Kết quả bóng đá trận MP MIKELI vs KTP Kotka, 20:00 ngày 25/07/2026

Ykkonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
MP MIKELI
3 Kết thúc HT 2-1 3
KTP Kotka
🟨 1 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

MP MIKELI Phút KTP Kotka
4' 0 - 1 Christian Chibuzor
Samson Ebuka Obioha 1 - 1 11'
Akseli Tervaniemi(Assists:Serge Atakayi) (Kiến tạo: Serge Atakayi) 2 - 1 36'
44' Nathaniel Tahmbi
Kawale Rohun 45+1'
HT 2-1
46' ▲ Luka Puhakainen ▼ Arttu Tulehmo
46' ▲ Roni Polat ▼ Onni Hanninen
53' 2 - 2 Matias Paavola
▲ Eero Ylonen ▼ Akseli Tervaniemi62'
▲ Santeri Stenius ▼ Kawale Rohun66'
▲ Miko Koivuniemi ▼ Milot Kastrati67'
Samson Ebuka Obioha Đá hỏng penalty75'
77' ▲ Gift Sunday ▼ Foday Manneh
▲ Santtu Seppanen ▼ Serge Atakayi84'
86' 2 - 3 Mustapha Coker
Santtu Seppanen 3 - 3 87'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 36
Hòa 21 32
Bại 11 42
Ghi bàn 57 1421
Mất bàn 75 1612
Điểm 24 1220

Chủ = MP MIKELI · Khách = KTP Kotka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MP MIKELI (29)Hiệp 1 / Cả trậnKTP Kotka (26)
6 (21%)Thắng/Thắng7 (27%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (14%)Hòa/Thắng6 (23%)
1 (3%)Hòa/Hòa2 (8%)
7 (24%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
4 (14%)Bại/Hòa1 (4%)
5 (17%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

MP MIKELI

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng165381722186
Sân nhà73221010117
Sân khách921671277
6 gần6123710--

KTP Kotka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1610332818332
Sân nhà8512169162
Sân khách8521129172
6 gần6312148--

Thành tích đối đầu (20 trận)

MP MIKELI 4 (20%)Hòa 3 (15%)KTP Kotka 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4-1.53.5B
FIN YCUP25/02/26KTP Kotka1-1 (1-0)MP MIKELI---H
INT CF20/12/25MP MIKELI1-2 (1-1)KTP Kotka---B
FIN D206/10/24MP MIKELI0-5 (0-2)KTP Kotka5-4-1.753.75B
FIN D202/06/24MP MIKELI1-2 (0-1)KTP Kotka6-5-1.253B
FIN D213/04/24KTP Kotka4-0 (0-0)MP MIKELI8-2-12.75B
FIN YCUP17/02/24MP MIKELI1-5 (0-3)KTP Kotka4-7+0.252.75B
INT CF14/01/23MP MIKELI0-2 (0-2)KTP Kotka---B
FIN D216/08/22MP MIKELI3-0 (1-0)KTP Kotka6-9-0.52.75T
FIN D201/07/22KTP Kotka4-1 (2-1)MP MIKELI3-4-12.75B
FIN D220/10/20MP MIKELI2-3 (1-0)KTP Kotka9-8-13B
FIN D225/07/20KTP Kotka2-3 (1-1)MP MIKELI1-2-13T
FIN CUP22/02/20KTP Kotka4-1 (4-0)MP MIKELI2-2-0.52.75B
INT CF23/03/19KTP Kotka3-0 (0-0)MP MIKELI---B
FIN D3 A15/07/17MP MIKELI1-5 (0-2)KTP Kotka--13B
FIN D3 A08/05/17KTP Kotka0-0 (0-0)MP MIKELI7-1-13.5H
FIN CUP17/03/15MP MIKELI0-0 (0-0)KTP Kotka--1.53.25H
FIN D3 A22/09/13MP MIKELI5-2 (2-2)KTP Kotka-+1.53.5T
FIN D3 A30/07/13KTP Kotka0-1 (0-0)MP MIKELI-+0.253.25T
FIN D3 A02/06/13MP MIKELI0-4 (0-2)KTP Kotka---B

