Kết quả bóng đá trận MSV Duisburg vs SV Meppen, 19:00 ngày 08/08/2026
3.Liga (Đức) · 19:00 ngày 08/08/2026
MSV Duisburg Sắp đá --:--:--
SV Meppen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: MSV-Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 15 | 18 | 35 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 18 | 27 |
Chủ = MSV Duisburg · Khách = SV Meppen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSV Duisburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (34%) | Thắng/Thắng | 18 (46%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 11 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (18%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
MSV Duisburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
SV Meppen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 26 | 5 | 3 | 103 | 35 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 53 | 18 | 41 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 3 | 1 | 50 | 17 | 42 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MSV Duisburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-9-17 | Thành lập | 1912 |
| MSV-Arena | Sân nhà | |
| 31500 | Sức chứa | 0 |
| Dietmar Hirsch | HLV | Rico Schmitt |
| Duisburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.10 ↓ | 5.25 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.89 | 6.90 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.48 ↓ | 5.15 ↓ | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.75 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.30 ↓ | 5.25 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.78 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.49 | 4.50 | 5.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.65 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.45 | 4.50 ↑ | 5.19 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.