Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE, 00:30 ngày 28/07/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 28/07/2026
MTK Hungaria
3 Kết thúc HT 1-0 0
ZalaegerzsegTE
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

MTK Hungaria Phút ZalaegerzsegTE
Kerezsi Zalan Mark(Assists:Kristof Hinora) (Kiến tạo: Kristof Hinora) 1 - 0 12'
Kerezsi Zalan Mark(Reason:Goal awarded) 📺 VAR14'
HT 1-0
46' ▲ Máté Rózsa ▼ Diogo Antonio
▲ Gyorgy Komaromi ▼ Krisztian Laszlo56'
61' ▲ Lucas Alfonso ▼ Queyrell Tchicamboud
62' Joseth Peraza
64' Norbert Szendrei
Kerezsi Zalan Mark(Assists:Gabor Jurek) (Kiến tạo: Gabor Jurek) 2 - 0 66'
▲ Milan Klausz ▼ Gabor Jurek69'
Milan Klausz(Assists:Gyorgy Komaromi) (Kiến tạo: Gyorgy Komaromi) 3 - 0 71'
▲ Istvan Bognar ▼ Kerezsi Zalan Mark79'
▲ Mikolay Timoteus ▼ Kristof Hinora80'
▲ Vilius Armalas ▼ Benedek Varju80'
83' ▲ Arthur Henrique ▼ Bence Kiss
88' ▲ Babos Bence ▼ Alegria
89' ▲ Tahir Maigana ▼ Alen Skribek
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 43
Hòa 10 22
Bại 01 45
Ghi bàn 74 2214
Mất bàn 14 2020
Điểm 76 1411

Chủ = MTK Hungaria · Khách = ZalaegerzsegTE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MTK Hungaria (12)Hiệp 1 / Cả trậnZalaegerzsegTE (8)
5 (42%)Thắng/Thắng1 (13%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (13%)
3 (25%)Hòa/Bại2 (25%)
2 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (25%)

Bảng xếp hạng

MTK Hungaria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003031
Sân nhà11003031
Sân khách00000006
6 gần61141015--

ZalaegerzsegTE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100103012
Sân nhà00000009
Sân khách100103012
6 gần63121212--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MTK Hungaria 7 (35%)Hòa 5 (25%)ZalaegerzsegTE 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403T
HUN D120/12/25ZalaegerzsegTE1-1 (0-1)MTK Hungaria2-5-0.53H
HUN D122/09/25MTK Hungaria1-0 (0-0)ZalaegerzsegTE5-4+0.253T
HUN D108/03/25ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)MTK Hungaria5-3-0.252.5H
HUN D102/11/24MTK Hungaria1-1 (0-1)ZalaegerzsegTE3-3+0.52.75H
HUN D126/07/24ZalaegerzsegTE0-1 (0-0)MTK Hungaria2-3-0.252.75T
HUN D111/03/24ZalaegerzsegTE2-2 (0-2)MTK Hungaria3-6-0.252.75H
HUN D111/11/23MTK Hungaria2-0 (0-0)ZalaegerzsegTE4-8+0.253T
HUN D107/08/23ZalaegerzsegTE2-1 (2-1)MTK Hungaria0-5-0.252.5B
HUN D101/05/22ZalaegerzsegTE2-3 (0-1)MTK Hungaria10-1-0.252.5T
HUN D105/02/22MTK Hungaria0-2 (0-2)ZalaegerzsegTE12-302.75B
HUN D103/10/21ZalaegerzsegTE2-0 (1-0)MTK Hungaria2-6-0.253B
HUN D113/03/21MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE4-6+0.252.75T
HUN D117/12/20ZalaegerzsegTE2-0 (2-0)MTK Hungaria1-4-0.252.75B
HUN D113/09/20MTK Hungaria0-3 (0-1)ZalaegerzsegTE6-2+0.52.5B
HUN D2E21/05/18ZalaegerzsegTE5-4 (2-2)MTK Hungaria0-7--B
HUN D2E12/11/17MTK Hungaria2-0 (0-0)ZalaegerzsegTE6-6--T
HUN D107/05/11ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)MTK Hungaria--0.53B
HUN Cup15/03/11ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)MTK Hungaria--0.52.75B
HUN Cup09/03/11MTK Hungaria0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE-+0.253H

