Kết quả bóng đá trận Mushuc Runa vs Libertad FC, 02:00 ngày 28/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 28/07/2026
Mushuc Runa
0 Kết thúc HT 0-0 2
Libertad FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 13 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C

Tường thuật trực tiếp

Mushuc RunaLibertad FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Augusto Bergelio Aragón Bautista
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
1'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Ronny Biojo (chân phải) — bị chặn
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Valencia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Esteban Nicolas Davila Alarcon (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Esteban Nicolas Davila Alarcon (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị cản phá
10'
Phạt góc
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân trái) — bị cản phá
22'
23'
Phạt góc
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — chệch khung thành
28'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Esteban Nicolas Davila Alarcon (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị cản phá
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Arnaldo Zambrano (chân phải) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Ronny Biojo
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — bị cản phá
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Perea (chân trái) — chệch khung thành
54'
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Morínigo (đánh đầu) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Enrique Caicedo, ra Antony Chere
63'
🔁 Thay người: vào Carlos Alfredo Orejuela Quinonez, ra Dany Coronel
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Jefferson Caicedo, ra Tomson Geraldy Minda Borja
68'
🔁 Thay người: vào Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi, ra Alex Renato Ibarra Mina
68'
🎯 Dứt điểm - Ronie Edmundo Carrillo Morales (chân phải) — bị chặn
68'
Phạt góc
69'
73'
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Vilinton Branda
🎯 Dứt điểm - Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Kevin Marcelo Peralta Ayovi, ra Miguel Perea
75'
Phạt góc
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (chân phải) — bị cản phá
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Stick Castro, ra Jostin Bravo
83'
Phạt góc
83'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Morínigo
84'
BÀN THẮNG - Xavier Pineda 0-1
84'
🎯 Dứt điểm - Xavier Pineda (chân phải) — vào lưới
90'
BÀN THẮNG - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez 0-2, kiến tạo: Enrique Caicedo
🎯 Dứt điểm - Jeremy Cusme (chân phải) — chệch khung thành
90'
90'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Esteban Nicolas Davila Alarcon
90+1'
🎯 Dứt điểm - Franklin Alexander Carabali Carabali (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Mushuc Runa Phút Libertad FC
HT 0-0
Ronny Biojo 51'
63' ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere
63' ▲ Carlos Alfredo Orejuela Quinonez ▼ Dany Coronel
▲ Jefferson Caicedo ▼ Tomson Geraldy Minda Borja68'
▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Alex Renato Ibarra Mina68'
73' ▲ Xavier Pineda ▼ Vilinton Branda
▲ Kevin Marcelo Peralta Ayovi ▼ Miguel Perea75'
82' ▲ Stick Castro ▼ Jostin Bravo
83' Rodrigo Morínigo
84' 0 - 1 Xavier Pineda
90' 0 - 2 Carlos Alfredo Orejuela Quinonez(Assists:Enrique Caicedo) (Kiến tạo: Enrique Caicedo)
▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Esteban Nicolas Davila Alarcon90+1'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 10 32
Bại 11 54
Ghi bàn 33 1110
Mất bàn 41 1810
Điểm 46 914

Chủ = Mushuc Runa · Khách = Libertad FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mushuc Runa (23)Hiệp 1 / Cả trậnLibertad FC (24)
4 (17%)Thắng/Thắng1 (4%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng5 (21%)
3 (13%)Hòa/Hòa6 (25%)
5 (22%)Hòa/Bại3 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (17%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Mushuc Runa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2267927332514
Sân nhà125431413197
Sân khách101361320614
6 gần6213811--

