Kết quả bóng đá trận MuSa vs EPS Espoo, 20:00 ngày 25/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
MuSa
0 Kết thúc HT 0-1 2
EPS Espoo
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

MuSa Phút EPS Espoo
6' 0 - 1 Matias Ambasciano
38' Matias Ambasciano
HT 0-1
Mico Heinila 61'
Niilo Luoma 64'
80' 0 - 2 Eemeli Paappanen
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 25
Hòa 00 21
Bại 20 64
Ghi bàn 46 1522
Mất bàn 51 2816
Điểm 39 816

Chủ = MuSa · Khách = EPS Espoo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MuSa (14)Hiệp 1 / Cả trậnEPS Espoo (18)
2 (14%)Thắng/Thắng4 (22%)
2 (14%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
1 (7%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (43%)Bại/Bại5 (28%)

Bảng xếp hạng

MuSa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng13238163999
Sân nhà612381559
Sân khách711582448
6 gần6222912--

EPS Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng135262421176
Sân nhà73221510116
Sân khách620491165
6 gần63031111--

Thành tích đối đầu (3 trận)

MuSa 0 (0%)Hòa 1 (33%)EPS Espoo 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--B
FIN D3 A28/08/22EPS Espoo4-1 (1-0)MuSa2-303B
FIN D3 A09/06/22MuSa0-0 (0-0)EPS Espoo-+12.75H

Thành tích gần đây — MuSa

BTBHTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26HJS Akatemia2-1 (2-1)MuSa7-7-2.254B
FIN D3 A09/07/26MuSa3-1 (1-0)GrIFK Kauniainen3-7-0.753.25T
FIN D3 A04/07/26Honka Espoo7-1 (3-1)MuSa5-1-3.254.5B
FIN D3 A27/06/26MuSa2-2 (1-2)P-Iirot1-4-13.5H
FIN D3 A12/06/26EBK0-2 (0-2)MuSa16-1-1.53.75T
FIN D3 A05/06/26MuSa0-0 (0-0)NJS2-4+0.753.75H
FIN D3 A29/05/26Aifk Turku4-2 (1-2)MuSa12-1-2.754B
FIN D3 A23/05/26MuSa3-4 (3-1)Ilves Tampere II0-20-1.53.75B
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--B
FIN D3 A09/05/26MuSa0-2 (0-0)HJS Akatemia6-4--B
FIN D3 A02/05/26GrIFK Kauniainen1-1 (1-0)MuSa12-1-1.753.5H
FIN D3 A24/04/26MuSa0-6 (0-2)Honka Espoo4-11-2.753.75B
FIN D3 A18/04/26P-Iirot4-0 (2-0)MuSa8-2--B
FIN D3 A04/10/25MuSa1-0 (0-0)PPJ Akatemia14-5+0.53.75T
FIN D3 A27/09/25Atlantis II0-10 (0-4)MuSa1-8--T
FIN D3 A21/09/25MuSa2-1 (2-0)NJS5-4+1.254T
FIN D3 A14/09/25MuSa4-0 (3-0)Atlantis II14-0--T
FIN D3 A06/09/25PPJ Akatemia1-0 (1-0)MuSa0-5-0.53.75B
FIN D3 A31/08/25NJS0-3 (0-2)MuSa3-4--T
FIN D3 A16/08/25HJS Akatemia4-0 (1-0)MuSa6-5-1.753.75B

Thành tích gần đây — EPS Espoo

TTBBBTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26EPS Espoo2-1 (0-1)NJS3-3--T
FIN D3 A11/07/26EPS Espoo2-0 (1-0)P-Iirot6-203.25T
FIN D3 A05/07/26Ilves Tampere II4-2 (3-1)EPS Espoo4-6-13.75B
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4+0.253.25B
FIN D3 A13/06/26EPS Espoo1-2 (1-1)Aifk Turku3-4-0.53.25B
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4-13.25T
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5+0.753.25H
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7-2.54B
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6-2.754B
FIN D3 A09/05/26NJS1-2 (1-0)EPS Espoo2-14--T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3-1.53.25B
FIN CUP30/04/26Valtti0-2 (0-1)EPS Espoo4-5--T
FIN D3 A25/04/26EPS Espoo1-1 (1-1)Ilves Tampere II11-7--H
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4-0.753.75B
FIN CUP11/04/26SUMU 772-2 (0-0)EPS Espoo---H
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---B
FIN D3 A19/10/25EPS Espoo5-1 (1-1)Atlantis4-7+13.75T
FIN D3 A03/10/25PK Keski Uusimaa1-0 (1-0)EPS Espoo1-4-0.53.25B
FIN D3 A26/09/25Jazz Pori0-2 (0-2)EPS Espoo5-6-0.753.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
4
12
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
71
80
Tấn công nguy hiểm
28
60
Sút ngoài cầu môn
3
8
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%
74%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MuSa (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
EPS Espoo (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MuSa (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

EPS Espoo (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
34
1 Bàn
33
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
116
B.thắng H1
47
B.thắng H2
MuSaEPS Espoo

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
21
T/B
01
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
20
B/H
34
B/B
MuSaEPS Espoo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
22
Thắng 1
33
Hòa
35
Thua 1
74
Thua 2+
MuSaEPS Espoo

Thông tin đội bóng

MuSa Thông tin EPS Espoo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.803.901.710.853.500.800.86-0.750.88
Live126.00 ↑51.00 ↑1.05 ↓5.70 ↑2.500.02 ↓3.50 ↑0.000.10 ↓
VcbetSớm3.804.101.700.903.500.870.85-0.750.87
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.65 ↑2.500.25 ↓0.25 ↓-0.252.65 ↑
Mansion88Sớm4.104.101.580.763.501.000.85-1.000.91
Live88.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑2.500.13 ↓0.21 ↓-0.252.70 ↑
InterwettenSớm3.403.901.850.903.500.75---
Live60.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm3.303.751.810.873.500.77---
Live5.00 ↑4.70 ↑1.45 ↓0.90 ↑3.750.77---
12betSớm4.404.201.530.763.501.000.85-1.000.91
Live88.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.84 ↑2.500.14 ↓2.77 ↑0.000.20 ↓
SbobetSớm3.984.061.530.763.501.000.84-1.000.92
Live70.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓4.16 ↑2.500.10 ↓0.26 ↓-0.252.38 ↑
WewbetSớm3.293.881.620.953.750.790.91-0.750.83
Live33.00 ↑5.55 ↑1.05 ↓3.22 ↑2.500.15 ↓0.25 ↓-0.252.32 ↑
LadbrokesSớm3.703.901.700.352.502.00---
Live5.00 ↑4.60 ↑1.44 ↓0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm3.804.101.580.813.750.720.81-0.750.71
Live40.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓2.96 ↑2.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.06 ↑
PinnacleSớm3.873.971.680.933.500.830.91-0.750.85
Live29.20 ↑6.76 ↑1.11 ↓2.68 ↑2.500.26 ↓2.67 ↑0.000.26 ↓
BwinSớm3.703.901.680.853.500.83---
Live5.00 ↑4.60 ↑1.43 ↓0.71 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm4.184.201.670.903.750.810.92-0.750.79
Live41.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.56 ↑2.500.20 ↓0.33 ↓-0.252.32 ↑
Bet 365Sớm3.904.201.600.953.750.850.80-1.001.00
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.14 ↓0.22 ↓-0.253.15 ↑
William HillSớm3.903.751.670.853.500.80---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑2.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.