Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs FK Kosice, 22:00 ngày 26/07/2026
Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 26/07/2026
MSK Zilina 4 Kết thúc HT 1-2 4
FK Kosice
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| MSK Zilina | Phút | |
| Timotej Hranica 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 25' | 📺 Osman Kakay(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Roman Cerepkai | |
| 39' | ⚽ 1 - 2 David Gallovic | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Jan Minarik ▼ Tobias Paliscak | 46' ⇄ | |
| ▲ Kristian Bari ▼ Timotej Hranica | 46' ⇄ | |
| 47' | Sebastian Kosa | |
| Andrei Florea 2 - 2 ⚽ | 51' | |
| 55' ⇄ | ▲ Miroslav Sovic ▼ Milan Rehus | |
| ▲ Fabian Bzdyl ▼ Samuel Datko | 60' ⇄ | |
| ▲ Daniel Homet Ruiz ▼ Marko Roginic | 60' ⇄ | |
| Daniel Homet Ruiz(Assists:Michal Fasko) (Kiến tạo: Michal Fasko) 3 - 2 ⚽ | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ Maxim Mateas ▼ David Gallovic | |
| 62' ⇄ | ▲ Aleksa Maras ▼ Roman Cerepkai | |
| 67' | ⚽ 3 - 3 Aleksa Maras(Assists:Filip Lichy) (Kiến tạo: Filip Lichy) | |
| 69' | Osman Kakay | |
| ▲ Frantisek Kosa ▼ Patrik Baleja | 75' ⇄ | |
| Daniel Homet Ruiz 4 - 3 ⚽ | 78' | |
| 84' ⇄ | ▲ Milan Dimun ▼ Kevor Palumets | |
| 84' ⇄ | ▲ Viliam Vrabel ▼ Osman Kakay | |
| 85' | ⚽ 4 - 4 Aleksa Maras(Assists:Miroslav Sovic) (Kiến tạo: Miroslav Sovic) | |
| 90' | Matej Madlenak | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 15 | 23 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = MSK Zilina · Khách = FK Kosice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MSK Zilina | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | - | - |
FK Kosice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
MSK Zilina 8 (67%)Hòa 2 (17%)FK Kosice 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 23/02/26 | FK Kosice | 2-2 (0-2) | MSK Zilina | 0 | 3 | H |
| 05/10/25 | MSK Zilina | 4-1 (2-1) | FK Kosice | +0.75 | 3 | T |
| 11/05/25 | FK Kosice | 3-2 (1-2) | MSK Zilina | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/25 | MSK Zilina | 0-0 (0-0) | FK Kosice | +0.5 | 3 | H |
| 09/02/25 | MSK Zilina | 0-2 (0-1) | FK Kosice | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/09/24 | FK Kosice | 1-2 (1-0) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/07/24 | MSK Zilina | 3-0 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 25/11/23 | MSK Zilina | 1-0 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 19/08/23 | FK Kosice | 0-3 (0-2) | MSK Zilina | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/21 | MSK Zilina | 4-1 (3-1) | FK Kosice | +1.5 | 2.75 | T |
| 28/04/21 | FK Kosice | 2-4 (0-2) | MSK Zilina | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
TTBHHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +0.5 | 3 | T |
| 16/03/26 | Slovan Bratislava | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | -1 | 3 | T |
| 11/03/26 | MSK Zilina | 3-0 (3-0) | Trencin | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FK Kosice
TBTHHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Humenne | 0-1 (0-0) | FK Kosice | +1.25 | 3 | T |
| 08/07/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | FK Kosice | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | -1 | 3 | H |
| 27/06/26 | Mezokovesd Zsory | 2-3 (1-1) | FK Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trencin | 3-0 (2-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | MFK Skalica | 3-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FK Kosice | 3-1 (3-0) | MFK Ruzomberok | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Tatran Presov | 2-1 (2-0) | FK Kosice | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/04/26 | FK Kosice | 1-1 (1-1) | Tatran Presov | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FK Kosice | 2-0 (2-0) | MFK Skalica | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | FK Kosice | 2-1 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Tatran Presov | 2-2 (1-0) | FK Kosice | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (1-0) | FK Kosice | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FK Kosice | 2-0 (1-0) | Trencin | +0.75 | 3 | T |
| 05/03/26 | FK Kosice | 4-0 (2-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
MSK Zilina
FK Kosice
31David Sipos2Marek Okal25Filip Kasa33Tobias Paliscak6Xavier Adang9Patrik Baleja10Andrei Florea21Timotej Hranica23CMichal Fasko24Samuel Datko95Marko Roginic98Maciej Kevin Dabrowski21Daniel Magda24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak29Osman Kakay80Kevor Palumets9Roman Cerepkai77Milan Rehus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Marek Okal4.9
- 6Xavier Adang6.7
- 9Patrik Baleja▼ Rời sân 75'6.4
- 10Andrei Florea⚽ Ghi bàn 51'7.5
- 21Timotej Hranica⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 46'7.1
- 23Michal Fasko C🎯 Kiến tạo 62'7.6
- 24Samuel Datko▼ Rời sân 60'6.2
- 25Filip Kasa6.3
- 31David Sipos5.7
- 33Tobias Paliscak▼ Rời sân 46'7.2
- 95Marko Roginic▼ Rời sân 60'6.7
Khách · 3412
- 6Filip Lichy🎯 Kiến tạo 67'7.4
- 8David Gallovic⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 62'6.9
- 9Roman Cerepkai⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 62'6.8
- 21Daniel Magda6.8
- 23Matej Madlenak🟨 Thẻ vàng 90'7
- 24Dominik Kruzliak C7.1
- 26Sebastian Kosa🟨 Thẻ vàng 47'6.8
- 29Osman Kakay🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 84'6.1