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2276921262711
Sân nhà105231110179
Sân khách1224610161012
6 gần621346--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Mushuc Runa 4 (50%)Hòa 2 (25%)Libertad FC 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA10/08/25Mushuc Runa1-2 (1-1)Libertad FC7-1+0.52.5B
ECU LPSA20/04/25Libertad FC2-1 (1-0)Mushuc Runa2-6-0.252.5B
ECU CUP27/09/24Mushuc Runa2-1 (1-0)Libertad FC4-8+0.752.5T
ECU LPSA04/08/24Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa6-8+0.252.25H
ECU LPSA03/03/24Mushuc Runa2-1 (0-1)Libertad FC6-2+0.52.5T
ECU LPSA03/09/23Libertad FC0-1 (0-1)Mushuc Runa8-3-0.252.5T
ECU LPSA10/04/23Mushuc Runa2-1 (1-0)Libertad FC8-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Mushuc Runa

HTBBTBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA24/07/26Club Sport Emelec1-1 (1-0)Mushuc Runa11-7-0.52.25H
ECU LPSA21/07/26Mushuc Runa2-1 (1-1)Orense SC5-4+0.252.5T
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4-0.252.25B
ECU LPSA12/07/26Mushuc Runa1-4 (0-2)Independiente del Valle6-6-0.52.5B
ECU LPSA07/07/26Universidad Catolica2-3 (0-1)Mushuc Runa7-1-12.75T
ECU CUP04/06/26Gualaceo SC1-0 (1-0)Mushuc Runa3-4+0.52B
ECU LPSA01/06/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Sociedad Deportiva Aucas4-602.25H
ECU LPSA24/05/26Mushuc Runa2-2 (2-1)Guayaquil City10-1+0.752.25H
ECU LPSA18/05/26Leones del Norte3-1 (2-1)Mushuc Runa4-2+0.252B
ECU LPSA12/05/26Mushuc Runa1-3 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-602.25B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5-0.252B
ECU LPSA25/04/26Mushuc Runa4-1 (2-1)Deportivo Cuenca3-8+0.52.25T
ECU LPSA23/04/26Barcelona SC(ECU)2-1 (0-1)Mushuc Runa9-0-0.752.25B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4+0.52.25T
ECU LPSA12/04/26Mushuc Runa1-0 (1-0)Manta FC4-7+12.5T
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4-0.252.25H
ECU LPSA23/03/26Mushuc Runa2-0 (1-0)Club Sport Emelec6-302.25T
ECU LPSA20/03/26Orense SC3-2 (3-0)Mushuc Runa2-6-0.52.25B
ECU LPSA16/03/26Mushuc Runa0-0 (0-0)Macara6-202.25H
ECU LPSA08/03/26Independiente del Valle3-1 (1-1)Mushuc Runa7-3-12.75B

Thành tích gần đây — Libertad FC

TBTHBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA22/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Delfin SC4-5+0.252T
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4-1.252.5B
ECU LPSA16/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario5-402.25T
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B
ECU LPSA08/03/26Libertad FC2-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-5-0.52.5T

Đội hình

Mushuc RunaLibertad FC
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo33Jose Hernandez50Jeremy Cusme99Cristopher Angulo5Esteban Nicolas Davila Alarcon7CTomson Geraldy Minda Borja8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea9Ronie Edmundo Carrillo Morales30Alex Renato Ibarra Mina12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero19Orlin Peter Quinonez Ayovi20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo49Dany Coronel63Cristhian Valencia70Vilinton Branda33Antony Chere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
3
Phạt góc (HT)
7
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
7
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
103
55
Tấn công nguy hiểm
56
15
Sút ngoài cầu môn
13
1
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
420
278
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
2
7
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
18
14
Cắt bóng
12
5
Tạt bóng thành công
11
2
Chuyền dài
42
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.92
1.26
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mushuc Runa (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Libertad FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mushuc Runa (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Libertad FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

48
0 Bàn
109
1 Bàn
52
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
146
B.thắng H1
1313
B.thắng H2
Mushuc RunaLibertad FC

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
20
T/H
11
T/B
24
H/T
35
H/H
43
H/B
01
B/T
21
B/H
35
B/B
Mushuc RunaLibertad FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
45
Thắng 1
56
Hòa
56
Thua 1
43
Thua 2+
Mushuc RunaLibertad FC

