Kết quả bóng đá trận Mount Barker United vs Adelaide Hills, 17:00 ngày 24/07/2026
South Australia State League 2 (Úc) · 17:00 ngày 24/07/2026
Mount Barker United 2 Kết thúc HT 2-1 1
Adelaide Hills
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Diễn biến trận đấu
| Mount Barker United | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Jake Huxtable | |
| Alex Metanomski 1 - 1 ⚽ | 21' | |
| Jake Tatarelli 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 11 | 8 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 0 | 5 | 0 |
Chủ = Mount Barker United · Khách = Adelaide Hills
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mount Barker United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 4 (100%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Mount Barker United 2 (100%)Hòa 0 (0%)Adelaide Hills 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | Adelaide Hills | 0-1 (0-1) | Mount Barker United | - | - | T |
| 24/05/24 | Mount Barker United | 3-1 (3-1) | Adelaide Hills | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mount Barker United
BBHHTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Adelaide University SC | 5-0 (3-0) | Mount Barker United | -2.75 | 4.25 | B |
| 02/04/26 | Cumberland United FC | 5-0 (2-0) | Mount Barker United | - | - | B |
| 13/03/26 | Mount Barker United | 0-0 (0-0) | Noarlunga United | - | - | H |
| 21/02/26 | Mount Barker United | 2-2 (2-2) | Angle Vale FC | - | - | H |
| 19/07/25 | Adelaide Hills | 0-1 (0-1) | Mount Barker United | - | - | T |
| 20/06/25 | Adelaide University SC | 2-1 (1-1) | Mount Barker United | - | - | B |
| 07/03/25 | Mount Barker United | 3-6 (2-3) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 10/08/24 | Poet Adelarde Pirates | 4-1 (3-1) | Mount Barker United | - | - | B |
| 03/08/24 | Mount Barker United | 1-3 (0-1) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 12/07/24 | Eastern United | 4-0 (1-0) | Mount Barker United | - | - | B |
| 22/06/24 | Mount Barker United | 1-0 (0-0) | Seaford Rangers | - | - | T |
| 24/05/24 | Mount Barker United | 3-1 (3-1) | Adelaide Hills | - | - | T |
| 17/02/24 | Mount Barker United | 0-3 (0-0) | The Cove FC | - | - | B |
| 08/07/23 | Adelaide University SC | 0-0 (0-0) | Mount Barker United | - | - | H |
| 17/06/23 | Western Strikers SC | 1-2 (1-0) | Mount Barker United | - | - | T |
| 27/05/23 | Salisbury United | 4-1 (3-0) | Mount Barker United | - | - | B |
| 30/04/23 | Mount Barker United | 0-5 (0-0) | Modbury Vista | - | - | B |
| 04/03/23 | Mount Barker United | 1-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 11/02/23 | Mount Barker United | 1-2 (1-1) | Adelaide University SC | - | - | B |
| 11/06/22 | Mount Barker United | 2-4 (0-1) | Seaford Rangers | - | - | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Hills
BBBBBTBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Adelaide Hills | 0-1 (0-1) | Adelaide Vipers | -1.5 | 3.5 | B |
| 03/07/26 | Adelaide University SC | 5-1 (2-1) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 22/02/26 | Tea Tree Gully City | 3-2 (1-0) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 19/07/25 | Adelaide Hills | 0-1 (0-1) | Mount Barker United | - | - | B |
| 20/05/25 | Adelaide Raiders SC | 2-1 (1-0) | Adelaide Hills | -1.25 | 3 | B |
| 17/05/25 | Noarlunga United | 1-2 (1-1) | Adelaide Hills | - | - | T |
| 10/05/25 | Adelaide Hills | 1-4 (0-1) | Eastern United | - | - | B |
| 19/04/25 | Adelaide Hills | 2-0 (1-0) | The Cove FC | -0.5 | 3 | T |
| 28/03/25 | Adelaide Hills | 2-1 (1-1) | West Adelaide SC | -1.5 | 4 | T |
| 07/03/25 | Adelaide Hills | 1-0 (0-0) | Para Hills West | - | - | T |
| 10/08/24 | Adelaide Hills | 0-6 (0-2) | Noarlunga United | - | - | B |
| 03/08/24 | Adelaide University SC | 3-0 (2-0) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 05/07/24 | Adelaide Hills | 0-1 (0-0) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 22/06/24 | Gawler Eagles | 2-4 (1-1) | Adelaide Hills | - | - | T |
| 07/06/24 | Eastern United | 4-1 (1-0) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 24/05/24 | Mount Barker United | 3-1 (3-1) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 18/05/24 | Noarlunga United | 3-0 (3-0) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 14/03/24 | Adelaide Hills | 2-3 (1-1) | Eastern United | -0.25 | 3.75 | B |
| 17/02/24 | Adelaide Hills | 0-4 (0-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | B |
| 01/07/23 | Adelaide Hills | 1-1 (0-0) | Modbury Vista | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
83
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
54
Tấn công
10091
Tấn công nguy hiểm
5459
Sút ngoài cầu môn
68
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mount Barker United (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Adelaide Hills (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mount Barker United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Adelaide Hills (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mount Barker United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 4.33 | 1.83 | 0.89 | 4.25 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.50 ↑ | 1.45 ↓ | 0.89 | 4.75 | 0.88 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.95 | 1.70 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.10 ↑ | 30.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.68 | 0.80 | 4.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.15 ↑ | 35.27 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 4.30 | 1.72 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.33 | 1.67 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.69 | 0.86 | 4.25 | 0.79 | 0.85 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.70 ↓ | 4.10 ↑ | 1.72 ↑ | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.85 | -0.75 | 0.80 | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 4.33 | 1.66 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.60 ↑ | 26.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.07 | 3.90 | 1.67 | 1.05 | 4.50 | 0.68 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.56 ↑ | 24.00 ↑ | 4.93 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.80 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.