Kết quả bóng đá trận MTK Hungaria FC (W) vs Budapest Honved Woman's, 20:00 ngày 08/08/2026
Hạng 1 Nữ Hungary · 20:00 ngày 08/08/2026
MTK Hungaria FC (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Budapest Honved Woman's
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = MTK Hungaria FC (W) · Khách = Budapest Honved Woman's
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MTK Hungaria FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
Budapest Honved Woman's
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
MTK Hungaria FC (W) 5 (83%)Hòa 1 (17%)Budapest Honved Woman's 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 13/09/25 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | H |
| 01/03/25 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 31/08/24 | MTK Hungaria FC (W) | 5-0 (2-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 20/11/16 | Budapest Honved Woman's | 0-2 (0-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 11/09/16 | MTK Hungaria FC (W) | 4-0 (3-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria FC (W)
BBBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Austria Wien (W) | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Gyori Dozsa (W) | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | -0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-2 (1-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Szetomeharry (W) | 3-2 (2-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-0 (2-0) | Ujpesti (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Ferencvarosi TC (W) | 5-1 (2-1) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 2-2 (0-1) | Gyori Dozsa (W) | - | - | H |
| 04/04/26 | Budaorsi SC (W) | 0-4 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 01/04/26 | MTK Hungaria FC (W) | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | +2.5 | 3.75 | B |
| 27/03/26 | Victoria Boys (W) | 1-4 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 13/03/26 | Pecsi MFC (W) | 0-3 (0-1) | MTK Hungaria FC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 21/02/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | TJ Spartak Myjava(W) | 3-2 (2-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 16/01/26 | Austria Wien (W) | 3-0 (1-0) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | B |
| 21/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 8-0 (3-0) | Szekszard UFC (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 2-0 (0-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Ujpesti (W) | 0-3 (0-2) | MTK Hungaria FC (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | MTK Hungaria FC (W) | 0-2 (0-1) | Ferencvarosi TC (W) | - | - | B |
| 15/10/25 | Gyori Dozsa (W) | 0-2 (0-0) | MTK Hungaria FC (W) | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Budapest Honved Woman's
HTHHBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Slovacko (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Budapest Honved Woman's | 4-0 (4-0) | Budaorsi SC (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Victoria Boys (W) | 1-1 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 04/05/26 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (0-0) | Pecsi MFC (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | Budapest Honved Woman's | 0-3 (0-2) | Ferencvarosi TC (W) | -2 | 3 | B |
| 24/04/26 | Szekszard UFC (W) | 0-6 (0-5) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 05/04/26 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-1) | Ujpesti (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Gyori Dozsa (W) | 3-2 (3-0) | Budapest Honved Woman's | -1.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Budapest Honved Woman's | 3-1 (0-1) | Diosgyori VTK (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | MTK Hungaria FC (W) | 1-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 18/03/26 | Diosgyori VTK (W) | 1-1 (0-0) | Budapest Honved Woman's | +0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Puskas Akademia (W) | 0-0 (0-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | H |
| 21/02/26 | Budapest Honved Woman's | 2-0 (1-0) | Szetomeharry (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Viktoria FC Szombathely (W) | 0-2 (0-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved Woman's | 3-2 (2-2) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Ferencvarosi TC (W) | 2-0 (1-0) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 16/11/25 | Budaorsi SC (W) | 0-3 (0-2) | Budapest Honved Woman's | - | - | T |
| 08/11/25 | Budapest Honved Woman's | 2-2 (2-0) | Victoria Boys (W) | - | - | H |
| 01/11/25 | Pecsi MFC (W) | 2-1 (1-1) | Budapest Honved Woman's | - | - | B |
| 15/10/25 | Budapest Honved Woman's | 1-1 (1-0) | Szekszard UFC (W) | +2.25 | 4 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
01
Tấn công
3224
Tấn công nguy hiểm
2213
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B0T0 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MTK Hungaria FC (W) (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Budapest Honved Woman's (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MTK Hungaria FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.75 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.96 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.20 ↓ | 6.50 ↑ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.20 | 5.75 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.00 | 5.80 | 0.91 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 3.30 ↓ | 6.80 ↑ | 0.81 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.35 | 4.19 | 5.50 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.56 ↑ | 3.01 ↓ | 5.25 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.00 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↓ | 5.25 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.50 | 9.50 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.10 ↓ | 5.75 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 5.75 | 8.00 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↑ | 4.60 ↓ | 5.25 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.25 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 0.07 | 0.00 | 5.80 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.24 ↓ | 7.48 ↓ | 0.84 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.74 ↑ | 0.75 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.20 ↓ | 7.50 ↓ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.00 ↓ | 7.00 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.