Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Limavady United, 01:30 ngày 29/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 29/07/2026
Moyola Park Hủy --:--:--
Limavady United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 17 |
Chủ = Moyola Park · Khách = Limavady United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyola Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 17 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 9 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Moyola Park 1 (25%)Hòa 1 (25%)Limavady United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/25 | Limavady United | 3-4 (1-1) | Moyola Park | -1 | 3 | T |
| 23/03/24 | Limavady United | 3-2 (2-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 03/05/23 | Limavady United | 1-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 01/04/23 | Limavady United | 2-1 (2-1) | Moyola Park | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moyola Park
TBBBTBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Moyola Park | 2-1 (1-0) | Crusaders | -1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Cliftonville | 3-0 (1-0) | Moyola Park | -2 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 15/04/26 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 02/04/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | Crumlin Star | - | - | H |
| 14/03/26 | St. James' Swifts | 0-2 (0-2) | Moyola Park | - | - | T |
| 21/02/26 | Oxford Sunnyside | 2-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 21/01/26 | Moyola Park | 4-0 (1-0) | Dergview FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 10/01/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 13/12/25 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | T |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/12/25 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
| 22/11/25 | Newbuildings United | 1-2 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 05/11/25 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | T |
| 08/10/25 | Moyola Park | 3-0 (2-0) | Annagh United | - | - | T |
| 16/08/25 | Moyola Park | 5-3 (2-2) | Portstewart | - | - | T |
| 26/07/25 | Moyola Park | 1-2 (1-0) | Cliftonville | - | - | B |
Thành tích gần đây — Limavady United
BTHBTBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Limavady United | 2-1 (1-0) | Institute FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.5 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | Limavady United | 0-1 (0-0) | Coleraine | -1 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Limavady United | 4-1 (0-1) | Warrenpoint Town | - | - | T |
| 25/04/26 | Limavady United | 0-1 (0-1) | Queen's University | - | - | B |
| 19/04/26 | Annagh United | 0-2 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 11/04/26 | Newington | 1-5 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 04/04/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | HW Welders | - | - | H |
| 28/03/26 | Loughgall FC | 0-1 (0-1) | Limavady United | - | - | T |
| 21/03/26 | HW Welders | 1-4 (0-3) | Limavady United | - | - | T |
| 14/03/26 | Newington | 1-4 (1-2) | Limavady United | - | - | T |
| 12/03/26 | Queen's University | 0-2 (0-1) | Limavady United | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Limavady United | 0-2 (0-0) | Coleraine | - | - | B |
| 04/03/26 | Ards FC | 2-0 (1-0) | Limavady United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Dundela | 1-1 (1-0) | Limavady United | - | - | H |
| 21/02/26 | Limavady United | 0-0 (0-0) | Loughgall FC | - | - | H |
| 14/02/26 | Institute FC | 1-2 (1-1) | Limavady United | - | - | T |
| 07/02/26 | Limavady United | 1-0 (1-0) | Linfield FC | -1.25 | 3 | T |
| 31/01/26 | Warrenpoint Town | 0-1 (0-0) | Limavady United | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyola Park (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Limavady United (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyola Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1876 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.50 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.00 ↓ | 1.62 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.92 | -0.75 | 0.79 | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.40 | 1.54 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.30 ↓ | 4.20 ↓ | 1.66 ↑ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.93 ↑ | -0.75 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.72 | 3.50 | 1.75 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.99 ↑ | 3.77 ↑ | 1.68 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.11 | 4.40 | 1.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.56 | -1.50 | 1.27 |
| Live | 4.57 ↓ | 3.78 ↓ | 1.62 ↑ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 3.50 ↓ | 1.67 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.