Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Libertad FC, 02:00 ngày 28/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 28/07/2026
Mushuc Runa 0 Kết thúc HT 0-0 2
Libertad FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Tường thuật trực tiếp
Mushuc Runa
Libertad FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (chân phải) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Esteban Nicolas Davila Alarcon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esteban Nicolas Davila Alarcon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân trái) — bị cản phá
23'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Esteban Nicolas Davila Alarcon (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ronny Biojo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Morínigo (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
63'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Dany Coronel
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Tomson Geraldy Minda Borja
🔁 Thay người: vào Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi, ra Alex Renato Ibarra Mina
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Vilinton Branda
🎯 Dứt điểm - Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Miguel Perea
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Stick Castro, ra Jostin Bravo
83'
⛳ Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Morínigo
84'
⚽ BÀN THẮNG - Xavier Pineda 0-1
84'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — vào lưới
90'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez 0-2, kiến tạo: Enrique Caicedo
🎯 Dứt điểm - Jeremy Cusme (chân phải) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Esteban Nicolas Davila Alarcon
🎯 Dứt điểm - Franklin Alexander Carabali Carabali (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Mushuc Runa | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Ronny Biojo | 51' | |
| 63' ⇄ | ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | |
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Dany Coronel | |
| ▲ Jefferson Caicedo ▼ Tomson Geraldy Minda Borja | 68' ⇄ | |
| ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Alex Renato Ibarra Mina | 68' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Xavier Pineda ▼ Vilinton Branda | |
| ▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Miguel Perea | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Stick Castro ▼ Jostin Bravo | |
| 83' | Rodrigo Morínigo | |
| 84' | ⚽ 0 - 1 Xavier Pineda | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Carlos Alfredo Orejuela Quinonez(Assists:Enrique Caicedo) (Kiến tạo: Enrique Caicedo) | |
| ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Esteban Nicolas Davila Alarcon | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 14 |
Chủ = Mushuc Runa · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mushuc Runa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 5 (22%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 27 | 33 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 26 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 10 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 16 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Mushuc Runa 4 (50%)Hòa 2 (25%)Libertad FC 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/08/25 | Mushuc Runa | 1-2 (1-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/25 | Libertad FC | 2-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/09/24 | Mushuc Runa | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/08/24 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/03/24 | Mushuc Runa | 2-1 (0-1) | Libertad FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/09/23 | Libertad FC | 0-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/23 | Mushuc Runa | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
HTBBTBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Macara | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Independiente del Valle | 3-1 (1-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Libertad FC
TBTHBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 2 | T |
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Libertad FC | 2-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Mushuc Runa
Libertad FC
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7CTomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda33Antony Chere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Ronny Biojo🟨 Thẻ vàng 51'6.3
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon▼ Rời sân 90+1'7.1
- 7Tomson Geraldy Minda Borja C▼ Rời sân 68'6.5
- 8Arnaldo Zambrano7.3
- 9Ronie Edmundo Carrillo Morales6.8
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza5.9
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 75'6.8
- 30Alex Renato Ibarra Mina▼ Rời sân 68'7.2
- 33Jose Hernandez6.5
- 50Jeremy Cusme7.8
- 99Cristopher Angulo6.7
Khách · 541
- 2Rodrigo Morínigo🟨 Thẻ vàng 83'6.8
- 6Bryan Caicedo6.8
- 12David Cabezas C8.8
- 17Elvis AdAn Patta Quintero7
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi7
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza6.2
- 30Jostin Bravo▼ Rời sân 82'6.4
- 33Antony Chere▼ Rời sân 63'6.6
- 49Dany Coronel▼ Rời sân 63'6.6
- 63Cristhian Valencia6
- 70Vilinton Branda▼ Rời sân 73'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
257
Sút cầu môn
74
Tấn công
10355
Tấn công nguy hiểm
5615
Sút ngoài cầu môn
131
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
420278
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
911
Việt vị
01
Cứu thua
27
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1814
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
4224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.921.26
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mushuc Runa (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Libertad FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mushuc Runa (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Libertad FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 72/77 | 2 | |||
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 35/37 | 5 | |||
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 4/2 | 18/25 | 1 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 3/1 | 39/44 | 4 | |||
| 9Ronie Edmundo Carrillo Morales Trung phong | 6.8 | 5/2 | 15/19 | 1 | |||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 16/20 | 1 | |||
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 2 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 36/39 | 4 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 15/17 | 0 | |||
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 51/56 | 1 | 🟨 | ||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 23Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 3/1 | 13/17 | 1 | |||
| 61Jefferson Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 0/0 | 0 |
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12David Cabezas Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 20/32 | 0 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/1 | 18/22 | 1 | |||
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 14/21 | 1 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 20/20 | 1 | 🟨 | ||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 49Dany Coronel Trung phong | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 30Jostin Bravo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 22/23 | 3 | |||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 28/36 | 1 | |||
| 7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | ||
| 80Xavier Pineda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 1/2 | 0 | ||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/9 | 0 | ||
| 8Stick Castro (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mushuc Runa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Paúl Vélez | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.61 | 4.55 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 3.70 ↑ | 5.20 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.40 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 94.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.04 ↓ | 5.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.25 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.63 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 20.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.45 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.15 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.90 | 0.80 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 57.19 ↑ | 4.91 ↑ | 1.13 ↓ | 6.12 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.45 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 45.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.85 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.49 | 4.66 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.68 | 4.96 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.14 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.80 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 3.81 | 5.17 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 29.55 ↑ | 5.23 ↑ | 1.19 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.83 | 5.33 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.67 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 421.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.70 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.