Kết quả bóng đá trận MPS Atletico Malmi vs PPS, 23:00 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/07/2026
MPS Atletico Malmi 2 Kết thúc HT 2-0 1
PPS
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| MPS Atletico Malmi | Phút | |
| 20' | ||
| Savva Rots 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 29' | ||
| Savva Rots 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 2-0 | ||
| 73' | ⚽ 2 - 1 Eelis Lappalainen | |
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 15 | 17 | 43 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 3 |
Chủ = MPS Atletico Malmi · Khách = PPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MPS Atletico Malmi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
MPS Atletico Malmi 1 (100%)Hòa 0 (0%)PPS 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
Thành tích gần đây — MPS Atletico Malmi
BTTBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Valtti | 2-1 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | T |
| 12/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-6 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 29/05/26 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 30/04/26 | MPS Atletico Malmi | 4-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 24/04/26 | Toolon Taisto | 0-4 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 23/09/25 | HIFK | 6-2 (3-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | T |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | T |
| 31/08/25 | PKKU II | 1-3 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 23/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-1 (0-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | B |
| 15/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-0 (0-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 07/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-0 (1-0) | TuPS | - | - | T |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 25/07/25 | FC Lahti II | 1-1 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | H |
Thành tích gần đây — PPS
BBBBTBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/44 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | FC Kontu | 4-3 (1-1) | PPS | - | - | B |
| 26/06/26 | PPS | 0-9 (0-3) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 12/06/26 | PPS | 0-3 (0-2) | Valtti | - | - | B |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | B |
| 27/05/26 | PPS | 3-2 (1-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 24/04/26 | PPS | 0-2 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/03/25 | PK-35 II | 3-7 (1-5) | PPS | - | - | T |
| 11/05/24 | PPS | 0-6 (0-3) | TuPS Tuusula | - | - | B |
| 24/04/24 | NuPS/2 | 2-1 (0-1) | PPS | - | - | B |
| 07/05/23 | HooGee | 7-4 (5-1) | PPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
99
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
105
Tấn công
122102
Tấn công nguy hiểm
4642
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
76 24
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MPS Atletico Malmi (11 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
PPS (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 4.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MPS Atletico Malmi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.03 | 19.00 | 31.00 | 0.85 | 5.25 | 0.95 | 0.85 | 4.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↑ | 17.00 ↓ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 7.00 | 15.00 | 0.65 | 5.25 | 0.68 | 0.64 | 4.00 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↑ | 5.00 ↓ | 36.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 1.54 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 12.00 | 15.00 | 0.95 | 5.25 | 0.85 | 0.98 | 3.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 10.00 | 15.00 | 1.00 | 5.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 9.00 | 14.00 | 0.90 | 5.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.79 ↑ | 100.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 6.40 | 11.50 | 0.88 | 5.50 | 0.80 | 0.77 | 4.25 | 0.91 |
| Live | 1.09 | 6.40 | 11.50 | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.02 | 17.00 | 29.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↓ | 61.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.02 | 10.50 | 17.00 | 0.71 | 5.25 | 0.81 | 0.81 | 3.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.02 | 18.00 | 34.00 | 0.98 | 5.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 12.00 ↓ | 101.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 14.00 | 12.00 | 0.88 | 5.50 | 0.82 | 0.76 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↓ | 50.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.03 | 21.00 | 29.00 | 0.93 | 5.50 | 0.88 | 0.83 | 4.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↓ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.03 | 17.00 | 29.00 | 1.00 | 5.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.89 | 5.50 | 0.79 | 0.79 | 4.25 | 0.89 |
| Live | - | - | - | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.