Kết quả bóng đá trận MSK Zilina vs FK Kosice, 22:00 ngày 26/07/2026

Super Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 26/07/2026
MSK Zilina
4 Kết thúc HT 1-2 4
FK Kosice
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Stadion pod Dubnom Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

MSK Zilina Phút FK Kosice
Timotej Hranica 1 - 0 15'
25'📺 Osman Kakay(Reason:Penalty awarded) VAR
27' 1 - 1 Roman Cerepkai
39' 1 - 2 David Gallovic
HT 1-2
▲ Jan Minarik ▼ Tobias Paliscak46'
▲ Kristian Bari ▼ Timotej Hranica46'
47' Sebastian Kosa
Andrei Florea 2 - 2 51'
55' ▲ Miroslav Sovic ▼ Milan Rehus
▲ Fabian Bzdyl ▼ Samuel Datko60'
▲ Daniel Homet Ruiz ▼ Marko Roginic60'
Daniel Homet Ruiz(Assists:Michal Fasko) (Kiến tạo: Michal Fasko) 3 - 2 62'
62' ▲ Maxim Mateas ▼ David Gallovic
62' ▲ Aleksa Maras ▼ Roman Cerepkai
67' 3 - 3 Aleksa Maras(Assists:Filip Lichy) (Kiến tạo: Filip Lichy)
69' Osman Kakay
▲ Frantisek Kosa ▼ Patrik Baleja75'
Daniel Homet Ruiz 4 - 3 78'
84' ▲ Milan Dimun ▼ Kevor Palumets
84' ▲ Viliam Vrabel ▼ Osman Kakay
85' 4 - 4 Aleksa Maras(Assists:Miroslav Sovic) (Kiến tạo: Miroslav Sovic)
90' Matej Madlenak
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 11 55
Bại 01 22
Ghi bàn 89 1520
Mất bàn 612 1523
Điểm 74 1414

Chủ = MSK Zilina · Khách = FK Kosice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MSK Zilina (13)Hiệp 1 / Cả trậnFK Kosice (12)
1 (8%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (8%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (15%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (15%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (23%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

MSK Zilina

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10104413
Sân nhà10104412
Sân khách00000009
6 gần622268--

FK Kosice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10104414
Sân nhà000000011
Sân khách10104412
6 gần63211213--

Thành tích đối đầu (12 trận)

MSK Zilina 8 (67%)Hòa 2 (17%)FK Kosice 2 (17%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D123/02/26FK Kosice2-2 (0-2)MSK Zilina1-703H
SVK D105/10/25MSK Zilina4-1 (2-1)FK Kosice2-8+0.753T
SVK D111/05/25FK Kosice3-2 (1-2)MSK Zilina2-802.75B
SVK D123/04/25MSK Zilina0-0 (0-0)FK Kosice13-2+0.53H
SVK D109/02/25MSK Zilina0-2 (0-1)FK Kosice8-1+0.752.75B
SVK D121/09/24FK Kosice1-2 (1-0)MSK Zilina2-9+0.52.75T
INT CF03/07/24MSK Zilina3-0 (0-0)FK Kosice7-3+1.253T
SVK D125/11/23MSK Zilina1-0 (0-0)FK Kosice5-4+1.253T
SVK D119/08/23FK Kosice0-3 (0-2)MSK Zilina7-302.75T
SVK Cup04/05/21MSK Zilina4-1 (3-1)FK Kosice5-5+1.52.75T
SVK Cup28/04/21FK Kosice2-4 (0-2)MSK Zilina5-1+0.752.75T

