orense SC2-0 (0-0)Leones del Norte7-4+0.752T
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2-0.52.25T
ECU LPSA27/04/26Orense SC1-1 (0-1)Barcelona SC(ECU)7-402.25H
ECU LPSA23/04/26Deportivo Cuenca1-3 (0-1)Orense SC4-2-0.52.25T
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1+0.52.25H
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3+0.752.5T
ECU LPSA05/04/26Independiente del Valle2-0 (1-0)Orense SC7-2-1.252.5B
ECU LPSA24/03/26Sociedad Deportiva Aucas3-2 (2-0)Orense SC3-3-0.52.25B
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6+0.52.25T
ECU LPSA16/03/26Club Sport Emelec2-1 (1-1)Orense SC8-2-0.52B
ECU LPSA10/03/26Orense SC1-1 (0-0)Manta FC4-6+0.752.25H
CON CSA06/03/26Orense SC0-1 (0-0)Macara8-5+0.52B
ECU LPSA28/02/26Tecnico Universitario1-1 (0-1)Orense SC10-6-0.52H

Đội hình

Mushuc RunaOrense SC
25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7Tomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina22Jordy Ortiz2Bryan Quinonez5Alan Lorenzo6Stefano Callegari15CBeder Caicedo21Gonzalo Rostagno7Sergio Vasquez11Walter AgustIn Herrera25Renny Jaramillo54Erick Zambrano19Michael Bermudez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
18
8
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
85
82
Tấn công nguy hiểm
44
24
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
11
16
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
336
354
TL chuyền bóng thành công
82%
78%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
16
6
Quả ném biên
18
20
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
31
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.06
0.63
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B4
T4 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mushuc Runa (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Orense SC (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mushuc Runa (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 4 (21%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Orense SC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 2 (11%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

45
0 Bàn
98
1 Bàn
44
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
1311
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
Mushuc RunaOrense SC

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
21
T/H
10
T/B
11
H/T
33
H/H
43
H/B
00
B/T
11
B/H
35
B/B
Mushuc RunaOrense SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
34
Thắng 1
65
Hòa
56
Thua 1
43
Thua 2+
Mushuc RunaOrense SC

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
9.626/312/181
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
8.310/014/141
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
8.210/020/232
50Jeremy Cusme
Trung vệ
7.51/049/603🟨
30Alex Renato Ibarra Mina
Tiền đạo cánh phải
7.43/022/282
99Cristopher Angulo
Hậu vệ phải
7.31/018/222
5Esteban Nicolas Davila Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
7.20/021/343
7Tomson Geraldy Minda Borja
Tiền đạo cánh phải
7.24/211/113
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
6.90/029/360
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
6.61/130/341
4Ronny Biojo
Trung vệ
6.51/133/381
19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/130
61Jefferson Caicedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.10/00/00🟨
12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị)
Trung vệ
-1/03/51

Orense SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Jordy Ortiz
Thủ môn
7.30/017/360
19Michael Bermudez
Trung phong
6.912/111/160
5Alan Lorenzo
Trung vệ
6.71/041/474🟨
7Sergio Vasquez
Tiền vệ phòng ngự
6.60/031/341
6Stefano Callegari
Trung vệ
6.10/029/403🟨
2Bryan Quinonez
Trung vệ
6.10/011/121🟨
54Erick Zambrano
Tiền vệ tấn công
6.11/011/130
15Beder Caicedo
Hậu vệ trái
60/015/180
11Walter AgustIn Herrera
Trung phong
63/110/160
25Renny Jaramillo
Tiền vệ phòng ngự
5.61/027/342
21Gonzalo Rostagno
Tiền vệ trung tâm
5.60/038/432🟨
4Marlon Steeven Quinonez Mendoza (dự bị)
Hậu vệ
6.50/016/211
8Diego Andres Armas Benavides (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/06/110
33David Quintero (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/30
53Luis Garces (dự bị)
Tiền đạo
6.20/03/30
59Jostin Vera (dự bị)
Tiền vệ
6.10/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mushuc Runa Thông tin Orense SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Paúl Vélez HLV Raul Adolfo Antuna
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.303.101.022.500.740.910.250.87
Live1.02 ↓12.00 ↑308.00 ↑4.80 ↑3.500.01 ↓4.00 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm2.002.902.800.752.500.590.730.750.61
Live1.03 ↓5.00 ↑36.00 ↑1.73 ↑3.500.20 ↓0.40 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm2.083.253.051.002.500.780.890.250.91
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.203.153.100.952.500.70---
Live1.02 ↓15.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm2.183.202.900.802.250.84---
Live1.01 ↓16.89 ↑100.00 ↑6.20 ↑3.500.03 ↓---
12betSớm2.083.253.051.002.500.780.890.250.91
Live1.01 ↓7.80 ↑200.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.123.302.891.002.500.760.900.250.86
Live1.01 ↓12.50 ↑18.00 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.133.042.911.042.500.760.940.250.88
Live1.03 ↓7.00 ↑225.00 ↑5.00 ↑3.500.06 ↓0.53 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm2.173.203.041.022.500.780.920.250.90
Live1.02 ↓9.75 ↑62.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.153.103.100.952.500.75---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm2.153.203.050.822.250.870.870.250.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.393.182.920.872.250.880.730.001.07
Live1.17 ↓6.01 ↑30.80 ↑3.22 ↑3.500.23 ↓0.47 ↓0.001.66 ↑
BwinSớm2.153.003.000.932.500.75---
Live1.01 ↓21.00 ↑251.00 ↑1.10 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm2.193.363.170.982.500.770.870.250.87
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.05 ↑3.500.06 ↓0.58 ↓0.001.38 ↑
Bet 365Sớm2.103.303.301.032.500.780.900.250.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑3.500.07 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.153.003.000.952.500.750.880.250.84
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.73 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.