Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria vs ZalaegerzsegTE, 00:30 ngày 28/07/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 28/07/2026
MTK Hungaria 3 Kết thúc HT 1-0 0
ZalaegerzsegTE
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Hidegkuti Nandor Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| MTK Hungaria | Phút | |
| Kerezsi Zalan Mark(Assists:Kristof Hinora) (Kiến tạo: Kristof Hinora) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Kerezsi Zalan Mark(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Máté Rózsa ▼ Diogo Antonio | |
| ▲ Gyorgy Komaromi ▼ Krisztian Laszlo | 56' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Lucas Alfonso ▼ Queyrell Tchicamboud | |
| 62' | Joseth Peraza | |
| 64' | Norbert Szendrei | |
| Kerezsi Zalan Mark(Assists:Gabor Jurek) (Kiến tạo: Gabor Jurek) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| ▲ Milan Klausz ▼ Gabor Jurek | 69' ⇄ | |
| Milan Klausz(Assists:Gyorgy Komaromi) (Kiến tạo: Gyorgy Komaromi) 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| ▲ Istvan Bognar ▼ Kerezsi Zalan Mark | 79' ⇄ | |
| ▲ Mikolay Timoteus ▼ Kristof Hinora | 80' ⇄ | |
| ▲ Vilius Armalas ▼ Benedek Varju | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Arthur Henrique ▼ Bence Kiss | |
| 88' ⇄ | ▲ Babos Bence ▼ Alegria | |
| 89' ⇄ | ▲ Tahir Maigana ▼ Alen Skribek | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 20 | 20 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = MTK Hungaria · Khách = ZalaegerzsegTE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 15 | - | - |
ZalaegerzsegTE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
MTK Hungaria 7 (35%)Hòa 5 (25%)ZalaegerzsegTE 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 20/12/25 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (0-1) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 22/09/25 | MTK Hungaria | 1-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/25 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/11/24 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/07/24 | ZalaegerzsegTE | 0-1 (0-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/24 | ZalaegerzsegTE | 2-2 (0-2) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/11/23 | MTK Hungaria | 2-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 3 | T |
| 07/08/23 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (2-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/22 | ZalaegerzsegTE | 2-3 (0-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/22 | MTK Hungaria | 0-2 (0-2) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | B |
| 03/10/21 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (1-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 3 | B |
| 13/03/21 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/12/20 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (2-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/09/20 | MTK Hungaria | 0-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/18 | ZalaegerzsegTE | 5-4 (2-2) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 12/11/17 | MTK Hungaria | 2-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | - | - | T |
| 07/05/11 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/11 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | MTK Hungaria | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/03/11 | MTK Hungaria | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria
HTBBBBTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | B |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Gyori ETO | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | -1.25 | 3.25 | H |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 3 | H |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/02/26 | MTK Hungaria | 1-3 (0-1) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 14/02/26 | MTK Hungaria | 2-2 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — ZalaegerzsegTE
TTHTBBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Konyaspor | 1-3 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | FK Epitsentr Dunayivtsi | 0 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Synot Slovacko | 3-3 (1-1) | ZalaegerzsegTE | +0.75 | 3 | H |
| 04/07/26 | Slaven Belupo | 2-3 (0-1) | ZalaegerzsegTE | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +1.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ferencvarosi TC | 0-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | ZalaegerzsegTE | 1-3 (1-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Budapest Honved | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | ZalaegerzsegTE | 4-0 (3-0) | Kazincbarcika | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Paksi SE Honlapja | 1-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-1 (1-1) | Gyori ETO | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | ZalaegerzsegTE | 1-0 (0-0) | SOROKSAR | +1.5 | 3 | T |
| 28/02/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | ZalaegerzsegTE | 3-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 3 | T |
Đội hình
MTK Hungaria
ZalaegerzsegTE
1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili27Patrik Kovacs55Stipe Radic6CMihaly Kata11Gabor Jurek16Krisztian Laszlo80Adrian Zeljkovic17Kristof Hinora20Kerezsi Zalan Mark1Bence Gundel-Takacs4Joseth Peraza8Andras Csonka18Jose Calderon33Diogo Antonio7Alen Skribek10Bence Kiss11CNorbert Szendrei30Fabricio Amato23Alegria47Queyrell Tchicamboud