Thành tích gần đây — MSK Zilina

TTBHHBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL24/07/26MSK Zilina2-1 (1-1)GKS Katowice1-402.5T
UEFA EL17/07/26MSK Zilina2-1 (0-1)Hajduk Split4-4-0.252.5T
UEFA EL10/07/26Hajduk Split2-0 (1-0)MSK Zilina6-3-12.75B
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF28/06/26Odra Opole0-0 (0-0)MSK Zilina3-10--H
INT CF24/06/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)MSK Zilina4-6-0.753B
INT CF20/06/26MSK Zilina1-1 (1-1)Opava0-4+0.753H
SVK D116/05/26MSK Zilina0-2 (0-2)Sport Podbrezova4-3+0.753.25B
SVK D111/05/26Spartak Trnava1-0 (0-0)MSK Zilina5-5-0.52.75B
SVK D105/05/26MSK Zilina3-2 (2-2)Michalovce8-3+1.253T
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3+0.253T
SVK D126/04/26Dunajska Streda3-1 (1-1)MSK Zilina10-0-0.52.75B
SVK D118/04/26MSK Zilina0-1 (0-0)Slovan Bratislava3-6-0.253B
SVK Cup14/04/26Sport Podbrezova1-1 (1-1)MSK Zilina8-403.25H
SVK D111/04/26Sport Podbrezova1-5 (0-0)MSK Zilina6-5-0.253T
SVK D104/04/26Michalovce2-1 (0-0)MSK Zilina9-6+0.252.75B
SVK D121/03/26MSK Zilina3-1 (2-0)Dunajska Streda4-102.75T
SVK Cup19/03/26MSK Zilina2-0 (2-0)Sport Podbrezova8-7+0.53T
SVK D116/03/26Slovan Bratislava0-1 (0-0)MSK Zilina2-2-13T
SVK Cup11/03/26MSK Zilina3-0 (3-0)Trencin10-2+0.752.75T

Thành tích gần đây — FK Kosice

TBTHHTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---T
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---B
INT CF11/07/26Humenne0-1 (0-0)FK Kosice4-11+1.253T
INT CF08/07/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)FK Kosice1-6-0.252.75H
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3-13H
INT CF27/06/26Mezokovesd Zsory2-3 (1-1)FK Kosice2-6+0.52.75T
SVK D116/05/26Trencin3-0 (2-0)FK Kosice7-702.75B
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3+0.252.5T
SVK D105/05/26MFK Skalica3-1 (1-0)FK Kosice7-502.75B
SVK Cup01/05/26MSK Zilina3-1 (2-0)FK Kosice5-3-0.253B
SVK D125/04/26FK Kosice3-1 (3-0)MFK Ruzomberok2-6+0.752.5T
SVK D119/04/26Tatran Presov2-1 (2-0)FK Kosice7-2-0.52.75B
SVK Cup15/04/26FK Kosice1-1 (1-1)Tatran Presov9-2+0.752.75H
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5T
SVK D104/04/26FK Kosice2-0 (2-0)MFK Skalica8-2+0.752.5T
SVK D122/03/26FK Kosice2-1 (1-0)Tatran Presov5-5+0.752.5T
SVK Cup18/03/26Tatran Presov2-2 (1-0)FK Kosice2-3+0.252.5H
SVK D114/03/26MFK Ruzomberok1-1 (1-0)FK Kosice2-302.5H
SVK D107/03/26FK Kosice2-0 (1-0)Trencin7-3+0.753T
SVK Cup05/03/26FK Kosice4-0 (2-0)Dunajska Streda4-4-0.52.75T

Đội hình

MSK ZilinaFK Kosice
31David Sipos2Marek Okal25Filip Kasa33Tobias Paliscak6Xavier Adang9Patrik Baleja10Andrei Florea21Timotej Hranica23CMichal Fasko24Samuel Datko95Marko Roginic98Maciej Kevin Dabrowski21Daniel Magda24CDominik Kruzliak26Sebastian Kosa6Filip Lichy8David Gallovic23Matej Madlenak29Osman Kakay80Kevor Palumets9Roman Cerepkai77Milan Rehus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
21
14
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
68
65
Tấn công nguy hiểm
26
30
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
13
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
502
345
TL chuyền bóng thành công
80%
71%
Phạm lỗi
4
13
Việt vị
0
4
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
29
22
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
21
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.28
1.92
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B2
T2 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MSK Zilina (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Kosice (20 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 23 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MSK ZilinaFK Kosice

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MSK ZilinaFK Kosice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
45
Thắng 1
45
Hòa
31
Thua 1
44
Thua 2+
MSK ZilinaFK Kosice

