Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs GKS Katowice, 01:30 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 24/07/2026
MSK Zilina 2 Kết thúc HT 1-1 1
GKS Katowice
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
MSK Zilina
GKS Katowice
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sven Wolfensberger
3'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
6'
⚽ BÀN THẮNG - Lukas Klemenz 0-1, kiến tạo: Bartosz Nowak
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Marko Roginic
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Miroslav Kacer 1-1
🟨 Thẻ vàng - Jan Minarik
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⚽ BÀN THẮNG - Timotej Hranica 2-1
58'
🔁 Thay người: vào Eman Markovic, ra Marcel Wedrychowski
58'
🔁 Thay người: vào Kacper Lukasiak, ra Sebastian Milewski
58'
🔁 Thay người: vào Adam Zrelak, ra Ilia Shkurin
59'
🟨 Thẻ vàng - Eman Markovic
63'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jakub Badzgon
64'
🟨 Thẻ vàng - Arkadiusz Jedrych
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Michal Fasko, ra Patrik Ilko
73'
🔁 Thay người: vào Bartosz Wolski, ra Jesse Bosch
🔁 Thay người: vào Xavier Adang, ra Miroslav Kacer
🔁 Thay người: vào Lukas Prokop, ra Marko Roginic
🔁 Thay người: vào Andrei Florea, ra Fabian Bzdyl
🔁 Thay người: vào Samuel Datko, ra Frantisek Kosa
84'
🔁 Thay người: vào Szymon Bartlewicz, ra Bartosz Nowak
🟨 Thẻ vàng - Kristian Bari
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Alan Czerwinski
🟨 Thẻ vàng - Andrei Florea
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Lukas Klemenz(Assists:Bartosz Nowak) | |
| Marko Roginic | 22' | |
| Miroslav Kacer 1 - 1 ⚽ | 29' | |
| Jan Minarik | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| Timotej Hranica 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| 58' ⇄ | ▲ Eman Markovic ▼ Marcel Wedrychowski | |
| 58' ⇄ | ▲ Kacper Lukasiak ▼ Sebastian Milewski | |
| 58' ⇄ | ▲ Adam Zrelak ▼ Ilia Shkurin | |
| 59' | Eman Markovic | |
| Jakub Badzgon | 64' | |
| 64' | Arkadiusz Jedrych | |
| 65' | ||
| ▲ Michal Fasko ▼ Patrik Ilko | 67' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Bartosz Wolski ▼ Jesse Bosch | |
| ▲ Xavier Adang ▼ Miroslav Kacer | 75' ⇄ | |
| ▲ Lukas Prokop ▼ Marko Roginic | 75' ⇄ | |
| ▲ Andrei Florea ▼ Fabian Bzdyl | 82' ⇄ | |
| ▲ Samuel Datko ▼ Frantisek Kosa | 82' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Szymon Bartlewicz ▼ Bartosz Nowak | |
| Krisztian Bari | 90' | |
| Andrei Florea | 90+4' | |
| 90+4' | Alan Czerwinski | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 16 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
TBHHBHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +0.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -1 | 3 | T |
| 11/03/26 | MSK Zilina | 3-0 (3-0) | Trencin | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-1) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — GKS Katowice
HTTBTTHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | GKS Katowice | 1-1 (0-0) | Rakow Czestochowa | - | - | H |
| 11/07/26 | Stal Rzeszow | 1-3 (1-2) | GKS Katowice | +1 | 3.25 | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | GKS Katowice | 2-0 (2-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | GKS Katowice | 7-0 (2-0) | Swit Szczecin | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Pogon Szczecin | 1-1 (1-0) | GKS Katowice | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | GKS Katowice | 2-2 (1-1) | Jagiellonia Bialystok | 0 | 3 | H |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | GKS Katowice | 3-2 (3-1) | Motor Lublin | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | -1 | 3 | H |
| 09/04/26 | Rakow Czestochowa | 3-3 (0-2) | GKS Katowice | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | GKS Katowice | 1-0 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (2-0) | GKS Katowice | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | GKS Katowice | 2-0 (1-0) | Lechia Gdansk | 0 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Radomiak Radom | 0-1 (0-1) | GKS Katowice | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | GKS Katowice | 1-1 (1-0) | Widzew lodz | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
MSK Zilina
GKS Katowice
1Jakub Badzgon17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Pališčák33Tobias Paliscak11Fabian Bzdyl20Krisztian Bari20Kristian Bari21Timotej Hranica66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa16Patrik Ilko95Marko Roginic87Gabriel Kobylak4CArkadiusz Jedrych6Lukas Klemenz30Alan Czerwinski5Jesse Bosch8Borja Galan gonzalez22Sebastian Milewski23Marcin Wasielewski10Marcel Wedrychowski27Bartosz Nowak17Ilia Shkurin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jakub Badzgon🟨 Thẻ vàng 64'
- 7Frantisek Kosa▼ Rời sân 82'
- 11Fabian Bzdyl▼ Rời sân 82'
- 16Patrik Ilko▼ Rời sân 67'
- 17Jan Minarik🟨 Thẻ vàng 42'
- 20Krisztian Bari🟨 Thẻ vàng 90'
- 20Kristian Bari
- 21Timotej Hranica⚽ Ghi bàn 47'
- 28Aleksandre Narimanidze
- 33Tobias Pališčák
- 33Tobias Paliscak
- 66Miroslav Kacer C⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 75'
- 95Marko Roginic🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 75'
Khách · 3421
- 4Arkadiusz Jedrych C🟨 Thẻ vàng 64'
- 5Jesse Bosch▼ Rời sân 73'
- 6Lukas Klemenz⚽ Ghi bàn 6'
- 8Borja Galan gonzalez
- 10Marcel Wedrychowski▼ Rời sân 58'
- 17Ilia Shkurin▼ Rời sân 58'
- 22Sebastian Milewski▼ Rời sân 58'
- 23Marcin Wasielewski
- 27Bartosz Nowak🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 84'
- 30Alan Czerwinski🟨 Thẻ vàng 90+4'
- 87Gabriel Kobylak
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
53
Sút bóng
137
Sút cầu môn
42
Tấn công
7884
Tấn công nguy hiểm
4340
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
01
Quả ném biên
1919
So Sánh Sức Mạnh
48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
GKS Katowice (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1964 |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | Stadion GKS Katowice |
| 6211 | Sức chứa | 10000 |
| Pavol Stano | HLV | Rafal Gorak |
| Zilina | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.23 | 2.21 | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.00 ↓ | 2.30 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.86 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.70 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.70 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.58 | 3.25 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 109.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.55 | 0.82 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.81 ↑ | 100.00 ↑ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.58 | 3.25 | 2.35 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 109.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.40 | 2.32 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.46 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.41 | 2.63 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 62.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.55 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.13 ↑ | 30.41 ↑ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.65 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| MSK Zilina | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).