Kết quả bóng đá trận Moyola Park vs Crusaders, 20:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 25/07/2026
Moyola Park 2 Kết thúc HT 1-0 1
Crusaders
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Moyola Park | Phút | |
| David Parkhouse 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 71' | |
| 87' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = Moyola Park · Khách = Crusaders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyola Park | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 11 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 19 (40%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Moyola Park 0 (0%)Hòa 0 (0%)Crusaders 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/21 | Crusaders | 5-0 (2-0) | Moyola Park | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moyola Park
BBBTBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Moyola Park | 1-2 (0-0) | Bangor FC | - | - | B |
| 15/07/26 | Cliftonville | 3-0 (1-0) | Moyola Park | -2 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Moyola Park | 1-3 (1-2) | Ballymena United | - | - | B |
| 24/04/26 | Knockbreda | 0-1 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 15/04/26 | Dergview FC | 1-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 02/04/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | Crumlin Star | - | - | H |
| 14/03/26 | St. James' Swifts | 0-2 (0-2) | Moyola Park | - | - | T |
| 21/02/26 | Oxford Sunnyside | 2-0 (1-0) | Moyola Park | - | - | B |
| 21/01/26 | Moyola Park | 4-0 (1-0) | Dergview FC | - | - | T |
| 17/01/26 | Moyola Park | 3-1 (2-1) | Ballyclare Comrades | - | - | T |
| 10/01/26 | Moyola Park | 2-2 (1-1) | HW Welders | - | - | H |
| 13/12/25 | Moyola Park | 2-0 (0-0) | Oxford Sunnyside | - | - | T |
| 06/12/25 | Ballyclare Comrades | 1-1 (1-1) | Moyola Park | - | - | H |
| 03/12/25 | Moyola Park | 0-2 (0-1) | Coleraine | - | - | B |
| 22/11/25 | Newbuildings United | 1-2 (0-0) | Moyola Park | - | - | T |
| 05/11/25 | Dungannon Swifts | 0-1 (0-1) | Moyola Park | - | - | T |
| 08/10/25 | Moyola Park | 3-0 (2-0) | Annagh United | - | - | T |
| 16/08/25 | Moyola Park | 5-3 (2-2) | Portstewart | - | - | T |
| 26/07/25 | Moyola Park | 1-2 (1-0) | Cliftonville | - | - | B |
| 23/07/25 | Limavady United | 3-4 (1-1) | Moyola Park | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Crusaders
THTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | Crusaders | 0-0 (0-0) | Ballinamallard United | +1.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Crusaders | 2-0 (0-0) | Warrenpoint Town | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Queen of South | 1-2 (1-2) | Crusaders | -0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crusaders | 1-2 (0-1) | Annagh United | - | - | B |
| 29/04/26 | Annagh United | 2-3 (2-1) | Crusaders | - | - | T |
| 25/04/26 | Crusaders | 3-2 (3-1) | Ballymena United | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glenavon Lurgan | 0-1 (0-0) | Crusaders | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Crusaders | 4-0 (3-0) | Portadown | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Crusaders | 1-1 (0-1) | Bangor FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Carrick Rangers | 6-1 (2-1) | Crusaders | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Portadown | 0-0 (0-0) | Crusaders | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Crusaders | 0-3 (0-0) | Glenavon Lurgan | 0 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Crusaders | 0-1 (0-0) | Cliftonville | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Glentoran FC | 5-1 (1-0) | Crusaders | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Cliftonville | 5-2 (2-1) | Crusaders | -1 | 3 | B |
| 18/02/26 | Ballymena United | 2-0 (0-0) | Crusaders | - | - | B |
| 14/02/26 | Crusaders | 2-2 (0-1) | Bangor FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Crusaders | 2-4 (1-2) | Larne FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Crusaders | 0-1 (0-1) | Linfield FC | -1 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
86
Tấn công
6377
Tấn công nguy hiểm
2835
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyola Park (17 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Crusaders (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyola Park | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1898 | |
| Sân nhà | Seaview | |
| 0 | Sức chứa | 3330 |
| HLV | Declan Caddell | |
| Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.44 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 5.00 ↓ | 4.40 | 1.50 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.86 ↑ | -1.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.45 | 4.15 | 1.46 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 3.85 ↓ | 3.95 ↓ | 1.56 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.62 | 2.52 | 0.84 | 3.75 | 0.96 | 0.81 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 30.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.36 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.45 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.84 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 79.00 ↑ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.94 | 4.68 | 1.34 | 0.83 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 29.66 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.80 | 1.37 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.91 | 4.75 | 1.34 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.50 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.