Kết quả bóng đá trận MSP Yashima FC vs Celeste Tokushima, 12:00 ngày 12/07/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:00 ngày 12/07/2026
MSP Yashima FC 0 Kết thúc HT 0-2 7
Celeste Tokushima
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| MSP Yashima FC | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 | |
| 54' | ⚽ 0 - 4 | |
| 64' | ||
| 66' | ⚽ 0 - 5 | |
| 76' | ⚽ 0 - 6 | |
| 90+3' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 20 | 2 | 28 |
| Mất bàn | 20 | 0 | 29 | 6 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 15 |
Chủ = MSP Yashima FC · Khách = Celeste Tokushima
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSP Yashima FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (83%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích gần đây — MSP Yashima FC
BBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Ghi/Mất: 1/19 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | MSP Yashima FC | 0-10 (0-5) | SONIO Takamatsu | - | - | B |
| 07/06/26 | Kochi University II | 3-0 (3-0) | MSP Yashima FC | - | - | B |
| 31/05/26 | MSP Yashima FC | 1-2 (0-2) | Llamas Kochi FC | - | - | B |
| 05/04/26 | SONIO Takamatsu | 4-0 (0-0) | MSP Yashima FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Celeste Tokushima
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Lavenirosso NC | 0-3 (0-2) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 31/05/26 | Takamatsu R-Velho | 1-5 (0-3) | Celeste Tokushima | +3 | 4 | T |
| 03/05/26 | Tadotsu FC | 0-3 (0-3) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 08/11/25 | Celeste Tokushima | 4-0 (3-0) | BTOP Thank Kuriyama | - | - | T |
| 07/11/25 | VONDS Ichihara | 5-0 (2-0) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 24/08/25 | Celeste Tokushima | 8-1 (5-0) | Kochi University II | - | - | T |
| 27/07/25 | Llamas Kochi FC | 0-6 (0-4) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 06/07/25 | Tadotsu FC | 1-2 (0-1) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 29/06/25 | Kochi University II | 0-1 (0-0) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 15/06/25 | SONIO Takamatsu | 2-4 (2-2) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 25/05/25 | Fukuyama City FC | 2-1 (0-0) | Celeste Tokushima | -0.25 | 3 | B |
| 10/11/24 | Celeste Tokushima | 3-0 (1-0) | FC Ise-shima | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/11/24 | Celeste Tokushima | 0-1 (0-0) | J Lease FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/11/24 | Celeste Tokushima | 1-1 (0-1) | Veroskronos Tsuno | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/10/24 | Japan Soccer College | 1-0 (0-0) | Celeste Tokushima | - | - | B |
| 22/10/24 | Celeste Tokushima | 1-0 (0-0) | J Lease FC | - | - | T |
| 19/10/24 | Celeste Tokushima | 2-0 (0-0) | Nobeoka Agata | - | - | T |
| 07/07/24 | SONIO Takamatsu | 0-1 (0-1) | Celeste Tokushima | - | - | T |
| 26/05/24 | Celeste Tokushima | 0-0 (0-0) | J Lease FC | - | - | H |
| 07/06/23 | Hiroshima Sanfrecce | 5-0 (2-0) | Celeste Tokushima | -2.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
216
Sút cầu môn
110
Tấn công
8988
Tấn công nguy hiểm
5785
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
20
So Sánh Sức Mạnh
11 89
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSP Yashima FC (6 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 4.83 bàn/trận
Celeste Tokushima (6 trận)
Ghi 4.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celeste Tokushima (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MSP Yashima FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 41.00 | 15.00 | 1.02 | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.94 | -3.75 | 0.76 |
| Live | 41.00 | 15.00 | 1.02 | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.94 | -3.75 | 0.76 | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 13.00 | 1.03 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 26.00 | 14.50 | 1.04 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 48.00 | 10.50 | 1.03 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | 0.85 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↓ | 13.00 ↑ | 1.04 ↑ | 0.96 ↓ | 4.50 | 0.74 ↑ | 0.91 ↑ | -3.75 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 13.00 | 1.05 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.90 | -3.50 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.98 ↑ | -3.75 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.90 | -3.50 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.83 | 4.25 | 0.93 | 0.99 ↑ | -3.75 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.93 | -3.75 | 0.74 |
| Live | - | - | - | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.93 | -3.75 | 0.74 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.