Mushuc Runa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
50Jeremy Cusme
Trung vệ
7.81/072/772
8Arnaldo Zambrano
Tiền vệ phòng ngự
7.31/035/375
30Alex Renato Ibarra Mina
Tiền đạo cánh phải
7.24/218/251
5Esteban Nicolas Davila Alarcon
Tiền vệ phòng ngự
7.13/139/444
9Ronie Edmundo Carrillo Morales
Trung phong
6.85/215/191
28Miguel Perea
Tiền đạo cánh trái
6.83/116/201
99Cristopher Angulo
Hậu vệ phải
6.71/026/312
33Jose Hernandez
Hậu vệ trái
6.50/036/394
7Tomson Geraldy Minda Borja
Tiền đạo cánh phải
6.52/015/170
4Ronny Biojo
Trung vệ
6.31/051/561🟨
25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza
Thủ môn
5.90/024/280
23Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.63/113/171
61Jefferson Caicedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/03/40
26Kevin Marcelo Peralta Ayovi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/04/60
12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị)
Trung vệ
-1/00/00

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12David Cabezas
Thủ môn
8.80/020/320
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
71/118/221
19Orlin Peter Quinonez Ayovi
Hậu vệ trái
70/026/300
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
6.90/014/211
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
6.81/120/201🟨
6Bryan Caicedo
Trung vệ
6.80/027/312
49Dany Coronel
Trung phong
6.60/013/160
33Antony Chere
Trung phong
6.61/09/142
30Jostin Bravo
Tiền vệ phòng ngự
6.40/022/233
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
6.20/010/140
63Cristhian Valencia
Tiền vệ phòng ngự
61/028/361
7Carlos Alfredo Orejuela Quinonez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.512/13/40
80Xavier Pineda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.211/11/20
9Enrique Caicedo (dự bị)
Tiền đạo
7.110/04/90
8Stick Castro (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mushuc Runa Thông tin Libertad FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Paúl Vélez HLV Juan Carlos Leon Zambrano
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.473.614.550.812.500.810.720.750.98
Live1.40 ↓3.70 ↑5.20 ↑1.20 ↑1.500.40 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.573.805.400.872.500.880.760.751.01
Live94.00 ↑5.40 ↑1.04 ↓5.20 ↑2.500.06 ↓0.20 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.503.254.400.672.500.660.631.000.70
Live20.00 ↑6.50 ↑1.01 ↓1.67 ↑2.500.21 ↓0.24 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.613.654.450.892.500.890.760.751.04
Live45.00 ↑4.35 ↑1.15 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.633.654.900.802.500.85---
Live50.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓7.00 ↑2.500.04 ↓---
10BETSớm1.583.654.900.802.500.83---
Live57.19 ↑4.91 ↑1.13 ↓6.12 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.613.654.450.892.500.890.760.751.04
Live45.00 ↑4.35 ↑1.15 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.573.854.850.882.500.880.750.751.01
Live26.00 ↑6.00 ↑1.09 ↓4.54 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.563.494.660.932.500.870.800.751.02
Live40.00 ↑5.20 ↑1.10 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.31 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.603.684.960.902.500.900.790.751.03
Live28.00 ↑5.30 ↑1.14 ↓5.85 ↑2.500.01 ↓0.32 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm1.573.704.800.802.500.95---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.583.805.000.782.500.910.720.750.98
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.593.815.170.882.500.880.770.751.02
Live29.55 ↑5.23 ↑1.19 ↓3.05 ↑1.500.24 ↓0.29 ↓0.002.61 ↑
BwinSớm1.573.704.800.772.500.93---
Live251.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑0.500.78 ↓---
1xBetSớm1.613.835.330.872.500.871.671.500.44
Live421.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.45 ↑2.500.10 ↓0.28 ↓0.002.72 ↑
Bet 365Sớm1.533.705.500.902.500.901.031.000.78
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑2.500.09 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.573.404.800.852.500.850.780.750.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑2.500.01 ↓1.40 ↑1.500.44 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.