- 77Milan Rehus▼ Rời sân 55'6.5
- 80Kevor Palumets▼ Rời sân 84'6.5
- 98Maciej Kevin Dabrowski5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
03
Sút bóng
2114
Sút cầu môn
96
Tấn công
6865
Tấn công nguy hiểm
2630
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
133
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
502345
TL chuyền bóng thành công
80%71%
Phạm lỗi
413
Việt vị
04
Cứu thua
25
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2922
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.281.92
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
53 47
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B2T2 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MSK Zilina (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Kosice (20 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
MSK Zilina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Michal Fasko Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/2 | 26/32 | 2 | ||
| 10Andrei Florea Tiền vệ | 7.5 | 1 | 4/1 | 30/33 | 0 | ||
| 33Tobias Paliscak Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 36/47 | 3 | |||
| 21Timotej Hranica Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 14/20 | 1 | ||
| 95Marko Roginic Trung phong | 6.7 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 6Xavier Adang Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 34/40 | 4 | |||
| 9Patrik Baleja Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 27/31 | 2 | |||
| 25Filip Kasa Trung vệ | 6.3 | 2/1 | 58/73 | 2 | |||
| 24Samuel Datko Tiền vệ trái | 6.2 | 1/1 | 27/30 | 0 | |||
| 31David Sipos Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 29/47 | 0 | |||
| 2Marek Okal Hậu vệ | 4.9 | 1/0 | 44/54 | 2 | |||
| 90Daniel Homet Ruiz (dự bị) Tiền đạo | 8.4 | 2 | 3/2 | 6/8 | 0 | ||
| 20Kristian Bari (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 17Jan Minarik (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 14/21 | 0 | |||
| 11Fabian Bzdyl (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 7Frantisek Kosa (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/8 | 0 |
FK Kosice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Filip Lichy Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 3/0 | 27/36 | 3 | ||
| 24Dominik Kruzliak Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 35/44 | 1 | |||
| 23Matej Madlenak Hậu vệ trái | 7 | 3/1 | 22/39 | 2 | 🟨 | ||
| 8David Gallovic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 1/1 | 18/22 | 2 | ||
| 21Daniel Magda Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 23/32 | 6 | |||
| 26Sebastian Kosa Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/41 | 4 | 🟨 | ||
| 9Roman Cerepkai Trung phong | 6.8 | 1 | 1/1 | 14/19 | 2 | ||
| 80Kevor Palumets Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 17/27 | 3 | |||
| 77Milan Rehus Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 29Osman Kakay Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 14/14 | 1 | 🟨 | ||
| 98Maciej Kevin Dabrowski Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 9/18 | 0 | |||
| 99Aleksa Maras (dự bị) Tiền đạo | 8 | 2 | 3/2 | 4/9 | 0 | ||
| 15Miroslav Sovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 0/0 | 9/12 | 1 | ||
| 44Maxim Mateas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 9/12 | 0 | |||
| 7Milan Dimun (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 87Viliam Vrabel (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| MSK Zilina | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | |
| Stadion pod Dubnom | Sân nhà | |
| 6211 | Sức chứa | 0 |
| Pavol Stano | HLV | Roman Skuhravy |
| Zilina | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.10 | 4.10 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.70 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.55 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 3.90 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 4.70 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.70 | 0.74 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.72 ↑ | 1.16 ↓ | 10.50 ↑ | 3.24 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 3.55 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.14 ↓ | 9.80 ↑ | 3.57 ↑ | 8.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.60 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.17 ↓ | 8.30 ↑ | 2.56 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 3.63 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.16 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.73 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.19 ↓ | 9.50 ↑ | 2.63 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.60 | 0.70 | 3.00 | 0.82 | 0.68 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.20 ↓ | 4.10 ↑ | 0.71 ↑ | 5.00 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.72 | 3.48 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.52 ↑ | 1.16 ↓ | 11.37 ↑ | 3.03 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.75 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 0.71 ↓ | 7.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.20 | 4.13 | 0.87 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 14.90 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.30 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 8.50 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.