Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs Hajduk Split, 01:30 ngày 17/07/2026
UEFA Europa League · 01:30 ngày 17/07/2026
MSK Zilina 2 Kết thúc HT 0-1 1
Hajduk Split
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| 20' | Simun Hrgovic | |
| 30' | Alec Van Hoorenbeeck | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 1 Alec Van Hoorenbeeck(Assists:Simun Hrgovic) | |
| 45+3' | 📺 Alec Van Hoorenbeeck(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Marek Okal ▼ Tobias Paliscak | 46' ⇄ | |
| Marko Roginic(Assists:Frantisek Kosa) (Kiến tạo: Frantisek Kosa) 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Marko Roginic(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 54' | |
| 64' ⇄ | ▲ Dalisson de Almeida ▼ Noa Skoko | |
| ▲ Fabian Bzdyl ▼ Miroslav Kacer | 66' ⇄ | |
| ▲ Michal Fasko ▼ Frantisek Kosa | 66' ⇄ | |
| Xavier Adang | 67' | |
| ▲ Samuel Datko ▼ Patrik Ilko | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Abdoulie Sanyang ▼ Simun Hrgovic | |
| 75' ⇄ | ▲ Adam Guram ▼ Roko Brajkovic | |
| ▲ Andrei Florea ▼ Xavier Adang | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Marko Livaja ▼ Michele Sego | |
| Dario Melnjak 1 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| Andrei Florea | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 24 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = Hajduk Split
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
MSK Zilina 1 (33%)Hòa 1 (33%)Hajduk Split 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 07/08/09 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/09 | MSK Zilina | 1-1 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
BHHBHBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +0.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -1 | 3 | T |
| 11/03/26 | MSK Zilina | 3-0 (3-0) | Trencin | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | MSK Zilina | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Hajduk Split
TTTTTHBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | NK Publikum Celje | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | FK Shkendija 79 | 0-4 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Hajduk Split | 6-3 (3-2) | HNK Vukovar 91 | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | NK Lokomotiva Zagreb | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Dinamo Zagreb | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Hajduk Split | 3-1 (2-1) | NK Varteks Varazdin | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Rijeka | 0-0 (0-0) | Hajduk Split | 0 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Hajduk Split | 0-1 (0-0) | ZNK Osijek | +1.25 | 2.5 | B |
| 17/04/26 | Slaven Belupo | 2-2 (1-1) | Hajduk Split | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Hajduk Split | 1-0 (1-0) | HNK Gorica | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Istra 1961 Pula | 1-3 (0-1) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | HNK Vukovar 91 | 0-6 (0-2) | Hajduk Split | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Hajduk Split | 2-1 (2-0) | NK Lokomotiva Zagreb | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Hajduk Split | 1-3 (1-3) | Dinamo Zagreb | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Rijeka | 3-2 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2 | B |
| 28/02/26 | NK Varteks Varazdin | 1-1 (1-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/02/26 | Hajduk Split | 1-0 (0-0) | Rijeka | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | ZNK Osijek | 0-2 (0-1) | Hajduk Split | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
MSK Zilina
Hajduk Split
1Jakub Badzgon17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak6Xavier Adang20Kristian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic33Toni Silic5Alec Van Hoorenbeeck22Mathieu Acapandie32Simun Hrgovic36Marino Skelin4Adrion Pajaziti21Rokas Pukstas17CDario Melnjak28Roko Brajkovic37Noa Skoko11Michele Sego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jakub Badzgon
- 6Xavier Adang🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 82'
- 7Frantisek Kosa🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 66'
- 16Patrik Ilko▼ Rời sân 72'
- 17Jan Minarik
- 20Kristian Bari
- 21Timotej Hranica
- 28Aleksandre Narimanidze
- 33Tobias Paliscak▼ Rời sân 46'
- 66Miroslav Kacer C▼ Rời sân 66'
- 95Marko Roginic⚽ Ghi bàn 52'
Khách · 4231
- 4Adrion Pajaziti
- 5Alec Van Hoorenbeeck⚽ Ghi bàn 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 11Michele Sego▼ Rời sân 84'
- 17Dario Melnjak C⚽ Phản lưới 90+1'
- 21Rokas Pukstas
- 22Mathieu Acapandie
- 28Roko Brajkovic▼ Rời sân 75'
- 32Simun Hrgovic🎯 Kiến tạo 45+2' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 75'
- 33Toni Silic
- 36Marino Skelin
- 37Noa Skoko▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
22
Sút bóng
97
Sút cầu môn
25
Tấn công
8672
Tấn công nguy hiểm
4530
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1420
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
11
Quả ném biên
2611
So Sánh Sức Mạnh
42 58
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Hajduk Split (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1911-2-13 |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | POLJUD |
| 6211 | Sức chứa | 35000 |
| Pavol Stano | HLV | Gonzalo Garcia-Garcia |
| Zilina | Khu vực | Split |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 3.02 | 2.08 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.15 ↑ | 2.10 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.22 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.30 | 2.12 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.30 | 2.15 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.11 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 | 2.20 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.96 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.35 ↓ | 2.17 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 ↓ | 2.11 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.40 | 2.08 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.89 | 3.40 | 2.08 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.87 | 3.18 | 2.18 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.94 ↑ | 3.10 ↓ | 2.09 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.31 | 2.24 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.26 ↓ | 2.16 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.37 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.90 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.45 ↓ | 2.15 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.86 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.61 | 3.39 | 1.89 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.34 ↓ | 2.07 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.05 | 3.30 | 1.98 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | -0.25 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 ↑ | 2.20 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.65 | 1.99 | 0.78 | 2.50 | 0.96 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.19 ↓ | 3.44 ↓ | 2.16 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.50 ↓ | 2.15 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.15 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.