Kết quả bóng đá trận Moyale Barracks vs Masters Security, 19:30 ngày 18/07/2026
Ngoại hạng Malawi · 19:30 ngày 18/07/2026
Moyale Barracks 2 Kết thúc HT 1-0 2
Masters Security
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Moyale Barracks | Phút | |
| Maganga B. 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Chisomo Mpachika | |
| 60' | ||
| 61' | ||
| 75' | ⚽ 1 - 2 Stain Davie | |
| 89' | ||
| Benson Chifundo Makawa 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| 90+1' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Moyale Barracks · Khách = Masters Security
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moyale Barracks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Moyale Barracks 1 (33%)Hòa 1 (33%)Masters Security 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/24 | Moyale Barracks | 2-1 (1-0) | Masters Security | - | - | T |
| 13/04/19 | Masters Security | 1-1 (0-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 24/06/18 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moyale Barracks
BHTHTBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Blue Eagles | 1-0 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 28/06/26 | Karonga United | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 21/06/26 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 31/05/26 | Big Bullets FC | 1-1 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 23/05/26 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 16/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 09/05/26 | Moyale Barracks | 3-2 (1-0) | Chitipa United | - | - | T |
| 02/05/26 | Silver Strikers | 4-1 (1-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 25/04/26 | Moyale Barracks | 0-0 (0-0) | Dedza Dynamos | - | - | H |
| 27/12/25 | Dedza Dynamos | 0-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 14/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (1-0) | Creck SC | - | - | T |
| 10/12/25 | Moyale Barracks | 2-0 (2-0) | Big Bullets FC | - | - | T |
| 07/12/25 | Civo United | 3-0 (3-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 26/11/25 | Silver Strikers | 3-0 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
| 23/11/25 | Blue Eagles | 1-2 (0-0) | Moyale Barracks | - | - | T |
| 08/11/25 | Mzuzu City Hammers | 2-2 (1-1) | Moyale Barracks | - | - | H |
| 02/11/25 | Moyale Barracks | 1-0 (1-0) | Songwe Border Utd | - | - | T |
| 26/10/25 | Moyale Barracks | 2-1 (1-1) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 04/10/25 | Moyale Barracks | 2-2 (1-2) | Mighty Tigers | - | - | H |
| 28/09/25 | Chitipa United | 2-0 (2-0) | Moyale Barracks | - | - | B |
Thành tích gần đây — Masters Security
TBBBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Masters Security | 1-0 (1-0) | Kamuzu Barracks | - | - | T |
| 29/06/26 | Big Bullets FC | 1-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 21/06/26 | Masters Security | 1-3 (0-2) | Creck SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Ekhaya FC | 2-0 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 24/05/26 | Masters Security | 4-0 (2-0) | Dedza Dynamos | - | - | T |
| 17/05/26 | Silver Strikers | 3-0 (2-0) | Masters Security | - | - | B |
| 11/05/26 | Masters Security | 2-0 (1-0) | Mitundu Baptist FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Karonga United | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 23/07/25 | Mmbelwa Warriors | 4-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 03/08/24 | Moyale Barracks | 2-1 (1-0) | Masters Security | - | - | B |
| 04/12/19 | Masters Security | 0-1 (0-0) | Be Forward Wanderers | - | - | B |
| 27/11/19 | Blue Eagles | 1-2 (1-1) | Masters Security | - | - | T |
| 16/11/19 | Masters Security | 1-2 (0-1) | EPAC United | - | - | B |
| 02/11/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Chitipa United | - | - | B |
| 15/10/19 | Silver Strikers | 2-0 (0-0) | Masters Security | - | - | B |
| 06/10/19 | Masters Security | 1-3 (1-2) | Karonga United | - | - | B |
| 29/09/19 | Masters Security | 2-1 (1-1) | Red Lions FC | - | - | T |
| 21/09/19 | Masters Security | 0-1 (0-1) | Kamuzu Barracks | - | - | B |
| 15/09/19 | TN Stars | 1-1 (0-0) | Masters Security | - | - | H |
| 08/09/19 | Masters Security | 1-2 (1-2) | Dwangwa United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
14
Sút bóng
117
Sút cầu môn
55
Tấn công
161128
Tấn công nguy hiểm
142110
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moyale Barracks (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Masters Security (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moyale Barracks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.06 | 2.80 | 3.20 | 0.82 | 2.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.80 | 3.20 | 0.82 | 2.00 | 0.78 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.74 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.05 | 2.85 | 3.30 ↓ | 0.78 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.56 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 2.13 ↓ | 2.93 ↑ | 3.44 ↓ | 0.60 ↑ | 1.75 | 1.17 ↓ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.