Thành tích gần đây — MTK Hungaria

HTBBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF18/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)Kozarmisleny SE4-3--T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--B
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--B
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--B
INT CF04/07/26MTK Hungaria2-3 (1-1)Kecskemeti TE---B
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---T
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika-+13.25T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4-0.53H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.252.75H
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6+0.753H
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7+0.52.5T
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6-0.252.75H
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3-0.253.25B
HUN D114/03/26Gyori ETO0-0 (0-0)MTK Hungaria12-1-1.253.25H
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3+0.53H
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2-0.252.75H
HUN D124/02/26MTK Hungaria1-3 (0-1)Ferencvarosi TC5-4-13B
HUN D114/02/26MTK Hungaria2-2 (0-2)Puskas Akademia3-103H

Thành tích gần đây — ZalaegerzsegTE

TTHTBBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Konyaspor1-3 (0-0)ZalaegerzsegTE2-7-0.52.75T
INT CF17/07/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)FK Epitsentr Dunayivtsi5-1003.5T
INT CF11/07/26Synot Slovacko3-3 (1-1)ZalaegerzsegTE5-4+0.753H
INT CF04/07/26Slaven Belupo2-3 (0-1)ZalaegerzsegTE3-102.75T
INT CF01/07/26FC Ajka3-2 (0-0)ZalaegerzsegTE5-6+1.253B
HUN D116/05/26Ferencvarosi TC3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE5-2-1.53B
HUN Cup09/05/26Ferencvarosi TC0-0 (0-0)ZalaegerzsegTE7-0-12.5H
HUN D102/05/26ZalaegerzsegTE1-3 (1-2)Puskas Akademia2-8+0.252.5B
HUN D126/04/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-5-0.252.5B
HUN Cup22/04/26Budapest Honved1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-1+0.252.5H
HUN D118/04/26ZalaegerzsegTE4-0 (3-0)Kazincbarcika9-4+12.75T
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403B
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3+0.52.5T
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3+0.252.75T
HUN D114/03/26Paksi SE Honlapja1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE13-5-0.53H
HUN D107/03/26ZalaegerzsegTE2-1 (1-1)Gyori ETO3-5-0.53T
HUN Cup04/03/26ZalaegerzsegTE1-0 (0-0)SOROKSAR6-0+1.53T
HUN D128/02/26Diosgyor VTK1-1 (0-0)ZalaegerzsegTE3-3-0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2+0.252.75H
HUN D114/02/26ZalaegerzsegTE3-1 (0-1)Ferencvarosi TC2-6-0.753T

Đội hình

MTK HungariaZalaegerzsegTE
1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata11Gabor Jurek16Krisztian Laszlo80Adrian Zeljkovic17Kristof Hinora20Kerezsi Zalan Mark1Bence Gundel-Takacs4Joseth Peraza8Andras Csonka18Jose Calderon33Diogo Antonio7Alen Skribek10Bence Kiss11CNorbert Szendrei30Fabricio Amato23Alegria47Queyrell Tchicamboud

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
85
101
Tấn công nguy hiểm
29
27
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
17
10
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
514
577
TL chuyền bóng thành công
89%
89%
Phạm lỗi
10
17
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
14
4
Quả ném biên
14
15
Cắt bóng
10
13
Tạt bóng thành công
3
5
Chuyền dài
32
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.74
0.74
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MTK HungariaZalaegerzsegTE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MTK HungariaZalaegerzsegTE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
14
Thắng 1
96
Hòa
22
Thua 1
43
Thua 2+
MTK HungariaZalaegerzsegTE

