Kết quả bóng đá trận MuSa vs P-Iirot, 20:00 ngày 27/06/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 27/06/2026
MuSa 2 Kết thúc HT 1-2 2
P-Iirot
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| MuSa | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Target Ayannubi | |
| Sebastian Eranka 1 - 1 ⚽ | 2' | |
| Otto Wiik | 27' | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 Urho Rouna | |
| 45+1' | Kasper Hassel | |
| HT 1-2 | ||
| Olli Auranen | 59' | |
| Christopher Abdou | 70' | |
| 90+1' | Remu Koikkalainen | |
| Onni Majaluoma 2 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 28 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 12 |
Chủ = MuSa · Khách = P-Iirot
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MuSa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (43%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
MuSa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 3 | 9 | 16 | 41 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 17 | 5 | 9 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 24 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | - | - |
P-Iirot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 3 | 5 | 24 | 20 | 21 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 | 7 | 18 | 1 |
| Sân khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 13 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
MuSa 5 (33%)Hòa 3 (20%)P-Iirot 7 (47%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 17/07/25 | MuSa | 1-1 (0-0) | P-Iirot | -0.25 | 3.25 | H |
| 18/06/25 | P-Iirot | 0-3 (0-2) | MuSa | -0.75 | 3.75 | T |
| 06/06/20 | MuSa | 3-1 (3-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 27/08/15 | MuSa | 0-3 (0-2) | P-Iirot | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/07/15 | P-Iirot | 1-2 (1-1) | MuSa | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/05/15 | MuSa | 5-1 (2-0) | P-Iirot | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/10/13 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 07/08/13 | MuSa | 0-4 (0-2) | P-Iirot | - | - | B |
| 13/06/13 | P-Iirot | 1-2 (1-0) | MuSa | -2.5 | 3.75 | T |
| 14/07/11 | P-Iirot | 3-0 (0-0) | MuSa | -2.25 | 3.5 | B |
| 28/04/11 | MuSa | 1-4 (0-1) | P-Iirot | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/04/11 | P-Iirot | 5-1 (4-0) | MuSa | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/10 | MuSa | 0-0 (0-0) | P-Iirot | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/10 | P-Iirot | 1-1 (1-0) | MuSa | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — MuSa
THBBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | EBK | 0-2 (0-2) | MuSa | -1.5 | 3.75 | T |
| 05/06/26 | MuSa | 0-0 (0-0) | NJS | +0.75 | 3.75 | H |
| 29/05/26 | Aifk Turku | 4-2 (1-2) | MuSa | -2.75 | 4 | B |
| 23/05/26 | MuSa | 3-4 (3-1) | Ilves Tampere II | -1.5 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | EPS Espoo | 6-1 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 09/05/26 | MuSa | 0-2 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | -1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | MuSa | 0-6 (0-2) | Honka Espoo | -2.75 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | B |
| 04/10/25 | MuSa | 1-0 (0-0) | PPJ Akatemia | +0.5 | 3.75 | T |
| 27/09/25 | Atlantis II | 0-10 (0-4) | MuSa | - | - | T |
| 21/09/25 | MuSa | 2-1 (2-0) | NJS | +1.25 | 4 | T |
| 14/09/25 | MuSa | 4-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 06/09/25 | PPJ Akatemia | 1-0 (1-0) | MuSa | -0.5 | 3.75 | B |
| 31/08/25 | NJS | 0-3 (0-2) | MuSa | - | - | T |
| 16/08/25 | HJS Akatemia | 4-0 (1-0) | MuSa | -1.75 | 3.75 | B |
| 08/08/25 | MuSa | 1-5 (1-0) | NJS | +0.75 | 3.5 | B |
| 02/08/25 | Kiffen Helsinki | 3-0 (0-0) | MuSa | - | - | B |
| 26/07/25 | MuSa | 10-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | T |
| 22/07/25 | PPJ Akatemia | 6-1 (5-0) | MuSa | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — P-Iirot
BBHTBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/05/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | P-Iirot | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | +1 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | +1.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | PIF Parainen | 0-2 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | B |
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 14/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 29/11/25 | P-Iirot | 1-5 (1-2) | Jazz Pori | - | - | B |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/09/25 | P-Iirot | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia | - | - | B |
| 08/09/25 | HPS | 3-1 (2-0) | P-Iirot | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/09/25 | P-Iirot | 2-4 (1-3) | Ilves Tampere II | -0.25 | 3.5 | B |
| 29/08/25 | TPV Tampere | 4-1 (3-1) | P-Iirot | -1 | 3.25 | B |
| 16/08/25 | P-Iirot | 1-2 (0-0) | Ilves Tampere II | -0.25 | 3.5 | B |
| 09/08/25 | Kiffen Helsinki | 3-0 (1-0) | P-Iirot | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1525
Sút cầu môn
107
Tấn công
7699
Tấn công nguy hiểm
4567
Sút ngoài cầu môn
518
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B7T7 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B3T3 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MuSa (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
P-Iirot (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MuSa (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
P-Iirot (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MuSa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.44 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 | 4.40 | 1.44 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.