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Patrik Demjen7
- 2Benedek Varju▼ Rời sân 80'7.5
- 4Ilia Beriashvili7.4
- 6Mihaly Kata C8.2
- 11Gabor Jurek🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 69'7.4
- 16Krisztian Laszlo▼ Rời sân 56'6.7
- 17Kristof Hinora🎯 Kiến tạo 12' · ▼ Rời sân 80'8.4
- 20Kerezsi Zalan Mark⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 79'8.8
- 27Patrik Kovacs7.8
- 55Stipe Radic7.1
- 80Adrian Zeljkovic7
Khách · 442
- 1Bence Gundel-Takacs5.9
- 4Joseth Peraza🟨 Thẻ vàng 62'5.8
- 7Alen Skribek▼ Rời sân 89'5.9
- 8Andras Csonka6
- 10Bence Kiss▼ Rời sân 83'6.8
- 11Norbert Szendrei C🟨 Thẻ vàng 64'6.4
- 18Jose Calderon6.5
- 23Alegria▼ Rời sân 88'6.7
- 30Fabricio Amato7
- 33Diogo Antonio▼ Rời sân 46'7.2
- 47Queyrell Tchicamboud▼ Rời sân 61'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
64
Tấn công
85101
Tấn công nguy hiểm
2927
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
514577
TL chuyền bóng thành công
89%89%
Phạm lỗi
1017
Việt vị
10
Cứu thua
43
Tắc bóng
144
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3232
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.740.74
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
ZalaegerzsegTE (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MTK Hungaria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Kerezsi Zalan Mark Tiền đạo cánh trái | 8.8 | 2 | 5/4 | 4/5 | 2 | ||
| 17Kristof Hinora Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 1/0 | 25/28 | 3 | ||
| 6Mihaly Kata Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 0/0 | 65/67 | 7 | |||
| 27Patrik Kovacs Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 46/57 | 1 | |||
| 2Benedek Varju Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 37/42 | 4 | |||
| 4Ilia Beriashvili Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 61/63 | 7 | |||
| 11Gabor Jurek Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 22/27 | 1 | ||
| 55Stipe Radic Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 86/88 | 1 | |||
| 1Patrik Demjen Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 80Adrian Zeljkovic Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 67/74 | 1 | |||
| 16Krisztian Laszlo Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 2 | |||
| 9Milan Klausz (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 0/0 | 1 | ||
| 77Gyorgy Komaromi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 7/9 | 1 | ||
| 13Mikolay Timoteus (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 26Vilius Armalas (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 3/6 | 0 | |||
| 10Istvan Bognar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 |
ZalaegerzsegTE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Diogo Antonio Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 40/44 | 2 | |||
| 30Fabricio Amato Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 75/82 | 6 | |||
| 10Bence Kiss Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 23Alegria Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 21/22 | 0 | |||
| 18Jose Calderon Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 51/57 | 1 | |||
| 11Norbert Szendrei Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 70/81 | 2 | 🟨 | ||
| 8Andras Csonka Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2/1 | 41/47 | 6 | |||
| 1Bence Gundel-Takacs Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 7Alen Skribek Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 3/1 | 35/45 | 1 | |||
| 4Joseth Peraza Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 65/69 | 1 | 🟨 | ||
| 47Queyrell Tchicamboud Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 2/0 | 15/17 | 0 | |||
| 32Lucas Alfonso (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 77Arthur Henrique (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 66Máté Rózsa (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 74Babos Bence (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Tahir Maigana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888-11-16 | Thành lập | 1920 |
| Hidegkuti Nandor Stadium | Sân nhà | ZTE Aréna |
| 5700 | Sức chứa | 16000 |
| Mate Pinezits | HLV | Filipe Celikkaya |
| MTK Hungaria FC | Khu vực | ZALAEGERSZEG |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.25 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 97.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.55 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.68 ↑ | 100.00 ↑ | 3.49 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.25 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 97.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.55 | 2.95 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.23 | 2.99 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.42 | 2.95 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.50 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 326.00 ↑ | 8.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.33 | 2.87 | 0.98 | 2.75 | 0.79 | 1.03 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.21 ↑ | 14.40 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.42 | 2.52 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.81 | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.