MTK Hungaria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Kerezsi Zalan Mark
Tiền đạo cánh trái
8.825/44/52
17Kristof Hinora
Hậu vệ phải
8.411/025/283
6Mihaly Kata
Tiền vệ phòng ngự
8.20/065/677
27Patrik Kovacs
Hậu vệ trái
7.80/046/571
2Benedek Varju
Hậu vệ phải
7.51/037/424
4Ilia Beriashvili
Trung vệ
7.40/061/637
11Gabor Jurek
Tiền đạo cánh phải
7.410/022/271
55Stipe Radic
Trung vệ
7.11/086/881
1Patrik Demjen
Thủ môn
70/022/290
80Adrian Zeljkovic
Tiền vệ phòng ngự
71/067/741
16Krisztian Laszlo
Tiền vệ trung tâm
6.71/08/112
9Milan Klausz (dự bị)
Trung phong
7.513/10/01
77Gyorgy Komaromi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.111/07/91
13Mikolay Timoteus (dự bị)
Tiền đạo
6.80/05/60
26Vilius Armalas (dự bị)
Trung vệ
6.51/13/60
10Istvan Bognar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/01/20

ZalaegerzsegTE

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Diogo Antonio
Hậu vệ
7.20/040/442
30Fabricio Amato
Tiền vệ phòng ngự
72/175/826
10Bence Kiss
Tiền vệ trung tâm
6.80/039/433
23Alegria
Tiền đạo cánh trái
6.71/121/220
18Jose Calderon
Hậu vệ trái
6.50/051/571
11Norbert Szendrei
Tiền vệ trung tâm
6.42/070/812🟨
8Andras Csonka
Tiền vệ phòng ngự
62/141/476
1Bence Gundel-Takacs
Thủ môn
5.90/032/340
7Alen Skribek
Tiền đạo cánh trái
5.93/135/451
4Joseth Peraza
Trung vệ
5.80/065/691🟨
47Queyrell Tchicamboud
Tiền đạo cánh trái
5.62/015/170
32Lucas Alfonso (dự bị)
Trung phong
6.40/04/51
77Arthur Henrique (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/02/21
66Máté Rózsa (dự bị)
Tiền vệ
6.40/024/270
74Babos Bence (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00
21Tahir Maigana (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MTK Hungaria Thông tin ZalaegerzsegTE
1888-11-16 Thành lập 1920
Hidegkuti Nandor Stadium Sân nhà ZTE Aréna
5700 Sức chứa 16000
Mate Pinezits HLV Filipe Celikkaya
MTK Hungaria FC Khu vực ZALAEGERSZEG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.083.403.100.912.750.850.830.250.95
Live1.03 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.70 ↑3.500.02 ↓0.97 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.963.403.250.892.750.850.810.250.93
Live1.02 ↓7.70 ↑97.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.83 ↑0.001.01 ↑
InterwettenSớm2.403.402.650.702.501.050.750.000.95
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑3.500.15 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.333.402.550.842.750.80---
Live1.02 ↓19.68 ↑100.00 ↑3.49 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.963.403.250.892.750.850.810.250.93
Live1.02 ↓7.70 ↑97.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.83 ↑0.001.01 ↑
CrownSớm2.093.552.950.772.500.930.830.250.87
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑4.34 ↑3.500.05 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.013.232.990.932.750.870.840.250.98
Live1.01 ↓9.20 ↑65.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓3.84 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm2.113.422.950.932.750.830.880.250.90
Live1.02 ↓6.55 ↑35.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.000.732.501.00---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm2.503.452.500.912.750.810.940.500.79
Live1.01 ↓51.00 ↑326.00 ↑8.76 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.343.332.870.982.750.791.030.250.76
Live1.32 ↓4.21 ↑14.40 ↑3.23 ↑3.500.23 ↓0.85 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.103.503.000.722.500.98---
Live1.01 ↓81.00 ↑251.00 ↑1.15 ↑3.500.55 ↓---
1xBetSớm2.383.422.520.892.750.810.780.000.89
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.453.402.450.982.750.830.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.503.302.600.752.501.000.810.250.85
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑3.500.04 ↓0.810.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.