Thành tích gần đây — MP MIKELI

BHTBHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D215/07/26JIPPO3-1 (0-0)MP MIKELI7-3-12.5B
FIN D211/07/26SJK Akatemia1-1 (0-0)MP MIKELI6-602.5H
FIN D205/07/26MP MIKELI2-1 (1-0)FC Haka2-10-0.752.75T
FIN D226/06/26PK-35 Vantaa2-1 (1-1)MP MIKELI12-1-0.752.25B
FIN D214/06/26MP MIKELI2-2 (0-1)Klubi 04 Helsinki2-4+0.252.5H
FIN D206/06/26Ekenas IF Fotboll1-0 (0-0)MP MIKELI6-4-0.52.75B
FIN D231/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)Ekenas IF Fotboll3-302.75T
FIN D222/05/26JaPS0-2 (0-0)MP MIKELI7-5-0.752.5T
FIN D217/05/26MP MIKELI1-3 (1-0)JIPPO9-4-0.752.25B
FIN CUP13/05/26Lahti3-1 (1-1)MP MIKELI9-2-23.25B
FIN D207/05/26PK-35 Vantaa3-1 (0-0)MP MIKELI11-4-0.752.5B
FIN D202/05/26MP MIKELI1-0 (1-0)FC Haka7-9-12.75T
FIN CUP28/04/26JPS3-5 (1-1)MP MIKELI1-6--T
FIN D224/04/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)MP MIKELI4-4-0.253T
FIN D219/04/26MP MIKELI0-1 (0-1)KaPa3-3-0.252.75B
FIN CUP14/04/26JIPPO1-2 (1-1)MP MIKELI6-5-1.52.75T
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4-1.53.5B
FIN D206/04/26SJK Akatemia1-0 (1-0)MP MIKELI4-10-0.53.25B
INT CF28/03/26MP MIKELI1-1 (0-1)Jyvaskyla JK2-7+0.53H
INT CF27/03/26Ilves Tampere2-0 (1-0)MP MIKELI10-0-1.253.5B

Thành tích gần đây — KTP Kotka

BTHTTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D218/07/26KTP Kotka0-1 (0-0)PK-35 Vantaa10-2+0.52.5B
FIN D210/07/26KTP Kotka4-1 (0-1)JaPS7-6+1.253T
FIN D203/07/26KTP Kotka3-3 (2-2)JIPPO9-0+0.52.25H
FIN D227/06/26FC Haka0-2 (0-1)KTP Kotka4-4-0.252.5T
FIN D212/06/26KTP Kotka5-1 (2-1)Ekenas IF Fotboll10-6+12.75T
FIN D208/06/26KTP Kotka0-2 (0-1)FC Haka7-0+0.52.5B
FIN D205/06/26KaPa1-2 (1-1)KTP Kotka4-13+0.752.75T
FIN D229/05/26KTP Kotka1-0 (1-0)SJK Akatemia10-3+1.53T
FIN D223/05/26Klubi 04 Helsinki0-1 (0-1)KTP Kotka1-3+13T
FIN D216/05/26JaPS0-1 (0-0)KTP Kotka4-6+0.52.75T
FIN D209/05/26KTP Kotka2-1 (0-0)KaPa4-2+13.5T
FIN D203/05/26Ekenas IF Fotboll5-2 (2-1)KTP Kotka5-12+0.53.25B
FIN D224/04/26PK-35 Vantaa0-1 (0-0)KTP Kotka1-4+0.252.5T
FIN D218/04/26JIPPO0-0 (0-0)KTP Kotka5-3-0.252.5H
FIN CUP13/04/26KTP Kotka1-3 (0-3)Lahti7-3-0.52.75B
FIN D210/04/26KTP Kotka1-0 (0-0)MP MIKELI4-4+1.53.5T
INT CF28/03/26KTP Kotka1-1 (1-0)Gnistan Helsinki6-8-0.253.5H
INT CF21/03/26KTP Kotka1-4 (1-2)Jyvaskyla JK---B
FIN YCUP15/03/26KaPa1-2 (0-0)KTP Kotka3-5+0.753.25T
FIN YCUP07/03/26SJK Akatemia1-2 (0-1)KTP Kotka0-4+0.53T