MSK Zilina

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Michal Fasko
Tiền vệ tấn công
7.613/226/322
10Andrei Florea
Tiền vệ
7.514/130/330
33Tobias Paliscak
Tiền vệ
7.20/036/473
21Timotej Hranica
Hậu vệ phải
7.111/114/201
95Marko Roginic
Trung phong
6.71/010/120
6Xavier Adang
Tiền vệ trung tâm
6.71/034/404
9Patrik Baleja
Tiền đạo
6.42/127/312
25Filip Kasa
Trung vệ
6.32/158/732
24Samuel Datko
Tiền vệ trái
6.21/127/300
31David Sipos
Thủ môn
5.70/029/470
2Marek Okal
Hậu vệ
4.91/044/542
90Daniel Homet Ruiz (dự bị)
Tiền đạo
8.423/26/80
20Kristian Bari (dự bị)
Hậu vệ trái
70/018/212
17Jan Minarik (dự bị)
Trung vệ
6.92/014/210
11Fabian Bzdyl (dự bị)
Tiền vệ
6.40/023/250
7Frantisek Kosa (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/80

FK Kosice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Filip Lichy
Tiền vệ trung tâm
7.413/027/363
24Dominik Kruzliak
Trung vệ
7.10/035/441
23Matej Madlenak
Hậu vệ trái
73/122/392🟨
8David Gallovic
Tiền vệ trung tâm
6.911/118/222
21Daniel Magda
Hậu vệ phải
6.80/023/326
26Sebastian Kosa
Trung vệ
6.80/030/414🟨
9Roman Cerepkai
Trung phong
6.811/114/192
80Kevor Palumets
Tiền vệ trung tâm
6.51/017/273
77Milan Rehus
Tiền đạo cánh trái
6.51/011/140
29Osman Kakay
Hậu vệ phải
6.10/014/141🟨
98Maciej Kevin Dabrowski
Thủ môn
5.80/09/180
99Aleksa Maras (dự bị)
Tiền đạo
823/24/90
15Miroslav Sovic (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.110/09/121
44Maxim Mateas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/19/120
7Milan Dimun (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/30
87Viliam Vrabel (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

MSK Zilina Thông tin FK Kosice
1908 Thành lập
Stadion pod Dubnom Sân nhà
6211 Sức chứa 0
Pavol Stano HLV Roman Skuhravy
Zilina Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.724.104.100.813.251.000.900.750.87
Live10.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑4.60 ↑8.500.06 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.803.803.700.823.000.980.800.501.00
Live10.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑2.70 ↑8.500.25 ↓0.63 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.723.903.550.773.250.990.880.750.88
Live7.90 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.00 ↑8.500.13 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm1.733.953.900.903.500.750.700.500.95
Live11.00 ↑1.08 ↓14.00 ↑4.70 ↑8.500.08 ↓0.95 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.753.753.700.743.000.90---
Live7.72 ↑1.16 ↓10.50 ↑3.24 ↑8.500.16 ↓---
12betSớm1.723.903.550.823.250.940.890.750.87
Live7.10 ↑1.14 ↓9.80 ↑3.57 ↑8.500.16 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm1.734.103.600.803.251.000.910.750.91
Live6.90 ↑1.17 ↓8.30 ↑2.56 ↑8.500.21 ↓0.71 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm1.663.803.630.803.251.000.920.750.90
Live7.90 ↑1.12 ↓10.00 ↑4.16 ↑8.500.10 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm1.734.003.730.903.250.860.920.750.86
Live6.65 ↑1.19 ↓9.50 ↑2.63 ↑8.500.18 ↓0.62 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm1.703.903.700.402.501.75---
Live10.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑0.09 ↓2.504.75 ↑---
18BetSớm1.723.603.600.703.000.820.680.500.85
Live2.45 ↑2.20 ↓4.10 ↑0.71 ↑5.000.95 ↑0.95 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm1.913.723.480.883.000.870.920.500.85
Live8.52 ↑1.16 ↓11.37 ↑3.03 ↑8.500.25 ↓0.64 ↓0.001.28 ↑
BwinSớm1.724.003.750.983.500.73---
Live10.50 ↑1.06 ↓14.00 ↑0.71 ↓7.500.90 ↑---
1xBetSớm1.694.204.130.873.250.880.810.750.84
Live14.90 ↑1.05 ↓20.00 ↑3.30 ↑8.500.22 ↓0.63 ↓0.001.29 ↑
Bet 365Sớm1.574.205.000.953.250.850.951.000.85
Live12.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.50 ↑8.500.15 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm1.673.804.001.053.500.67---
Live91.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑8.50 ↑8.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.