Đội hình

MP MIKELIKTP Kotka
4Ville Laiho6Tyson Afshari7Aoi Chishima16Samson Ebuka Obioha19Veikko Janhunen22CJonne Uronen24Kawale Rohun28Akseli Tervaniemi29Arop Ring45Serge Atakayi87Milot Kastrati3Derrick Agyei4Christian Chibuzor7CJoni Makela8Mustapha Coker10Petteri Forsell13Nathaniel Tahmbi17Foday Manneh20Arttu Tulehmo21Onni Hanninen26Matias Paavola33Maksym Zhuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
12
Phạt góc (HT)
3
8
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
66
70
Tấn công nguy hiểm
55
56
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
0
1
Đá phạt trực tiếp
3
6
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
7
3
Việt vị
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B8
T8 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MP MIKELI (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
KTP Kotka (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

MP MIKELI (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

KTP Kotka (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
85
1 Bàn
34
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
69
B.thắng H1
816
B.thắng H2
MP MIKELIKTP Kotka

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
00
T/H
10
T/B
15
H/T
12
H/H
51
H/B
01
B/T
10
B/H
22
B/B
MP MIKELIKTP Kotka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
59
Thắng 1
33
Hòa
51
Thua 1
54
Thua 2+
MP MIKELIKTP Kotka

Thông tin đội bóng

MP MIKELI Thông tin KTP Kotka
1929 Thành lập
Sân nhà Arto Tolsa Areena
3892 Sức chứa 0
Issa Thiaw HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.803.911.410.812.750.810.81-1.000.89
Live4.803.911.410.90 ↑3.000.70 ↓0.81-1.000.87 ↓
EasybetsSớm5.404.101.550.872.750.840.88-1.000.90
Live13.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑1.80 ↑4.500.39 ↓0.95 ↑0.000.91 ↑
VcbetSớm5.504.101.500.842.750.940.86-1.000.86
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑2.65 ↑6.500.25 ↓0.89 ↑0.000.83 ↓
Mansion88Sớm4.703.951.530.882.750.940.92-1.000.92
Live14.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.14 ↑6.500.02 ↓0.93 ↑0.000.97 ↑
InterwettenSớm5.253.951.550.652.501.051.20-0.500.55
Live12.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑5.00 ↑6.500.07 ↓0.50 ↓-1.501.30 ↑
10BETSớm4.803.801.570.852.750.79---
Live6.67 ↑1.25 ↓6.24 ↑2.10 ↑6.500.28 ↓---
12betSớm4.703.951.530.882.750.940.92-1.000.92
Live13.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑7.14 ↑6.500.02 ↓0.93 ↑0.000.97 ↑
CrownSớm5.104.201.540.922.750.880.88-1.000.94
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm4.983.761.480.902.750.900.90-1.000.92
Live12.50 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑6.500.08 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
WewbetSớm5.103.941.540.952.750.910.90-1.000.98
Live12.40 ↑1.07 ↓14.60 ↑5.25 ↑6.500.07 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm5.004.001.500.652.501.15---
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm5.003.901.470.772.750.750.75-1.000.77
Live6.75 ↑1.25 ↓6.75 ↑2.30 ↑6.500.26 ↓0.85 ↑0.000.79 ↑
PinnacleSớm5.274.071.540.892.750.860.87-1.000.90
Live9.32 ↑1.17 ↓8.98 ↑3.15 ↑6.500.22 ↓0.95 ↑0.000.86 ↓
BwinSớm5.254.001.490.632.501.10---
Live8.25 ↑1.16 ↓7.50 ↑0.62 ↓4.501.05 ↓---
1xBetSớm5.023.801.590.672.501.101.10-0.750.65
Live12.30 ↑1.09 ↓13.80 ↑2.64 ↑6.500.29 ↓0.85 ↓0.000.96 ↑
Bet 365Sớm5.003.801.530.832.750.980.85-1.000.95
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.60 ↑6.500.11 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm5.003.701.530.672.501.05---
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.50 ↑6.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MP MIKELI-1001
KTP Kotka+1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).